Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3201〜3250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gelacmeigel
Metronidazol
含量/投与経路
1% x 15g · Dùng ngoài
数量
14000 Tuýp
合計
196000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893105875024 Tuýp 14000 2026-09-23
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g+3,505g+ 0,68g) /500ml · Tiêm truyền
数量
12000 Chai
合計
1433760000
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
省/施設
T01 · 01003
955110002024 Chai 119480 2026-09-23
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g+3,505g+ 0,68g) /500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
省/施設
T01 · 01003
VN-20882-18 Chai 119480 2026-09-23
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
6000 Bơm tiêm
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01003
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-09-23
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
26000 Ống
合計
1801800000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T01 · 01003
VN-13244-11 Ống 69300 2026-09-23
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
2880000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
383110130824 Viên 4800 2026-09-23
Glucosamin
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
30750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893100389124 Viên 205 2026-09-23
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
25g/250ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
89940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110402324 Chai 8994 2026-09-23
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
35160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110402324 Chai 8790 2026-09-23
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-29314-18 Chai 13000 2026-09-23
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
15600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110606724 Chai 13000 2026-09-23
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền
数量
1800 Chai
合計
25380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-23167-15 Chai 14100 2026-09-23
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
11000 Chai
合計
74140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110118123 Chai 6740 2026-09-23
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
80000 Chai
合計
584000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110118123 Chai 7300 2026-09-23
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
8000 Chai
合計
54336000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110118123 Chai 6792 2026-09-23
Glumeron 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 viên
合計
14520000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33088
893110268923 viên 484 2026-09-23
Glypressin
Terlipressin
含量/投与経路
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
521409000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01003
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-09-23
Golddicron
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
131250000
グループ
N1
製造業者
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng, Italy (Italy)
省/施設
T98 · 98437
800110402523 Viên 2625 2026-09-23
Gonsa Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
0,9g; 0,45g; 0,9g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g · Uống
数量
60000 Gói
合計
390000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-26864-17 Gói 6500 2026-09-23
Grafalon
Anti thymocyte globulin
含量/投与経路
20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
477600000
グループ
N1
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01003
KD.2025.3986.4 Lọ 15920000 2026-09-23
HASANLEUTYL 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 viên
合計
27930000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893100111125 viên 2793 2026-09-23
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
1164800000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01003
890110004500 Viên 4480 2026-09-23
HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc Đinh lăng (10:1) 150mg; Cao bạch quả 75mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
167400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893200042424 Gói 2790 2026-09-23
Haducarbo 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
380100000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110092225 Viên 3801 2026-09-23
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
244000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100108000 Viên 610 2026-09-23
Haginat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7480000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01146
893110040823 Viên 3740 2026-09-23
Halixol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
353400000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01003
VN-16748-13 Viên 1767 2026-09-23
Hansokgin Tam Thất
Tam thất
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
108000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-30995-18 Viên 2700 2026-09-23
Hayex
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
284160000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110021100 Viên 888 2026-09-23
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
省/施設
T01 · 01003
400110069923 Ống 125000 2026-09-23
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
8800 Ống
合計
1100000000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
省/施設
T01 · 01003
VN-17364-13 Ống 125000 2026-09-23
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8% x 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01003
VN-21298-18 Túi 97000 2026-09-23
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8% x 250ml · Tiêm truyền
数量
2400 Túi
合計
232800000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01003
880110015725 Túi 97000 2026-09-23
Heradrea
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
93800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893114375424 Viên 4690 2026-09-23
Herataxol
Paclitaxel
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
156 Lọ
合計
141419772
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893114116225 Lọ 906537 2026-09-23
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T25
880410196425 Lọ 2427000 2026-09-23
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) · Uống
数量
1200 Chai
合計
42764400
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893100311300 Chai 35637 2026-09-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
TCT-00140-23 Chai 26460 2026-09-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
TCT-00140-23 Chai 26460 2026-09-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
数量
2700 Chai
合計
71442000
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
TCT-00140-23 Chai 26460 2026-09-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
TCT-00140-23 Chai 26460 2026-09-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
TCT-00140-23 Chai 26460 2026-09-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
TCT-00140-23 Chai 26460 2026-09-23
Hovibleo 15
Bleomycin
含量/投与経路
15 USP Unit · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
52000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T38 · 38287
890114357024 Lọ 520000 2026-09-23
Hoài sơn sao cám gạo
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
140000 Gam
合計
15876000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00134-21 Gam 113 2026-09-23
Hoàn Phong Thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
5g; 0,25g · Uống
数量
36000 Viên
合計
82800000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
V42-H12-16 Viên 2300 2026-09-23
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
含量/投与経路
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại · Uống
数量
30000 Gói
合計
97500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-29631-18 Gói 3250 2026-09-23
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00110-21 Gam 168 2026-09-23
Hoạt Huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g · Uống
数量
205000 Viên
合計
656000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-35146-21 Viên 3200 2026-09-23
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
含量/投与経路
150 mg + 5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
893210188325 Viên 210 2026-09-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。