Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-23
最新公表回
2026-08-22
落札レコード
288260

288260 件のレコードが見つかりました。3351〜3400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Olmed 5mg
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
省/施設
T01 · 01OU7
535110019123 Viên 3239 2026-08-07
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20859-17 Ống 8550 2026-08-07
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01OU7
560110519224 Ống 17700 2026-08-07
Ondansevit 8mg/4ml
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01OU7
840110985324 Ống 16890 2026-08-07
Opiphine
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
48951000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79038
400111072223 Ống 48951 2026-08-07
Oramycin 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Sodium)
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
GC-344-22 Lọ 9591 2026-08-07
Oremute 5
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 580mg +300mg +2700mg+5mg · Uống
数量
15600 Gói
合計
40560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T70 · 70008
893110639524 Gói 2600 2026-08-07
Orgametril
Lynestrenol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
750 Viên
合計
1770000
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01904
870110412823 Viên 2360 2026-08-07
Orgametril
Lynestrenol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01904
VN-21209-18 Viên 2360 2026-08-07
Otibone 1000
Glucosamin
含量/投与経路
1000mg/ 3,8g · Uống
数量
180000 Gói
合計
720000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893100101124 Gói 4000 2026-08-07
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
44394720
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T33 · 33033
900114035623 Lọ 369956 2026-08-07
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01OU7
900114035623 Lọ 373697 2026-08-07
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01OU7
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-08-07
Oxbat
Oxacilin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
省/施設
T79 · 79038
594110013825 Lọ 72000 2026-08-07
Oxbat
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
省/施設
T12
594110013825 Lọ 72000 2026-08-07
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20167-16 Ống 12500 2026-08-07
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-20167-16 Ống 6489 2026-08-07
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
125000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79038
400114074223 Ống 12500 2026-08-07
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01OU7
400114074223 Ống 11000 2026-08-07
Ozanier 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512mg)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893615262323 Viên 997 2026-08-07
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
360 Lọ
合計
187560000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain (Tây Ban Nha))
省/施設
T01 · 01904
840110428023 Lọ 521000 2026-08-07
Paciflam
Midazolam
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
175728000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79038
VN-20432-17 Ống 29288 2026-08-07
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01OU7
900114412523 Lọ 458000 2026-08-07
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/43,33ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01OU7
594114421223 Lọ 1470000 2026-08-07
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/43,33ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01OU7
594114421223 Lọ 1470000 2026-08-07
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/43,33ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01OU7
594114421223 Lọ 1470000 2026-08-07
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/43,33ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01OU7
594114421223 Lọ 1470000 2026-08-07
Paclitaxelum Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/ 43,33ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-11619-10 Lọ 1470000 2026-08-07
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01904
VD-20485-14 Ống 1900 2026-08-07
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
4400 Ống
合計
8360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01904
893110375423 Ống 1900 2026-08-07
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml, 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893110055900 Túi 8505 2026-08-07
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml, 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893110055900 Túi 9030 2026-08-07
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml, 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
VD-33956-19 Túi 9030 2026-08-07
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
11600 Túi
合計
109272000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01904
893110055900 Túi 9420 2026-08-07
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01904
VD-33956-19 Túi 9420 2026-08-07
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
7950000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30330
893110069625 Lọ 13250 2026-08-07
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
388000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37324
893100357823 Viên 194 2026-08-07
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
388000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37319
893100357823 Viên 194 2026-08-07
Paracetamol A.T inj
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg/2ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79038
893110203524 Ống 6300 2026-08-07
Paracetamol macopharma
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
48000000
グループ
N1
製造業者
Aguettant Mouvaux (France)
省/施設
T30 · 30005
300110016525 Túi 40000 2026-08-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15015
893100156725 Viên 515 2026-08-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15507
893100156725 Viên 515 2026-08-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15510
893100156725 Viên 515 2026-08-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
77250000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15501
893100156725 Viên 515 2026-08-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15503
893100156725 Viên 515 2026-08-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15505
893100156725 Viên 515 2026-08-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15014
893100156725 Viên 515 2026-08-07
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15512
893100156725 Viên 515 2026-08-07
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU7
893100156725 Viên 480 2026-08-07
Perglim M-1
Glimepiride+ Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
1mg + 500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
20800000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01G10
890110035323 Viên 2600 2026-08-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。