Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267415 最新公表回: 2026-07-06 最終更新: 2026-07-06 23:12

267415 件のレコードが見つかりました。3451〜3500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Rễ · Uống
数量
200000 Gam
合計
102900000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
CB.DL-00385-25 Gam 515 2026-06-23
Ufur capsule
Tegafur-uracil
含量/投与経路
100mg + 224 mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
3555000000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory (Đài loan)
省/施設
T27 · 27009
471110003600 Viên 39500 2026-06-23
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml; 0,5ml · Nhỏ mắt
数量
360 Ống
合計
4536000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114203225 Ống 12600 2026-06-23
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml; 0,5ml · Nhỏ mắt
数量
360 Ống
合計
4536000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-34673-20 Ống 12600 2026-06-23
Ursokol 150
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
208800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-36147-22 Viên 3480 2026-06-23
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
10mg + 470mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
48750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100066700 Viên 975 2026-06-23
Utrogestan 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
14000 Viên
合計
207872000
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma S.L (Spain)
省/施設
T79 · 79054
840110179823 Viên 14848 2026-06-23
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
含量/投与経路
500mg; 1820mg; 350mg; 850mg · Uống
数量
1440000 Viên
合計
979200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-26683-17 Viên 680 2026-06-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
385560000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79054
VN-22963-21 Viên 3570 2026-06-23
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,4mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
76650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893100417524 Viên 1533 2026-06-23
Vagastat
Sucralfat
含量/投与経路
1500mg/15g · Uống
数量
24000 Gói
合計
100680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-23645-15 Gói 4195 2026-06-23
Vancomycin 1g
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
130 Lọ
合計
3832400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115375623 Lọ 29480 2026-06-23
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
294000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100219224 Gói 2940 2026-06-23
Veltaron
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
1850 Viên
合計
12820500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24279
893110208623 Viên 6930 2026-06-23
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
240000 viên
合計
201600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-28557-17 viên 840 2026-06-23
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110333923 viên 840 2026-06-23
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
64 microgram budesonid/liều · Xịt mũi
数量
1560 Chai
合計
99840000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100224624 Chai 64000 2026-06-23
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
1600 Chai
合計
102400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100224624 Chai 64000 2026-06-23
Vessipax 5
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
38520000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79054
840110431923 Viên 10700 2026-06-23
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1430400000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79054
VN3-46-18 Viên 5960 2026-06-23
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
840000 Viên
合計
5534760000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79054
VN3-47-18 Viên 6589 2026-06-23
Vik 1 inj.
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
11000000
グループ
N2
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T66 · 66005
880110792024 Ống 11000 2026-06-23
Vikonon
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
28980000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
省/施設
T79 · 79054
520110122424 Viên 14490 2026-06-23
Vinbufen
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
17000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893100232524 Lọ 17000 2026-06-23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
172000 Viên
合計
18748000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110306723 Viên 109 2026-06-23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
18400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
893110306723 Viên 230 2026-06-23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110306723 Viên 100 2026-06-23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
3107000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893110306723 Viên 239 2026-06-23
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2880 Ống
合計
2937600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-21919-14 Ống 1020 2026-06-23
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110747224 Viên 3000 2026-06-23
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
26280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110219523 Viên 730 2026-06-23
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
2628000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110078124 Ống 1460 2026-06-23
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm/Tiêm truyền
数量
12500 Ống
合計
16750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110078124 Ống 1340 2026-06-23
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm/Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110712324 Ống 1200 2026-06-23
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
56100000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110597724 Viên 935 2026-06-23
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
128000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110366425 Viên 2000 2026-06-23
Vinrolac 30mg
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
3360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110926724 Ống 8400 2026-06-23
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg+ 250mg + 5000mcg · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
23520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110395523 Ống 6720 2026-06-23
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Dạng hít
数量
2000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893115604024 Ống 12600 2026-06-23
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
6432000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893114078724 Ống 2680 2026-06-23
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893114078724 Ống 3000 2026-06-23
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
1120 Ống
合計
5936000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20895-14 Ống 5300 2026-06-23
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-20895-14 Ống 4830 2026-06-23
Vinterlin 1mg
Terbutalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
39600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-35463-21 Ống 19800 2026-06-23
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
73000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-06-23
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
15500 Lọ
合計
114390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VD-22552-15 Lọ 7380 2026-06-23
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100337924 Viên 1050 2026-06-23
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
4.000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100174025 Viên 599 2026-06-23
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
147800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110448724 Ống 739 2026-06-23
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
115mg + 115mg + 50mcg · Uống
数量
380000 Viên
合計
311600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-35014-21 Viên 820 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。