医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267415
最新公表回: 2026-07-06
最終更新: 2026-07-06 23:12
267415 件のレコードが見つかりました。3501〜3550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | Ống | 600 | 2026-06-23 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110440624 | Ống | 1610 | 2026-06-23 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
TCT-00074-22 | Viên | 800 | 2026-06-23 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
|
VD-30462-18 | Viên | 874 | 2026-06-23 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
|
893100923924 | Viên | 874 | 2026-06-23 |
|
Viên sáng mắt Khải Hà
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
|
VD-32246-19 | Viên | 660 | 2026-06-23 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-06-23 |
|
Viễn chí
Viễn chí
|
VCT-00560-25 | Gam | 1427 | 2026-06-23 |
|
Wosulin - R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-06-23 |
|
Wosulin - R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
VN-13426-11 | Lọ | 91000 | 2026-06-23 |
|
Wosulin 30/70
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
890410177200 | Bút tiêm | 105800 | 2026-06-23 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 98500 | 2026-06-23 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 98500 | 2026-06-23 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Ống | 76500 | 2026-06-23 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 76500 | 2026-06-23 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110017425 | Viên | 58000 | 2026-06-23 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
|
VCT-00267-22 | Gam | 182 | 2026-06-23 |
|
ZOLASTYN
Desloratadin
|
893100538624 | Viên | 490 | 2026-06-23 |
|
Zamko 25
Baclofen
|
893110318524 | Viên | 5000 | 2026-06-23 |
|
Zaromax 200
Azithromycin
|
VD-26004-16 | Gói | 2100 | 2026-06-23 |
|
Zenipa 200
Albendazol
|
VD-35332-21 | Viên | 1590 | 2026-06-23 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1890 | 2026-06-23 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1890 | 2026-06-23 |
|
Zinc
Kẽm gluconat
|
VD-21787-14 | Viên | 630 | 2026-06-23 |
|
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
|
893110437124 | Lọ | 100000 | 2026-06-23 |
|
Zobacta 3,375g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
|
893110437124 | Lọ | 100000 | 2026-06-23 |
|
Zocger
Capsaicin
|
893110205325 | Tuýp | 178668 | 2026-06-23 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 15750 | 2026-06-23 |
|
Ý dĩ
Ý dĩ
|
VCT-00616-25 | Gam | 93 | 2026-06-23 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
VCT-00470-23 | Gam | 191 | 2026-06-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
|
VD-23253-15 | Viên | 589 | 2026-06-23 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00250-22 | Gam | 428 | 2026-06-23 |
|
Đương quy di thực
Đương quy di thực
|
893200129900 | Viên | 3423 | 2026-06-23 |
|
Đại bổ khí huyết
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
|
VD-32245-19 | Viên | 660 | 2026-06-23 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-06-23 |
|
Đại táo
Đại táo
|
VCT-00262-22 | Gam | 110 | 2026-06-23 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
|
VCT-00264-22 | Gam | 760 | 2026-06-23 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00135-21 | Gam | 168 | 2026-06-23 |
|
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-21488-14 | Viên | 570 | 2026-06-23 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-06-22 |
|
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-06-22 |
|
6-MP Hera
Mercaptopurin
|
893114758124 | Viên | 3150 | 2026-06-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。