|
Posod
Kali iodid + natri iodid
- 含量/投与経路
- (3mg+3mg)/ml - 10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 53970000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T82 · 82002
|
880110038425 |
(3mg+3mg)/ml - 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
26985
|
53970000
|
N2 |
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T82
82002
|
2026-06-24 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 93480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89001
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
779
|
93480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89001
|
2026-06-24 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89031
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
779
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89031
|
2026-06-24 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89030
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
779
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89030
|
2026-06-24 |
|
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 189000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
TCT-00287-25 |
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1890
|
189000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Sa sâm
Sa sâm
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 6000 gram
- 合計
- 2700000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
- 省/施設
- T60 · 60011
|
VD-31901-19 |
Uống
|
gram |
6000
|
450
|
2700000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Trung Quốc
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 51500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54011
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
100000
|
515
|
51500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-24 |
|
Sallet
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 2mg/ 5ml · Uống
- 数量
- 2500 Ống
- 合計
- 9450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56138
|
893115256000 |
2mg/ 5ml
Uống
|
Ống |
2500
|
3780
|
9450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Sallet
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 2mg/ 5ml · Uống
- 数量
- 2500 Ống
- 合計
- 9450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56135
|
893115256000 |
2mg/ 5ml
Uống
|
Ống |
2500
|
3780
|
9450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 9660000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 省/施設
- T44 · 44002
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1932
|
9660000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T44
44002
|
2026-06-24 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 Gram
- 合計
- 10500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VCT-00467-23 |
Uống
|
Gram |
30000
|
350
|
10500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 Gram
- 合計
- 19280000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VCT-00461-23 |
Uống
|
Gram |
20000
|
964
|
19280000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 15100 Viên
- 合計
- 9815000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30298
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
15100
|
650
|
9815000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- 含量/投与経路
- 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 23940000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
VD-26300-17 |
125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg.
Uống
|
Viên |
30000
|
798
|
23940000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Sơn tra
Sơn tra
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 7000 gram
- 合計
- 798000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60011
|
VD-33550-19 |
Uống
|
gram |
7000
|
114
|
798000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- 含量/投与経路
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 137160000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T36 · 36028
|
890110445523 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3429
|
137160000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Tacybine 100
Cytarabin
- 含量/投与経路
- 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 360000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
893114293025 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
180000
|
360000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Tang bạch bì
Tang bạch bì
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 8000 gram
- 合計
- 1200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60011
|
VD-31903-19 |
Uống
|
gram |
8000
|
150
|
1200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Temorel 100 mg
Temozolomid
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 2109 Viên
- 合計
- 1813635
- グループ
- N2
- 製造業者
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
890114089123 |
100 mg
Uống
|
Viên |
2109
|
860
|
1813635
|
N2 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
India
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
- 含量/投与経路
- 10mg + 100mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 15600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56138
|
VD-35730-22 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
780
|
15600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
- 含量/投与経路
- 10mg + 100mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 15600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56135
|
VD-35730-22 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
780
|
15600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 60000 Gram
- 合計
- 12180000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VD-31194-18 |
Uống
|
Gram |
60000
|
203
|
12180000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
- 数量
- 1250 lọ
- 合計
- 57487500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56138
|
VD-34376-20 |
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g
Uống
|
lọ |
1250
|
45990
|
57487500
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
- 数量
- 1250 lọ
- 合計
- 57487500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56135
|
VD-34376-20 |
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g
Uống
|
lọ |
1250
|
45990
|
57487500
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- 数量
- 800 Chai
- 合計
- 23520000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54128
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
800
|
29400
|
23520000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-24 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 4500 Chai
- 合計
- 124740000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
4500
|
27720
|
124740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- 数量
- 300 Chai
- 合計
- 8316000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54128
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
300
|
27720
|
8316000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-24 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 49000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
VD-25841-16 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4900
|
49000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
- 数量
- 250 Chai
- 合計
- 7750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56138
|
V51-H12-16 |
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g
Dùng ngoài
|
Chai |
250
|
31000
|
7750000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
- 数量
- 250 Chai
- 合計
- 7750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56135
|
V51-H12-16 |
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g
Dùng ngoài
|
Chai |
250
|
31000
|
7750000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 57000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ
Uống
|
Viên |
30000
|
1900
|
57000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thăng ma
Thăng ma
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 Gram
- 合計
- 16800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VCT-00463-23 |
Uống
|
Gram |
20000
|
840
|
16800000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 10000 Gram
- 合計
- 1210000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VD-31193-18 |
Uống
|
Gram |
10000
|
121
|
1210000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 537500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
250000
|
2150
|
537500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Phục linh; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Cam thảo; Bột Đương quy; Bột Thiên niên kiện.
