|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 100000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
VD-27323-17 |
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh
Uống
|
Chai |
2000
|
50000
|
100000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
- 含量/投与経路
- Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
- 数量
- 430 chai
- 合計
- 29111000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56138
|
VD-28532-17 |
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g.
Uống
|
chai |
430
|
67700
|
29111000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
- 含量/投与経路
- Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
- 数量
- 430 chai
- 合計
- 29111000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56135
|
VD-28532-17 |
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g.
Uống
|
chai |
430
|
67700
|
29111000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Can khương
Can khương
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 479000 gram
- 合計
- 96279000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60011
|
VD-32880-19 |
Uống
|
gram |
479000
|
201
|
96279000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 8000 viên
- 合計
- 7424000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45004
|
VD-23439-15 |
200mg
Uống
|
viên |
8000
|
928
|
7424000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-06-24 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- 含量/投与経路
- 125mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66220
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
0
|
1613
|
0
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66220
|
2026-06-24 |
|
Chỉ thực phiến
Chỉ thực
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 5000 Gram
- 合計
- 1020000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VD-31863-19 |
Uống
|
Gram |
5000
|
204
|
1020000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Cobimet XR 750
Metformin
- 含量/投与経路
- Metformin hydroclorid 750mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 98280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
893110332800 |
Metformin hydroclorid 750mg
Uống
|
Viên |
120000
|
819
|
98280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- 含量/投与経路
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100 · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
- 含量/投与経路
- 500mcg · Tiêm
- 数量
- 14 Lọ
- 合計
- 55720000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Baxter Oncology GmbH CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
KD.2026.1406.1 |
500mcg
Tiêm
|
Lọ |
14
|
3980000
|
55720000
|
N1 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases
-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp
|
T01
01916
|
2026-06-24 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- 含量/投与経路
- Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
893210191725 |
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- 含量/投与経路
- Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
VD-28621-17 |
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Câu đằng
Câu đằng
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 Gram
- 合計
- 10660000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VD-31169-18 |
Uống
|
Gram |
20000
|
533
|
10660000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Cúc hoa
Cúc hoa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 10000 Gram
- 合計
- 10520000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46003
|
VD-31867-19 |
Uống
|
Gram |
10000
|
1052
|
10520000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- 含量/投与経路
- 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 64000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
VD-31256-18 |
600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 1200 Chai
- 合計
- 20286000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54128
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
1200
|
16905
|
20286000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-24 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- 含量/投与経路
- 1000IU/10ml · Tiêm
- 数量
- 9100 Lọ
- 合計
- 527800000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 省/施設
- T01 · 01827
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
9100
|
58000
|
527800000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01827
|
2026-06-24 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44002
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
8000
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-06-24 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 25000 Ống
- 合計
- 200000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
8000
|
200000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 4000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
893110688824 |
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
800
|
4000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 4000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
VD-24899-16 |
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
800
|
4000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 22000 ống
- 合計
- 18898000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36028
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
ống |
22000
|
859
|
18898000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 23000 Ống
- 合計
- 19757000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36030
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
23000
|
859
|
19757000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36030
|
2026-06-24 |
|
Domperidona GP
Domperidon
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medinfar Manufacturing S.A (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T66 · 66220
|
560110011423 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A
Bồ Đào Nha
|
T66
66220
|
2026-06-24 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CP DP Me di sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66220
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N3 |
Công ty CP DP Me di sun
Việt Nam
|
T66
66220
|
2026-06-24 |
|
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
- 含量/投与経路
- 25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg; 20,0mg. · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 94500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
TCT-00157-23 |
25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg; 20,0mg.
Uống
|
Viên |
30000
|
3150
|
94500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- 含量/投与経路
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 11000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54128
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
5000
|
2200
|
11000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-24 |
|
Dưỡng tâm kiện tỳ hoàn
Bạch truật + Cam thảo + Mạch nha + Đảng sâm + Đỗ trọng + Đương quy + Phục linh + Sa nhân + Hoài sơn +Táo nhân + Liên nhục + Bạch thược +Trần bì + Viễn chí + Ý dĩ + Bạch tật lê.
