|
Bilason
Bilastine
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 14300 Viên
- 合計
- 122980000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
890110180525 |
20mg
Uống
|
Viên |
14300
|
8600
|
122980000
|
N2 |
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 1g/20ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
QLĐB-591-17 |
1g/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
79800
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 1g/20ml · Tiêm truyền
- 数量
- 430 Lọ
- 合計
- 34314000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
430
|
79800
|
34314000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Biluracil 250
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VD-26365-17 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
25893
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Biluracil 250
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1700 Lọ
- 合計
- 44018100
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893114176225 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1700
|
25893
|
44018100
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg+62,5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 94500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
893110415724 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9450
|
94500000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Biosoft
Vitamin H (B8)
- 含量/投与経路
- 10 mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 31920000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T52 · 52002
|
893100203824 |
10 mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3990
|
31920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 700 Viên
- 合計
- 1050000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
700
|
1500
|
1050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 15000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I53
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 15000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I54
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 15000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I74
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 15000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I75
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 15000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I52
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 15000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I59
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 15000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR8
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-07-31 |
|
Bismucel
Bismuth
- 含量/投与経路
- 17,52 mg/ml (1,752% kl/tt)-150ml · Uống
- 数量
- 9500 Chai
- 合計
- 997500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893100732024 |
17,52 mg/ml (1,752% kl/tt)-150ml
Uống
|
Chai |
9500
|
105000
|
997500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bismucel
Bismuth
- 含量/投与経路
- 525,6mg/30ml · Uống
- 数量
- 15000 Gói
- 合計
- 130350000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893100732024 |
525,6mg/30ml
Uống
|
Gói |
15000
|
8690
|
130350000
|
N4 |
Công ty CP Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bismuth
Bismuth
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 28500 Viên
- 合計
- 59850000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893110729924 |
120mg
Uống
|
Viên |
28500
|
2100
|
59850000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bivantox
Acid thioctic
- 含量/投与経路
- 600mg · Uống
- 数量
- 4300 Viên
- 合計
- 20640000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893110298223 |
600mg
Uống
|
Viên |
4300
|
4800
|
20640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bividerm fort
Fusidic acid + betamethason
- 含量/投与経路
- 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 80796000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38230
|
893110223700 |
20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
40398
|
80796000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-07-31 |
|
Bividerm fort
Fusidic acid + betamethason
- 含量/投与経路
- 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 80796000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38230
|
VD-33063-19 |
20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
40398
|
80796000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-07-31 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 94500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T20 · 20003
|
VN-22878-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
6300
|
94500000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- 含量/投与経路
- 15U · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
QLĐB-768-19 |
15U
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
433986
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- 含量/投与経路
- 15U · Tiêm truyền
- 数量
- 180 Lọ
- 合計
- 78117480
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893114092923 |
15U
Tiêm truyền
|
Lọ |
180
|
433986
|
78117480
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 16mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 57000 Viên
- 合計
- 512316000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
560110961524 |
16mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
57000
|
8988
|
512316000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.coimbra) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4150
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.coimbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- 含量/投与経路
- 10^9 CFU · Uống
- 数量
- 2100 Gói
- 合計
- 7560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
2100
|
3600
|
7560000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 500mg + 250 IU · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 370000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T20 · 20003
|
VN-20172-16 |
500mg + 250 IU
Uống
|
Viên |
100000
|
3700
|
370000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Bravigo
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 27600 Viên
- 合計
- 168360000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Genepharm S.A. (Greece)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
520110770824 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
27600
|
6100
|
168360000
|
N1 |
Genepharm S.A.
Greece
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bridion
Sugammadex
- 含量/投与経路
- 200mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 181434000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Mỹ (CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan))
- 省/施設
- T46 · 46002
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
1814340
|
181434000
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Mỹ (CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan)
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 19000 Viên
- 合計
- 85120000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VD-36113-22 |
200 mg
Uống
|
Viên |
19000
|
4480
|
85120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 95238000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VN-23103-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
6000
|
15873
|
95238000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- 含量/投与経路
- 90mg · Uống
- 数量
- 4800 Viên
- 合計
- 76190400
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
4800
|
15873
|
76190400
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml · Uống
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 9975000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
5000
|
1995
|
9975000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 4mg/5ml;5ml · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 40320000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
893100210000 |
4mg/5ml;5ml
Uống
|
Gói |
30000
|
1344
|
40320000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
- 含量/投与経路
- 7mg · Uống
- 数量
- 300 Viên
- 合計
- 5859000
- グループ
- N1
- 製造業者
- OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T01 · 01005
|
QLSP-1115-18 |
7mg
Uống
|
Viên |
300
|
19530
|
5859000
|
N1 |
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
|
T01
01005
|
2026-07-31 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Khí dung
- 数量
- 6200 Ống
- 合計
- 74400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Khí dung
|
Ống |
6200
|
12000
|
74400000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
- 含量/投与経路
- 1g + 1g · Tiêm truyền
- 数量
- 45000 Lọ
- 合計
- 8280000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893610358324 |
1g + 1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
45000
|
184000
|
8280000000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Buggol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
- 含量/投与経路
- Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g · Tiêm truyền
- 数量
- 160 Túi
- 合計
- 104000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
VD-35959-22 |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g
Tiêm truyền
|
Túi |
160
|
650000
|
104000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 20mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 8400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
890114083223 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
16800
|
8400000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- 含量/投与経路
- 270mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 86000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cty cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Viêt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66005
|
TCT-00276-25 |
270mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2150
|
86000000
|
N3 |
Cty cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Viêt)
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- 700mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 81800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66005
|
VD-32590-19 |
700mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2045
|
81800000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- 510mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 47100000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cty cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Viêt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66005
|
VD-31243-18 |
510mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1570
|
47100000
|
N3 |
Cty cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Viêt)
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 0,3 g, 0,04 g · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 7980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66131
|
VD-29530-18 |
0,3 g, 0,04 g
Uống
|
Viên |
5000
|
1596
|
7980000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66131
|
2026-07-31 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 0,3 g, 0,04 g · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 23940000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66222
|
VD-29530-18 |
0,3 g, 0,04 g
Uống
|
Viên |
15000
|
1596
|
23940000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66222
|
2026-07-31 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 0,3 g, 0,04 g · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 23940000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66135
|
VD-29530-18 |
0,3 g, 0,04 g
Uống
|
Viên |
15000
|
1596
|
23940000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66135
|
2026-07-31 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 0,3 g, 0,04 g · Uống
- 数量
- 380000 Viên
- 合計
- 606480000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66005
|
VD-29530-18 |
0,3 g, 0,04 g
Uống
|
Viên |
380000
|
1596
|
606480000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 2898000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
VD-33929-19 |
Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô
Uống
|
Viên |
1500
|
1932
|
2898000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100ml · Uống
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 50000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66005
|
VD-27323-17 |
100ml
Uống
|
Chai |
1000
|
50000
|
50000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
CALTAB-STELLA 750/200
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 750mg + 200IU · Uống
- 数量
- 142500 Viên
- 合計
- 192375000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46002
|
893100286925 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
142500
|
1350
|
192375000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |