Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3101〜3150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
1000mg; 1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
55000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-31003-18 Viên 1100 2026-09-23
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
210000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36057
893110172124 Ống 700 2026-09-23
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
5715000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110172124 Ống 635 2026-09-23
Dexmed Kabi
Dexmedetomidin
含量/投与経路
200μg/2ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
308900000
グループ
N1
製造業者
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01003
900114962924 Lọ 308900 2026-09-23
Diacerein 50mg
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2615000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân, Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T98 · 98437
893110065724 Viên 523 2026-09-23
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
348660000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01935
VN-20549-17 Viên 2682 2026-09-23
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
1435280000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01935
VN-20796-17 Viên 5126 2026-09-23
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
1500 Túi
合計
127800000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T77 · 77003
888110780924 Túi 85200 2026-09-23
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893112683724 Ống 8000 2026-09-23
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893112683724 Ống 8000 2026-09-23
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
22000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893112102100 Viên 550 2026-09-23
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
4950000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893112102100 Viên 550 2026-09-23
Differin Cream 0,1%
Adapalen
含量/投与経路
0,1 % · Dùng ngoài
数量
1400 Tuýp
合計
214202800
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galderma (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-09-23
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01003
520110518724 Ống 30000 2026-09-23
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
9600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110337323 Viên 1200 2026-09-23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
8590000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36057
893110688824 Ống 859 2026-09-23
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
含量/投与経路
100mg + 300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
435000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
QLĐB-600-17 Viên 14500 2026-09-23
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
含量/投与経路
100mg + 300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110921924 Viên 14500 2026-09-23
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
12785000000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300114408823 Lọ 2557000 2026-09-23
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
含量/投与経路
11,25mg · Tiêm
数量
160 Lọ
合計
1232000000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300114997424 Lọ 7700000 2026-09-23
Dipventin 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml; 20ml · Tiêm truyền
数量
7000 Lọ
合計
164500000
グループ
N5
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T77 · 77003
890114426525 Lọ 23500 2026-09-23
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg +1,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110248423 Viên 1800 2026-09-23
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg +1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-21668-14 Viên 1800 2026-09-23
Donepezil OD DWP 5 mg
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110220323 Viên 1050 2026-09-23
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
数量
240000 Viên
合計
691200000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01003
400100014224 Viên 2880 2026-09-23
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01003
VN-20293-17 Viên 2880 2026-09-23
Drenoxol
Ambroxol
含量/投与経路
0,3% (30mg/ 10ml) · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01003
VN-21986-19 Ống 8600 2026-09-23
Drenoxol
Ambroxol
含量/投与経路
0,3% (30mg/ 10ml) · Uống
数量
80000 Ống
合計
688000000
グループ
N1
製造業者
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01003
560100344325 Ống 8600 2026-09-23
Dropstar
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; Ống 10ml · Nhỏ mắt
数量
3500 Ống
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
893115057200 Ống 60000 2026-09-23
Dropstar
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; Ống 10ml · Nhỏ mắt
数量
3500 Ống
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
VD-21524-14 Ống 60000 2026-09-23
Duobivent
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
6300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110238523 Viên 5250 2026-09-23
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
546000000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01003
599110007623 Viên 9100 2026-09-23
Dydrogesterone 10mg
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110107025 Viên 6300 2026-09-23
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
300U · Tiêm
数量
140 Lọ
合計
739330200
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01003
500414305124 Lọ 5280930 2026-09-23
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
500U · Tiêm
数量
140 Lọ
合計
1020699680
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01003
500414305024 Lọ 7290712 2026-09-23
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg; 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g · Uống
数量
120000 Viên
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-09-23
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg; 175mg; 15mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
26400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-22740-15 Viên 300 2026-09-23
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893100706624 Chai 33600 2026-09-23
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50 · Dùng ngoài
数量
60 Chai
合計
1587600
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45308
893100706624 Chai 26460 2026-09-23
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50 · Dùng ngoài
数量
60 Chai
合計
1587600
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45305
893100706624 Chai 26460 2026-09-23
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50 · Dùng ngoài
数量
600 Chai
合計
15876000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45030
893100706624 Chai 26460 2026-09-23
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
378880000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300100011324 Viên 2368 2026-09-23
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
4000 Viên
合計
8100000
グループ
N1
製造業者
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-20952-18 Viên 2025 2026-09-23
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
9000 Viên
合計
21780000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300100523924 Viên 2420 2026-09-23
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
5000 Viên
合計
14155000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300100011424 Viên 2831 2026-09-23
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
72270000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-20953-18 Viên 3285 2026-09-23
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01003
599110027223 Viên 2045 2026-09-23
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1227000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01003
VN-18891-15 Viên 2045 2026-09-23
Elarothene
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd (Malta)
省/施設
T01 · 01003
VN-22053-19 Viên 5200 2026-09-23
Elarothene
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
312000000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd (Malta)
省/施設
T01 · 01003
535100780124 Viên 5200 2026-09-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。