Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。2351〜2400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
284000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
383110520324 Viên 5680 2026-06-25
Anticlor
Dexchlorpheniramin
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
13680 Gói
合計
54583200
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100148124 Gói 3990 2026-06-25
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
44000 Gói
合計
78540000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100652724 Gói 1785 2026-06-25
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
295000 Viên
合計
103250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110234624 Viên 350 2026-06-25
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
20500 Gói
合計
79868000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100203224 Gói 3896 2026-06-25
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg; 800mg; 100mg · Uống
数量
20500 Gói
合計
79868000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-26750-17 Gói 3896 2026-06-25
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115277823 Gói 3990 2026-06-25
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
846000 Viên
合計
202194000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35559-22 Viên 239 2026-06-25
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
5460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893114045723 Ống 780 2026-06-25
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
300 ống
合計
234000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52012
893114603624 ống 780 2026-06-25
Auropodox 40
Cefpodoxim
含量/投与経路
40mg/5ml; 100ml · Uống
数量
280 lọ
合計
44746800
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79055
890110179423 lọ 159810 2026-06-25
Ausvair 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
315315000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110188424 Viên 4851 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
5835000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T30 · 30014
001110009924 Lọ 116700 2026-06-25
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110414824 Ống 14000 2026-06-25
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>=10^8 CFU · Uống
数量
300000 Viên
合計
870000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893400647624 Viên 2900 2026-06-25
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
VD-21287-14 Viên 735 2026-06-25
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
300 Lọ
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100314323 Lọ 90000 2026-06-25
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
200 Lọ
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-06-25
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
65700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110208824 Viên 8760 2026-06-25
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100120625 Viên 420 2026-06-25
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
数量
50 Chai
合計
5000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
省/施設
T30 · 30014
VN-20800-17 Chai 100000 2026-06-25
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml · Uống
数量
81800 gói
合計
283437000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100343324 gói 3465 2026-06-25
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
114000 Gói
合計
376200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893400306424 Gói 3300 2026-06-25
Bourabia-4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt nam)
省/施設
T79 · 79055
893110434524 Viên 3800 2026-06-25
Breezol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml, 100ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
39500000
グループ
N2
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79055
VN-22939-21 Chai 39500 2026-06-25
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
4mg/5ml; 50ml · Uống
数量
1100 Chai
合計
25190000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100235600 Chai 22900 2026-06-25
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml; 30ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
29904000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100714624 Chai 29904 2026-06-25
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
4mg + 1,25mg + 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
840000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
383110184200 Viên 8400 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg; 200IU · Uống
数量
113200 Viên
合計
95088000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100390124 Viên 840 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
7000 Viên
合計
4998000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100390124 Viên 714 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
7000 Viên
合計
4998000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-30416-18 Viên 714 2026-06-25
Cefaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5450 Viên
合計
15641500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110042100 Viên 2870 2026-06-25
Cefazolin 2000
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
485000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110278424 Lọ 48500 2026-06-25
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
2000mg; 1000mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
145488000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110244223 Lọ 145488 2026-06-25
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
456000000
グループ
N1
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
省/施設
T79 · 79055
840110989124 Lọ 228000 2026-06-25
Cefpovera 50 mg/5 ml
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg/5ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
68000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110156200 Chai 68000 2026-06-25
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
13350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110216823 Ống 8900 2026-06-25
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin
含量/投与経路
300mg/2ml · Tiêm bắp
数量
300 Ống
合計
14700000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T30 · 30014
400110988024 Ống 49000 2026-06-25
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
含量/投与経路
1%,15g · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
7700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100096600 Tuýp 11000 2026-06-25
Cobamol 1500
Methocarbamol
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
816000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110488125 Viên 5100 2026-06-25
Colisodi 2,0 MIU
Colistin*
含量/投与経路
2 MIU · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
276000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-34658-20 Lọ 460000 2026-06-25
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000IU · Tiêm truyền
数量
1500 Lọ
合計
567000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79055
840114001625 Lọ 378000 2026-06-25
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
104076000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110617124 Viên 2478 2026-06-25
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100151224 Ống 3300 2026-06-25
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
28600 Viên
合計
114400000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79055
VN-23264-22 Viên 4000 2026-06-25
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
16900 Viên
合計
101400000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79055
VN-23265-22 Viên 6000 2026-06-25
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
12760 Viên
合計
27434000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893114094423 Viên 2150 2026-06-25
Debridat
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T35 · 35001
300110522924 viên 2906 2026-06-25
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
245100 Viên
合計
808830000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-31443-19 Viên 3300 2026-06-25
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
300 Viên
合計
275400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110428024 Viên 918 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。