Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267415 最新公表回: 2026-07-06 最終更新: 2026-07-06 23:12

267415 件のレコードが見つかりました。3101〜3150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,54g, 0,585g, 0,9g, 0,216g, 0,9g, 0,108g, 0,405g, 0,585g, 0,27g, 0,54g · Uống
数量
100000 Viên
合計
351100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-31788- 19 Viên 3511 2026-06-23
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
含量/投与経路
0,64g; 0,51g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,06g; 0,51g · Uống
数量
52000 Gói
合計
176800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-29631-18 Gói 3400 2026-06-23
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
含量/投与経路
Mỗi 50g hoàn cứng chứa: 50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g · Uống
数量
96000 Gói
合計
912000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-26695-17 Gói 9500 2026-06-23
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Rễ · Uống
数量
520000 Gam
合計
127400000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00110-21 Gam 245 2026-06-23
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
(150mg + 75 mg)/3g · Uống
数量
200000 Gói
合計
560000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893200120600 Gói 2800 2026-06-23
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
804000 Viên
合計
337680000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893200122900 Viên 420 2026-06-23
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g, 15g · Uống
数量
21600 Chai
合計
820800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-21452-14 Chai 38000 2026-06-23
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1200 Bút tiêm
合計
237600000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A. (Italy)
省/施設
T66 · 66005
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-06-23
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
800 Bơm tiêm
合計
423780000
グループ
N2
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T66 · 66005
880110006723 Bơm tiêm 529725 2026-06-23
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Ống
合計
23646000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100057300 Ống 23646 2026-06-23
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5 mg/5 ml; 5 ml · Nhỏ mắt
数量
600 Ống
合計
14616000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100057300 Ống 24360 2026-06-23
Hòe hoa
Hoè hoa
含量/投与経路
Nụ hoa · Uống
数量
60000 Gam
合計
15460200
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00660-25 Gam 258 2026-06-23
Hương phụ
Hương phụ
含量/投与経路
Thân rễ · Uống
数量
120000 Gam
合計
15120000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
CB.DL-00303-25 Gam 126 2026-06-23
Hạ áp Abipha
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng
含量/投与経路
550mg; 330mg; 330mg; 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg · Uống
数量
114000 Viên
合計
286140000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
TCT-00136-23 Viên 2510 2026-06-23
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
280 mg; 685 mg; 375 mg; 280 mg; 375 mg; 375 mg; 685 mg; 280 mg; 375 mg; 15 mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
525000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-32909-19 Viên 1750 2026-06-23
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
73920000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-23
Imefed 250mg/ 31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
19440 Gói
合計
144886320
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
893110320100 Gói 7453 2026-06-23
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
38000 Gói
合計
348840000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110136325 Gói 9180 2026-06-23
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 viên
合計
146160000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110161100 viên 2436 2026-06-23
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
122100000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T79 · 79054
894110795224 Viên 1850 2026-06-23
Indatab SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
95600000
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79054
890110008200 Viên 2390 2026-06-23
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
5200 Lọ
合計
353600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
300100444423 Lọ 68000 2026-06-23
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
含量/投与経路
3MUI · Uống
数量
8000 Viên
合計
56000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110243600 Viên 7000 2026-06-23
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
含量/投与経路
3MIU · Uống
数量
10000 Viên
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110243600 Viên 7000 2026-06-23
Ingair 5mg
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110072624 Viên 402 2026-06-23
Ingair 5mg
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
24924000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20868-14 Viên 402 2026-06-23
Insunova-G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
444000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T79 · 79054
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-06-23
Irbefort tablet
Irbesartan
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceuticals S.A. (Greece)
省/施設
T79 · 79054
VN-22502-20 Viên 5000 2026-06-23
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
420000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110280224 Viên 420 2026-06-23
Irbezyd H 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg; 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79054
890110020524 Viên 1353 2026-06-23
Irbezyd H 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg; 12,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
405900000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79054
VN-15748-12 Viên 1353 2026-06-23
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1200 Lọ
合計
409197600
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24279
893114093523 Lọ 340998 2026-06-23
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
68544000
グループ
N2
製造業者
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79054
VN-23147-22 Viên 2448 2026-06-23
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
118560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-21858-14 Viên 2280 2026-06-23
KIDNEYCAP Bát vị - Bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg. · Uống
数量
216000 Viên
合計
125280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-20227-13 Viên 580 2026-06-23
Kacerin
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-19387-13 Viên 60 2026-06-23
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
1100000 Viên
合計
379500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-34693-20 Viên 345 2026-06-23
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110627524 Viên 800 2026-06-23
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
2013600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110375223 Ống 1678 2026-06-23
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg, 50mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
33820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110272824 Viên 890 2026-06-23
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
20664000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115287823 Viên 1148 2026-06-23
Kavasdin 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
84000 Viên
合計
25116000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20760-14 Viên 299 2026-06-23
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20761-14 Viên 105 2026-06-23
Kefcin 375 SR
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
489600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110534624 Viên 6800 2026-06-23
Kenmag
Diếp cá, Rau má
含量/投与経路
75mg; 300mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
204000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-25253-16 Viên 850 2026-06-23
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
含量/投与経路
0,5mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Ống
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110880124 Ống 5500 2026-06-23
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
426720000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79054
594110425523 Viên 5334 2026-06-23
Khiếm thực
Khiếm thực
含量/投与経路
Hạt · Uống
数量
60000 Gam
合計
22680000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00509-24 Gam 378 2026-06-23
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
893200191025 Viên 692 2026-06-23
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg · Uống
数量
640000 Viên
合計
442880000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-22920-15 Viên 692 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。