Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3351〜3400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
167000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T01 · 01003
VN-23085-22 Viên 8350 2026-09-23
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml+50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
6750000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Japan)
省/施設
T45 · 45105
499110415423 Lọ 67500 2026-09-23
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
20250000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01003
499110415423 Lọ 67500 2026-09-23
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) (Romania)
省/施設
T01 · 01003
594110028025 Viên 2600 2026-09-23
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
1300000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) (Romania)
省/施設
T01 · 01003
VN-17014-13 Viên 2600 2026-09-23
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
2400 Chai
合計
26712000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110118623 Chai 11130 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml - 250ml · Tiêm truyền
数量
400 Chai
合計
2796000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T98 · 98437
893110039623 Chai 6990 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10 ml · Nhỏ mắt
数量
60000 Lọ
合計
78900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893100218900 Lọ 1315 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
24000 Lọ
合計
31392000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100218900 Lọ 1308 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
320000 Chai
合計
1321600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110118423 Chai 4130 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
数量
76000 Chai
合計
539600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110118523 Chai 7100 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
数量
240000 Chai
合計
2511360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110039623 Chai 10464 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
500000 Chai
合計
3071000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110118423 Chai 6142 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
180000 Chai
合計
972000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110118423 Chai 5400 2026-09-23
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
70000 Ống
合計
161700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110349523 Ống 2310 2026-09-23
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg+ 5mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1196880000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300110029823 Viên 4987 2026-09-23
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
2040000000
グループ
N1
製造業者
Adipharm EAD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01003
380110206323 Viên 6800 2026-09-23
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
70000 Ống
合計
1638000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-23007-22 Ống 23400 2026-09-23
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01003
VN-20244-17 Lọ 52000 2026-09-23
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
24000 Ống
合計
59472000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893114038600 Ống 2478 2026-09-23
Neostyl
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
数量
8000 Viên
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893115301200 Viên 2375 2026-09-23
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
7,0%/250ml · Tiêm truyền
数量
8000 Chai
合計
896000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01003
VN-17948-14 Chai 112000 2026-09-23
Nerazzu-plus
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1530000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110385324 Viên 2550 2026-09-23
Nerazzu-plus
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-26502-17 Viên 2550 2026-09-23
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
含量/投与経路
Bột nghệ 200mg; mật ong 30mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
40000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-26699-17 Viên 500 2026-09-23
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
12000 Ống
合計
1499988000
グループ
N2
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300110029523 Ống 124999 2026-09-23
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
14000 Ống
合計
1749986000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300110029523 Ống 124999 2026-09-23
Nicorandil SaVi 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1800000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110454223 Viên 6000 2026-09-23
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm
数量
800 Chai
合計
446880000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01003
840110181523 Chai 558600 2026-09-23
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g/10g · Phun mù
数量
300 Chai
合計
49410000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01003
VN-20270-17 Chai 164700 2026-09-23
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
2100000000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01003
380110522624 Viên 21000 2026-09-23
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01003
VN-22371-19 Viên 21000 2026-09-23
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
220800000
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01003
VN-22958-21 Viên 18400 2026-09-23
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
954000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-20000-16 Ống 31800 2026-09-23
Noveron
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
350000000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01003
VN-21645-18 Lọ 50000 2026-09-23
Nufotin
Fluoxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
78400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110584124 Viên 980 2026-09-23
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
(40g+80g)/1000ml · Tiêm truyền
数量
3600 Túi
合計
1510488000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01003
VN-18157-14 Túi 419580 2026-09-23
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
60000 Chai
合計
378600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110118823 Chai 6310 2026-09-23
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
90000 Ống
合計
46800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08602
893110038000 Ống 520 2026-09-23
OSTAGI - D3 PLUS
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg + 5600 IU · Uống
数量
40000 Viên
合計
453600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110206600 Viên 11340 2026-09-23
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
587160000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Ý)
省/施設
T01 · 01003
VN-19094-15 Ống 97860 2026-09-23
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Ý)
省/施設
T01 · 01003
800114445725 Ống 97860 2026-09-23
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/40ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-31782-19 Lọ 88900 2026-09-23
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/40ml · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
3556000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893115440224 Lọ 88900 2026-09-23
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
含量/投与経路
30mg/5ml; 100ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
79968000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OQ4
890100345425 Chai 39984 2026-09-23
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
含量/投与経路
30mg/5ml; 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M74
890100345425 Chai 39984 2026-09-23
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
含量/投与経路
30mg/5ml; 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M77
890100345425 Chai 39984 2026-09-23
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
含量/投与経路
30mg/5ml; 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M68
890100345425 Chai 39984 2026-09-23
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
含量/投与経路
30mg/5ml; 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M66
890100345425 Chai 39984 2026-09-23
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
含量/投与経路
30mg/5ml; 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M71
890100345425 Chai 39984 2026-09-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。