Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。2751〜2800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
含量/投与経路
Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-25099-16 Viên 4000 2026-06-24
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2520000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-24
Viễn chí chích Cam thảo
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
55000 Gram
合計
109450000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31203-18 Gram 1990 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Bá tử nhân
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
13970000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31854-19 Gram 1397 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
14700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00150-21 Gram 294 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gram
合計
21375000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00140-21 Gram 285 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược chích rượu
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
65000 Gram
合計
40690000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31856-19 Gram 626 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo Chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gram
合計
31400000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31168-18 Gram 314 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
4290000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-32880-19 Gram 286 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
65000 Gram
合計
21771750
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00172-21 Gram 335 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Cẩu tích
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gram
合計
5418000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00165-21 Gram 135 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Dây Đau Xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
829500
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00220-22 Gram 83 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hoài sơn sao
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
13734000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00158-21 Gram 229 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hoàng Kỳ Chích Mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
20160000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00251-22 Gram 336 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
11970000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00145-21 Gram 399 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hạnh nhân sao vàng
Hạnh nhân
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gram
合計
4890000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31878-19 Gram 978 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
38400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00383-23 Gram 1280 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
含量/投与経路
Uống
数量
12000 Gram
合計
1608000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00384-23 Gram 134 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
65000 Gram
合計
128700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00339-22 Gram 1980 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
9000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00378-23 Gram 150 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục sao vàng
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
6000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00379-23 Gram 400 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Mạch môn
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
43000000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31187-18 Gram 860 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gram
合計
12400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00429-23 Gram 310 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
35000 Gram
合計
5915000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-33543-19 Gram 169 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
55000 Gram
合計
79117500
グループ
N2
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00405-23 Gram 1439 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Phục thần
Phục thần
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
11400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00431-23 Gram 570 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
95000 Gram
合計
15200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00380-23 Gram 160 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Sơn Thù
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
10932600
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00226-22 Gram 547 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Tang ký sinh
Tang ký sinh
含量/投与経路
Uống
数量
110000 Gram
合計
19800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00341-22 Gram 180 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
27720000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-33555-19 Gram 1386 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gram
合計
122040000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00266-22 Gram 1356 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
110000 Gram
合計
102171300
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00168-21 Gram 929 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Tế Tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gram
合計
99565200
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00228-22 Gram 2489 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Tục Đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
22150800
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00235-22 Gram 369 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Uy Linh Tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
37296000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00236-22 Gram 746 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gram
合計
31875000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00267-22 Gram 425 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gram
合計
4250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00342-22 Gram 170 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm chích rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gram
合計
31680000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00263-22 Gram 528 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gram
合計
142800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00288-22 Gram 1190 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đại Táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gram
合計
11970000
グループ
N2
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00201-22 Gram 160 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gram
合計
92610000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00143-21 Gram 1029 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gram
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00301-22 Gram 300 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Độc Hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
110000 Gram
合計
35200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VCT-00240-22 Gram 320 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml,3ml · Tiêm
数量
2700 Ống
合計
210600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T40 · 40003
890410177200 Ống 78000 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml,3ml · Tiêm
数量
2700 Ống
合計
210600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T40 · 40003
VN-13913-11 Ống 78000 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
2700 Bút tiêm
合計
283500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40003
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
2700 Bút tiêm
合計
283500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40003
VN-13913-11 Bút tiêm 105000 2026-06-24
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
45000 Gram
合計
24750000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31205-18 Gram 550 2026-06-24
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
11200000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX: Áo CSĐG: Áo)
省/施設
T83 · 83009
900110782224 Lọ 280000 2026-06-24
Ích mẫu
Ích mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
23000 gram
合計
2392000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-33542-19 gram 104 2026-06-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。