Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。2851〜2900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Usarandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110331800 Viên 1680 2026-09-24
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110463224 Viên 1900 2026-09-24
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
182400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110463224 Viên 1900 2026-09-24
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
数量
15000 Gói
合計
45675000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
893100860924 Gói 3045 2026-09-24
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
893100860924 Gói 3045 2026-09-24
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
893100860924 Gói 3045 2026-09-24
Vastanic 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
省/施設
T79 · 79004
893110389023 Viên 1500 2026-09-24
Vastanic 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
105600 Viên
合計
158400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
省/施設
T79 · 79051
893110389023 Viên 1500 2026-09-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T79 · 79004
VN3-389-22 Viên 5410 2026-09-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
14400 Viên
合計
77904000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T79 · 79051
VN3-389-22 Viên 5410 2026-09-24
Vecmid 1gm
Vancomycin
含量/投与経路
1000 mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79004
VN-22662-20 Lọ 75000 2026-09-24
Vecmid 1gm
Vancomycin
含量/投与経路
1000 mg · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79051
VN-22662-20 Lọ 75000 2026-09-24
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg; 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110333923 Viên 903 2026-09-24
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg; 1,25mg · Uống
数量
153600 Viên
合計
138700800
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110333923 Viên 903 2026-09-24
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100224624 Chai 59000 2026-09-24
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
8000 Chai
合計
472000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100224624 Chai 59000 2026-09-24
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
省/施設
T79 · 79004
893110214523 Viên 4200 2026-09-24
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
403200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
省/施設
T79 · 79051
893110214523 Viên 4200 2026-09-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79004
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
38400 Viên
合計
228864000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79051
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79004
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
38400 Viên
合計
253017600
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79051
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-24
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110747224 Viên 3990 2026-09-24
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
191520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110747224 Viên 3990 2026-09-24
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-36169-22 Viên 2680 2026-09-24
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
25728000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-36169-22 Viên 2680 2026-09-24
Vinphacine 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110448324 Ống 5250 2026-09-24
Vinphacine 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110448324 Ống 5250 2026-09-24
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110078124 Ống 1650 2026-09-24
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
480 Ống
合計
792000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110078124 Ống 1650 2026-09-24
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893115305623 Ống 8400 2026-09-24
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
1920 Ống
合計
16128000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893115305623 Ống 8400 2026-09-24
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-20895-14 Ống 5300 2026-09-24
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
320 Ống
合計
1696000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-20895-14 Ống 5300 2026-09-24
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-09-24
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1280 Lọ
合計
10112000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-09-24
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg; 200mg; 200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110247323 Viên 700 2026-09-24
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg; 200mg; 200mcg · Uống
数量
192000 Viên
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110247323 Viên 700 2026-09-24
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2.500IU+200IU · Uống
数量
50000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27006
893100341124 Viên 320 2026-09-24
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110448724 Ống 760 2026-09-24
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
160 Ống
合計
121600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110448724 Ống 760 2026-09-24
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100248824 Viên 680 2026-09-24
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
65280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100248824 Viên 680 2026-09-24
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
49050000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01251
VD-32551-19 Viên 1635 2026-09-24
Viên sáng mắt đông dược việt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 180mg; 135mg; 360mg; 180mg; 180mg; 135mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
110000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01251
VD-32660-19 Viên 1100 2026-09-24
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
6000 Viên
合計
5040000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
VD-19913-13 Viên 840 2026-09-24
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
VD-19913-13 Viên 840 2026-09-24
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
VD-19913-13 Viên 840 2026-09-24
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79004
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-24
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
80 Túi
合計
8800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79051
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。