284789 件のレコードが見つかりました。2451〜2500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110549824 | Viên | 5100 | 2026-08-02 |
|
OPECLARI 500
Clarithromycin
|
VD-24830-16 | Viên | 3600 | 2026-08-02 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2395 | 2026-08-02 |
|
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 520 | 2026-08-02 |
|
PQA QUY TỲ THANG
Mỗi 5ml cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu (1,8:1) 4,91g tương đương với: Hoàng kỳ 1g; Đương quy 1g; Bạch truật 1g; Nhân sâm 1g; Toan táo nhân 1g; Long nhãn 1g; Phục thần 1g; Viễn chí 1g; Mộc hương 0,5g; Cam thảo 0,33g.
|
TCT-00194-24 | Ống | 3500 | 2026-08-02 |
|
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-08-02 |
|
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
|
893110203524 | Ống | 6300 | 2026-08-02 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
VD-24094-16 | Ống | 4000 | 2026-08-02 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00160-23 | Viên | 1450 | 2026-08-02 |
|
Piroxicam 2%
Piroxicam
|
893110265323 | Chai/Lọ/Ống | 3600 | 2026-08-02 |
|
Prednisolon
Prednisolon
|
893110375523 | Viên | 85 | 2026-08-02 |
|
Pyfaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
|
893110550624 | Viên | 6200 | 2026-08-02 |
|
Risdontab 2
Risperidon
|
893110872724 | Viên | 2310 | 2026-08-02 |
|
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
|
TCT-00210-24 | Viên | 2830 | 2026-08-02 |
|
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
|
TCT-00287-25 | Viên | 2036 | 2026-08-02 |
|
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
|
VD-20248-13 | Viên | 775 | 2026-08-02 |
|
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
|
893110098100 | Viên | 3500 | 2026-08-02 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-08-02 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2100 | 2026-08-02 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4900 | 2026-08-02 |
|
Tobrin 0.3%
Tobramycin
|
VN-20366-17 | Lọ | 38850 | 2026-08-02 |
|
Tràng Vị ĐDV
Cao đặc nghệ (Extractum Curcumae longae spissum) (tương đương 3000mg Nghệ (Rhizoma Curcumae longae))
|
893200188125 | Chai | 52000 | 2026-08-02 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men.
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-02 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men.
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-02 |
|
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
|
893114113524 | Viên | 1092 | 2026-08-02 |
|
Verospiron 25mg
Spironolactone
|
VN-16485-13 | Viên | 3125 | 2026-08-02 |
|
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
893100207824 | Ống | 3780 | 2026-08-02 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
|
893110078124 | Ống | 1490 | 2026-08-02 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 100 | 2026-08-02 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-08-02 |
|
panactol
Paracetamol
|
893100024300 | Viên | 94 | 2026-08-02 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
|
TCT-00012-20 | Gói | 3900 | 2026-08-02 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
|
VD-32645-19 | Viên | 588 | 2026-08-02 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100066100 | Gói | 3410 | 2026-08-01 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110493325 | Gói | 1210 | 2026-08-01 |
|
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
840110178823 | Viên | 8700 | 2026-08-01 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
|
400110179525 | Viên | 720 | 2026-08-01 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
|
400110179525 | Viên | 720 | 2026-08-01 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
|
893110298323 | Viên | 4800 | 2026-08-01 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
|
893110298323 | Viên | 4800 | 2026-08-01 |
|
Cephalexin 750
Cefalexin
|
893110832224 | Viên | 2856 | 2026-08-01 |
|
Cephalexin 750
Cefalexin
|
893110832224 | Viên | 2856 | 2026-08-01 |
|
Distocide
Praziquantel
|
893110387023 | Viê n | 8400 | 2026-08-01 |
|
Distocide
Praziquantel
|
893110387023 | Viê n | 8400 | 2026-08-01 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
VD-24789-16 | Viên | 1050 | 2026-08-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-08-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-08-01 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
|
893400108924 | Gói | 4599 | 2026-08-01 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
|
893400108924 | Gói | 4599 | 2026-08-01 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
|
893400108924 | Gói | 4599 | 2026-08-01 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。