Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。2501〜2550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
350mg + 3.500mg · Uống
数量
91500 Viên
合計
356850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100316400 Viên 3900 2026-06-25
Prednisolon
Prednisolon
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10200 Viên
合計
867000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110375523 Viên 85 2026-06-25
Prednison 20
Prednison
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
29500 Viên
合計
58852500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110201700 Viên 1995 2026-06-25
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
182mg + 0,5mg · Uống
数量
72700 Viên
合計
50163000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100627224 Viên 690 2026-06-25
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
173000 Viên
合計
134767000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
893110441024 Viên 779 2026-06-25
Quincef 1g
Cefuroxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
691128000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110270725 Lọ 38396 2026-06-25
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T35 · 35001
560110037625 viên 5481 2026-06-25
Rhomatic Gel α
Diclofenac
含量/投与経路
1g/100g; 18,5g · Bôi
数量
3000 Tuýp
合計
58500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100267523 Tuýp 19500 2026-06-25
Rifampicin 150mg
Rifampicin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
893110173323 Viên 2250 2026-06-25
Rinalix-Xepa
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
33800 Viên
合計
121680000
グループ
N2
製造業者
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T79 · 79055
955110034623 Viên 3600 2026-06-25
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
71250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
VD-35273-21 Ống 47500 2026-06-25
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
225750000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L (Italy)
省/施設
T30 · 30014
800115002200 Viên 9030 2026-06-25
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,1205mg · Đường hô hấp
数量
100 Bình
合計
4990000
グループ
N2
製造業者
Deva Holding A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T66 · 66020
868115349224 Bình 49900 2026-06-25
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
394800000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
省/施設
T30 · 30014
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-25
Simponi I.V.
Golimumab
含量/投与経路
50mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01OT8
760410037223 Lọ 16528050 2026-06-25
Simponi I.V.
Golimumab
含量/投与経路
50mg/4ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
119982600
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01OT8
760410037223 Lọ 11998260 2026-06-25
Skeleton
Methylene Diphosphonate (MDP)
含量/投与経路
5mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
546 Lọ
合計
447720000
グループ
N1
製造業者
Medi- Radiopharma Kft (Hungary)
省/施設
T48 · 48126
KD.2026.1201.1 Lọ 820000 2026-06-25
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
230 Lọ
合計
5747700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110125425 Lọ 24990 2026-06-25
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
40mg + 50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2436000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110221124 Viên 2436 2026-06-25
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893115097124 Viên 1600 2026-06-25
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
200 Viên
合計
378000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110031424 Viên 1890 2026-06-25
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% x 20g · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
20580000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100130725 Tuýp 29400 2026-06-25
Suncevit
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
20500 Ống
合計
43665000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35611-22 Ống 2130 2026-06-25
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110885724 Viên 5000 2026-06-25
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
9840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-25905-16 Lọ 32800 2026-06-25
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
9840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100182624 Lọ 32800 2026-06-25
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
700 Lọ
合計
22960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100182624 Lọ 32800 2026-06-25
TBGifmox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
112000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110470825 Viên 3500 2026-06-25
TBGifmox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
7470000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110471025 Gói 2490 2026-06-25
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
510000 Viên
合計
1676370000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96 · 96002
890110445523 Viên 3287 2026-06-25
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1260000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-06-25
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
6800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95012
893100288523 Viên 68 2026-06-25
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
500 Chai
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
893100311500 Chai 27720 2026-06-25
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
20998000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30014
690111338025 Ống 10499 2026-06-25
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
含量/投与経路
0.5mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
28000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30014
690111337925 Ống 28000 2026-06-25
Tinidazol Kabi
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
13000 Chai
合計
186433000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893115051523 Chai 14341 2026-06-25
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
51450000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T30 · 30014
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-06-25
Trasolu
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
15370 Ống
合計
99136500
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893111872924 Ống 6450 2026-06-25
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
135000000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01010
VN-19998-16 Ống 13500 2026-06-25
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
13900000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01OT8
868110427623 Lọ 695000 2026-06-25
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
121500000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01OT8
868110427623 Lọ 675000 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
176400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T80
400110021024 Lọ 441000 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623.40mg/ml, 50ml · Tiêm
数量
400 Chai
合計
101871200
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T80
400110021024 Chai 254678 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
38201700
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400110021024 Lọ 254678 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
66150000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400110021024 Lọ 441000 2026-06-25
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod) · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
259560000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T80
400110021124 Lọ 648900 2026-06-25
Utrogestan 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200 Viên
合計
2969600
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma S.L (Spain)
省/施設
T30 · 30014
840110179823 Viên 14848 2026-06-25
Vancomycin 1g
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893115375623 Lọ 42000 2026-06-25
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30014
890115433023 Lọ 75000 2026-06-25
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
数量
95000 Gói
合計
239400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100860924 Gói 2520 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。