医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267414
最新公表回: 2026-07-04
最終更新: 2026-07-05 23:13
267414 件のレコードが見つかりました。2751〜2800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
|
VD-25099-16 | Viên | 4000 | 2026-06-24 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-06-24 |
|
Viễn chí chích Cam thảo
Viễn chí
|
VD-31203-18 | Gram | 1990 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Bá tử nhân
|
VD-31854-19 | Gram | 1397 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | Gram | 294 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00140-21 | Gram | 285 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược chích rượu
Bạch thược
|
VD-31856-19 | Gram | 626 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo Chích mật
Cam thảo
|
VD-31168-18 | Gram | 314 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
|
VD-32880-19 | Gram | 286 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00172-21 | Gram | 335 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cẩu tích
Cẩu tích
|
VCT-00165-21 | Gram | 135 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây Đau Xương
Dây đau xương
|
VCT-00220-22 | Gram | 83 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoài sơn sao
Hoài sơn
|
VCT-00158-21 | Gram | 229 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng Kỳ Chích Mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00251-22 | Gram | 336 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
|
VCT-00145-21 | Gram | 399 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hạnh nhân sao vàng
Hạnh nhân
|
VD-31878-19 | Gram | 978 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00383-23 | Gram | 1280 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
|
VCT-00384-23 | Gram | 134 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00339-22 | Gram | 1980 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00378-23 | Gram | 150 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục sao vàng
Liên nhục
|
VCT-00379-23 | Gram | 400 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mạch môn
Mạch môn
|
VD-31187-18 | Gram | 860 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
|
VCT-00429-23 | Gram | 310 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
|
VD-33543-19 | Gram | 169 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
|
VCT-00405-23 | Gram | 1439 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phục thần
Phục thần
|
VCT-00431-23 | Gram | 570 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Quế chi
Quế chi
|
VCT-00380-23 | Gram | 160 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn Thù
Sơn thù
|
VCT-00226-22 | Gram | 547 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tang ký sinh
Tang ký sinh
|
VCT-00341-22 | Gram | 180 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
|
VD-33555-19 | Gram | 1386 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT-00266-22 | Gram | 1356 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
|
VCT-00168-21 | Gram | 929 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tế Tân
Tế tân
|
VCT-00228-22 | Gram | 2489 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tục Đoạn
Tục đoạn
|
VCT-00235-22 | Gram | 369 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Uy Linh Tiên
Uy linh tiên
|
VCT-00236-22 | Gram | 746 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00267-22 | Gram | 425 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00342-22 | Gram | 170 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm chích rượu
Đan sâm
|
VCT-00263-22 | Gram | 528 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00288-22 | Gram | 1190 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đại Táo
Đại táo
|
VCT-00201-22 | Gram | 160 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00143-21 | Gram | 1029 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00301-22 | Gram | 300 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc Hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00240-22 | Gram | 320 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Ống | 78000 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-24 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VD-31205-18 | Gram | 550 | 2026-06-24 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)
|
900110782224 | Lọ | 280000 | 2026-06-24 |
|
Ích mẫu
Ích mẫu
|
VD-33542-19 | gram | 104 | 2026-06-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。