284789 件のレコードが見つかりました。2851〜2900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Colistin 1 MIU
Colistin*
|
VD-35188-21 | Lọ | 300000 | 2026-07-31 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
|
539110074923 | Lọ | 200800 | 2026-07-31 |
|
Combikit 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110667624 | Lọ | 97667 | 2026-07-31 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
VN-21297-18 | Túi | 820000 | 2026-07-31 |
|
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
VN-21297-18 | Chai/Lọ/Túi | 1180000 | 2026-07-31 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | viên | 2374 | 2026-07-31 |
|
Contisor 10
Bisoprolol
|
893110199223 | Viên | 1448 | 2026-07-31 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol
|
893110199323 | Viên | 339 | 2026-07-31 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol
|
893110199323 | Viên | 349 | 2026-07-31 |
|
Convolt 250mg
Levetiracetam
|
840110005125 | Viên | 7850 | 2026-07-31 |
|
Convolt 500mg
Levetiracetam
|
840110005025 | Viên | 14280 | 2026-07-31 |
|
Cordamil 40mg
Verapamil (hydroclorid)
|
VN-23264-22 | Viên | 4000 | 2026-07-31 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
|
VN-20734-17 | Ống | 30048 | 2026-07-31 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-18635-15 | Viên | 6589 | 2026-07-31 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-07-31 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-07-31 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-07-31 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-07-31 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-07-31 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-07-31 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-07-31 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-07-31 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-07-31 |
|
Cozaar 100mg
Losartan
|
VN-20569-17 | Viên | 10470 | 2026-07-31 |
|
Cravit
Levofloxacin
|
VN-19340-15 | Lọ | 88515 | 2026-07-31 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-07-31 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-07-31 |
|
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
|
893110073225 | Viên | 5500 | 2026-07-31 |
|
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
|
QLSP-0700-13 | Viên | 13703 | 2026-07-31 |
|
Crestor
Rosuvastatin
|
VN-19786-16 | Viên | 7362 | 2026-07-31 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
|
VN-18150-14 | Viên | 9896 | 2026-07-31 |
|
Curam 250mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-17450-13 | Chai | 81899 | 2026-07-31 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
800410111224 | Lọ | 13990000 | 2026-07-31 |
|
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
|
590110337225 | Ống | 25000 | 2026-07-31 |
|
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
460110356225 | Ống | 129000 | 2026-07-31 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 17000 | 2026-07-31 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-07-31 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-07-31 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-07-31 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-07-31 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-07-31 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-07-31 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-07-31 |
|
DRONAGI 35
Risedronat
|
VD-26723-17 | Viên | 3570 | 2026-07-31 |
|
DRONAGI 35
Risedronat
|
893110144624 | Viên | 3570 | 2026-07-31 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
|
300100088823 | Viên | 7694 | 2026-07-31 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-07-31 |
|
Dalekine
Valproat natri
|
893114872324 | Viên | 1300 | 2026-07-31 |
|
Dalekine
Valproat natri
|
893114872324 | Viên | 880 | 2026-07-31 |
|
Danapha-Rabe
Rabeprazol
|
893110231223 | Viên | 588 | 2026-07-31 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。