Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。2851〜2900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aticizal
Levocetirizin
含量/投与経路
2,5mg/5ml; 5ml · Uống
数量
7000 Ống
合計
41895000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110287900 Ống 5985 2026-06-23
Atileucine inj
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
287784000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110058324 Ống 23982 2026-06-23
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
4500 Ống
合計
19845000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893115025324 Ống 4410 2026-06-23
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
4500 Ống
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893115025424 Ống 8400 2026-06-23
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000000 Viên
合計
478000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-35559-22 Viên 239 2026-06-23
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1920000 Viên
合計
207360000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110586224 Viên 108 2026-06-23
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
3120 Ống
合計
2433600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893114603624 Ống 780 2026-06-23
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
6240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
893114045723 Ống 780 2026-06-23
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g; 500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
59000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110176024 Lọ 29500 2026-06-23
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g+1g · Tiêm
数量
18600 Lọ
合計
951111000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110288224 Lọ 51135 2026-06-23
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
60 Lọ
合計
18648000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27009
540110079123 Lọ 310800 2026-06-23
Azopt
Brinzolamide
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
17505000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T27 · 27022
001110009924 Lọ 116700 2026-06-23
B12 Ankermann
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg · Uống
数量
104000 Viên
合計
728000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79054
VN-22696-20 Viên 7000 2026-06-23
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
660000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
VN-16392-13 Gói 5500 2026-06-23
BIOFLORA 200MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
660000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
VN-16393-13 Viên 11000 2026-06-23
BOSLINA
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T80
893110267824 Viên 2856 2026-06-23
Ba kích
Ba kích
含量/投与経路
Rễ · Uống
数量
150000 Gam
合計
146443500
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00645-25 Gam 976 2026-06-23
Baburol 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2590000
グループ
N4
製造業者
Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110323800 Viên 518 2026-06-23
Basethyrox
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-21287-14 Viên 735 2026-06-23
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893610332524 Viên 1500 2026-06-23
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
74000 Viên
合計
53280000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T79 · 79054
400110179525 Viên 720 2026-06-23
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm truyền
数量
630 Lọ
合計
311844330
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24279
893114092823 Lọ 494991 2026-06-23
Bexita 50/ 850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg; 850mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
360000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110481325 Viên 6000 2026-06-23
Bifotec
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
29280000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100939524 Viên 244 2026-06-23
Bifudin
Fusidic acid
含量/投与経路
20mg/1g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
5512500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110145123 Tuýp 11025 2026-06-23
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid))
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
938700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114121525 Lọ 312900 2026-06-23
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
1500 Lọ
合計
171675000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114121625 Lọ 114450 2026-06-23
Biginol 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1320000 Viên
合計
686400000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-35650-22 Viên 520 2026-06-23
Biluracil 500
Fluorouracil
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm truyền
数量
25000 Lọ
合計
997500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114121825 Lọ 39900 2026-06-23
Bismuth Subcitrate
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19740000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110938724 Viên 3948 2026-06-23
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
186000 Viên
合計
446400000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110049223 Viên 2400 2026-06-23
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25 mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
315360000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110370323 Viên 2190 2026-06-23
Bivitanpo 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
504000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110500924 Viên 4200 2026-06-23
Bivitanpo 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
235200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-35246-21 Viên 980 2026-06-23
Blokheart 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110388325 Viên 1050 2026-06-23
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
350 Ống
合計
5757500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893114039423 Ống 16450 2026-06-23
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
9000 Ống
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T42 · 42012
500110399623 Ống 12000 2026-06-23
Bài Thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
150mg; 750mg; 150mg; 375mg; 375mg; 150mg; 150mg; 225mg; 150mg; 75mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
216000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-06-23
Bách bộ
Bách bộ
含量/投与経路
Rễ · Uống
数量
60000 Gam
合計
16380000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
07.CBVT/TL/2025 Gam 273 2026-06-23
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Rễ · Uống
数量
50000 Gam
合計
8925000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
VCT-00573-25 Gam 179 2026-06-23
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
280000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-31243-18 Viên 1400 2026-06-23
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
64000 Gam
合計
21100800
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VCT-00393-23 Gam 330 2026-06-23
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
0,4g, 4g, 0,8g, 0,6g, 0,4g, 0,4g, 0,4g · Uống
数量
48000 Gói
合計
369600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-28667-18 Gói 7700 2026-06-23
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
含量/投与経路
250mg; 833mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 417mg; 83mg; 167mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
46512000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79691
VD-27362-17 Viên 646 2026-06-23
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
190400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110382324 Viên 4760 2026-06-23
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 440UI · Uống
数量
20000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-35493-21 Viên 1197 2026-06-23
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
130 Ống
合計
149500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110337024 Ống 1150 2026-06-23
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg+200UI · Uống
数量
35000 Viên
合計
23520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100390124 Viên 672 2026-06-23
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
50000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T79 · 79054
529100427323 Viên 2500 2026-06-23
Calsfull
Calci lactat
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1350000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100319400 Viên 2250 2026-06-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。