Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。2401〜2450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
28980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110058423 Viên 483 2026-06-25
Dogastrol 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
245000 Viên
合計
189875000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110085924 Viên 775 2026-06-25
Donalium 20 mg
Domperidon
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95012
893110162225 Viên 462 2026-06-25
Dorio
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
650 Lọ
合計
337350000
グループ
N5
製造業者
Biolab Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T79 · 79055
885110985424 Lọ 519000 2026-06-25
Dotagraf
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
70875000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
省/施設
T30 · 30014
900110961224 Lọ 472500 2026-06-25
Dovocin 750 mg
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115383223 Viên 2450 2026-06-25
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Tổng dung tích 5 lít · Tiêm truyền
数量
50 Túi
合計
34250000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Avitum AG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400110020123 Túi 685000 2026-06-25
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200 Viên
合計
1777600
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T30 · 30014
870110067423 Viên 8888 2026-06-25
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg; 10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-29694-18 Viên 2100 2026-06-25
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg; 10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893111203724 Viên 2100 2026-06-25
Emla
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Bôi
数量
300 Tuýp
合計
18040800
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30014
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-06-25
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
159300000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
383110139323 Viên 5900 2026-06-25
Entecavir Stella 0.5 mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
158880000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893114106923 Viên 15888 2026-06-25
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (Dưới dạng entecavir monohydrate)
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
83025000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T30 · 30014
529114143023 Viên 16605 2026-06-25
Enterogran
Bacillus claussii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893400306324 Gói 3360 2026-06-25
Ettaby
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
23340000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-36223-22 Viên 3890 2026-06-25
Febgas 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
2600 Gói
合計
20800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-33471-19 Gói 8000 2026-06-25
Febgas 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
2600 Gói
合計
20800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110137125 Gói 8000 2026-06-25
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1mg + 0,5mg · Uống
数量
8000 viên
合計
6048000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110044824 viên 756 2026-06-25
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml x 10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400111002124 Ống 42000 2026-06-25
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
56910000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
省/施設
T30 · 30014
858111016325 Ống 28455 2026-06-25
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
114000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T30 · 30014
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-25
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
570000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Cơ sở sản xuất: USA; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: UK)
省/施設
T26 · 26030
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-25
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
1173000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T30 · 30014
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-06-25
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 400mg · Uống
数量
115000 Gói
合計
368000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100205824 Gói 3200 2026-06-25
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg +300mg +30mg · Uống
数量
73500 Gói
合計
183750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100473424 Gói 2500 2026-06-25
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110175124 Ống 1400 2026-06-25
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
207900000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T01 · 01010
VN-13244-11 Ống 69300 2026-06-25
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
74550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-35954-22 Chai 7455 2026-06-25
Gynowifi
Clotrimazol
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100328900 Viên 6000 2026-06-25
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110091625 Ống 2520 2026-06-25
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
35720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110299000 Ống 893 2026-06-25
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
17860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110299000 Ống 893 2026-06-25
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
60 Ống
合計
126000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110285600 Ống 2100 2026-06-25
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 gói
合計
7200000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100041023 gói 1800 2026-06-25
Hapacol 650
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
13000 viên
合計
6500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100013300 viên 500 2026-06-25
Hemprenol
Betamethason
含量/投与経路
0,064%; 20g · Bôi
数量
1820 Tuýp
合計
49140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110266923 Tuýp 27000 2026-06-25
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
1000 Gói
合計
5354000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T30 · 30014
300110000624 Gói 5354 2026-06-25
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
450 Bút tiêm
合計
80136000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, Pháp); Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Địa chỉ: Indianapolis, IN 46285, Mỹ) (Pháp)
省/施設
T66 · 66020
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-06-25
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
800 Ống
合計
27881600
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893410250823 Ống 34852 2026-06-25
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
87130000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893410250823 Ống 34852 2026-06-25
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg; 62,5mg · Uống
数量
8200 Gói
合計
80360000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-32838-19 Gói 9800 2026-06-25
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
90900 Viên
合計
238158000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110073925 Viên 2620 2026-06-25
Irthia 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 25mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110293124 Viên 4200 2026-06-25
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
122900000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T30 · 30014
VN-22913-21 Viên 12290 2026-06-25
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
138432000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
VN2-605-17 Viên 23072 2026-06-25
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1700 Viên
合計
1360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-33359-19 Viên 800 2026-06-25
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1700 Viên
合計
1360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110627524 Viên 800 2026-06-25
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
5000 Ống
合計
9985000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110375223 Ống 1997 2026-06-25
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
178500000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
省/施設
T01 · 01010
VN-14110-11 Viên 1785 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。