Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-23
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。3501〜3550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Suprane
Desflurane
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-08-07
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò)
含量/投与経路
25 mg/ ml · Đường nội khí quản
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
AbbVie Inc. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01OU7
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-08-07
Suwelin Injection 300mg/2ml
Cimetidin
含量/投与経路
300mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T79 · 79038
471110530524 Ống 6000 2026-08-07
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
省/施設
T79 · 79054
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-08-07
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vuab Pharma a.s. (Cộng hoà Séc)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-08-07
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
31500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30330
590110006824 Lọ 63000 2026-08-07
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v); 15ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
32800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893100182624 Lọ 32800 2026-08-07
Sài Hồ Chích Giấm
Sài hồ
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
5 Kg
合計
3622500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00186-22 Kg 724500 2026-08-07
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
5 Kg
合計
1932000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00025-20 Kg 386400 2026-08-07
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
296400 Viên
合計
952036800
グループ
N5
製造業者
HETERO LABS LIMITID (Ấn Độ)
省/施設
T70 · 70001
890110445523 Viên 3212 2026-08-07
THIOCOLCHICOSID OD DWP 8MG
Thiocolchicosid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
750000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110087325 Viên 7500 2026-08-07
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
Mỗi 25ml chứa: Povidone Iod 2,5g · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
VD-31196-18 Lọ 55000 2026-08-07
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
2,5g/25ml, 450ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893100144225 Lọ 54500 2026-08-07
TRIKADINIR 250 DT
Cefdinir
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
499600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Trung Ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
VD-36164-22 Viên 9992 2026-08-07
Tamyzivas
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
856000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110217523 Viên 4280 2026-08-07
Tanakan
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01879
VN-16289-13 Viên 4638 2026-08-07
Tanakan
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
23190000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01009
VN-16289-13 Viên 4638 2026-08-07
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
23400000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (France)
省/施設
T79 · 79038
300110436523 Ống 15600 2026-08-07
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-16023-12 Viên 2849 2026-08-07
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01904
VN-16023-12 Viên 2849 2026-08-07
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
7800 Viên
合計
22222200
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01904
300100036725 Viên 2849 2026-08-07
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(80mg + 11,4mg)/ml; 35ml · Uống
数量
50 Chai
合計
7250000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30330
590110450325 Chai 145000 2026-08-07
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(80mg + 11,4mg)/ml; 140ml · Uống
数量
350 Chai
合計
121100000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30330
590110450325 Chai 346000 2026-08-07
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80 mg/4 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-08-07
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20 mg/1 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-08-07
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20 mg/1 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-08-07
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80 mg/4 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-08-07
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01OU7
800110074023 Lọ 223700 2026-08-07
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01OU7
800110074023 Lọ 223700 2026-08-07
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g, 0.5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01OU7
800110074023 Lọ 223700 2026-08-07
Telfast HD
Fexofenadin
含量/投与経路
180 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893100314023 Viên 8028 2026-08-07
Telpharusa 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
742500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110147823 Viên 1350 2026-08-07
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
780000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
VD-35454-21 Lọ 65000 2026-08-07
Tenamyd-Cefotaxime 1000
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/投与経路
1000mg · tiêm/truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
VD-19443-13 Lọ 11361 2026-08-07
Tenamyd-Cefuroxime 1500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Sodium)
含量/投与経路
1500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
VD-19453-13 Lọ 16464 2026-08-07
Tenamyd-Cefuroxime 1500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Sodium)
含量/投与経路
1500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893110318624 Lọ 16464 2026-08-07
Tentadium 400mg
Valproat natri
含量/投与経路
400mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
72888000
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T79 · 79038
520110009423 Lọ 72888 2026-08-07
Terfelic B9
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
151,6mg + 0,35mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893100200324 Viên 525 2026-08-07
Tetracain 0,5%
Tetracain
含量/投与経路
50mg/10ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
100 Chai
合計
1501500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110014900 Chai 15015 2026-08-07
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
数量
15000 Gói
合計
25500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15501
893100161525 Gói 1700 2026-08-07
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
含量/投与経路
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15015
893100161525 Gói 1700 2026-08-07
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
含量/投与経路
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15507
893100161525 Gói 1700 2026-08-07
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
含量/投与経路
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15510
893100161525 Gói 1700 2026-08-07
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
含量/投与経路
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15503
893100161525 Gói 1700 2026-08-07
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
含量/投与経路
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15014
893100161525 Gói 1700 2026-08-07
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
含量/投与経路
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15512
893100161525 Gói 1700 2026-08-07
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
700 Lọ
合計
202300000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79038
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-08-07
Thuốc nhỏ mắt Tearon
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,5mg/0,5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Ống
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T79 · 79038
880100303225 Ống 12500 2026-08-07
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml, 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-18481-14 Ống 11000 2026-08-07
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Kg · Uống
数量
30 Kg
合計
10350000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VCT-00029-20 Kg 345000 2026-08-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。