医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267415
最新公表回: 2026-07-06
最終更新: 2026-07-06 23:12
267415 件のレコードが見つかりました。3401〜3450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
|
CB.DL-00229-23 | Gam | 158 | 2026-06-23 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
VD-33407-19 | Chai | 29400 | 2026-06-23 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-06-23 |
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
|
VD-23290-15 | Chai | 55000 | 2026-06-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 25410 | 2026-06-23 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
|
893110311600 | Chai | 25000 | 2026-06-23 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
|
VD-24238-16 | Chai | 25000 | 2026-06-23 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 15000 | 2026-06-23 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
|
VD-25841-16 | Viên | 4900 | 2026-06-23 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 2241 | 2026-06-23 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-06-23 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-06-23 |
|
Thông xoang Medi
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa
|
VD-35148-21 | Viên | 2100 | 2026-06-23 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-06-23 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1840 | 2026-06-23 |
|
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2050 | 2026-06-23 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-22494-15 | Viên | 2305 | 2026-06-23 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
|
893110155824 | Lọ | 162000 | 2026-06-23 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
|
893110373525 | Viên | 5950 | 2026-06-23 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
|
893110617524 | viên | 620 | 2026-06-23 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
|
893110368323 | Lọ | 27000 | 2026-06-23 |
|
Timotrav
Travoprost+ timolol
|
VN-23179-22 | Lọ | 292992 | 2026-06-23 |
|
Tinidazol 500
Tinidazol
|
893115271123 | Viên | 1050 | 2026-06-23 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | Viên | 1449 | 2026-06-23 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-06-23 |
|
Tofipam
Tofisopam
|
893110159000 | Viên | 6239 | 2026-06-23 |
|
Torpace-5
Ramipril
|
890110083123 | Viên | 2120 | 2026-06-23 |
|
Toujeo Solostar
Insulin glargine
|
400410304624 | Bút tiêm | 415000 | 2026-06-23 |
|
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
|
VN-23190-22 | Lọ | 241000 | 2026-06-23 |
|
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
|
VN-23190-22 | Lọ | 241000 | 2026-06-23 |
|
Tributel
Trimebutin maleat
|
893110883624 | Viên | 1500 | 2026-06-23 |
|
Trikapezon 2g
Cefoperazon*
|
893110396924 | Lọ | 60000 | 2026-06-23 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-06-23 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VN -20750-17 | Gói | 3950 | 2026-06-23 |
|
Trimebutin 200
Trimebutin maleat
|
893110738724 | Viên | 640 | 2026-06-23 |
|
Trimebutine Gerda 200mg
Trimebutin maleat
|
300110182523 | Viên | 5879 | 2026-06-23 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-10-17 | Viên | 8557 | 2026-06-23 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-06-23 |
|
Trofentyl
Fentanyl
|
890111438325 | Ống | 13000 | 2026-06-23 |
|
Trozimed
Calcipotriol
|
893110203825 | Tuýp | 87000 | 2026-06-23 |
|
Trozimed
Calcipotriol
|
VD-28486-17 | Tuýp | 87000 | 2026-06-23 |
|
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
|
893110203825 | Tuýp | 85900 | 2026-06-23 |
|
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
|
VD-28486-17 | Tuýp | 85900 | 2026-06-23 |
|
Trạch tả
Trạch tả
|
10.CBVT/TL/2025 | Gam | 200 | 2026-06-23 |
|
Trần bì
Trần bì
|
16.CBVT/TL/2025 | Gam | 126 | 2026-06-23 |
|
Ttvonaf 600
Acid thioctic
|
893110247923 | Viên | 5590 | 2026-06-23 |
|
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
|
893110288623 | Viên | 212 | 2026-06-23 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-06-23 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-23 |
|
Táo nhân
Táo nhân
|
VCT-00266-22 | Gam | 568 | 2026-06-23 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。