Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3251〜3300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
含量/投与経路
150 mg + 5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
893210188325 Viên 210 2026-09-23
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
含量/投与経路
150 mg + 5 mg · Uống
数量
341000 Viên
合計
71610000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
893210188325 Viên 210 2026-09-23
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
含量/投与経路
150 mg + 5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
893210188325 Viên 210 2026-09-23
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
含量/投与経路
150 mg + 5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
893210188325 Viên 210 2026-09-23
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
含量/投与経路
150 mg + 5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
893210188325 Viên 210 2026-09-23
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
396000000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01003
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-09-23
Human Albumin 5%
Albumin
含量/投与経路
12,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
省/施設
T01 · 01003
900410033826 Chai 1402288 2026-09-23
Human Albumin 5%
Albumin
含量/投与経路
12,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
1682745600
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
省/施設
T01 · 01003
SP3-1246-22 Chai 1402288 2026-09-23
Human Albumin Takeda 200g/ l
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T01 · 01003
800410323325 Chai 705000 2026-09-23
Human Albumin Takeda 200g/ l
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
4230000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T01 · 01003
QLSP-1130-18 Chai 705000 2026-09-23
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500đvqt · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
209112000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893410250823 Ống 34852 2026-09-23
Hytinon
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
72000000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
省/施設
T79 · 79036
880114031225 Viên 4800 2026-09-23
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
65000 Gam
合計
17062500
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00216-22 Gam 263 2026-09-23
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 400IU · Uống
数量
200000 Viên
合計
680000000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-19910-16 Viên 3400 2026-09-23
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg (tương đương 400UI) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01003
VN-17386-13 Viên 2035 2026-09-23
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg (tương đương 400UI) · Uống
数量
80000 Viên
合計
162800000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01003
894110795224 Viên 2035 2026-09-23
Indatab SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01003
VN-16078-12 Viên 2392 2026-09-23
Indatab SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
287040000
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01003
890110008200 Viên 2392 2026-09-23
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0 · Nhỏ mắt
数量
2400 Lọ
合計
163200000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300100444423 Lọ 68000 2026-09-23
Insuact 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
19980 viên
合計
6353640
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33088
893110370523 viên 318 2026-09-23
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
14000 Lọ
合計
1050000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300410198825 Lọ 75000 2026-09-23
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
30000 Ống
合計
409800000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T01 · 01003
500115959624 Ống 13660 2026-09-23
Itamecetyl 300
Acetylcystein
含量/投与経路
100mg/ml x 3ml · Tiêm truyền
数量
6000 Ống
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110114325 Ống 30000 2026-09-23
Jubl Oxcarbazepine 300mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
162000000
グループ
N2
製造業者
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01003
890114990724 Viên 2700 2026-09-23
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
115800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-22168-15 Viên 1930 2026-09-23
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-21858-14 Viên 2100 2026-09-23
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110375223 Ống 2310 2026-09-23
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
120000 Ống
合計
216000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110375223 Ống 1800 2026-09-23
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
440000 viên
合計
785400000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
省/施設
T01 · 01003
VN-14110-11 viên 1785 2026-09-23
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
73200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893115287823 Viên 1220 2026-09-23
Karvidil 6,25mg
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
750000000
グループ
N1
製造業者
JSC \\Grindeks\\ (Latvia)
省/施設
T01 · 01003
VN-22553-20 Viên 1250 2026-09-23
Kary Uni
Pirenoxin
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
162120000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01003
499110080823 Lọ 32424 2026-09-23
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
2216000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110421624 Viên 11080 2026-09-23
Ketamine Hydrochloride Injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
2007600
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T36 · 36057
400112017124 Lọ 100380 2026-09-23
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
50190000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01003
400112017124 Lọ 100380 2026-09-23
Klacid
Clarithromycin
含量/投与経路
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
数量
4000 Lọ
合計
518216000
グループ
N1
製造業者
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
省/施設
T01 · 01003
899110399323 Lọ 129554 2026-09-23
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
5000 gói
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893110202600 gói 5500 2026-09-23
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893110202600 gói 5500 2026-09-23
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893110202600 gói 5500 2026-09-23
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893110202600 gói 5500 2026-09-23
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893110202600 gói 5500 2026-09-23
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893110202600 gói 5500 2026-09-23
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1728000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
383110970624 Viên 9600 2026-09-23
LACBIOSYN®
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
100000 Gói
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
QLSP-851-15 Gói 840 2026-09-23
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
90000 Chai
合計
619200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110118323 Chai 6880 2026-09-23
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
含量/投与経路
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
数量
26000 Chai
合計
324974000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-21953-14 Chai 12499 2026-09-23
Lamedxan 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
157800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110939624 Viên 1578 2026-09-23
Lamictal 25mg
Lamotrigine
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
294000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
省/施設
T01 · 01003
590110019125 Viên 4900 2026-09-23
Lastro 30
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
400000 viên
合計
440000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110140524 viên 1100 2026-09-23
Leriserc
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
123600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110242625 Viên 309 2026-09-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。