284789 件のレコードが見つかりました。2401〜2450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
893110415724 | Viên | 9450 | 2026-08-02 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-08-02 |
|
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
|
893100210000 | Gói | 1344 | 2026-08-02 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa.
|
VD-32590-19 | Viên | 2045 | 2026-08-02 |
|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1450 | 2026-08-02 |
|
Bổ huyết điều kinh
Xuyên khung; Bạch thược; Thục địa; Phục linh; Bạch truật; Cam thảo; Ích mẫu; Đương quy; Đảng sâm
|
VD-17052-12 | Viên | 1800 | 2026-08-02 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Ðẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp.
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-08-02 |
|
Cammic
Acid tranexamic
|
VD-23729-15 | Ống | 2670 | 2026-08-02 |
|
Cammic
Acid tranexamic
|
893110306123 | Ống | 1200 | 2026-08-02 |
|
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
|
893110148100 | Viên | 546 | 2026-08-02 |
|
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride
|
893110332700 | Viên | 929 | 2026-08-02 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1197 | 2026-08-02 |
|
Crocin 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
|
893110548224 | Viên | 6000 | 2026-08-02 |
|
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương).
|
VD-32921-19 | Viên | 1460 | 2026-08-02 |
|
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Ngưu bàng tử, Cam thảo, Đạm đậu sị, Kinh giới, Đạm trúc diệp.
|
TCT-00006-20 | Ống | 4500 | 2026-08-02 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
|
893110849624 | Chai | 17010 | 2026-08-02 |
|
Depakine 200mg
Natri valproat
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-08-02 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
|
VD-31003-18 | Viên | 1092 | 2026-08-02 |
|
Domperidona GP
Domperidon
|
560110011423 | Viên | 1250 | 2026-08-02 |
|
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate)
|
893110495024 | Viên | 2300 | 2026-08-02 |
|
Duotrol
Metformin Hydrochloride; Glibenclamide (Micronised)
|
890110430723 | Viên | 2310 | 2026-08-02 |
|
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
|
VN-19239-15 | Ống | 14200 | 2026-08-02 |
|
Enterobella
Bacillus clausii
|
893400048925 | Gói | 2929 | 2026-08-02 |
|
Freranox 2
Doxazosin
|
893110242425 | Viên | 4480 | 2026-08-02 |
|
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
|
890110352424 | Viên | 1450 | 2026-08-02 |
|
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
|
890110352524 | Viên | 1890 | 2026-08-02 |
|
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
|
VD-35538-22 | viên | 1000 | 2026-08-02 |
|
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
|
TCT-00278-25 | Viên | 1945 | 2026-08-02 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
|
893100041023 | gói | 1600 | 2026-08-02 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
893100311300 | Chai | 36750 | 2026-08-02 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Rễ Đinh lăng, cao lá bạch quả.
|
VD-24472-16 | Viên | 170 | 2026-08-02 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Rễ Đinh lăng, cao lá bạch quả.
|
VD-24472-16 | Viên | 170 | 2026-08-02 |
|
Human Albumin 20% Behring, low salt
Human Albumin
|
400410648424 | Lọ | 780000 | 2026-08-02 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
|
VD-18963-13 | Gói | 3696 | 2026-08-02 |
|
Irzinex Plus
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
VD-26782-17 | Viên | 3700 | 2026-08-02 |
|
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
893110805524 | Viên | 3700 | 2026-08-02 |
|
Kagasdine
Omeprazol
|
893110136825 | Viên | 156 | 2026-08-02 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110202600 | gói | 5500 | 2026-08-02 |
|
LIPAGIM 300
Fenofibrat
|
893110573324 | Viên | 440 | 2026-08-02 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
|
893100462624 | viên | 850 | 2026-08-02 |
|
MECAFLU FORTE
Eucalyptol (Cineolum); Menthol (Mentholum); Tinh dầu Gừng (Aetheroleum zingiberis); Tinh dầu Tần dày lá (Aetheroleum Plectranthi amboinici); Tinh dầu tràm (Aetheroleum cajuputi)
|
VD-19294-13 | Viên | 378 | 2026-08-02 |
|
METRONIDAZOL KABI
Metronidazol
|
VD-26377-17 | Chai | 7107 | 2026-08-02 |
|
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
|
893110420024 | Lọ | 37000 | 2026-08-02 |
|
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
|
VD-20763-14 | Viên | 670 | 2026-08-02 |
|
Methylprednisolon 4mg
Methyl prednisolon
|
893110061623 | Viên | 850 | 2026-08-02 |
|
Metronidazol
Metronidazol
|
893115304223 | Viên | 120 | 2026-08-02 |
|
Mibefen NT 145
Fenofibrat
|
893110058900 | Viên | 3140 | 2026-08-02 |
|
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110549824 | Viên | 5100 | 2026-08-02 |
|
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110549824 | Viên | 5100 | 2026-08-02 |
|
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110549824 | Viên | 5100 | 2026-08-02 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。