Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。2951〜3000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
12967500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46002
499110530324 Lọ 129675 2026-07-31
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
160 Lọ
合計
20748000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46002
499110530324 Lọ 129675 2026-07-31
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-21846-14 Viên 294 2026-07-31
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
71300 Viên
合計
20962200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-21846-14 Viên 294 2026-07-31
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8250000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30123
VD-32101-19 Viên 1650 2026-07-31
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8250000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30120
VD-32101-19 Viên 1650 2026-07-31
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8250000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30121
VD-32101-19 Viên 1650 2026-07-31
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8250000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30130
VD-32101-19 Viên 1650 2026-07-31
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
330000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-32101-19 Viên 1650 2026-07-31
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/liều; 60 liều xịt · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-32495-19 Lọ 94500 2026-07-31
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/liều; 60 liều xịt · Xịt mũi
数量
710 Lọ
合計
67095000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110874524 Lọ 94500 2026-07-31
Doaspin 81 mg
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
3060000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-28370-17 Viên 255 2026-07-31
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
50mg/ml;5ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
2750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110845924 Ống 55000 2026-07-31
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
50mg/ml;5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-26125-17 Ống 55000 2026-07-31
DogrelSaVi
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
41200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110393724 Viên 1030 2026-07-31
Doripenem 250mg
Doripenem*
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
39800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110171624 Lọ 398000 2026-07-31
Doripenem 250mg
Doripenem*
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-27142-17 Lọ 398000 2026-07-31
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
数量
19000 Viên
合計
54720000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46002
400100014224 Viên 2880 2026-07-31
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
42000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110184624 Viên 840 2026-07-31
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-25169-16 Viên 378 2026-07-31
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
680400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110285523 Viên 378 2026-07-31
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
1295000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110039824 Viên 185 2026-07-31
Dryches
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
285000 Viên
合計
1563795000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110703324 Viên 5487 2026-07-31
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
34200 Viên
合計
171000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110411324 Viên 5000 2026-07-31
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
1800 Chai
合計
234000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46002
870100067323 Chai 130000 2026-07-31
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44440000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T66 · 66022
870110067423 Viên 8888 2026-07-31
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4100 Viên
合計
36440800
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46002
870110067423 Viên 8888 2026-07-31
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
31996800
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46002
870110067423 Viên 8888 2026-07-31
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
7770000
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T66 · 66022
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-07-31
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm truyền
数量
340 Lọ
合計
86530000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46002
VN-19945-16 Lọ 254500 2026-07-31
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
140880000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
300100982124 Viên 5870 2026-07-31
ERLOVA
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
200 Viên
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893114392223 Viên 30000 2026-07-31
EXEMESIN
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD3-188-22 Viên 25000 2026-07-31
Easyef
Nepidermin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46002
QLSP-860-15 Hộp 2300000 2026-07-31
Easyef
Nepidermin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
数量
100 Hộp
合計
230000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T46 · 46002
880410324325 Hộp 2300000 2026-07-31
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
57000 Viên
合計
202350000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T46 · 46002
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-31
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
1000 Viên
合計
2025000
グループ
N1
製造業者
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T66 · 66022
VN-20952-18 Viên 2025 2026-07-31
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
1000 Viên
合計
2420000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T66 · 66022
300100523924 Viên 2420 2026-07-31
Elaria
Diclofenac
含量/投与経路
25mg/ml;3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
29700000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T66 · 66022
VN-16829-13 Ống 9900 2026-07-31
Elaria
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
42800 Ống
合計
423720000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T46 · 46002
VN-16829-13 Ống 9900 2026-07-31
Elaria 100mg
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
13300 Viên
合計
147497000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Cogols Facility (Cyprus)
省/施設
T46 · 46002
VN-20017-16 Viên 11090 2026-07-31
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
46860000
グループ
N1
製造業者
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T38 · 38230
VN-19239-15 Ống 15620 2026-07-31
Elnizol 750
Metronidazol
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
280000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893115470524 Lọ 28000 2026-07-31
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
239800000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T46 · 46002
VN-18978-15 Viên 4796 2026-07-31
Eltium 50
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
58900 viên
合計
59960200
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110268723 viên 1018 2026-07-31
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg; 12,5mg · Uống
数量
35200 Viên
合計
112640000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110058925 Viên 3200 2026-07-31
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10 mg + 12,5 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
312000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I53
893110225800 Viên 2600 2026-07-31
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10 mg + 12,5 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
312000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I54
893110225800 Viên 2600 2026-07-31
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10 mg + 12,5 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
312000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
893110225800 Viên 2600 2026-07-31
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10 mg + 12,5 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
312000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
893110225800 Viên 2600 2026-07-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。