Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267415 最新公表回: 2026-07-06 最終更新: 2026-07-06 23:12

267415 件のレコードが見つかりました。3201〜3250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250 mg + 25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17430000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110252600 Viên 3486 2026-06-23
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg+25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
25368000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan- Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
893110252600 Viên 3171 2026-06-23
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU + 6000IU + 1mg)/ml · Nhỏ mắt
数量
1500 lọ
合計
62700000
グループ
N1
製造業者
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T31 · 31031
840110307725 lọ 41800 2026-06-23
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
320 Tuýp
合計
16608000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T31 · 31031
540110522824 Tuýp 51900 2026-06-23
Maxxcardio LA 2
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
204840000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-26097-17 Viên 2845 2026-06-23
Maxxviton 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
158160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-22806-15 Viên 659 2026-06-23
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
136000 Viên
合計
469200000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T79 · 79054
VN-10704-10 Viên 3450 2026-06-23
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T79 · 79054
896100173200 Viên 3450 2026-06-23
Mecaflu forte
Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol
含量/投与経路
50mg, 0,75mg, 0,36mg, 0,5mg, 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
22800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-19294-13 Viên 380 2026-06-23
Mediclovir
Aciclovir
含量/投与経路
3%; 5g · Tra mắt
数量
240 Tuýp
合計
11844000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-34095-20 Tuýp 49350 2026-06-23
Mediclovir
Aciclovir
含量/投与経路
3%; 5g · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110130525 Tuýp 49350 2026-06-23
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
475000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893200128200 Viên 1900 2026-06-23
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
268800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D, Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79054
383110781824 Viên 5600 2026-06-23
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+500mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
950000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T66 · 66005
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-23
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
数量
9800 Lọ
合計
362600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110420024 Lọ 37000 2026-06-23
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110420024 Lọ 37000 2026-06-23
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
3500 Lọ
合計
129500000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110420024 Lọ 37000 2026-06-23
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5mcg/liều · Xịt mũi
数量
400 Lọ
合計
43200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110289324 Lọ 108000 2026-06-23
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5mcg/liều · Xịt mũi
数量
600 Lọ
合計
73800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110289324 Lọ 123000 2026-06-23
Methocarbamol 750mg
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
42300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110229324 Viên 705 2026-06-23
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
42840000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110949724 Viên 2142 2026-06-23
Metilda 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
453600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110471925 Viên 6300 2026-06-23
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893115309724 Viên 252 2026-06-23
Meyerapagil
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
8232000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110052800 Viên 1029 2026-06-23
Mezamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
47880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-21298-14 Viên 399 2026-06-23
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
108000 Gói
合計
161028000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-19362-13 Gói 1491 2026-06-23
Mezarulin 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
128520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110129223 Viên 1785 2026-06-23
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: 100mg; 2,5mg · Uống
数量
7200 Chai
合計
459799200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100952224 Chai 63861 2026-06-23
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110409524 Viên 4200 2026-06-23
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg (2,26 x 10^9 CFU) · Uống
数量
350000 gói
合計
1609650000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893400108924 gói 4599 2026-06-23
Midactam 375
Sultamicillin
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
21600 Viên
合計
84196800
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110485724 Viên 3898 2026-06-23
Midactam 750
Sultamicillin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
945000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110668524 Viên 9450 2026-06-23
Midamox 1000
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
84000 Viên
合計
124152000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110668624 Viên 1478 2026-06-23
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
818000 Viên
合計
1509210000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110391824 Viên 1845 2026-06-23
Mildocap
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
47950000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T66 · 66005
594110027925 Viên 685 2026-06-23
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
700 Ống
合計
14700000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T66 · 66005
400100083323 Ống 21000 2026-06-23
Milgamma N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
189000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T27 · 27009
400100083323 Ống 21000 2026-06-23
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
数量
456000 Viên
合計
478800000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-20778-14 Viên 1050 2026-06-23
Mizho
Actiso, Rau má
含量/投与経路
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
153300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-29825-18 Viên 1533 2026-06-23
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12400 viên
合計
2951200
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20579-14 viên 238 2026-06-23
Molukat 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
18632000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110586024 Viên 548 2026-06-23
Morphin 30 mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
39984000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-19031-13 Viên 9996 2026-06-23
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
260000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-23
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
含量/投与経路
25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
5340000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115160224 Lọ 8900 2026-06-23
Mydrin -P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml; 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
130 Lọ
合計
8775000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T31 · 31031
499110415423 Lọ 67500 2026-06-23
Myvita Calcium 500
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg + 2.940mg · Uống
数量
168000 Viên
合計
268800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100360525 Viên 1600 2026-06-23
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
含量/投与経路
300mg + 143mg · Uống
数量
376000 Viên
合計
276360000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-25458-16 Viên 735 2026-06-23
Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Quả · Uống
数量
250000 Gam
合計
44625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
21.CBVT/TL/2025 Gam 179 2026-06-23
NUMED
Sulpiride
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
9680000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110673424 Viên 440 2026-06-23
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
155400000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T79 · 79054
594110028025 Viên 2590 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。