Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。2551〜2600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
541000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
VN-17735-14 Viên 2705 2026-06-25
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
324600000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
省/施設
T30 · 30014
599110347225 Viên 5410 2026-06-25
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
5.000IU/ml;5ml · Tiêm
数量
200 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
合計
24150000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T66 · 66015
QLSP-1093-18 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch 120750 2026-06-25
Vecmid 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
14500000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30014
VN-22663-20 Lọ 29000 2026-06-25
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
500 Bình xịt
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T30 · 30014
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-06-25
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T64 · 64001
VD-28701-18 Ống 42000 2026-06-25
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
1680 Ống
合計
70560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T64 · 64001
893110375723 Ống 42000 2026-06-25
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
150 Ống
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893115604024 Ống 12600 2026-06-25
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
6119750
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110219923 Lọ 17485 2026-06-25
Vinsolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
11200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110449024 Viên 800 2026-06-25
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
116000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110305923 Ống 580 2026-06-25
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
46710000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110373625 Viên 1557 2026-06-25
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
4000IU + 400 IU · Uống
数量
7000 Viên
合計
4193000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100174025 Viên 599 2026-06-25
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
4000IU + 400 IU · Uống
数量
7000 Viên
合計
4193000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-29467-18 Viên 599 2026-06-25
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
15200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110448724 Ống 760 2026-06-25
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110036500 Ống 600 2026-06-25
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100421724 Viên 1600 2026-06-25
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
73600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01010
890410092323 Lọ 92000 2026-06-25
Xigduo XR
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg; 1000mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
42940000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
省/施設
T26 · 26030
VN3-216-19 Viên 21470 2026-06-25
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(3mg+3mg)/ml - 10ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
39568500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110225024 Lọ 26379 2026-06-25
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
8500 viên
合計
15130000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-21559-14 viên 1780 2026-06-25
Zinkast
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150 Gói
合計
870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD3-59-20 Gói 5800 2026-06-25
Zinkast
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150 Gói
合計
870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110116924 Gói 5800 2026-06-25
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
54978000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company Kalceks (Slovakia)
省/施設
T30 · 30014
VN-23229-22 Ống 27489 2026-06-25
Alexan
Cytarabin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
1998000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01929
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-06-24
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg+ 5mg · Uống
数量
6250 Viên
合計
31250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
893110106725 Viên 5000 2026-06-24
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg+ 5mg · Uống
数量
6250 Viên
合計
31250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
893110106725 Viên 5000 2026-06-24
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
75000 Viên
合計
165000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-16618-12 Viên 2200 2026-06-24
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
40mg + 0,04mg · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
77000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893110202724 Ống 30800 2026-06-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
625 Ống
合計
487500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
893114603624 Ống 780 2026-06-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
625 Ống
合計
487500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
893114603624 Ống 780 2026-06-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
10000 ống
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
893114603624 ống 780 2026-06-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
6000 ống
合計
4680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36030
893114603624 ống 780 2026-06-24
Aupisin 1,5g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
442500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110176024 Lọ 29500 2026-06-24
Bermoric
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-32492-19 Viên 850 2026-06-24
Bermoric
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100701424 Viên 850 2026-06-24
Bifopezon 1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
417000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110342623 Lọ 27800 2026-06-24
Bifopezon 1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
417000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-28227-17 Lọ 27800 2026-06-24
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
60000 Ống
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38190
893200188925 Ống 2300 2026-06-24
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8 CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56138
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-06-24
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8 CFU, 250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56135
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-06-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
82000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-32590-19 Viên 2050 2026-06-24
Bán hạ nam (Củ chóc)
Bán hạ nam (Củ chóc)
含量/投与経路
Uống
数量
33000 gram
合計
9669000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-31859-19 gram 293 2026-06-24
Bạch mao căn
Bạch mao căn
含量/投与経路
Uống
数量
3000 gram
合計
402000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-32877-19 gram 134 2026-06-24
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
235000 gram
合計
135407000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T60 · 60011
VCT-00334-22 gram 576 2026-06-24
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gram
合計
1950000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-31860-19 gram 195 2026-06-24
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
1790000
グループ
N2
製造業者
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46003
VD-31860-19 Gram 179 2026-06-24
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
200 mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
160200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-21649-14 Viên 1780 2026-06-24
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
150000 Viên
合計
239400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-29530-18 Viên 1596 2026-06-24
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。