Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。2551〜2600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T79 · 79004
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-09-24
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
1600 Bút tiêm
合計
355200000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T79 · 79051
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-09-24
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110383323 Viên 2045 2026-09-24
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
115200 Viên
合計
235584000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110383323 Viên 2045 2026-09-24
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
526000 Viên
合計
1049370000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T75
VD-35223-21 Viên 1995 2026-09-24
Irbevel 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110238724 Viên 2331 2026-09-24
Irbevel 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
44755200
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110238724 Viên 2331 2026-09-24
Kefentech
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dùng ngoài
数量
0 Miếng
合計
0
グループ
N2
製造業者
Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79004
880100021824 Miếng 9850 2026-09-24
Kefentech
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dùng ngoài
数量
80000 Miếng
合計
788000000
グループ
N2
製造業者
Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79051
880100021824 Miếng 9850 2026-09-24
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
167000 Viên
合計
333165000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T75
VD-35224-21 Viên 1995 2026-09-24
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
0.072 · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
138000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68580
VD-35943-22 Túi 115000 2026-09-24
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
233mg; 178mg; 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100353323 Viên 930 2026-09-24
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
233mg; 178mg; 30mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
89280000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100353323 Viên 930 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
QLSP-851-15 Gói 840 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
80000 Gói
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
QLSP-851-15 Gói 840 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU/gói · Uống
数量
6000 Gói
合計
5796000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
QLSP-851-15 Gói 966 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU/gói · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
QLSP-851-15 Gói 966 2026-09-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU/gói · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
QLSP-851-15 Gói 966 2026-09-24
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110591624 Ống 24400 2026-09-24
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
1600 Ống
合計
39040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110591624 Ống 24400 2026-09-24
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g)/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-35955-22 Chai 6400 2026-09-24
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g)/500ml · Tiêm truyền
数量
31840 Chai
合計
203776000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-35955-22 Chai 6400 2026-09-24
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
含量/投与経路
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-21953-14 Chai 10815 2026-09-24
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
含量/投与経路
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
数量
320 Chai
合計
3460800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-21953-14 Chai 10815 2026-09-24
Lamedxan 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110939624 Viên 3456 2026-09-24
Lamedxan 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1920 Viên
合計
6635520
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110939624 Viên 3456 2026-09-24
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110207725 Viên 2097 2026-09-24
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
40262400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110207725 Viên 2097 2026-09-24
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1755000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
893110332924 Viên 585 2026-09-24
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
893110332924 Viên 585 2026-09-24
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
893110332924 Viên 585 2026-09-24
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
200000 Viên
合計
220400000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T44 · 44417
400110141723 Viên 1102 2026-09-24
Lipcor 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-22369-15 Viên 790 2026-09-24
Lipcor 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
960000 Viên
合計
758400000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-22369-15 Viên 790 2026-09-24
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
900000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38004
VD-33698-19 Viên 1800 2026-09-24
Livosil 140mg
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UAB Aconitum (Litva)
省/施設
T79 · 79004
477200005924 Viên 6384 2026-09-24
Livosil 140mg
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
153216000
グループ
N1
製造業者
UAB Aconitum (Litva)
省/施設
T79 · 79051
477200005924 Viên 6384 2026-09-24
Long huyết P/H
Huyết giác
含量/投与経路
280mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
121200000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38004
VD-23917-15 Viên 2020 2026-09-24
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
245700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110220823 Viên 1365 2026-09-24
Madopar®
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79004
800110349100 Viên 6300 2026-09-24
Madopar®
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
200mg; 50mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
302400000
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79051
800110349100 Viên 6300 2026-09-24
Magne si - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg; · Uống
数量
15000 Viên
合計
7950000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
893110307724 Viên 530 2026-09-24
Magne si - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg; · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
893110307724 Viên 530 2026-09-24
Magne si - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg; · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
893110307724 Viên 530 2026-09-24
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-24
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
320 Ống
合計
928000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-24
Malthigas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg; 200mg; 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100290600 Viên 462 2026-09-24
Malthigas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg; 200mg; 25mg · Uống
数量
28800 Viên
合計
13305600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100290600 Viên 462 2026-09-24
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg; 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110252600 Viên 3466 2026-09-24
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg; 25mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
199641600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110252600 Viên 3466 2026-09-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。