Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。2701〜2750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520 mg + 300 mg + 580 mg + 2700 mg + 5 mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
54340000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110639524 Gói 2717 2026-09-24
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg; 300mg; 580mg; 2,7mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100217524 Gói 908 2026-09-24
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg; 300mg; 580mg; 2,7mg · Uống
数量
48000 Gói
合計
43584000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100217524 Gói 908 2026-09-24
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
数量
5000 Gói
合計
5775000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
893100125225 Gói 1155 2026-09-24
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
数量
5000 Gói
合計
5775000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
VD-23143-15 Gói 1155 2026-09-24
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
VD-23143-15 Gói 1155 2026-09-24
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
893100125225 Gói 1155 2026-09-24
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
VD-23143-15 Gói 1155 2026-09-24
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
893100125225 Gói 1155 2026-09-24
Ostigold 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-21135-14 Viên 1340 2026-09-24
Ostigold 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
384000 Viên
合計
514560000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-21135-14 Viên 1340 2026-09-24
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
187500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01825
VN-20167-16 Ống 12500 2026-09-24
PROGESTAD VT 100
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110239723 Viên 6300 2026-09-24
PROGESTAD VT 100
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
9600 Viên
合計
60480000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110239723 Viên 6300 2026-09-24
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
含量/投与経路
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
40000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01251
VD-31249-18 Viên 4000 2026-09-24
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
4080IU + 3400IU + 238IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-25570-16 Viên 3000 2026-09-24
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
4080IU + 3400IU + 238IU · Uống
数量
38400 Viên
合計
115200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-25570-16 Viên 3000 2026-09-24
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110055900 Túi 8700 2026-09-24
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
3200 Túi
合計
27840000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110055900 Túi 8700 2026-09-24
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
1 g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
6000 Túi
合計
54180000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110055900 Túi 9030 2026-09-24
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1500 Lọ
合計
20340000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10062
893110069625 Lọ 13560 2026-09-24
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
30000 Lọ
合計
262950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
893110069625 Lọ 8765 2026-09-24
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
含量/投与経路
4mg; 3000mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100027400 Gói 3450 2026-09-24
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
含量/投与経路
4mg; 3000mg · Uống
数量
76800 Gói
合計
264960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100027400 Gói 3450 2026-09-24
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110158900 Viên 6000 2026-09-24
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
864000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110158900 Viên 6000 2026-09-24
Peruzi-12,5
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110663224 Viên 596 2026-09-24
Peruzi-12,5
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
11443200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110663224 Viên 596 2026-09-24
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%; 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110875224 Tuýp 21900 2026-09-24
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%; 15g · Dùng ngoài
数量
4800 Tuýp
合計
105120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110875224 Tuýp 21900 2026-09-24
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
2% (w/w) + 1% (w/w); 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-35414-21 Tuýp 39600 2026-09-24
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
2% (w/w) + 1% (w/w); 10g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
31680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-35414-21 Tuýp 39600 2026-09-24
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% + 0,1%; 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110286800 Tuýp 21000 2026-09-24
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% + 0,1%; 10g · Dùng ngoài
数量
4800 Tuýp
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110286800 Tuýp 21000 2026-09-24
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
16495500
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79057
VN-19062-15 Ống 32991 2026-09-24
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79004
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-09-24
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
320 Bơm tiêm
合計
62240000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79051
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-09-24
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2400 Lọ
合計
65952000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T34 · 34003
880110038525 Lọ 27480 2026-09-24
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T79 · 79004
300100006024 Gói 4014 2026-09-24
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
3200 Gói
合計
12844800
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T79 · 79051
300100006024 Gói 4014 2026-09-24
Plestastad 50
Cilostazol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110344000 Viên 2200 2026-09-24
Plestastad 50
Cilostazol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
38400 Viên
合計
84480000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110344000 Viên 2200 2026-09-24
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaster (Pháp)
省/施設
T79 · 79004
VN-22226-19 Lọ 66000 2026-09-24
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g · Nhỏ tai
数量
960 Lọ
合計
63360000
グループ
N1
製造業者
Pharmaster (Pháp)
省/施設
T79 · 79051
VN-22226-19 Lọ 66000 2026-09-24
Posod
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79004
880110038425 Lọ 27090 2026-09-24
Posod
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
8000 Lọ
合計
216720000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79051
880110038425 Lọ 27090 2026-09-24
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
541500 Viên
合計
1353208500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T75
VD-35225-21 Viên 2499 2026-09-24
Pred Forte
Prednisolon acetat
含量/投与経路
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79004
VN-14893-12 Chai 55000 2026-09-24
Pred Forte
Prednisolon acetat
含量/投与経路
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
4160 Chai
合計
228800000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79051
VN-14893-12 Chai 55000 2026-09-24
Progynova
Estradiol valerate
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79004
400110960924 Viên 3275 2026-09-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。