Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3451〜3500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
300000 Gói
合計
1204200000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300100006024 Gói 4014 2026-09-23
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
600000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T77 · 77003
300210726524 Viên 12000 2026-09-23
Pirolam
Ciclopiroxolamin
含量/投与経路
10 mg/g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
100000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz - Ba Lan) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01003
590100017924 Tuýp 100000 2026-09-23
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
含量/投与経路
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
443760000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01003
VN-20224-17 Viên 7396 2026-09-23
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU · Đặt âm đạo
数量
26000 Viên
合計
265200000
グループ
N1
製造業者
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300110010524 Viên 10200 2026-09-23
Potamus 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03% ; 5g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110753924 Tuýp 35000 2026-09-23
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-22526-15 Tuýp 180000 2026-09-23
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110032600 Tuýp 180000 2026-09-23
Povidon iod
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/150ml · Dùng ngoài
数量
20000 Lọ
合計
478000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100238300 Lọ 23900 2026-09-23
Povidon iod
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/150ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-32126-19 Lọ 23900 2026-09-23
Pracetam 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
880000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110050123 Viên 2200 2026-09-23
Pracetam 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-18536-13 Viên 2200 2026-09-23
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58007
VD-35225-21 Viên 2499 2026-09-23
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30 Viên
合計
74970
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58001
VD-35225-21 Viên 2499 2026-09-23
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-25265-16 Viên 4148 2026-09-23
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1659200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110317524 Viên 4148 2026-09-23
Prenewel Neo 5mg/1.25mg Tablets
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
702000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
383110054526 Viên 5850 2026-09-23
Prolufo
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
2400000000
グループ
N3
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01003
VN-23223-22 Viên 6000 2026-09-23
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893100203300 Tuýp 6300 2026-09-23
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893100203300 Tuýp 6300 2026-09-23
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893100203300 Tuýp 6300 2026-09-23
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893100203300 Tuýp 6300 2026-09-23
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893100203300 Tuýp 6300 2026-09-23
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893100203300 Tuýp 6300 2026-09-23
Propranolol hydrochloride Tablets 40 mg
Propranolol hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01003
890110310925 Viên 3500 2026-09-23
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
957600000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T01 · 01003
560110080323 Viên 3990 2026-09-23
Ravenell-62,5
Bosentan
含量/投与経路
62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110663524 Viên 24000 2026-09-23
Ravenell-62,5
Bosentan
含量/投与経路
62,5mg · Uống
数量
800 Viên
合計
19200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-31092-18 Viên 24000 2026-09-23
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,3ml · Tiêm
数量
1200 Bơm tiêm
合計
275226000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01003
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-09-23
Redo-M 100
Minocyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
29600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110104600 Viên 14800 2026-09-23
Rheumapain - H
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
800mg; 400mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
47880000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-27464-17 Viên 798 2026-09-23
Rheumatic
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg · Uống
数量
45000 viên
合計
110250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
TCT-00249-25 viên 2450 2026-09-23
Rivomoxi 400mg
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Switzerland)
省/施設
T01 · 01003
760115041426 Viên 48300 2026-09-23
Rivomoxi 400mg
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
434700000
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Switzerland)
省/施設
T01 · 01003
VN-22564-20 Viên 48300 2026-09-23
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
2619000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01003
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-09-23
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU+ 125mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1806000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.P.A (Italy)
省/施設
T01 · 01003
800115002200 Viên 9030 2026-09-23
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU+ 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.P.A (Italy)
省/施設
T01 · 01003
VN-21829-19 Viên 9030 2026-09-23
Rofox 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
184600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110814424 Viên 923 2026-09-23
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
120mg/120ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01003
840110447523 Chai 120000 2026-09-23
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
1233747000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01003
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-09-23
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
177500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110663724 Viên 355 2026-09-23
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
270000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38287
VN-19955-16 Chai 135000 2026-09-23
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20%100ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
11800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T36 · 36057
VN-19955-16 Chai 118000 2026-09-23
SaVi Deferipron 250
Deferipron
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
112000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
893110924524 Viên 7000 2026-09-23
SaVi Deferipron 250
Deferipron
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
112000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
VD-25774-16 Viên 7000 2026-09-23
SaVi Deferipron 250
Deferipron
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36057
893110924524 Viên 7000 2026-09-23
SaVi Deferipron 250
Deferipron
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
700000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110924524 Viên 7000 2026-09-23
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-28033-17 Viên 4350 2026-09-23
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
261000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110293923 Viên 4350 2026-09-23
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
10500000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T30 · 30007
529110521624 Viên 1750 2026-09-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。