|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 10 mg + 12,5 mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 312000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I52
|
893110225800 |
10 mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2600
|
312000000
|
N4 |
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma)
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-07-31 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 10 mg + 12,5 mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 312000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I59
|
893110225800 |
10 mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2600
|
312000000
|
N4 |
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma)
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-07-31 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 10 mg + 12,5 mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 312000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR8
|
893110225800 |
10 mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2600
|
312000000
|
N4 |
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma)
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-07-31 |
|
Enterobella
Bacillus claussii
- 含量/投与経路
- Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu · Uống
- 数量
- 9100 Gói
- 合計
- 49504000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893400048925 |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu
Uống
|
Gói |
9100
|
5440
|
49504000
|
N4 |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
- 含量/投与経路
- 400mg; 100mg · Uống
- 数量
- 1800 Viên
- 合計
- 481950000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
754110085223 |
400mg; 100mg
Uống
|
Viên |
1800
|
267750
|
481950000
|
N1 |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 30mg/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 4300 Ống
- 合計
- 248325000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VN-19221-15 |
30mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4300
|
57750
|
248325000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (France)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VN-21892-19 |
30mg/10ml
Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 30mg/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 900 Bơm tiêm
- 合計
- 93555000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (France)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
300113346925 |
30mg/10ml
Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
900
|
103950
|
93555000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
- 含量/投与経路
- 20mg/g; 15g · Dùng ngoài
- 数量
- 460 Tuýp
- 合計
- 47840000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd (Malaysia)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
955100438625 |
20mg/g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
460
|
104000
|
47840000
|
N2 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd
Malaysia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
QLĐB-636-17 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
121800
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 900 Lọ
- 合計
- 109620000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893114092723 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
900
|
121800
|
109620000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1300 Lọ
- 合計
- 431340000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893114115023 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1300
|
331800
|
431340000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Equoral 25mg
Ciclosporin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 2800 Viên
- 合計
- 28000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
859114399723 |
25mg
Uống
|
Viên |
2800
|
10000
|
28000000
|
N1 |
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- 含量/投与経路
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 180 Lọ
- 合計
- 689472000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
001110024425 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
180
|
3830400
|
689472000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Erbitux
Cetuximab
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 1732032000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
5773440
|
1732032000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Eroraldin 5
Nicorandil
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 16800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
893110282025 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1680
|
16800000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 40 Lọ
- 合計
- 21680000
- グループ
- N1
- 製造業者
- ACS Dobfar S.P.A (Italy)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
800110181423 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
40
|
542000
|
21680000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A
Italy
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 43000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
893110354123 |
40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 43950000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
879
|
43950000
|
N1 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 1300 Viên
- 合計
- 1142700
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
1300
|
879
|
1142700
|
N1 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Espumisan L
Simethicon
- 含量/投与経路
- 40mg/ml · Uống
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 167769000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
400100981824 |
40mg/ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
55923
|
167769000
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VD-29306-18 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
115395
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 430 Lọ
- 合計
- 49619850
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
430
|
115395
|
49619850
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Etoricoxib 60
Etoricoxib
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 9500 Viên
- 合計
- 3847500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893110287523 |
60mg
Uống
|
Viên |
9500
|
405
|
3847500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- 含量/投与経路
- 5mg + 80mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 79896000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VN-16344-13 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
8000
|
9987
|
79896000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VN-19289-15 |
5mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
18107
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 19000 Viên
- 合計
- 344033000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
840110079223 |
5mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
