Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。2801〜2850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
840 Viên
合計
239357160
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110296125 Viên 284949 2026-09-24
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1080 Viên
合計
307744920
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110296225 Viên 284949 2026-09-24
Sugam-BFS
Sugammadex
含量/投与経路
100 mg/ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110203025 Ống 1575000 2026-09-24
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
500 Ống
合計
109500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T49 · 49005
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-24
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100182624 Lọ 32800 2026-09-24
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
3200 Lọ
合計
104960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100182624 Lọ 32800 2026-09-24
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79004
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-09-24
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
16000 Lọ
合計
961600000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79051
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-09-24
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
116760 Viên
合計
432012000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T01 · 01903
890110445523 Viên 3700 2026-09-24
Taflotan-S
Tafluprost
含量/投与経路
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79004
499110080923 Lọ 11900 2026-09-24
Taflotan-S
Tafluprost
含量/投与経路
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
数量
960 Lọ
合計
11424000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79051
499110080923 Lọ 11900 2026-09-24
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg; 0,35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T79 · 79004
300100036725 Viên 2849 2026-09-24
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg; 0,35mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
273504000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T79 · 79051
300100036725 Viên 2849 2026-09-24
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(0,5% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110843124 Lọ 20789 2026-09-24
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(0,5% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
数量
1760 Lọ
合計
36588640
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110843124 Lọ 20789 2026-09-24
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
199500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01043
383110326825 Viên 9975 2026-09-24
Telfor 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100013900 Viên 388 2026-09-24
Telfor 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
67200 Viên
合計
26073600
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100013900 Viên 388 2026-09-24
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
36400 Viên
合計
41277600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35746-22 Viên 1134 2026-09-24
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 100mg · Uống
数量
37010 Viên
合計
362698000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01043
383110139523 Viên 9800 2026-09-24
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
1% · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100097000 Tuýp 11300 2026-09-24
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
1% · Dùng ngoài
数量
1600 Tuýp
合計
18080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100097000 Tuýp 11300 2026-09-24
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-35730-22 Viên 680 2026-09-24
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg; 100mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
32640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-35730-22 Viên 680 2026-09-24
Thanh nhiệt tiêu độc LiverGood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
含量/投与経路
1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
398000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38004
VD-28943-18 Viên 1990 2026-09-24
Thiazifar
Hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110593424 Viên 178 2026-09-24
Thiazifar
Hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
12816000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110593424 Viên 178 2026-09-24
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
数量
300 Chai
合計
8316000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
893100311500 Chai 27720 2026-09-24
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
893100311500 Chai 27720 2026-09-24
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
893100311500 Chai 27720 2026-09-24
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
数量
200 Chai
合計
5082000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
893100311600 Chai 25410 2026-09-24
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
893100311600 Chai 25410 2026-09-24
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
893100311600 Chai 25410 2026-09-24
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79004
400110194200 Viên 1400 2026-09-24
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
134400000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79051
400110194200 Viên 1400 2026-09-24
Tilhasan 60
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110617524 Viên 630 2026-09-24
Tilhasan 60
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
90720000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110617524 Viên 630 2026-09-24
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
数量
500000 Viên
合計
475000000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38004
VD-29197-18 Viên 950 2026-09-24
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79004
880110776524 Lọ 31500 2026-09-24
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
数量
1600 Lọ
合計
50400000
グループ
N2
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79051
880110776524 Lọ 31500 2026-09-24
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300U/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79004
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-09-24
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300U/ml · Tiêm
数量
1600 Bút tiêm
合計
664000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79051
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-09-24
Travodrop
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79004
520110120724 Lọ 240000 2026-09-24
Travodrop
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
数量
160 Lọ
合計
38400000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79051
520110120724 Lọ 240000 2026-09-24
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg; 3030,3mg; 266,7mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79004
880100084223 Gói 3940 2026-09-24
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg; 3030,3mg; 266,7mg · Uống
数量
96000 Gói
合計
378240000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79051
880100084223 Gói 3940 2026-09-24
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79004
VN3-11-17 Viên 8557 2026-09-24
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
28800 Viên
合計
246441600
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79051
VN3-11-17 Viên 8557 2026-09-24
Trozimed
Calcipotriol
含量/投与経路
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110203825 Tuýp 87000 2026-09-24
Trozimed
Calcipotriol
含量/投与経路
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
数量
160 Tuýp
合計
13920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110203825 Tuýp 87000 2026-09-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。