医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267414
最新公表回: 2026-07-04
最終更新: 2026-07-05 23:13
267414 件のレコードが見つかりました。2651〜2700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Chai | 39500 | 2026-06-24 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | ống | 507014 | 2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | ống | 507014 | 2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | ống | 34852 | 2026-06-24 |
|
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
|
VD-31180-18 | Gram | 175 | 2026-06-24 |
|
Hương phụ chế
Hương phụ
|
VD-33540-19 | Gram | 193 | 2026-06-24 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
|
VCT-00492-24 | Gram | 1400 | 2026-06-24 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
VD-32882-19 | gram | 145 | 2026-06-24 |
|
Kinh giới
Kinh giới
|
VD-31887-19 | gram | 179 | 2026-06-24 |
|
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
|
VD-31182-18 | gram | 197 | 2026-06-24 |
|
Long nhãn
Long nhãn
|
VD-31890-19 | Gram | 490 | 2026-06-24 |
|
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-33177-19 | Viên | 441 | 2026-06-24 |
|
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
|
893110455523 | Viên | 506 | 2026-06-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
300410305724 | lọ | 75000 | 2026-06-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1055-17 | lọ | 75000 | 2026-06-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1055-17 | Lọ | 75000 | 2026-06-24 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-24 |
|
Mulpax S-250
Cefuroxim
|
VD-23430-15 | Gói | 8000 | 2026-06-24 |
|
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
|
800110131724 | Lọ | 535500 | 2026-06-24 |
|
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
|
VD-31892-19 | gram | 440 | 2026-06-24 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 6423 | 2026-06-24 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 6423 | 2026-06-24 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 4660 | 2026-06-24 |
|
Nga truật
Nga truật
|
VD-31894-19 | gram | 175 | 2026-06-24 |
|
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
|
VD-31895-19 | Gram | 727 | 2026-06-24 |
|
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
|
VCT-00485-24 | Gram | 347 | 2026-06-24 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-06-24 |
|
Nhân trần
Nhân trần
|
VD-31897-19 | gram | 128 | 2026-06-24 |
|
Nhục thung dung
Nhục thung dung
|
VD-33547-19 | gram | 1394 | 2026-06-24 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
|
471110002700 | Viên | 3500 | 2026-06-24 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
|
893110124925 | ống | 553 | 2026-06-24 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
|
893110124925 | Ống | 553 | 2026-06-24 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-24904-16 | Ống | 660 | 2026-06-24 |
|
Oxytocin
Oxytocin
|
VN-20167-16 | Ống | 12500 | 2026-06-24 |
|
PQA Bách Bộ
Bách bộ
|
893210125000 | Lọ | 18000 | 2026-06-24 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 8400 | 2026-06-24 |
|
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
|
893110203524 | ống | 6300 | 2026-06-24 |
|
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
|
893110203524 | Ống | 6300 | 2026-06-24 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-06-24 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
|
VN-19062-15 | Ống | 33000 | 2026-06-24 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
VD-24094-16 | Ống | 4000 | 2026-06-24 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3597 | 2026-06-24 |
|
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
VD-32545-19 | Viên | 2450 | 2026-06-24 |
|
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
VD-32545-19 | Viên | 2450 | 2026-06-24 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2920 | 2026-06-24 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00160-23 | Viên | 1490 | 2026-06-24 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 151000 | 2026-06-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。