医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267414
最新公表回: 2026-07-04
最終更新: 2026-07-05 23:13
267414 件のレコードが見つかりました。2851〜2900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Aticizal
Levocetirizin
|
893110287900 | Ống | 5985 | 2026-06-23 |
|
Atileucine inj
Acetyl leucin
|
893110058324 | Ống | 23982 | 2026-06-23 |
|
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
|
893115025324 | Ống | 4410 | 2026-06-23 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
|
893115025424 | Ống | 8400 | 2026-06-23 |
|
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
|
VD-35559-22 | Viên | 239 | 2026-06-23 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
|
893110586224 | Viên | 108 | 2026-06-23 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-23 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 780 | 2026-06-23 |
|
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
|
893110176024 | Lọ | 29500 | 2026-06-23 |
|
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
|
893110288224 | Lọ | 51135 | 2026-06-23 |
|
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
|
540110079123 | Lọ | 310800 | 2026-06-23 |
|
Azopt
Brinzolamide
|
001110009924 | Lọ | 116700 | 2026-06-23 |
|
B12 Ankermann
Vitamin B12
|
VN-22696-20 | Viên | 7000 | 2026-06-23 |
|
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
|
VN-16392-13 | Gói | 5500 | 2026-06-23 |
|
BIOFLORA 200MG
Saccharomyces boulardii
|
VN-16393-13 | Viên | 11000 | 2026-06-23 |
|
BOSLINA
Linagliptin
|
893110267824 | Viên | 2856 | 2026-06-23 |
|
Ba kích
Ba kích
|
VCT-00645-25 | Gam | 976 | 2026-06-23 |
|
Baburol 20
Bambuterol
|
893110323800 | Viên | 518 | 2026-06-23 |
|
Basethyrox
Propylthiouracil
|
VD-21287-14 | Viên | 735 | 2026-06-23 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
|
893610332524 | Viên | 1500 | 2026-06-23 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
|
400110179525 | Viên | 720 | 2026-06-23 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
|
893114092823 | Lọ | 494991 | 2026-06-23 |
|
Bexita 50/ 850
Sitagliptin + metformin
|
893110481325 | Viên | 6000 | 2026-06-23 |
|
Bifotec
Cetirizin
|
893100939524 | Viên | 244 | 2026-06-23 |
|
Bifudin
Fusidic acid
|
893110145123 | Tuýp | 11025 | 2026-06-23 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid))
|
893114121525 | Lọ | 312900 | 2026-06-23 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
|
893114121625 | Lọ | 114450 | 2026-06-23 |
|
Biginol 5
Bisoprolol
|
VD-35650-22 | Viên | 520 | 2026-06-23 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
|
893114121825 | Lọ | 39900 | 2026-06-23 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
|
893110938724 | Viên | 3948 | 2026-06-23 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110049223 | Viên | 2400 | 2026-06-23 |
|
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25 mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110370323 | Viên | 2190 | 2026-06-23 |
|
Bivitanpo 100
Losartan
|
893110500924 | Viên | 4200 | 2026-06-23 |
|
Bivitanpo 50
Losartan
|
VD-35246-21 | Viên | 980 | 2026-06-23 |
|
Blokheart 20
Rivaroxaban
|
893110388325 | Viên | 1050 | 2026-06-23 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
|
893114039423 | Ống | 16450 | 2026-06-23 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-06-23 |
|
Bài Thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
TCT-00011-20 | Gói | 3600 | 2026-06-23 |
|
Bách bộ
Bách bộ
|
07.CBVT/TL/2025 | Gam | 273 | 2026-06-23 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00573-25 | Gam | 179 | 2026-06-23 |
|
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
VD-31243-18 | Viên | 1400 | 2026-06-23 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
VCT-00393-23 | Gam | 330 | 2026-06-23 |
|
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-28667-18 | Gói | 7700 | 2026-06-23 |
|
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
|
VD-27362-17 | Viên | 646 | 2026-06-23 |
|
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110382324 | Viên | 4760 | 2026-06-23 |
|
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-35493-21 | Viên | 1197 | 2026-06-23 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 1150 | 2026-06-23 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 672 | 2026-06-23 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2500 | 2026-06-23 |
|
Calsfull
Calci lactat
|
893100319400 | Viên | 2250 | 2026-06-23 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。