Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。2601〜2650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amphot
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Lyka Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
VN-19777-16 Lọ 200000 2026-07-31
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
35000 Viên
合計
73500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-16618-12 Viên 2100 2026-07-31
An thần ích trí
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
350mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
52500000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-29389-18 Viên 1050 2026-07-31
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
200mg, 200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18240000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
TCT-00089-22 Viên 912 2026-07-31
Anatero
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
42800 Viên
合計
92747600
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46002
890114192600 Viên 2167 2026-07-31
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
11900 Viên
合計
190400000
グループ
N1
製造業者
Towa Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Nhật Bản)
省/施設
T46 · 46002
499114347224 Viên 16000 2026-07-31
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
数量
4800 Bút tiêm
合計
960000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46002
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-07-31
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
600000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46002
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-07-31
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Bút tiêm
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01005
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-07-31
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
709020000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T46 · 46002
VN-19784-16 Viên 59085 2026-07-31
Armirex 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
9500 Viên
合計
85785000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46002
840110425125 Viên 9030 2026-07-31
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd khô
含量/投与経路
2,5g;250mg;250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22001
893100652724 Gói 1680 2026-07-31
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd khô
含量/投与経路
2,5g;250mg;250mg · Uống
数量
260000 Gói
合計
436800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22001
VD-23151-15 Gói 1680 2026-07-31
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
30mg/g + 0,5mg/g; 30g · Dùng ngoài
数量
190 Tuýp
合計
18050000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T46 · 46002
531110404223 Tuýp 95000 2026-07-31
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
51300 Viên
合計
27702000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-20058-13 Viên 540 2026-07-31
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-29659-18 Viên 105 2026-07-31
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110257523 Viên 105 2026-07-31
Atiferole
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg
含量/投与経路
53,3mg/ml; 15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-34133-20 Chai 7290 2026-07-31
Atiferole
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg
含量/投与経路
53,3mg/ml; 15ml · Uống
数量
4800 Chai
合計
34992000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893100288100 Chai 7290 2026-07-31
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
数量
950 Ống
合計
29260000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110202724 Ống 30800 2026-07-31
Atilene
Alimemazin
含量/投与経路
2,5mg/5ml;5ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
24500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100203024 Ống 2450 2026-07-31
Atileucine inj
Acetyl leucin
含量/投与経路
100mg/ml;10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-25645-16 Ống 24200 2026-07-31
Atileucine inj
Acetyl leucin
含量/投与経路
100mg/ml;10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
72600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110058324 Ống 24200 2026-07-31
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
38000 Gói
合計
151620000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893100203224 Gói 3990 2026-07-31
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
4mg/10ml · Uống
数量
300 Ống
合計
1548000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893115277823 Ống 5160 2026-07-31
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
8000 Ống
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893115025324 Ống 4410 2026-07-31
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
8250 Ống
合計
36382500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
893115025324 Ống 4410 2026-07-31
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
1200 Chai/Lọ/Ống
合計
5760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-31070-18 Chai/Lọ/Ống 4800 2026-07-31
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
1200 Chai/Lọ/Ống
合計
5760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893100067200 Chai/Lọ/Ống 4800 2026-07-31
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
106560000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46002
383110002125 Viên 14800 2026-07-31
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
88800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T20 · 20003
383110002125 Viên 14800 2026-07-31
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
110 Lọ
合計
196900000
グループ
N1
製造業者
Sia Pharmidea (Latvia)
省/施設
T46 · 46002
475110007024 Lọ 1790000 2026-07-31
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sia Pharmidea (Latvia)
省/施設
T46 · 46002
VN-21218-18 Lọ 1790000 2026-07-31
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
57000 Ống
合計
44460000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893114603624 Ống 780 2026-07-31
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
290 Ống
合計
12905000
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia; Latvia)
省/施設
T46 · 46002
858114126424 Ống 44500 2026-07-31
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
22500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T66 · 66022
858114126424 Ống 45000 2026-07-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg+125mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110394324 Viên 4200 2026-07-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg+125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-27058-17 Viên 4200 2026-07-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg, 125mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
469000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110394324 Viên 4690 2026-07-31
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg, 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
VD-27058-17 Viên 4690 2026-07-31
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
53350000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
VN-17444-13 Gói 10670 2026-07-31
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g; 500mg · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-29320-18 Lọ 28940 2026-07-31
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g; 500mg · Uống
数量
3000 Lọ
合計
86820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110176024 Lọ 28940 2026-07-31
Aurotaz-P 4.5
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
184780000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T46 · 46002
890110418725 Lọ 92390 2026-07-31
Avamys
Fluticasone furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
80 Bình
合計
16800000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T46 · 46002
VN-21418-18 Bình 210000 2026-07-31
Avamys
Fluticasone furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
50 Bình
合計
8659550
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T46 · 46002
VN-21418-18 Bình 173191 2026-07-31
Avamys
Fluticasone furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
50 Bình
合計
4515000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T46 · 46002
VN-21418-18 Bình 90300 2026-07-31
Avamys
Fluticason furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
50 Bình
合計
9267400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T01 · 01005
VN-21418-18 Bình 185348 2026-07-31
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
420 Lọ
合計
1233565200
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T46 · 46002
460410249923 Lọ 2937060 2026-07-31
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
190 Lọ
合計
2094750000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T46 · 46002
460410250023 Lọ 11025000 2026-07-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。