Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。2501〜2550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
157500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01830
VN-17438-13 Ống 45000 2026-09-24
Gantonic TM
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400 mg; 400 mg; 400 mg; 400 mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
900000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38004
TCT-00185-24 Viên 1800 2026-09-24
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110220523 Viên 585 2026-09-24
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
192000 Viên
合計
112320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110220523 Viên 585 2026-09-24
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
50g/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-35953-22 Chai 8000 2026-09-24
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
50g/500ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-35953-22 Chai 8000 2026-09-24
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-23167-15 Chai 14100 2026-09-24
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền
数量
960 Chai
合計
13536000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-23167-15 Chai 14100 2026-09-24
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-35954-22 Chai 7000 2026-09-24
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
5120 Chai
合計
35840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-35954-22 Chai 7000 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6060000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
893110602124 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6060000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
VD-20855-14 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
893110602124 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
VD-20855-14 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
893110602124 Viên 606 2026-09-24
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
VD-20855-14 Viên 606 2026-09-24
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110703524 Viên 5000 2026-09-24
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
153600 Viên
合計
768000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110703524 Viên 5000 2026-09-24
Hadudipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110107200 Ống 84000 2026-09-24
Hadudipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
160 Ống
合計
13440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110107200 Ống 84000 2026-09-24
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100108000 Viên 600 2026-09-24
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
76800 Viên
合計
46080000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100108000 Viên 600 2026-09-24
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100095323 Viên 190 2026-09-24
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
1824000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100095323 Viên 190 2026-09-24
Hasifos 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110111825 Viên 2898 2026-09-24
Hasifos 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
278208000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110111825 Viên 2898 2026-09-24
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
990 Lọ
合計
4054050000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75 · 75001
460410036323 Lọ 4095000 2026-09-24
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
40950000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75 · 75001
460410036323 Lọ 4095000 2026-09-24
Herticad 440mg
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
2394000000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75 · 75001
460410036223 Lọ 11970000 2026-09-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
数量
80000 Viên
合計
67600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
VD-24511-16 Viên 845 2026-09-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
VD-24511-16 Viên 845 2026-09-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
VD-24511-16 Viên 845 2026-09-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
数量
120000 Viên
合計
102000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01251
VD-24511-16 Viên 850 2026-09-24
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) + Cao lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
含量/投与経路
120mg + 5mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-24
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) + Cao lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
含量/投与経路
120mg + 5mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-24
Hoạt huyết dưỡng não đông dược việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
220000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01251
VD-33193-19 Viên 5500 2026-09-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1.500 IU · Tiêm
数量
500 Ống
合計
17426000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893410250823 Ống 34852 2026-09-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
含量/投与経路
350mg; 250mg; 150mg; 2000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100080000 Viên 1200 2026-09-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
含量/投与経路
350mg; 250mg; 150mg; 2000mg · Uống
数量
12800 Viên
合計
15360000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100080000 Viên 1200 2026-09-24
Hyvalor
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37025
VD-23418-15 Viên 2260 2026-09-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110595824 Viên 4900 2026-09-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
117600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110595824 Viên 4900 2026-09-24
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg; 125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110136325 Gói 9200 2026-09-24
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg; 125mg · Uống
数量
9600 Gói
合計
88320000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110136325 Gói 9200 2026-09-24
Indatab SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79004
890110008200 Viên 2400 2026-09-24
Indatab SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
115200000
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79051
890110008200 Viên 2400 2026-09-24
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T79 · 79004
300100444423 Lọ 68000 2026-09-24
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
960 Lọ
合計
65280000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T79 · 79051
300100444423 Lọ 68000 2026-09-24
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,15%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110094325 Lọ 42000 2026-09-24
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,15%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
3200 Lọ
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110094325 Lọ 42000 2026-09-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。