Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-23
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288432

288432 件のレコードが見つかりました。3451〜3500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-19955-16 Chai 155000 2026-08-07
SUPLIZINC
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg (tương đương 10mg kẽm) · Uống
数量
70000 Gói
合計
385000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110246023 Gói 5500 2026-08-07
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 150µg (mcg) + 100mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
462000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110338324 Viên 1540 2026-08-07
SaVi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
950250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110164524 Viên 3801 2026-08-07
SaVi Deferipron 250
Deferipron
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110924524 Viên 7000 2026-08-07
SaVi Flunarizine 10
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
300000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110234823 Viên 2500 2026-08-07
SaVi Pramipexole 0.70
Pramipexol
含量/投与経路
0,7mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
21000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110074925 Viên 10500 2026-08-07
SaVi Toux 600
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
249000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893100293523 Viên 4980 2026-08-07
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
190000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110072200 Viên 1900 2026-08-07
Sadramin
Diosmin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
1700000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
VD-35209-21 Viên 3400 2026-08-07
Saizen
Somatropin
含量/投与経路
6 mg/1,03ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
601167000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. (CSSX,ĐG,KN &XX: Ý;CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T30 · 30330
800410048025 Ống 3005835 2026-08-07
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều x 200 liều · Dạng hít
数量
1000 Bình xịt
合計
44280000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T36 · 36032
896115206723 Bình xịt 44280 2026-08-07
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
12000 Ống
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893115232324 Ống 4410 2026-08-07
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,1205mg · Đường hô hấp
数量
3000 Bình
合計
149940000
グループ
N2
製造業者
Deva Holding A.Ş. (Turkey)
省/施設
T79 · 79038
868115349224 Bình 49980 2026-08-07
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
350000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110098100 Viên 3500 2026-08-07
Savthioctic
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
750750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110378525 Viên 13650 2026-08-07
Scanneuron- Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg; 1000mcg; 250mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
195200000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110861924 Viên 1952 2026-08-07
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
2839470000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79038
590410647424 Ống 94649 2026-08-07
Sciomir
Thiocolchicosid
含量/投与経路
2mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
340000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
省/施設
T79 · 79038
800110448925 Ống 34000 2026-08-07
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01904
VN-19162-15 Viên 1932 2026-08-07
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3800 Viên
合計
7341600
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01904
599112027923 Viên 1932 2026-08-07
Seduxen 5mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam 5,00mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
13524000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T04 · 04013
599112027923 Viên 1932 2026-08-07
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01OU7
599112027923 Viên 1260 2026-08-07
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01OU7
599112027923 Viên 1932 2026-08-07
Serdopar 200/50
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
50mg; 200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110088800 Viên 4500 2026-08-07
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Khí dung
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01OU7
800114034723 Chai 3578500 2026-08-07
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
80 Bút tiêm
合計
838112720
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01816
001410037423 Bút tiêm 10476409 2026-08-07
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
8mg/5ml; 100ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
29500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893100919424 Chai 29500 2026-08-07
Siutamid Injection
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
8000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79038
VN-22685-20 Ống 4000 2026-08-07
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20%/100ml · Tiêm truyền
数量
2700 Chai
合計
364500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria (Áo))
省/施設
T01 · 01904
VN-19955-16 Chai 135000 2026-08-07
Sodium Chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
30000 Chai
合計
543480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
VD-23808-15 Chai 18116 2026-08-07
Sodium Chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
20000 Chai
合計
230000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
VD-23808-15 Chai 11500 2026-08-07
Sodium Chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
50000 Chai
合計
600000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110149225 Chai 12000 2026-08-07
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
249900000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceuticals Co., Ltd. (China)
省/施設
T79 · 79038
690110784224 Chai 12495 2026-08-07
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
50000 Túi
合計
975000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
VD-35673-22 Túi 19500 2026-08-07
Solu - Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium (Bỉ))
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-07
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-07
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
3%; 150g/5lít · Dung dịch rửa
数量
240 Can
合計
34800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01904
893110360225 Can 145000 2026-08-07
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
3%; 150g/5lít · Dung dịch rửa
数量
0 Can
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01904
VD-18005-12 Can 145000 2026-08-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
2625000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893100426724 Gói 2625 2026-08-07
Soshydra
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
4000 Gói
合計
4400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110016500 Gói 1100 2026-08-07
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt
数量
62600 Tuýp
合計
433818000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01904
893100092424 Tuýp 6930 2026-08-07
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01904
VD-21083-14 Tuýp 6930 2026-08-07
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
15787800
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79038
VN-20250-17 Ống 78939 2026-08-07
Sulmuk
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893100218824 Viên 2100 2026-08-07
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
500mg;500mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110242900 Lọ 40000 2026-08-07
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g; 1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
670680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
VD-35471-21 Lọ 55890 2026-08-07
Sun-Tobracin
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/100ml; 100ml · Tiêm truyền
数量
1500 Túi
合計
100500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110079000 Túi 67000 2026-08-07
Suplizinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
275000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110246023 Gói 5500 2026-08-07
Suprane
Desflurane 100% (v/v)
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-08-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。