Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。2601〜2650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh · Uống
数量
2000 Chai
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-27323-17 Chai 50000 2026-06-24
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
数量
430 chai
合計
29111000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
VD-28532-17 chai 67700 2026-06-24
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
数量
430 chai
合計
29111000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
VD-28532-17 chai 67700 2026-06-24
Can khương
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
479000 gram
合計
96279000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-32880-19 gram 201 2026-06-24
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 viên
合計
7424000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
VD-23439-15 viên 928 2026-06-24
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66220
893110205925 Gói 1613 2026-06-24
Chỉ thực phiến
Chỉ thực
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gram
合計
1020000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31863-19 Gram 204 2026-06-24
Cobimet XR 750
Metformin
含量/投与経路
Metformin hydroclorid 750mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
98280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110332800 Viên 819 2026-06-24
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100 · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110563324 Viên 2500 2026-06-24
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
14 Lọ
合計
55720000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T01 · 01916
KD.2026.1406.1 Lọ 3980000 2026-06-24
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893210191725 Viên 2500 2026-06-24
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-28621-17 Viên 2500 2026-06-24
Câu đằng
Câu đằng
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
10660000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31169-18 Gram 533 2026-06-24
Cúc hoa
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
10520000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31867-19 Gram 1052 2026-06-24
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-24
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
1200 Chai
合計
20286000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110849624 Chai 16905 2026-06-24
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
9100 Lọ
合計
527800000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01827
896410048825 Lọ 58000 2026-06-24
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
893112683724 Ống 8000 2026-06-24
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893112683724 Ống 8000 2026-06-24
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110688824 Ống 800 2026-06-24
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-24899-16 Ống 800 2026-06-24
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
22000 ống
合計
18898000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
893110688824 ống 859 2026-06-24
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
23000 Ống
合計
19757000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36030
893110688824 Ống 859 2026-06-24
Domperidona GP
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T66 · 66220
560110011423 Viên 1250 2026-06-24
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP DP Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66220
893110204725 Viên 567 2026-06-24
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
含量/投与経路
25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg; 20,0mg. · Uống
数量
30000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-06-24
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
5000 Viên
合計
11000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-24
Dưỡng tâm kiện tỳ hoàn
Bạch truật + Cam thảo + Mạch nha + Đảng sâm + Đỗ trọng + Đương quy + Phục linh + Sa nhân + Hoài sơn +Táo nhân + Liên nhục + Bạch thược +Trần bì + Viễn chí + Ý dĩ + Bạch tật lê.
含量/投与経路
0.25g + 0.10g + 0.20g + 0.25g +0.25g + 0.25g + 0.20g + 0.20g + 0.25g + 0.30g + 0.10g + 0.25g + 0.15g + 0.15g + 0.20g + 0.10g + Tá dược vđ 4g. · uống
数量
5400 Gói
合計
21600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
VD-29445-18 Gói 4000 2026-06-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,5 · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
134400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100706624 Chai 33600 2026-06-24
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
400 Viên
合計
968000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T40 · 40003
300100523924 Viên 2420 2026-06-24
Endoxan
Cyclophosphamid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
879312000
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01929
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-06-24
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
Tobramycin 3mg · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
省/施設
T40 · 40003
520110782024 Lọ 35000 2026-06-24
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
Tobramycin 3mg · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
省/施設
T40 · 40003
VN-21787-19 Lọ 35000 2026-06-24
Famodin 20mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3750 Viên
合計
9686250
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
594110768124 Viên 2583 2026-06-24
Famodin 20mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3750 Viên
合計
9686250
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
594110768124 Viên 2583 2026-06-24
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
8536500
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
省/施設
T44 · 44002
858111016325 Ống 28455 2026-06-24
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
1422750000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Sản xuất thuốc thành phẩm, KSCL, ĐG sơ cấp và thứ cấp : Slovakia, CSXX: Latvia)
省/施設
T01 · 01929
858111016325 Ống 28455 2026-06-24
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
含量/投与経路
700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
49000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-25456-16 Viên 1400 2026-06-24
Flaben 500
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
116000 Viên
合計
487200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-35921-22 Viên 4200 2026-06-24
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
Metformin hydrochlorid 500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
155850000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110063600 Viên 1039 2026-06-24
Frentine
Mã tiền, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
含量/投与経路
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg. · Uống
数量
72000 Viên
合計
123120000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW3 (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-24
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T66 · 66220
539110043025 Tuýp 75075 2026-06-24
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
350 Ống
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-21691-14 Ống 100800 2026-06-24
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
350 Ống
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893115167224 Ống 100800 2026-06-24
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg · Uống
数量
18298 Viên
合計
99522822
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
VD-35165-21 Viên 5439 2026-06-24
Haduosmin 500
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12500 Viên
合計
67500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
893110092825 Viên 5400 2026-06-24
Haduosmin 500
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12500 Viên
合計
67500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
893110092825 Viên 5400 2026-06-24
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). · Uống
数量
6000 Chai
合計
220500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100311300 Chai 36750 2026-06-24
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi gói 5ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,500 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). · Uống
数量
60000 Gói
合計
144900000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100311300 Gói 2415 2026-06-24
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đẳng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương.
含量/投与経路
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
数量
18700 Viên
合計
66759000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt nam)
省/施設
T30 · 30298
VD-25814-16 Viên 3570 2026-06-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。