Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267415 最新公表回: 2026-07-06 最終更新: 2026-07-06 23:12

267415 件のレコードが見つかりました。3351〜3400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
STIMOL
Citrullin malat
含量/投与経路
1g/ 10ml · Uống
数量
62000 Gói
合計
482174000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
VN-18469-14 Gói 7777 2026-06-23
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
132000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-23
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg; 100mg; 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T80
893110338324 Viên 1540 2026-06-23
SaViMetoc
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
325mg + 400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
61000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110371523 Viên 3050 2026-06-23
SaViProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
129060000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20814-14 Viên 2390 2026-06-23
SaViProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-20814-14 Viên 2300 2026-06-23
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
6000 Gói
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115282424 Gói 4000 2026-06-23
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
25000 Gói
合計
97125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893115282424 Gói 3885 2026-06-23
Sara
Paracetamol
含量/投与経路
120mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100623524 Chai 8500 2026-06-23
Sara
Paracetamol
含量/投与経路
120mg/5ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
10200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-29552-18 Chai 8500 2026-06-23
Sara for children
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100623624 Chai 12990 2026-06-23
Sara for children
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
15588000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-28619-17 Chai 12990 2026-06-23
Sarvetil
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
16344000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110373425 Viên 681 2026-06-23
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
15840000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110242725 Viên 1320 2026-06-23
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110098100 Viên 3500 2026-06-23
Savi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
340000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110338524 Viên 6800 2026-06-23
Saxapi 2,5
Saxagliptin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
860000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-34977-21 Viên 4300 2026-06-23
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
380000 Viên
合計
1875300000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79054
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-23
Simecol
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml · Uống
数量
600 Chai
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100262000 Chai 28000 2026-06-23
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
20000 Gói
合計
81640000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-23
Smecta
Diosmectite
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
10000 Gói
合計
40820000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01827
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-23
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosp
含量/投与経路
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Ca · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
1500 Túi
合計
1080000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27009
730110021723 Túi 720000 2026-06-23
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml, (20%/250ml) · Tiêm truyền
数量
10 Chai
合計
1700000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38281
VN-19955-16 Chai 170000 2026-06-23
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30014
690110784224 Chai 10000 2026-06-23
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 500ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
250000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30014
690110784224 Chai 12500 2026-06-23
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
40000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-35673-22 Túi 20000 2026-06-23
Solinacin
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
14040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110240924 Viên 3900 2026-06-23
Sosallergy syrup
Desloratadin
含量/投与経路
2,5mg; 5ml · Uống
数量
78000 Ống
合計
72540000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100274523 Ống 930 2026-06-23
Sotretran 10mg
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
7680000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T79 · 79054
890110033623 Viên 6400 2026-06-23
Sucralfate
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
24000 Viên
合計
22752000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100446624 Viên 948 2026-06-23
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
66000 Lọ
合計
1980000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100182624 Lọ 30000 2026-06-23
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 100mg; 100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
28560000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-23
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
含量/投与経路
50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
VD-31558-19 Chai 15015 2026-06-23
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
含量/投与経路
50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
300 Chai
合計
4504500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
893110014900 Chai 15015 2026-06-23
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
含量/投与経路
400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
68000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-31729-19 Viên 3400 2026-06-23
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg · Uống
数量
114000 Viên
合計
319200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893210123100 Viên 2800 2026-06-23
Tamifine 10 mg
Tamoxifen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
111000 Viên
合計
288600000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (CYPRUS (Công hòa Síp))
省/施設
T24 · 24279
VN-16325-13 Viên 2600 2026-06-23
Tamvelier
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
47400000
グループ
N1
製造業者
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetic (CSXX: Pharmathen S.A.) (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79054
VN-22555-20 Lọ 79000 2026-06-23
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
0,5% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
3400 Lọ
合計
65545200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vật Tư Y Tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110843124 Lọ 19278 2026-06-23
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110253500 Viên 2600 2026-06-23
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
147000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110283323 Viên 2450 2026-06-23
Telmisartan
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
540000 Viên
合計
91260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-35197-21 Viên 169 2026-06-23
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
100mg+6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) · Uống
数量
60000 Viên
合計
648000000
グループ
N2
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79054
383110139523 Viên 10800 2026-06-23
Telsol plus 80mg/12,5mg tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
921060000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79054
VN-23032-22 Viên 15351 2026-06-23
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
含量/投与経路
2000 mg · Tiêm
数量
7200 Lọ
合計
209520000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-19450-13 Lọ 29100 2026-06-23
Tenoxicam
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
28160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110438224 Viên 440 2026-06-23
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
119000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110596124 Viên 595 2026-06-23
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
含量/投与経路
1%; 5g · Tra mắt
数量
432 Tuýp
合計
1382400
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-26395-17 Tuýp 3200 2026-06-23
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
336000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100288523 Viên 70 2026-06-23
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
180 Lọ
合計
52020000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01032
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。