Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。2601〜2650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Medskin clovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110270123 Viên 680 2026-09-24
Medskin clovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
11520 Viên
合計
7833600
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110270123 Viên 680 2026-09-24
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110420024 Lọ 39800 2026-09-24
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
数量
800 Lọ
合計
31840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110420024 Lọ 39800 2026-09-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5mcg · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110289324 Lọ 123000 2026-09-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5mcg · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110289324 Lọ 108000 2026-09-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5mcg · Xịt mũi
数量
4800 Lọ
合計
518400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110289324 Lọ 108000 2026-09-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5mcg · Xịt mũi
数量
4800 Lọ
合計
590400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110289324 Lọ 123000 2026-09-24
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg; 300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
省/施設
T79 · 79004
VN-22269-19 Viên 3528 2026-09-24
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg; 300mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
203212800
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
省/施設
T79 · 79051
VN-22269-19 Viên 3528 2026-09-24
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110310123 Ống 1370 2026-09-24
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
4800 Ống
合計
6576000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110310123 Ống 1370 2026-09-24
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg; 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110756224 Viên 6426 2026-09-24
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg; 40mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
370137600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110756224 Viên 6426 2026-09-24
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110105724 Viên 1932 2026-09-24
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
18547200
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110105724 Viên 1932 2026-09-24
Mimosa viên an thần
Bình vôi; Lạc tiên; Lá Sen; Lá Vông nem; Trinh nữ
含量/投与経路
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
数量
10000 Viên
合計
11550000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
VD-20778-14 Viên 1155 2026-09-24
Mimosa viên an thần
Bình vôi; Lạc tiên; Lá Sen; Lá Vông nem; Trinh nữ
含量/投与経路
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
VD-20778-14 Viên 1155 2026-09-24
Mimosa viên an thần
Bình vôi; Lạc tiên; Lá Sen; Lá Vông nem; Trinh nữ
含量/投与経路
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
VD-20778-14 Viên 1155 2026-09-24
Mirtazapin DWP 15mg
Mirtazapin
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
146160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T75
893110251824 Viên 1218 2026-09-24
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg; 125mg; 500mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-36256-22 Viên 1998 2026-09-24
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg; 125mg; 500mcg · Uống
数量
96000 Viên
合計
191808000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-36256-22 Viên 1998 2026-09-24
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
含量/投与経路
125mg + 125mg + 500mcg · Uống
数量
45080 Viên
合計
90160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58001
VD-36256-22 Viên 2000 2026-09-24
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
含量/投与経路
125mg + 125mg + 500mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58007
VD-36256-22 Viên 2000 2026-09-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79004
300410305724 Lọ 75000 2026-09-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
24000 Lọ
合計
1800000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79051
300410305724 Lọ 75000 2026-09-24
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-20579-14 Viên 204 2026-09-24
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
19584000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-20579-14 Viên 204 2026-09-24
Molukat 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110586024 Viên 640 2026-09-24
Molukat 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
6144000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110586024 Viên 640 2026-09-24
Momencef 375mg
Sultamicillin
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110437524 Viên 13500 2026-09-24
Momencef 375mg
Sultamicillin
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
259200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110437524 Viên 13500 2026-09-24
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
8925000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79057
893111093823 Ống 8925 2026-09-24
Myspa
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110217600 Viên 2400 2026-09-24
Myspa
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
11520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110217600 Viên 2400 2026-09-24
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100mg; 75mg; 7,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
290000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38004
V179-H02-19 Viên 1450 2026-09-24
NUCOXIA 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79004
890110004700 Viên 858 2026-09-24
NUCOXIA 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
76800 Viên
合計
65894400
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79051
890110004700 Viên 858 2026-09-24
Nakflon
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100001523 Viên 2709 2026-09-24
Nakflon
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
390096000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100001523 Viên 2709 2026-09-24
Nanokine 2000IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000UI/ml · Tiêm
数量
380 Lọ
合計
47500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22021
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-09-24
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 12ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-34988-21 Lọ 5250 2026-09-24
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 12ml · Nhỏ mắt
数量
9600 Lọ
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-34988-21 Lọ 5250 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
900mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110615324 Túi 4210 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4500mg/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-35956-22 Chai 6000 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110118523 Chai 6400 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;1000ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110118523 Chai 12000 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
900mg/100ml · Tiêm truyền
数量
9600 Túi
合計
40416000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110615324 Túi 4210 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4500mg/500ml · Tiêm truyền
数量
16000 Chai
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-35956-22 Chai 6000 2026-09-24
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;1000ml · Dùng ngoài
数量
2400 Chai
合計
28800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110118523 Chai 12000 2026-09-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。