Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。2901〜2950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
含量/投与経路
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
数量
80000 Viên
合計
240000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
V577-H12-10 Viên 3000 2026-06-23
Cam thảo
Cam thảo
含量/投与経路
Rễ · Uống
数量
300000 Gam
合計
76734000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00679-26 Gam 256 2026-06-23
Camsottdy.TW3
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân
含量/投与経路
112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg · Uống
数量
34800 Viên
合計
32886000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-33171-19 Viên 945 2026-06-23
Can khương
Can khương
含量/投与経路
Củ · Uống
数量
300000 Gam
合計
53298000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00680-26 Gam 178 2026-06-23
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
405000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79054
840110007824 Viên 4500 2026-06-23
Candesarmac H
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
157500000
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T79 · 79054
890110775324 Viên 3750 2026-06-23
Candesartan 8
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
52700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110329500 Viên 310 2026-06-23
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
含量/投与経路
(100g; 31,25mg; 25mg)/125ml · Uống
数量
960 Lọ 100ml
合計
18240000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-21975-14 Lọ 100ml 19000 2026-06-23
Capser
Capsaicin
含量/投与経路
0,075%; 100g · Dùng ngoài
数量
120 Tuýp
合計
35400000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79054
520110132024 Tuýp 295000 2026-06-23
Captopril HCT MCN 50/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110098425 Viên 1500 2026-06-23
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-23439-15 Viên 900 2026-06-23
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
14400 Gói
合計
86400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110151925 Gói 6000 2026-06-23
Cefixime 100mg
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
24000 Gói
合計
22632000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-32524-19 Gói 943 2026-06-23
Cefixime 100mg
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110137925 Gói 943 2026-06-23
Cefixime 50mg
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
28000 Gói
合計
22288000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-32525-19 Gói 796 2026-06-23
Cefixime 50mg
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110138025 Gói 796 2026-06-23
Cefodomid 50
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
14400 Gói
合計
17568000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-23597-15 Gói 1220 2026-06-23
Cefodomid 50
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110138225 Gói 1220 2026-06-23
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
2000mg + 1000mg · Tiêm
数量
14400 Lọ
合計
2080512000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110244223 Lọ 144480 2026-06-23
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
134400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110298323 Viên 4480 2026-06-23
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-29748-18 Viên 5250 2026-06-23
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110290400 Viên 5250 2026-06-23
Cesyrup
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110715724 Gói 2100 2026-06-23
Cesyrup
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
28800 Gói
合計
60480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-20314-13 Gói 2100 2026-06-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
3600 Ống
合計
30960000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79054
840115525624 Ống 8600 2026-06-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
3000 Ống
合計
25800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01827
840115525624 Ống 8600 2026-06-23
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg, 50mg, 50mg, 25mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
599760000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-23
Cilexkand 8 mg
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
280800000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110165023 Viên 3900 2026-06-23
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
5704000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100388624 Viên 62 2026-06-23
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
66528000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
省/施設
T79 · 79054
380110009623 Viên 693 2026-06-23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
48440000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115287023 Viên 692 2026-06-23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
30100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-32956-19 Viên 430 2026-06-23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115489824 Viên 430 2026-06-23
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115123125 Lọ 3150 2026-06-23
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Lọ
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115123125 Lọ 3150 2026-06-23
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g+0,2g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
58275000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110387624 Lọ 38850 2026-06-23
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(500mg + 125mg)/1,5g · Uống
数量
72000 Gói
合計
468000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-26857-17 Gói 6500 2026-06-23
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+125mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
132300000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110135625 Gói 6615 2026-06-23
Clanzen
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100287123 Viên 125 2026-06-23
Clazic MR
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
41265000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110466224 Viên 1179 2026-06-23
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
326000 Viên
合計
8476000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100204325 Viên 26 2026-06-23
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
28800 Viên
合計
93888000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
省/施設
T79 · 79054
VN-22611-20 Viên 3260 2026-06-23
Colchicin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893115483724 Viên 580 2026-06-23
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
600000 viên
合計
1398600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110617124 viên 2331 2026-06-23
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
199920000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110617124 Viên 2499 2026-06-23
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-26979-17 Viên 7000 2026-06-23
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110671124 Viên 7000 2026-06-23
Coperil 5
Perindopril arginin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110268623 Viên 4200 2026-06-23
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1502400
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T79 · 79054
800110429225 Ống 30048 2026-06-23
Cotrimoxazol 480 mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
2322000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31031
893110159324 Viên 258 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。