Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。2851〜2900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Colistin 1 MIU
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm truyền
数量
1700 Lọ
合計
510000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-35188-21 Lọ 300000 2026-07-31
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
40 Lọ
合計
8032000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46002
539110074923 Lọ 200800 2026-07-31
Combikit 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
976670000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110667624 Lọ 97667 2026-07-31
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml); 1250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46002
VN-21297-18 Túi 820000 2026-07-31
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8% 750ml + 16% 750ml + 20% 375ml); 1875ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai/Lọ/Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T46 · 46002
VN-21297-18 Chai/Lọ/Túi 1180000 2026-07-31
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
95000 viên
合計
225530000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110617124 viên 2374 2026-07-31
Contisor 10
Bisoprolol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
42800 Viên
合計
61974400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110199223 Viên 1448 2026-07-31
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
5085000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110199323 Viên 339 2026-07-31
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
76000 Viên
合計
26524000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110199323 Viên 349 2026-07-31
Convolt 250mg
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
37680000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46002
840110005125 Viên 7850 2026-07-31
Convolt 500mg
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
14300 Viên
合計
204204000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46002
840110005025 Viên 14280 2026-07-31
Cordamil 40mg
Verapamil (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
860 Viên
合計
3440000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T46 · 46002
VN-23264-22 Viên 4000 2026-07-31
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
100 Ống
合計
3004800
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
VN-20734-17 Ống 30048 2026-07-31
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
142500 Viên
合計
938932500
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T46 · 46002
VN-18635-15 Viên 6589 2026-07-31
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
251400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-31
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
106400 Viên
合計
534979200
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-31
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
362016000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01I53
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-31
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
362016000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01I54
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-31
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
362016000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01I74
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-31
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
362016000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01I75
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-31
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
362016000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01I52
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-31
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
362016000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01I59
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-31
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
362016000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OR8
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-31
Cozaar 100mg
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
20940000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46002
VN-20569-17 Viên 10470 2026-07-31
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
177030000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46002
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-07-31
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
750 Lọ
合計
86999250
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46002
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-31
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2200 Lọ
合計
255197800
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46002
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-31
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
142500 Viên
合計
783750000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110073225 Viên 5500 2026-07-31
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
含量/投与経路
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
数量
60000 Viên
合計
822180000
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46002
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-07-31
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
206136000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T46 · 46002
VN-19786-16 Viên 7362 2026-07-31
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
277088000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T46 · 46002
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-31
Curam 250mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(250mg + 62,5mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
1900 Chai
合計
155608100
グループ
N1
製造業者
Sandoz GmbH (Austria)
省/施設
T46 · 46002
VN-17450-13 Chai 81899 2026-07-31
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
含量/投与経路
120mg/ 1,5ml · Đường nội khí quản
数量
15 Lọ
合計
209850000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46002
800410111224 Lọ 13990000 2026-07-31
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
含量/投与経路
250mg/ 2ml · Tiêm
数量
22000 Ống
合計
550000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma (Poland)
省/施設
T58 · 58001
590110337225 Ống 25000 2026-07-31
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g) /10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
600 Ống
合計
77400000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
省/施設
T20 · 20003
460110356225 Ống 129000 2026-07-31
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
50ml · Dùng ngoài
数量
1000 Lọ
合計
17000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110307200 Lọ 17000 2026-07-31
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml · Dùng ngoài
数量
5000 Lọ
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I53
893110307200 Lọ 18000 2026-07-31
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml · Dùng ngoài
数量
5000 Lọ
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I54
893110307200 Lọ 18000 2026-07-31
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml · Dùng ngoài
数量
5000 Lọ
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
893110307200 Lọ 18000 2026-07-31
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml · Dùng ngoài
数量
5000 Lọ
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
893110307200 Lọ 18000 2026-07-31
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml · Dùng ngoài
数量
5000 Lọ
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
893110307200 Lọ 18000 2026-07-31
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml · Dùng ngoài
数量
5000 Lọ
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
893110307200 Lọ 18000 2026-07-31
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml · Dùng ngoài
数量
5000 Lọ
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
893110307200 Lọ 18000 2026-07-31
DRONAGI 35
Risedronat
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-26723-17 Viên 3570 2026-07-31
DRONAGI 35
Risedronat
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
4300 Viên
合計
15351000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110144624 Viên 3570 2026-07-31
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
13300 Viên
合計
102330200
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
300100088823 Viên 7694 2026-07-31
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
38860000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
300100032125 Viên 3886 2026-07-31
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
14300 Viên
合計
18590000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893114872324 Viên 1300 2026-07-31
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
44000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01188
893114872324 Viên 880 2026-07-31
Danapha-Rabe
Rabeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
190000 Viên
合計
111720000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110231223 Viên 588 2026-07-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。