Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3051〜3100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Chè dây
Chè dây
含量/投与経路
Cao khô dược liệu tương đương 135mg; Chè dây (Herba Ampelopsis) 1200mg; Bột mịn dược liệu: Chè dây (Herba Ampelopsis)300mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
81000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893200043124 Viên 900 2026-09-23
Chỉ thực tiêu bĩ-F
Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên
含量/投与経路
480mg; 290mg; 290mg; 290mg; 290mg; 290mg; 250mg; 187,3mg; 187,3mg; 480mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-21486-14 Viên 1400 2026-09-23
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
69000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-20040-13 Viên 690 2026-09-23
Clomedin Tablets
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
126000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T01 · 01003
VN-22888-21 Viên 9000 2026-09-23
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
474000000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd (Malta)
省/施設
T01 · 01003
535110007223 Viên 15800 2026-09-23
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100204325 Viên 60 2026-09-23
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01003
VN-22254-19 Viên 5400 2026-09-23
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
432000000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01003
840115989624 Viên 5400 2026-09-23
Colchicine
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
47640000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893115882324 Viên 794 2026-09-23
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893100268523 Viên 270 2026-09-23
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893100268523 Viên 270 2026-09-23
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893100268523 Viên 270 2026-09-23
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893100268523 Viên 270 2026-09-23
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893100268523 Viên 270 2026-09-23
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893100268523 Viên 270 2026-09-23
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
含量/投与経路
2.000.000 IU · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1500000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01003
840114767524 Ống 750000 2026-09-23
Colistin TZF
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
7560000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01003
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-09-23
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
30mg; 63mg; 350mg; 100mg; 250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110563324 Viên 2500 2026-09-23
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01003
VN-21297-18 Túi 560000 2026-09-23
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + Điện giải
含量/投与経路
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
数量
9600 Túi
合計
5376000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01003
880110997624 Túi 560000 2026-09-23
Concor Cor
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10020 Viên
合計
31532940
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T64 · 64001
400110194100 Viên 3147 2026-09-23
Conipa pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
1mg/ml; 10ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110421424 Ống 4500 2026-09-23
Conipa pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
1mg/ml; 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-24551-16 Ống 4500 2026-09-23
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
160000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01003
VN-23264-22 Viên 4000 2026-09-23
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm truyền
数量
1600 Ống
合計
48076800
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01003
800110429225 Ống 30048 2026-09-23
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
50280000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01935
VN-17087-13 Viên 5028 2026-09-23
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
314100000
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01003
VN-17524-13 Viên 10470 2026-09-23
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
347997000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01003
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-09-23
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
870000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110207125 Viên 2900 2026-09-23
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-34729-20 Viên 2900 2026-09-23
Cresimex 10 mg
Aescin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
969990000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110055423 Lọ 96999 2026-09-23
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
147000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893210191825 Viên 4900 2026-09-23
Curosurf
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
30 Lọ
合計
419700000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T36 · 36057
800410111224 Lọ 13990000 2026-09-23
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
含量/投与経路
125mg/mlx2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
PharmaceuticalWorks Polpharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01003
590110337225 Ống 25000 2026-09-23
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
含量/投与経路
125mg/mlx2ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
500000000
グループ
N1
製造業者
PharmaceuticalWorks Polpharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01003
VN-21709-19 Ống 25000 2026-09-23
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
含量/投与経路
(0,5g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,2g + 0,25g + 0,2g + 0,3g + 0,25g)/4,8ml; 8ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
45000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
TCT-00006-20 Ống 4500 2026-09-23
Cốt linh diệu
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 625mg; 625mg; 625mg · Dùng ngoài
数量
1000 Lọ
合計
33300000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-31410-18 Lọ 33300 2026-09-23
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0%; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
33810000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893110849624 Chai 16905 2026-09-23
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg+ 100mg · Uống
数量
700000 Viên
合計
4116000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100111225 Viên 5880 2026-09-23
DIPVENTIN 20
Propofol
含量/投与経路
10 mg/ml, 20 ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30007
890114426525 Lọ 25000 2026-09-23
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19430000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01935
300100032125 Viên 3886 2026-09-23
Dafudikin
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(2%+ 0,1%)/1g x 30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
525000000
グループ
N1
製造業者
Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01003
520110003225 Tuýp 105000 2026-09-23
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
68400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893114094423 Viên 2280 2026-09-23
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-34628-20 Ống 7000 2026-09-23
Deferiprone A.T
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110149124 Viên 2450 2026-09-23
Dekalite
Polystyren
含量/投与経路
5g · Uống
数量
5000 Gói
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110236125 Gói 14700 2026-09-23
Delivir 2g
Fosfomycin*
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110680424 Lọ 81000 2026-09-23
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
148740000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01003
840114019124 Viên 2479 2026-09-23
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
161392000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
868114087823 Chai 80696 2026-09-23
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%; 30g · Dùng ngoài
数量
3600 Tuýp
合計
66600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-35578-22 Tuýp 18500 2026-09-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。