- 含量/投与経路
- 0.25g + 0.10g + 0.20g + 0.25g +0.25g + 0.25g + 0.20g + 0.20g + 0.25g + 0.30g + 0.10g + 0.25g + 0.15g + 0.15g + 0.20g + 0.10g + Tá dược vđ 4g. · uống
- 数量
- 5400 Gói
- 合計
- 21600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30298
|
VD-29445-18 |
0.25g + 0.10g + 0.20g + 0.25g +0.25g + 0.25g + 0.20g + 0.20g + 0.25g + 0.30g + 0.10g + 0.25g + 0.15g + 0.15g + 0.20g + 0.10g + Tá dược vđ 4g.
uống
|
Gói |
5400
|
4000
|
21600000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- 含量/投与経路
- (Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,5 · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 134400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
893100706624 |
(Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,5
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
33600
|
134400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Đặt hậu môn
- 数量
- 400 Viên
- 合計
- 968000
- グループ
- N1
- 製造業者
- UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
400
|
2420
|
968000
|
N1 |
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Endoxan
Cyclophosphamid
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 6000 Lọ
- 合計
- 879312000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Oncology GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
VN-16582-13 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
146552
|
879312000
|
N1 |
Baxter Oncology GmbH
Đức
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
- 含量/投与経路
- Tobramycin 3mg · Nhỏ mắt
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 52500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
520110782024 |
Tobramycin 3mg
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
35000
|
52500000
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
- 含量/投与経路
- Tobramycin 3mg · Nhỏ mắt
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 52500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
VN-21787-19 |
Tobramycin 3mg
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
35000
|
52500000
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Famodin 20mg
Famotidin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 3750 Viên
- 合計
- 9686250
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.C.AC Helcor S.R.L (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56138
|
594110768124 |
20mg
Uống
|
Viên |
3750
|
2583
|
9686250
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Famodin 20mg
Famotidin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 3750 Viên
- 合計
- 9686250
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.C.AC Helcor S.R.L (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56135
|
594110768124 |
20mg
Uống
|
Viên |
3750
|
2583
|
9686250
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,05mg/ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 8536500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- 省/施設
- T44 · 44002
|
858111016325 |
0,05mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
28455
|
8536500
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T44
44002
|
2026-06-24 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- 含量/投与経路
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- 数量
- 50000 Ống
- 合計
- 1422750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Sản xuất thuốc thành phẩm, KSCL, ĐG sơ cấp và thứ cấp : Slovakia, CSXX: Latvia)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
50000
|
28455
|
1422750000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Sản xuất thuốc thành phẩm, KSCL, ĐG sơ cấp và thứ cấp : Slovakia, CSXX: Latvia
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
- 含量/投与経路
- 700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 49000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
VD-25456-16 |
700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1400
|
49000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Flaben 500
Diosmin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 116000 Viên
- 合計
- 487200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
VD-35921-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
116000
|
4200
|
487200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-06-24 |
|
Fordia MR
Metformin
- 含量/投与経路
- Metformin hydrochlorid 500mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 155850000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
893110063600 |
Metformin hydrochlorid 500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1039
|
155850000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Frentine
Mã tiền, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
- 含量/投与経路
- 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg. · Uống
- 数量
- 72000 Viên
- 合計
- 123120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW3 (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30298
|
VD-25306-16 |
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg.
Uống
|
Viên |
72000
|
1710
|
123120000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TW3
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- 含量/投与経路
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T66 · 66220
|
539110043025 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
75075
|
0
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T66
66220
|
2026-06-24 |
|
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 350 Ống
- 合計
- 35280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
VD-21691-14 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
350
|
100800
|
35280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 350 Ống
- 合計
- 35280000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
893115167224 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
350
|
100800
|
35280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg · Uống
- 数量
- 18298 Viên
- 合計
- 99522822
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30298
|
VD-35165-21 |
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg
Uống
|
Viên |
18298
|
5439
|
99522822
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Haduosmin 500
Diosmin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 12500 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56138
|
893110092825 |
500mg
Uống
|
Viên |
12500
|
5400
|
67500000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Haduosmin 500
Diosmin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 12500 Viên
- 合計
- 67500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T56 · 56135
|
893110092825 |
500mg
Uống
|
Viên |
12500
|
5400
|
67500000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). · Uống
- 数量
- 6000 Chai
- 合計
- 220500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
893100311300 |
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v).
Uống
|
Chai |
6000
|
36750
|
220500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi gói 5ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,500 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 144900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66022
|
893100311300 |
Mỗi gói 5ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,500 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v).
Uống
|
Gói |
60000
|
2415
|
144900000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đẳng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương.
- 含量/投与経路
- 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
- 数量
- 18700 Viên
- 合計
- 66759000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30298
|
VD-25814-16 |
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g.
Uống
|
Viên |
18700
|
3570
|
66759000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |