Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。3001〜3050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Biosoft
Vitamin H (B8)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
63840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100203824 Viên 3990 2026-09-23
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
750000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-09-23
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
400000 Gói
合計
784000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
QLSP-855-15 Gói 1960 2026-09-23
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 viên
合計
1575000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893100427324 viên 315 2026-09-23
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893100427324 viên 315 2026-09-23
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893100427324 viên 315 2026-09-23
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893100427324 viên 315 2026-09-23
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893100427324 viên 315 2026-09-23
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893100427324 viên 315 2026-09-23
Bisnol
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
75800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100882224 Viên 3790 2026-09-23
Bisnol
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-28446-17 Viên 3790 2026-09-23
Bisolvon Kids
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
4mg/5ml · Uống
数量
40000 Chai
合計
1391000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100202023 Chai 34775 2026-09-23
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
960000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110049223 Viên 2400 2026-09-23
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
684000000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01003
590110992124 Viên 684 2026-09-23
Biviantac JR
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
306mg + 400mg + 30mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
450000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100269100 Viên 1500 2026-09-23
Blizadon 400
Fluconazol
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
290400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-35927-22 Túi 242000 2026-09-23
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
VD-32097-19 Viên 609 2026-09-23
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
VD-32097-19 Viên 609 2026-09-23
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
VD-32097-19 Viên 609 2026-09-23
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
VD-32097-19 Viên 609 2026-09-23
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
VD-32097-19 Viên 609 2026-09-23
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
VD-32097-19 Viên 609 2026-09-23
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
30000 Ống
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T36 · 36057
500110399623 Ống 12000 2026-09-23
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
140000 Ống
合計
1680000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T01 · 01003
500110399623 Ống 12000 2026-09-23
Butapenem 250
Doripenem*
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
397000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110166724 Lọ 397000 2026-09-23
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
800mg; 800mg; 3200mg; 800mg; 400mg; 800mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
122400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-32590-19 Viên 2040 2026-09-23
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
26880000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00131-21 Gam 134 2026-09-23
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
含量/投与経路
200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 55mg; 55mg · Uống
数量
258710 Viên
合計
150051800
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-33169-19 Viên 580 2026-09-23
Bổ khí thông mạch K-Yingin
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g · Uống
数量
20000 Gói
合計
136000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-28667-18 Gói 6800 2026-09-23
Bổ phế TP
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
含量/投与経路
1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg · Uống
数量
2000 Lọ
合計
106000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
TCT-00254-25 Lọ 53000 2026-09-23
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần k · Uống
数量
1000 Chai
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-27323-17 Chai 50000 2026-09-23
Caden
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
204000000
グループ
N1
製造業者
Valdepharm (France)
省/施設
T01 · 01003
300110175623 Lọ 850000 2026-09-23
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
50mg/5g x 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-23196-15 Tuýp 5600 2026-09-23
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
50mg/5g x 10g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100129925 Tuýp 5600 2026-09-23
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
1240000 Viên
合計
859320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-35005-21 Viên 693 2026-09-23
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300 mg + 2.940 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893100095424 Viên 3500 2026-09-23
Calcolife
Calci lactat pentahydrat
含量/投与経路
65 mg/ml x 10 ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
429000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893100413224 Ống 7150 2026-09-23
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
90000 Viên
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-34896-20 Viên 840 2026-09-23
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1172000000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01003
VN-22015-19 Viên 2930 2026-09-23
Candesartan BluePharma
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01003
VN-20392-17 Viên 4500 2026-09-23
Candesartan BluePharma
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
2700000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01003
560110002624 Viên 4500 2026-09-23
Cao khô Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
10g · Uống
数量
40000 Túi
合計
128000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893210000426 Túi 3200 2026-09-23
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
含量/投与経路
Mỗi 90ml chứa: Ích mẫu 72g; Hương phụ 22,5g; Ngải cứu 18g · Uống
数量
10000 Gói
合計
48720000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-22491-15 Gói 4872 2026-09-23
Cao ích mẫu TW3
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
含量/投与経路
Mỗi chai 100ml chứa: Ích mẫu 80g; Hương phụ 25g; Ngải cứu 20g · Uống
数量
3000 Chai
合計
58464000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-33172-19 Chai 19488 2026-09-23
Carsil 90 mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
1300000 Viên
合計
4586400000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01003
VN-22116-19 Viên 3528 2026-09-23
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
840 Lọ
合計
934911600
グループ
N2
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79036
VN-23239-22 Lọ 1112990 2026-09-23
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
805000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110280124 Lọ 80500 2026-09-23
Ceraapix
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
5160000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110693124 Lọ 43000 2026-09-23
Ceraapix
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-20038-13 Lọ 43000 2026-09-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
28000 Ống
合計
240800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01003
840115525624 Ống 8600 2026-09-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。