Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。3201〜3250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
VD-24511-16 Viên 835 2026-07-31
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
VD-24511-16 Viên 835 2026-07-31
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
数量
100000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
VD-24511-16 Viên 835 2026-07-31
Hoạt huyết Trường Phúc
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
1,5g + 0,75g + 1,5g + 0,75g + 1,5g + 1,5g · Uống
数量
100000 Viên
合計
240000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35107
VD-30094-18 Viên 2400 2026-07-31
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
(1,8 g; 2,4 g; 3,6 g; 3,6 g; 3,6 g; 2,4g; 4,8 g); 15ml · Uống
数量
3000 Ống
合計
20280000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược YTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-21452-14 Ống 6760 2026-07-31
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
750 Bút tiêm
合計
148500000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46002
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-07-31
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
267120000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T46 · 46002
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-07-31
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1.000LD50 · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
10140280
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893410323825 Lọ 507014 2026-07-31
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
含量/投与経路
1.000LD50 · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
101402800
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893410323925 Lọ 507014 2026-07-31
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1.500IU/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-07-31
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1.500IU/ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
27881600
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893410250823 Ống 34852 2026-07-31
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-07-31
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
6700 Ống
合計
233508400
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893410250823 Ống 34852 2026-07-31
Hyrimoz
Adalimumab
含量/投与経路
40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
数量
90 Bút tiêm
合計
538818480
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46002
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-07-31
Hương liên Yba
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-29243-18 Viên 1900 2026-07-31
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
含量/投与経路
2,5g/50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
196944400
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T46 · 46002
900410090023 Chai 3938888 2026-07-31
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-28065-17 Viên 15900 2026-07-31
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 62,5mg · Uống
数量
46600 Viên
合計
740940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110270900 Viên 15900 2026-07-31
Idatril 5mg
Imidapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
57000 Viên
合計
225150000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-18550-13 Viên 3950 2026-07-31
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg (tương đương 500mg Calci nguyên tố)+400IU (tương đương 0,01mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
102000000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (France)
省/施設
T66 · 66022
VN-19910-16 Viên 3400 2026-07-31
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
450 Lọ
合計
990000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110346100 Lọ 2200000 2026-07-31
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
68250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110136025 Gói 6825 2026-07-31
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5700 Gói
合計
38902500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110136025 Gói 6825 2026-07-31
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid hemihydrat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22001
VD-35592-22 Viên 693 2026-07-31
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
350 Lọ
合計
23800000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
300100444423 Lọ 68000 2026-07-31
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,001 · Nhỏ mắt
数量
30 Lọ
合計
2040000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T20 · 20003
300100444423 Lọ 68000 2026-07-31
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
含量/投与経路
3MIU · Uống
数量
15000 Viên
合計
105000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110243600 Viên 7000 2026-07-31
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-32784-19 Túi 195000 2026-07-31
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
1900 Túi
合計
370500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110589524 Túi 195000 2026-07-31
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm dưới da
数量
5300 Bút tiêm
合計
1219000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T46 · 46002
QLSP-907-15 Bút tiêm 230000 2026-07-31
Insunova-G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
600 Bút tiêm
合計
133200000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T66 · 66022
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-07-31
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
612,4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml · Tiêm
数量
860 Chai
合計
397320000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Italy)
省/施設
T46 · 46002
800110131624 Chai 462000 2026-07-31
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
300mg Iod/ml, 50ml · Tiêm
数量
250 Chai
合計
65625000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Italy)
省/施設
T46 · 46002
800110444225 Chai 262500 2026-07-31
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
300mg Iod/ml, 100ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
462000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Italy)
省/施設
T46 · 46002
800110131624 Chai 462000 2026-07-31
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
612,4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml · Tiêm
数量
240 Chai
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Italy)
省/施設
T46 · 46002
800110444225 Chai 262500 2026-07-31
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
5000 Ống
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T66 · 66022
500115959624 Ống 15000 2026-07-31
Irbevel 150
Irbesartan
含量/投与経路
150 mg · Uống
数量
50000 viên
合計
105000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110238524 viên 2100 2026-07-31
Irbevel 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
47960000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110238724 Viên 2398 2026-07-31
Irbis Htz - 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg; 150mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
58500000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn độ)
省/施設
T66 · 66022
890110331725 Viên 1170 2026-07-31
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3400 Viên
合計
1899063200
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; xuất xưởng: Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46002
499114520024 Viên 558548 2026-07-31
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
QLĐB-695-18 Lọ 131250 2026-07-31
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
430 Lọ
合計
56437500
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893114115123 Lọ 131250 2026-07-31
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm truyền
数量
430 Lọ
合計
54524000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46002
890114071423 Lọ 126800 2026-07-31
Itamecardi 25
Nicardipin
含量/投与経路
25mg/10ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
54000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110582424 Ống 180000 2026-07-31
Itamecetyl 300
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20003
893110114325 Ống 30000 2026-07-31
Itomed
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
58900 Viên
合計
262105000
グループ
N1
製造業者
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
省/施設
T46 · 46002
VN-23045-22 Viên 4450 2026-07-31
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 1000mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
159645000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46002
001110999324 Viên 10643 2026-07-31
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 1000mg · Uống
数量
6100 Viên
合計
64922300
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46002
001110999324 Viên 10643 2026-07-31
Januvia 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
363531000
グループ
N1
製造業者
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands)
省/施設
T46 · 46002
VN-20317-17 Viên 17311 2026-07-31
Jiracek-20
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
420000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110661124 Viên 2100 2026-07-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。