303857 件のレコードが見つかりました。3001〜3050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Biosoft
Vitamin H (B8)
|
893100203824 | Viên | 3990 | 2026-09-23 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-09-23 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 1960 | 2026-09-23 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-09-23 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-09-23 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-09-23 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-09-23 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-09-23 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-09-23 |
|
Bisnol
Bismuth
|
893100882224 | Viên | 3790 | 2026-09-23 |
|
Bisnol
Bismuth
|
VD-28446-17 | Viên | 3790 | 2026-09-23 |
|
Bisolvon Kids
Bromhexin hydroclorid
|
893100202023 | Chai | 34775 | 2026-09-23 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110049223 | Viên | 2400 | 2026-09-23 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
|
590110992124 | Viên | 684 | 2026-09-23 |
|
Biviantac JR
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100269100 | Viên | 1500 | 2026-09-23 |
|
Blizadon 400
Fluconazol
|
VD-35927-22 | Túi | 242000 | 2026-09-23 |
|
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
|
VD-32097-19 | Viên | 609 | 2026-09-23 |
|
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
|
VD-32097-19 | Viên | 609 | 2026-09-23 |
|
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
|
VD-32097-19 | Viên | 609 | 2026-09-23 |
|
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
|
VD-32097-19 | Viên | 609 | 2026-09-23 |
|
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
|
VD-32097-19 | Viên | 609 | 2026-09-23 |
|
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
|
VD-32097-19 | Viên | 609 | 2026-09-23 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-09-23 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-09-23 |
|
Butapenem 250
Doripenem*
|
893110166724 | Lọ | 397000 | 2026-09-23 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
|
VD-32590-19 | Viên | 2040 | 2026-09-23 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00131-21 | Gam | 134 | 2026-09-23 |
|
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
|
VD-33169-19 | Viên | 580 | 2026-09-23 |
|
Bổ khí thông mạch K-Yingin
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-28667-18 | Gói | 6800 | 2026-09-23 |
|
Bổ phế TP
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
|
TCT-00254-25 | Lọ | 53000 | 2026-09-23 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-09-23 |
|
Caden
Adenosin triphosphat
|
300110175623 | Lọ | 850000 | 2026-09-23 |
|
Cafunten
Clotrimazol
|
VD-23196-15 | Tuýp | 5600 | 2026-09-23 |
|
Cafunten
Clotrimazol
|
893100129925 | Tuýp | 5600 | 2026-09-23 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
|
VD-35005-21 | Viên | 693 | 2026-09-23 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100095424 | Viên | 3500 | 2026-09-23 |
|
Calcolife
Calci lactat pentahydrat
|
893100413224 | Ống | 7150 | 2026-09-23 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-09-23 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
|
VN-22015-19 | Viên | 2930 | 2026-09-23 |
|
Candesartan BluePharma
Candesartan
|
VN-20392-17 | Viên | 4500 | 2026-09-23 |
|
Candesartan BluePharma
Candesartan
|
560110002624 | Viên | 4500 | 2026-09-23 |
|
Cao khô Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210000426 | Túi | 3200 | 2026-09-23 |
|
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
|
VD-22491-15 | Gói | 4872 | 2026-09-23 |
|
Cao ích mẫu TW3
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
|
VD-33172-19 | Chai | 19488 | 2026-09-23 |
|
Carsil 90 mg
Silymarin
|
VN-22116-19 | Viên | 3528 | 2026-09-23 |
|
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
|
VN-23239-22 | Lọ | 1112990 | 2026-09-23 |
|
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxim
|
893110280124 | Lọ | 80500 | 2026-09-23 |
|
Ceraapix
Cefoperazon
|
893110693124 | Lọ | 43000 | 2026-09-23 |
|
Ceraapix
Cefoperazon
|
VD-20038-13 | Lọ | 43000 | 2026-09-23 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
|
840115525624 | Ống | 8600 | 2026-09-23 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。