Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。2951〜3000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
10mg + 4mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
2272000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
383110520224 Viên 5680 2026-09-23
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
908800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
383110520324 Viên 5680 2026-09-23
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
VN-22312-19 Viên 5680 2026-09-23
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
76680000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-23
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-23
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-23
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
33228000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-23
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-23
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-23
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-23
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
6900000000
グループ
N1
製造業者
Mitim S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01003
800110422525 Lọ 57500 2026-09-23
Amxolstad 30 mg/10 ml
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/10 ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
104970000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100063823 Ống 3499 2026-09-23
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
400mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 66,7mg; 66,7mg; 66,7mg; 133,3mg; 133,3mg; 66,7mg; 66,7mg; 66,7mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
48000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-20532-14 Viên 1600 2026-09-23
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
71010000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
TCT-00089-22 Viên 789 2026-09-23
Anepzil
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
35640000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110257423 Viên 1188 2026-09-23
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
270000000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300110005624 Viên 9000 2026-09-23
Aquadetrim vitamin D3
Vitamin D3
含量/投与経路
15000 IU/ml · Uống
数量
1500 Lọ
合計
93000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz - Ba Lan) (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38287
VN-21328-18 Lọ 62000 2026-09-23
Arges
Sucralfat
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
240000 Gói
合計
1080000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100264700 Gói 4500 2026-09-23
Asentra 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
VN-19911-16 Viên 8700 2026-09-23
Asentra 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
348000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
383110025323 Viên 8700 2026-09-23
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
350000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110234624 Viên 350 2026-09-23
Atileucine inj
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
2200 Ống
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T98 · 98437
893110058324 Ống 24000 2026-09-23
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
60000 Ống
合計
264600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893115025324 Ống 4410 2026-09-23
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
156000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36057
893114603624 Ống 780 2026-09-23
Atropin sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
31200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893114045723 Ống 780 2026-09-23
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
5040000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T01 · 01003
594110072523 Lọ 42000 2026-09-23
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
93240000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01003
540110079123 Lọ 310800 2026-09-23
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01003
880110529924 Lọ 247000 2026-09-23
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
494000000
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01003
VN-21540-18 Lọ 247000 2026-09-23
Aziphar
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml x 15ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
394400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110299700 Chai 49300 2026-09-23
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
560000000
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01003
890115349724 Viên 7000 2026-09-23
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110017800 Ống 29400 2026-09-23
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
含量/投与経路
100mg/5ml x 40ml · Uống
数量
20000 Lọ
合計
1190000000
グループ
N3
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01003
VN-20148-16 Lọ 59500 2026-09-23
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-09-23
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
5000 Lọ
合計
450000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100314323 Lọ 90000 2026-09-23
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-24794-16 Lọ 4025 2026-09-23
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
4025000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110923124 Lọ 4025 2026-09-23
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
340000 Viên
合計
293760000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T01 · 01003
400110179525 Viên 864 2026-09-23
Berodual
Fenoterol + ipratropium
含量/投与経路
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
数量
6000 Lọ
合計
581220000
グループ
N1
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01003
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-09-23
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
19799640
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893114092823 Lọ 494991 2026-09-23
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2300000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T98 · 98437
893110294023 Viên 2300 2026-09-23
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
含量/投与経路
19,2mg/30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-28278-17 Tuýp 26800 2026-09-23
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
含量/投与経路
19,2mg/30g · Dùng ngoài
数量
16000 Tuýp
合計
428800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110654524 Tuýp 26800 2026-09-23
Betamox ES
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(600mg + 42,9mg)/5ml x 100ml · Uống
数量
600 Chai
合計
201000000
グループ
N1
製造業者
Laboratórios Astral, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01003
VN-22908-21 Chai 335000 2026-09-23
Betamox ES
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(600mg + 42,9mg)/5ml x 50ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
Laboratórios Astral, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01003
VN-22908-21 Chai 225000 2026-09-23
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-30028-18 Tuýp 10200 2026-09-23
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
51000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110286600 Tuýp 10200 2026-09-23
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
130320000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01935
300110779724 Viên 6516 2026-09-23
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
550000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
VN-16392-13 Gói 5500 2026-09-23
Biosoft
Vitamin H (B8)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-29705-18 Viên 3990 2026-09-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。