Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267415 最新公表回: 2026-07-06 最終更新: 2026-07-06 23:12

267415 件のレコードが見つかりました。3501〜3550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/ml,1ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110036500 Ống 600 2026-06-23
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
5400 Ống
合計
8694000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
893110440624 Ống 1610 2026-06-23
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
300mg; 375mg; 225mg; 225mg; 225mg; 225mg; 75mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
TCT-00074-22 Viên 800 2026-06-23
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
450mg; 141mg; 8mg. · Uống
数量
852000 Viên
合計
744648000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-30462-18 Viên 874 2026-06-23
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
450mg; 141mg; 8mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893100923924 Viên 874 2026-06-23
Viên sáng mắt Khải Hà
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 500mg; 250mg; 250mg; 187,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
26400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-32246-19 Viên 660 2026-06-23
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
100000 Viên
合計
88200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-23
Viễn chí
Viễn chí
含量/投与経路
Rễ · Uống
数量
60000 Gam
合計
85620000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần đông dược Sao Thiên Y (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00560-25 Gam 1427 2026-06-23
Wosulin - R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
1700 Lọ
合計
154700000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01827
890410092323 Lọ 91000 2026-06-23
Wosulin - R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01827
VN-13426-11 Lọ 91000 2026-06-23
Wosulin 30/70
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
211600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T66 · 66005
890410177200 Bút tiêm 105800 2026-06-23
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU; 3ml · Tiêm
数量
5200 Bút tiêm
合計
512200000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38210
890410177200 Bút tiêm 98500 2026-06-23
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU; 3ml · Tiêm
数量
5200 Bút tiêm
合計
512200000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38803
890410177200 Bút tiêm 98500 2026-06-23
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml - 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T25 · 25003
VN-13913-11 Ống 76500 2026-06-23
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml - 3ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
382500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T25 · 25003
890410177200 Ống 76500 2026-06-23
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01006
400110017425 Viên 58000 2026-06-23
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/投与経路
Thân rễ · Uống
数量
520000 Gam
合計
94640000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00267-22 Gam 182 2026-06-23
ZOLASTYN
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
17640000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100538624 Viên 490 2026-06-23
Zamko 25
Baclofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110318524 Viên 5000 2026-06-23
Zaromax 200
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/1,5g · Uống
数量
8400 Gói
合計
17640000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-26004-16 Gói 2100 2026-06-23
Zenipa 200
Albendazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3180000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-35332-21 Viên 1590 2026-06-23
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
26460000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-21559-14 Viên 1890 2026-06-23
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
13230000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-21559-14 Viên 1890 2026-06-23
Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6300000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-21787-14 Viên 630 2026-06-23
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
3g; 0,375g · Tiêm
数量
8400 Lọ
合計
840000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110437124 Lọ 100000 2026-06-23
Zobacta 3,375g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
含量/投与経路
3g + 0,375g · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
2500000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110437124 Lọ 100000 2026-06-23
Zocger
Capsaicin
含量/投与経路
0,075%; 45g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
35733600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110205325 Tuýp 178668 2026-06-23
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893112265523 Ống 15750 2026-06-23
Ý dĩ
Ý dĩ
含量/投与経路
Hạt · Uống
数量
60000 Gam
合計
5580000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00616-25 Gam 93 2026-06-23
Đan sâm
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
62000 Gam
合計
11848200
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VCT-00470-23 Gam 191 2026-06-23
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
852000 Viên
合計
501828000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-23253-15 Viên 589 2026-06-23
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
52000 Gam
合計
22276800
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VCT-00250-22 Gam 428 2026-06-23
Đương quy di thực
Đương quy di thực
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
194000 Viên
合計
664062000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy Hdpharma EU - Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893200129900 Viên 3423 2026-06-23
Đại bổ khí huyết
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 250mg · Uống
数量
102000 Viên
合計
67320000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-32245-19 Viên 660 2026-06-23
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
401600000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
TCT-00159-23 Viên 502 2026-06-23
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Quả · Uống
数量
300000 Gam
合計
33000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00262-22 Gam 110 2026-06-23
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Rễ · Uống
数量
450000 Gam
合計
342000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00264-22 Gam 760 2026-06-23
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Rễ · Uống
数量
520000 Gam
合計
87360000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00135-21 Gam 168 2026-06-23
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
148mg; 92mg; 92mg; 92mg; 60mg; 92mg; 104mg; 300mg; 240mg; 184mg; 148mg; 148mg; 120mg; 60mg; 120mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
456000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-21488-14 Viên 570 2026-06-23
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
10,5g/250ml · Tiêm
数量
6000 Chai
合計
581400000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN-18586-15 Chai 96900 2026-06-22
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
10,5g/250ml · Tiêm
数量
15000 Chai
合計
1453500000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-18586-15 Chai 96900 2026-06-22
6-MP Hera
Mercaptopurin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
151200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114758124 Viên 3150 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。