Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-22
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。2451〜2500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
91800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66225
893110549824 Viên 5100 2026-08-02
OPECLARI 500
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
14400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
VD-24830-16 Viên 3600 2026-08-02
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
35925000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893110094623 Viên 2395 2026-08-02
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
26000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893100156725 Viên 520 2026-08-02
PQA QUY TỲ THANG
Mỗi 5ml cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu (1,8:1) 4,91g tương đương với: Hoàng kỳ 1g; Đương quy 1g; Bạch truật 1g; Nhân sâm 1g; Toan táo nhân 1g; Long nhãn 1g; Phục thần 1g; Viễn chí 1g; Mộc hương 0,5g; Cam thảo 0,33g.
含量/投与経路
1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g/5ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
17500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
TCT-00194-24 Ống 3500 2026-08-02
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
56000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T66 · 66066
599100133424 Viên 2800 2026-08-02
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
含量/投与経路
300mg/2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
945000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893110203524 Ống 6300 2026-08-02
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
0 · Uống
数量
20000 Ống
合計
80000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
VD-24094-16 Ống 4000 2026-08-02
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. · Uống
数量
20000 Viên
合計
29000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
TCT-00160-23 Viên 1450 2026-08-02
Piroxicam 2%
Piroxicam
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
2000 Chai/Lọ/Ống
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893110265323 Chai/Lọ/Ống 3600 2026-08-02
Prednisolon
Prednisolon
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
25500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893110375523 Viên 85 2026-08-02
Pyfaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893110550624 Viên 6200 2026-08-02
Risdontab 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2310000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893110872724 Viên 2310 2026-08-02
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420m · Uống
数量
80000 Viên
合計
226400000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
TCT-00210-24 Viên 2830 2026-08-02
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
含量/投与経路
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
54972000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
TCT-00287-25 Viên 2036 2026-08-02
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
23250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
VD-20248-13 Viên 775 2026-08-02
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893110098100 Viên 3500 2026-08-02
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
60800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-02
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
158000 Viên
合計
331800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
VD-34490-20 Viên 2100 2026-08-02
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. · Uống
数量
20000 Gói
合計
98000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-02
Tobrin 0.3%
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
19425000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T66 · 66066
VN-20366-17 Lọ 38850 2026-08-02
Tràng Vị ĐDV
Cao đặc nghệ (Extractum Curcumae longae spissum) (tương đương 3000mg Nghệ (Rhizoma Curcumae longae))
含量/投与経路
600mg/10ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
62400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893200188125 Chai 52000 2026-08-02
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men.
含量/投与経路
0,2g; 0,033g; 0,083g · Uống
数量
60000 Viên
合計
174960000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66063
893200131600 Viên 2916 2026-08-02
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men.
含量/投与経路
0,2g; 0,033g; 0,083g · Uống
数量
60000 Viên
合計
174960000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893200131600 Viên 2916 2026-08-02
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
32760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893114113524 Viên 1092 2026-08-02
Verospiron 25mg
Spironolactone
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3125000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T66 · 66066
VN-16485-13 Viên 3125 2026-08-02
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml · Uống
数量
2000 Ống
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893100207824 Ống 3780 2026-08-02
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
447000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893110078124 Ống 1490 2026-08-02
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893110306023 Viên 100 2026-08-02
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
含量/投与経路
Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
50400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
VD-19913-13 Viên 840 2026-08-02
panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
28200000
グループ
N4
製造業者
C.ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
893100024300 Viên 94 2026-08-02
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
含量/投与経路
(0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g + 0,22g)/4g · Uống
数量
20000 Gói
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
TCT-00012-20 Gói 3900 2026-08-02
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
含量/投与経路
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
数量
105000 Viên
合計
61740000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66066
VD-32645-19 Viên 588 2026-08-02
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2,668g + 4,596g + 0,266g/15g · Uống
数量
50000 Gói
合計
170500000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
893100066100 Gói 3410 2026-08-01
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
72600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
893110493325 Gói 1210 2026-08-01
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
87000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
省/施設
T19 · 19139
840110178823 Viên 8700 2026-08-01
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
100 Viên
合計
72000
グループ
N1
製造業者
Berlin- Chemie AG (ĐG, XX: Berlin- Chemie AG, German y) (Germany)
省/施設
T14 · 14175
400110179525 Viên 720 2026-08-01
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
100 Viên
合計
72000
グループ
N1
製造業者
Berlin- Chemie AG (ĐG, XX: Berlin- Chemie AG, German y) (Germany)
省/施設
T14 · 14250
400110179525 Viên 720 2026-08-01
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
24000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbac o (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14175
893110298323 Viên 4800 2026-08-01
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
24000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbac o (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14250
893110298323 Viên 4800 2026-08-01
Cephalexin 750
Cefalexin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14280000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymeph arco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14175
893110832224 Viên 2856 2026-08-01
Cephalexin 750
Cefalexin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14280000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymeph arco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14250
893110832224 Viên 2856 2026-08-01
Distocide
Praziquantel
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
1000 Viê n
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoo ng Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14175
893110387023 Viê n 8400 2026-08-01
Distocide
Praziquantel
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
1000 Viê n
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoo ng Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14250
893110387023 Viê n 8400 2026-08-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
52500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
VD-24789-16 Viên 1050 2026-08-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40329
VD-20761-14 Viên 110 2026-08-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40326
VD-20761-14 Viên 110 2026-08-01
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,26 x 10^9 CFU · Uống
数量
600 Gói
合計
2759400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermap harm (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14106
893400108924 Gói 4599 2026-08-01
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,26 x 10^9 CFU · Uống
数量
2000 Gói
合計
9198000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermap harm (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14175
893400108924 Gói 4599 2026-08-01
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,26 x 10^9 CFU · Uống
数量
2000 Gói
合計
9198000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermap harm (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14250
893400108924 Gói 4599 2026-08-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。