Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。2901〜2950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
138000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27006
890410092323 Lọ 92000 2026-09-24
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110225024 Lọ 25759 2026-09-24
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
1600 Lọ
合計
41214400
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110225024 Lọ 25759 2026-09-24
ZIVASTIN
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110248525 Viên 310 2026-09-24
ZIVASTIN
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
192000 Viên
合計
59520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110248525 Viên 310 2026-09-24
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU; 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-21559-14 Viên 1320 2026-09-24
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU; 125mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
211200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-21559-14 Viên 1320 2026-09-24
Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-21787-14 Viên 630 2026-09-24
Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
90720000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-21787-14 Viên 630 2026-09-24
pms-Bortezomib
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
157500000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T01 · 01043
754114127824 Lọ 5250000 2026-09-24
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18300000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
VD-23253-15 Viên 610 2026-09-24
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
VD-23253-15 Viên 610 2026-09-24
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
VD-23253-15 Viên 610 2026-09-24
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
VD-23253-15 Viên 610 2026-09-24
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
VD-23253-15 Viên 610 2026-09-24
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
含量/投与経路
52,5mg; 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
VD-23253-15 Viên 610 2026-09-24
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
50000 viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893110113023 viên 1176 2026-09-23
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893110113023 viên 1176 2026-09-23
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893110113023 viên 1176 2026-09-23
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893110113023 viên 1176 2026-09-23
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893110113023 viên 1176 2026-09-23
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893110113023 viên 1176 2026-09-23
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
4,2%/250ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
116280000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01003
VN-18586-15 Chai 96900 2026-09-23
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1%/10g · Dùng ngoài
数量
8400 Tuýp
合計
220500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110237123 Tuýp 26250 2026-09-23
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
145996200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893114266024 Lọ 729981 2026-09-23
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
116498000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110265924 Ống 58249 2026-09-23
ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-22167-15 Viên 1950 2026-09-23
Acetacmin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
335790000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110032524 Ống 11193 2026-09-23
Acetacmin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110032524 Ống 6600 2026-09-23
Acetakan 120
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893210190025 Viên 1575 2026-09-23
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
13818000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110030424 Viên 987 2026-09-23
Acetilax 200mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
400000 Gói
合計
635600000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01003
840100772324 Gói 1589 2026-09-23
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
440000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893100467825 Viên 2200 2026-09-23
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3950000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110065324 Viên 395 2026-09-23
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
600000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01003
300410198725 Lọ 75000 2026-09-23
Advate
Yếu tố VIII
含量/投与経路
500 IU · Tiêm tĩnh mạch
数量
350 Hộp
合計
641550000
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ)
省/施設
T38 · 38287
760410091223 Hộp 1833000 2026-09-23
Agigout 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
205800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110147223 Viên 1029 2026-09-23
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) 4,32% (w/v) · Uống
数量
2000 Chai
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
893200187725 Chai 32000 2026-09-23
Ajishi
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
17010000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77003
VD-32635-19 Gói 1701 2026-09-23
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
13776000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T98 · 98437
VD-34894-20 Viên 6888 2026-09-23
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
5925660000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
省/施設
T01 · 01003
001410199725 Chai 987610 2026-09-23
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
53163000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01003
540110001624 Lọ 53163 2026-09-23
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1800000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01003
890110437723 Viên 4500 2026-09-23
Algesin - N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01003
VN-21533-18 Ống 35000 2026-09-23
Algesin - N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
2100000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01003
594110446325 Ống 35000 2026-09-23
Alltrex
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
576000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01003
890114976324 Viên 4800 2026-09-23
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
500000 viên
合計
300000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110844424 viên 600 2026-09-23
Alprostapint
Alprostadil
含量/投与経路
500mcg/ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
56000000
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH (-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo)
省/施設
T01 · 01003
KD.2025.3985.1 Ống 2800000 2026-09-23
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893115322424 Viên 105 2026-09-23
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
10mg + 4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
VN-22311-19 Viên 5680 2026-09-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。