医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267415
最新公表回: 2026-07-06
最終更新: 2026-07-06 23:12
267415 件のレコードが見つかりました。3301〜3350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
|
VN-22895-21 | Viên | 4400 | 2026-06-23 |
|
Pelethrocin
Diosmin
|
520110016123 | Viên | 6088 | 2026-06-23 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
|
890110035323 | Viên | 2600 | 2026-06-23 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
|
890110035223 | Viên | 3000 | 2026-06-23 |
|
Peruzi-12,5
Carvedilol
|
893110663224 | Viên | 640 | 2026-06-23 |
|
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
|
893110286800 | Tuýp | 21600 | 2026-06-23 |
|
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
|
VD-24421-16 | Tuýp | 21600 | 2026-06-23 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
|
893112685524 | Viên | 273 | 2026-06-23 |
|
Phenytoin 100mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 294 | 2026-06-23 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27993 | 2026-06-23 |
|
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
VD-32545-19 | Viên | 1990 | 2026-06-23 |
|
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
|
TCT-00145-23 | Viên | 1575 | 2026-06-23 |
|
Phong thấp PN
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00017-20 | Viên | 1150 | 2026-06-23 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00259-25 | Viên | 2392 | 2026-06-23 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
VD - 27694 - 17 | Viên | 1450 | 2026-06-23 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 770 | 2026-06-23 |
|
Phytok
Phytomenadion (Phytonadion)
|
893110591924 | Ống | 150000 | 2026-06-23 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
VCT-00121-21 | Gam | 840 | 2026-06-23 |
|
Porlax 4g
Macrogol
|
VD-36240-22 | Gói | 2800 | 2026-06-23 |
|
Potriolac Gel
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
|
893110679724 | Tuýp | 195000 | 2026-06-23 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
893100900624 | Chai | 41800 | 2026-06-23 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
893100900624 | Chai | 9700 | 2026-06-23 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
VD-28005-17 | Chai | 41800 | 2026-06-23 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
VD-28005-17 | Chai | 9700 | 2026-06-23 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
|
893100135325 | Chai | 25000 | 2026-06-23 |
|
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
893100316400 | Viên | 3900 | 2026-06-23 |
|
Prednison 20
Prednison
|
893110201700 | Viên | 1990 | 2026-06-23 |
|
Prega 100
Pregabalin
|
890110014124 | Viên | 8400 | 2026-06-23 |
|
Pregabalin 75mg
Pregabalin
|
VD-34763-20 | Viên | 400 | 2026-06-23 |
|
Premifla
Fluorometholon
|
893110090500 | Ống | 22000 | 2026-06-23 |
|
Propranolol
Propranolol hydroclorid
|
893110045423 | Viên | 495 | 2026-06-23 |
|
Psocabet
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
|
893110023200 | Tuýp | 150000 | 2026-06-23 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
|
893110058723 | Viên | 693 | 2026-06-23 |
|
Rapeed 20
Rabeprazol
|
890110011625 | Viên | 8000 | 2026-06-23 |
|
Rapeed 20
Rabeprazol
|
VN-21577-18 | Viên | 8000 | 2026-06-23 |
|
Relvinca 20mg
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
|
471110347525 | Viên | 1098000 | 2026-06-23 |
|
Relvinca 30mg
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg);
|
471110441323 | Viên | 1648000 | 2026-06-23 |
|
Rheumapain- F
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-18103-12 | Viên | 1295 | 2026-06-23 |
|
Rheumatic
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
TCT-00249-25 | Viên | 2450 | 2026-06-23 |
|
Ridolip 10
Ezetimibe
|
893110409824 | Viên | 3980 | 2026-06-23 |
|
Rifado
Rifamycin
|
VD-35810-22 | Lọ | 65000 | 2026-06-23 |
|
Risedronat 35
Risedronat
|
893110128023 | Viên | 3600 | 2026-06-23 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromide
|
893114281823 | Ống | 41000 | 2026-06-23 |
|
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
|
VD-35415-21 | Viên | 157 | 2026-06-23 |
|
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
|
VD-35416-21 | Viên | 365 | 2026-06-23 |
|
Rycardon
Irbesartan
|
529110446825 | Viên | 4809 | 2026-06-23 |
|
SCD Cefaclor 250mg
Cefaclor
|
VD-26433-17 | Viên | 3430 | 2026-06-23 |
|
STATINAGI 10
Atorvastatin
|
893110381324 | Viên | 280 | 2026-06-23 |
|
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin + atorvastatin
|
893110298824 | Viên | 3900 | 2026-06-23 |
|
STEFAMLOR 5/20
Amlodipin + atorvastatin
|
893110757424 | Viên | 7800 | 2026-06-23 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。