Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3151〜3200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Elumast 4 mg
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
4000 Gói
合計
44000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01003
840110187523 Gói 11000 2026-09-23
Empagliflozin 25 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
1600000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110733124 Viên 16000 2026-09-23
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
2200000000
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
383110139323 Viên 5500 2026-09-23
Enpovid E400
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
2000 viên
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893100213525 viên 600 2026-09-23
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
3520000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T01 · 01003
529114143023 Viên 16000 2026-09-23
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
522900000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300113029623 Ống 87150 2026-09-23
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
600 Ống
合計
34650000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T77 · 77003
VN-19221-15 Ống 57750 2026-09-23
Eroraldin 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
1680000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110282025 Viên 1680 2026-09-23
Ertalgold
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
2168000000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
省/施設
T01 · 01003
800110181423 Lọ 542000 2026-09-23
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/mlx 30ml · Uống
数量
2400 Lọ
合計
134215200
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T01 · 01003
400100981824 Lọ 55923 2026-09-23
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
3599820
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893114123625 Lọ 119994 2026-09-23
Ezelip A
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg+ 10mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
3900000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110163700 Viên 6500 2026-09-23
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
1050000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
VN-22950-21 Viên 10500 2026-09-23
Falipan
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
84660000
グループ
N1
製造業者
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen, Đức) (Ý)
省/施設
T45 · 45105
VN-18226-14 Ống 28220 2026-09-23
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
数量
14000 Tuýp
合計
697662000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01003
800100794824 Tuýp 49833 2026-09-23
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1mg+ 0,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
226800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110044824 Viên 756 2026-09-23
Fenostad 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
880000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110504324 Viên 2200 2026-09-23
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
3480000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01003
540110076523 Viên 5800 2026-09-23
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
5691000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
省/施設
T36 · 36057
858111016325 Ống 28455 2026-09-23
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
569100000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
省/施設
T01 · 01003
858111016325 Ống 28455 2026-09-23
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg /5ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
225600000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01003
VN-18143-14 Ống 94000 2026-09-23
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
含量/投与経路
330mg; 330mg; 330mg; 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
82000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-25954-16 Viên 4100 2026-09-23
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g + 7g)/118ml x 133ml · Thụt
数量
5000 Chai
合計
295000000
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc (Mỹ)
省/施設
T01 · 01003
VN-21175-18 Chai 59000 2026-09-23
Flodilan-2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
288000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110806624 Viên 288 2026-09-23
Fluomizin
Dequalinium clorid
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
3000 Viên
合計
58260000
グループ
N1
製造業者
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) (Đức)
省/施設
T01 · 01003
400100988424 Viên 19420 2026-09-23
Fluzinstad 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
46800000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110410424 Viên 780 2026-09-23
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml x 10ml · Uống
数量
200000 Ống
合計
1500000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100105624 Ống 7500 2026-09-23
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml x 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-22658-15 Ống 7500 2026-09-23
Fonditab dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
TCT-00197-24 Viên 1340 2026-09-23
Fordamet 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
200000 Lọ
合計
10800000000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893710958224 Lọ 54000 2026-09-23
Forlax
Macrogol
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
46000 Gói
合計
235474000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-16801-13 Gói 5119 2026-09-23
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
56000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T98 · 98437
893110296924 Viên 700 2026-09-23
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
554400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110937724 Viên 4620 2026-09-23
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
24000 Gói
合計
863280000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-19677-16 Gói 35970 2026-09-23
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
95000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01935
VN3-37-18 Viên 19000 2026-09-23
Fosmitic
Fosfomycin*
含量/投与経路
3%; 10ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-33152-19 Lọ 88000 2026-09-23
Fosmitic
Fosfomycin*
含量/投与経路
3%; 10ml · Nhỏ tai
数量
200 Lọ
合計
17600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110921324 Lọ 88000 2026-09-23
Frebamol 400/325
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
400mg + 325mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1220000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110010426 Viên 3050 2026-09-23
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10 mg/ml), 20 ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T30 · 30007
VN-17438-13 Ống 45000 2026-09-23
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
20 Ống
合計
700000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T45 · 45105
VN-17438-13 Ống 35000 2026-09-23
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
2800000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01003
VN-17438-13 Ống 35000 2026-09-23
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
116556000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01003
539110034823 Tuýp 97130 2026-09-23
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg+ 50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
556440000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
400110348400 Viên 9274 2026-09-23
Ganfort
Bimatoprost + timolol
含量/投与経路
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
76797000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01003
539110019923 Lọ 255990 2026-09-23
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
40320000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-20776-14 Viên 504 2026-09-23
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893112467324 Viên 210 2026-09-23
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-16785-12 Ống 12600 2026-09-23
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
VN-18275-14 Viên 9450 2026-09-23
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
4725000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
383110446625 Viên 9450 2026-09-23
Gelacmeigel
Metronidazol
含量/投与経路
1% x 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-28279-17 Tuýp 14000 2026-09-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。