Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3401〜3450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
2,36g; 6,76g; 3,54g/100ml · Tiêm truyền
数量
400 Túi
合計
344000000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01003
540110085323 Túi 860000 2026-09-23
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 50ml · Tiêm
数量
30 Chai
合計
7812960
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T77 · 77003
539110067223 Chai 260432 2026-09-23
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 100ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
473508000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T77 · 77003
539110067223 Chai 473508 2026-09-23
Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau
Tô mộc
含量/投与経路
Cao Tô mộc 160mg (Extractum Lignum Sappan siccum) tương đương với Tô mộc (Lignum Sappan) 3200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893200001926 Viên 630 2026-09-23
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
48968000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01003
400111072223 Ống 48968 2026-09-23
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01003
VN-19415-15 Ống 48968 2026-09-23
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
15000 gói
合計
53925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893100135300 gói 3595 2026-09-23
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893100135300 gói 3595 2026-09-23
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893100135300 gói 3595 2026-09-23
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893100135300 gói 3595 2026-09-23
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893100135300 gói 3595 2026-09-23
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
350mg + 400mg + 50mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893100135300 gói 3595 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g · Uống
数量
15000 Gói
合計
25500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893100419824 Gói 1700 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
5000 Gói
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893100419824 Gói 1600 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893100419824 Gói 1600 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893100419824 Gói 1600 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893100419824 Gói 1600 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893100419824 Gói 1600 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893100419824 Gói 1600 2026-09-23
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat.2NaCl 628,3 mg tương đương Glucosamin 392,62 mg)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4110000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01146
VD-21135-14 Viên 1370 2026-09-23
Otofa
Rifamycin
含量/投与経路
0,26g (200.000 IU)/10ml · Nhỏ tai
数量
600 Lọ
合計
56700000
グループ
N1
製造業者
Pharmaster (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300110040925 Lọ 94500 2026-09-23
Otofa
Rifamycin
含量/投与経路
0,26g (200.000 IU)/10ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaster (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-22225-19 Lọ 94500 2026-09-23
PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG
Ngưu nhĩ phong, La liễu
含量/投与経路
20g; 10g · Uống
数量
15000 Gói
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T77 · 77003
VNCT-00002-23 Gói 8000 2026-09-23
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
含量/投与経路
3g/15ml · Dùng ngoài
数量
300 Lọ
合計
13230000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893200724424 Lọ 44100 2026-09-23
PQA Lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
(4g; 2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g)/ 5ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
170400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-33518-19 Ống 2840 2026-09-23
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
2000000 Viên
合計
5600000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01003
599100133424 Viên 2800 2026-09-23
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
100000 Lọ
合計
883500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110069625 Lọ 8835 2026-09-23
Paroxetina GP
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
55566000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T01 · 01003
560110178723 Viên 3969 2026-09-23
Pentaglobin
Immune globulin
含量/投与経路
50mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
3622500000
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01003
QLSP-0803-14 Lọ 6037500 2026-09-23
Pentaglobin
Immune globulin
含量/投与経路
50mg/ml x 50ml (1ml: IgM: 6mg; IgA: 6mg và IgG: 38mg) · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01003
400410035923 Lọ 6037500 2026-09-23
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
1000mg · Đặt hậu môn
数量
10000 Viên
合計
552780000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01003
760110125524 Viên 55278 2026-09-23
Pentasa 1g
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
1g/100ml · Thụt
数量
200 Lọ
合計
44517000
グループ
N1
製造業者
Ferring - Léciva a.s (Cộng hòa Séc)
省/施設
T01 · 01003
859110126823 Lọ 222585 2026-09-23
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893110049800 Tuýp 14000 2026-09-23
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893110049800 Tuýp 14000 2026-09-23
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893110049800 Tuýp 14000 2026-09-23
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893110049800 Tuýp 14000 2026-09-23
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893110049800 Tuýp 14000 2026-09-23
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893110049800 Tuýp 14000 2026-09-23
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
104902000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-22575-20 Viên 7493 2026-09-23
Peruzi-6,25
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
70400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110663324 Viên 352 2026-09-23
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
893200723624 Ống 3500 2026-09-23
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
893200723624 Ống 3500 2026-09-23
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
28500 Ống
合計
99750000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
893200723624 Ống 3500 2026-09-23
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
893200723624 Ống 3500 2026-09-23
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
893200723624 Ống 3500 2026-09-23
Phalintop
Cam thảo; Đảng sâm; Dịch chiết men bia
含量/投与経路
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
893200723624 Ống 3500 2026-09-23
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
4914000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893112685524 Viên 273 2026-09-23
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
数量
1200 Bơm tiêm
合計
233400000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-09-23
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
5452800000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300110025223 Viên 6816 2026-09-23
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
Bột mã tiền chế 20mg, Độc hoạt 12mg, Xuyên khung 8mg, Tế tân 6mg, Phòng phong 12mg, Quế chi 6mg, Cao đặc Hy thiêm 12mg, Đỗ trọng 16mg, Đương quy 16mg, Tần giao 12mg, Ngưu tất 12mg · Uống
数量
30000 Túi
合計
101430000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-24402-16 Túi 3381 2026-09-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。