19000
|
18107
|
344033000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 90535000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VN-19289-15 |
5mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18107
|
90535000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 90535000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
840110079223 |
5mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18107
|
90535000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- 含量/投与経路
- 50mg/1ml; 15ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VD-33715-19 |
50mg/1ml; 15ml
Uống
|
Chai |
0
|
125000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- 含量/投与経路
- 50mg/1ml; 15ml · Uống
- 数量
- 2100 Chai
- 合計
- 262500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893100566524 |
50mg/1ml; 15ml
Uống
|
Chai |
2100
|
125000
|
262500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- 含量/投与経路
- 5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 180 Lọ
- 合計
- 56700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54010
|
893110464424 |
5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
180
|
315000
|
56700000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-07-31 |
|
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4 mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 720000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
840110031023 |
0,4 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
12000
|
720000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Falgankid
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 160mg/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VD-21506-14 |
160mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
3150
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Falgankid
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 160mg/10ml · Uống
- 数量
- 1100 Ống
- 合計
- 3465000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893100318000 |
160mg/10ml
Uống
|
Ống |
1100
|
3150
|
3465000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Faslodex
Fulvestrant
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 50 Bơm tiêm
- 合計
- 314457500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VN-19561-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
50
|
6289150
|
314457500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- 含量/投与経路
- 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
- 数量
- 300 Tuýp
- 合計
- 15372000
- グループ
- N1
- 製造業者
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
800100794824 |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
51240
|
15372000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fegem-100
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- 含量/投与経路
- 100mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VN-14829-12 |
100mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
0
|
2625
|
0
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fegem-100
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- 含量/投与経路
- 100mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 39375000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
890100046225 |
100mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2625
|
39375000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Felodipine STELLA 5mg retard
Felodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 22800 Viên
- 合計
- 34200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
Viên |
22800
|
1500
|
34200000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fenosup Lidose
Fenofibrat
- 含量/投与経路
- 160mg · Uống
- 数量
- 28500 Viên
- 合計
- 165300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- SMB Technology S.A (Bỉ)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
540110076523 |
160mg
Uống
|
Viên |
28500
|
5800
|
165300000
|
N1 |
SMB Technology S.A
Bỉ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fentanyl - Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 50mcg/ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 420000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VN-17325-13 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
42000
|
420000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl dưới dạng (Fentanyl citrate)
- 含量/投与経路
- 50mcg/ml, 10ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 420000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T22 · 22001
|
400111002124 |
50mcg/ml, 10ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
42000
|
420000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T22
22001
|
2026-07-31 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
- 含量/投与経路
- 0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 853650000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
- 省/施設
- T58 · 58001
|
858111016325 |
0,05mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
28455
|
853650000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia
Slovakia
|
T58
58001
|
2026-07-31 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml, 2ml · Tiêm
- 数量
- 13000 Ống
- 合計
- 369915000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia (Slovakia)
- 省/施設
- T22 · 22001
|
858111016325 |
0,1mg/2ml, 2ml
Tiêm
|
Ống |
13000
|
28455
|
369915000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia
Slovakia
|
T22
22001
|
2026-07-31 |
|
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 0,8mg; 37mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lomapharm GmbH (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VN-18973-15 |
0,8mg; 37mg
Uống
|
Viên |
0
|
5500
|
0
|
N1 |
Lomapharm GmbH
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 0,8mg; 37mg · Uống
- 数量
- 17100 Viên
- 合計
- 94050000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Lomapharm GmbH (Đức)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
400100004000 |
0,8mg; 37mg
Uống
|
Viên |
17100
|
5500
|
94050000
|
N1 |
Lomapharm GmbH
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ficocyte
Filgrastim
- 含量/投与経路
- 30 MU/0,5ml · Tiêm
- 数量
- 190 Bơm tiêm
- 合計
- 62700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893410647524 |
30 MU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
190
|
330000
|
62700000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Firmagon
Degarelix
- 含量/投与経路
- 120mg · Tiêm truyền
- 数量
- 80 Lọ
- 合計
- 234780000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VN-23031-22 |
120mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
80
|
2934750
|
234780000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Firmagon
Degarelix
- 含量/投与経路
- 80mg · Tiêm truyền
- 数量
- 190 Lọ
- 合計
- 580545000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
400114023025 |
80mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
190
|
3055500
|
580545000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |