Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3501〜3550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Saizen
Somatropin
含量/投与経路
6mg/1,03ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
9017505000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01003
800410048025 Ống 3005835 2026-09-23
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
693000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-16406-13 Ống 115500 2026-09-23
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
36960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893115282424 Gói 3696 2026-09-23
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893115282424 Gói 3696 2026-09-23
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893115282424 Gói 3696 2026-09-23
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893115282424 Gói 3696 2026-09-23
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893115282424 Gói 3696 2026-09-23
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893115282424 Gói 3696 2026-09-23
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
899640000
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01003
880110349124 Ống 44982 2026-09-23
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
10mg/ml x 80ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
省/施設
T01 · 01003
VN-15773-12 Chai 113000 2026-09-23
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
10mg/ml x 80ml · Uống
数量
600 Chai
合計
67800000
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
省/施設
T01 · 01003
868100787024 Chai 113000 2026-09-23
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
50mcg/liều x 150 liều · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100609724 Lọ 56000 2026-09-23
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
50mcg/liều x 150 liều · Xịt mũi
数量
13000 Lọ
合計
728000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-25904-16 Lọ 56000 2026-09-23
Savispirono- Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg + 50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
140850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-21895-14 Viên 939 2026-09-23
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750 mg + 200 IU · Uống
数量
50000 Viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110318224 Viên 1400 2026-09-23
Schaaf
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
414000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110663824 Viên 3450 2026-09-23
Schaaf
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-30348-18 Viên 3450 2026-09-23
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100%/250ml · Đường hô hấp
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T01 · 01003
VN-17775-14 Chai 1509984 2026-09-23
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100%/250ml · Đường hô hấp
数量
1000 Chai
合計
1509984000
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T01 · 01003
001114017424 Chai 1509984 2026-09-23
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
154560000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01003
599112027923 Viên 1932 2026-09-23
Seladrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
20000 Ống
合計
457800000
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T01 · 01003
868110427523 Ống 22890 2026-09-23
Sibulight
Sulfasalazin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
176800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110221200 Viên 6800 2026-09-23
Sibulight
Sulfasalazin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-25246-16 Viên 6800 2026-09-23
Simulect
Basiliximab
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2968212300
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
800410322725 Lọ 29682123 2026-09-23
Skiran 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
3960000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893610358624 Viên 9900 2026-09-23
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg · Uống
数量
3000 Lọ 100ml
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
TCT-00097-22 Lọ 100ml 19000 2026-09-23
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
36000 Gói
合計
146952000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-19485-15 Gói 4082 2026-09-23
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri bicarbonat
含量/投与経路
0,84g/ 10ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
161000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300110402623 Ống 23000 2026-09-23
Sodium Chloride 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 250ml chứa Sodium chloride 1,125g · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
11130000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110109100 Chai 11130 2026-09-23
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
230580000
グループ
N2
製造業者
Hetero labs Limted (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79028
890110432925 Viên 192150 2026-09-23
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg+ 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2299500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110169523 Viên 229950 2026-09-23
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
151420000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01003
VN-15107-12 Lọ 75710 2026-09-23
Song hảo đại bổ tinh- F
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo
含量/投与経路
210mg; 210mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; · Uống
数量
30000 Viên
合計
39000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-21496-14 Viên 1300 2026-09-23
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
5000 Can
合計
725000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-18005-12 Can 145000 2026-09-23
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt nam)
省/施設
T84 · 84006
893100426724 Gói 2625 2026-09-23
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
120000 Gói
合計
240000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100336923 Gói 2000 2026-09-23
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10 mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
666000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110298824 Viên 3700 2026-09-23
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
6300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110238623 Viên 5250 2026-09-23
Stresam
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300110027325 Viên 3300 2026-09-23
Stresam
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
85800000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-21988-19 Viên 3300 2026-09-23
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
50000 Gói
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08602
893400048725 Gói 2100 2026-09-23
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
20000 gói
合計
39800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893400048725 gói 1990 2026-09-23
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893400048725 gói 1990 2026-09-23
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893400048725 gói 1990 2026-09-23
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893400048725 gói 1990 2026-09-23
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893400048725 gói 1990 2026-09-23
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893400048725 gói 1990 2026-09-23
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
100mcg/2ml · Tiêm
数量
1000 ống
合計
78958000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01003
VN-20250-17 ống 78958 2026-09-23
Sugammadex 100mg/ml
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
2516000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
省/施設
T01 · 01003
520110025926 Lọ 629000 2026-09-23
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%/200g · Dùng ngoài
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-28280-17 Hộp 132000 2026-09-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。