- 含量/投与経路
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g; · Uống
- 数量
- 49900 Gói
- 合計
- 244510000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30298
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g;
Uống
|
Gói |
49900
|
4900
|
244510000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 72000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ
Uống
|
Viên |
30000
|
2400
|
72000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thục địa
Thục địa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 100000 Gram
- 合計
- 43575000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VCT-00495-24 |
Uống
|
Gram |
100000
|
436
|
43575000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- 含量/投与経路
- Mỗi gam chứa: Tobramycin 3mg, Dexamethasone 1mg · Tra mắt
- 数量
- 200 Tuýp
- 合計
- 10460000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
540110132524 |
Mỗi gam chứa: Tobramycin 3mg, Dexamethasone 1mg
Tra mắt
|
Tuýp |
200
|
52300
|
10460000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 450mg + 50mg · Uống
- 数量
- 116000 Viên
- 合計
- 80040000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
116000
|
690
|
80040000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-06-24 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
- 含量/投与経路
- 600mg · Uống
- 数量
- 470 Chai
- 合計
- 23970000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30298
|
893200188125 |
600mg
Uống
|
Chai |
470
|
51000
|
23970000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Trần bì
Trần bì
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 45000 Gram
- 合計
- 14850000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VD-31910-19 |
Uống
|
Gram |
45000
|
330
|
14850000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 145800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
893200131600 |
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g
Uống
|
Viên |
50000
|
2916
|
145800000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
- 含量/投与経路
- Cao khô Diệp hạ châu đắng 100 mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500 mg); Cao khô Nhân trần 130 mg (tương đương Nhân trần 1820 mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50 mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350 mg); Cao khô Râu · Uống
- 数量
- 140000 Viên
- 合計
- 98000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
VD-26683-17 |
Cao khô Diệp hạ châu đắng 100 mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500 mg); Cao khô Nhân trần 130 mg (tương đương Nhân trần 1820 mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50 mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350 mg); Cao khô Râu
Uống
|
Viên |
140000
|
700
|
98000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Vaminolact Sol 100ml 10's
Acid amin
- 含量/投与経路
- 6,53g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 700 Chai
- 合計
- 94815000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
VN-19468-15 |
6,53g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
700
|
135450
|
94815000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T60
60001
|
2026-06-24 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 10IU/ml · Tiêm
- 数量
- 250 ống
- 合計
- 2500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56138
|
893114039523 |
10IU/ml
Tiêm
|
ống |
250
|
10000
|
2500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 10IU/ml · Tiêm
- 数量
- 250 ống
- 合計
- 2500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56135
|
893114039523 |
10IU/ml
Tiêm
|
ống |
250
|
10000
|
2500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 5IU/ml · Tiêm
- 数量
- 7000 Ống
- 合計
- 42000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
6000
|
42000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- 含量/投与経路
- 240mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 40 ống
- 合計
- 420000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36028
|
893110448424 |
240mg/5ml
Tiêm
|
ống |
40
|
10500
|
420000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66220
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66220
|
2026-06-24 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 367500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54128
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
500
|
735
|
367500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-24 |