303857 件のレコードが見つかりました。2351〜2400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3300 | 2026-09-24 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3300 | 2026-09-24 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-09-24 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-09-24 |
|
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
VD-31243-18 | Viên | 1800 | 2026-09-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
|
VD-27258-17 | Viên | 1596 | 2026-09-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
|
VD-27258-17 | Viên | 1596 | 2026-09-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
|
VD-27258-17 | Viên | 1596 | 2026-09-24 |
|
Bổ trung ích khí ĐDV
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương
|
VD-33649-19 | Viên | 840 | 2026-09-24 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100095424 | Viên | 3500 | 2026-09-24 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100095424 | Viên | 3500 | 2026-09-24 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 714 | 2026-09-24 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 714 | 2026-09-24 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2500 | 2026-09-24 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2500 | 2026-09-24 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-09-24 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-09-24 |
|
Calfizz
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100019400 | Viên | 1600 | 2026-09-24 |
|
Calfizz
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100019400 | Viên | 1600 | 2026-09-24 |
|
Cammic
Tranexamic acid
|
VD-17592-12 | Viên | 880 | 2026-09-24 |
|
Cammic
Tranexamic acid
|
VD-17592-12 | Viên | 880 | 2026-09-24 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
|
840110007824 | Viên | 4500 | 2026-09-24 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
|
840110007824 | Viên | 4500 | 2026-09-24 |
|
Cefdinir 125
Cefdinir
|
893110203425 | Gói | 1680 | 2026-09-24 |
|
Cefdinir 125
Cefdinir
|
893110203425 | Gói | 1680 | 2026-09-24 |
|
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
|
893110229423 | Lọ | 156000 | 2026-09-24 |
|
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
|
893110229423 | Lọ | 156000 | 2026-09-24 |
|
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
|
893110884324 | Viên | 8000 | 2026-09-24 |
|
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
|
893110884324 | Viên | 8000 | 2026-09-24 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
|
840115525624 | Ống | 8600 | 2026-09-24 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
|
840115525624 | Ống | 8600 | 2026-09-24 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
|
380110009623 | Viên | 693 | 2026-09-24 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
|
380110009623 | Viên | 693 | 2026-09-24 |
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
|
893115123125 | Lọ | 2982 | 2026-09-24 |
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
|
893115123125 | Lọ | 2982 | 2026-09-24 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
|
VN-22611-20 | Viên | 3080 | 2026-09-24 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
|
VN-22611-20 | Viên | 3080 | 2026-09-24 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + Codein phosphate
|
VN-22611-20 | Viên | 3190 | 2026-09-24 |
|
Colisodi 3,0 MIU
Colistin*
|
VD-35930-22 | Lọ | 589000 | 2026-09-24 |
|
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
|
893110563324 | Viên | 2450 | 2026-09-24 |
|
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
|
893110563324 | Viên | 2450 | 2026-09-24 |
|
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
|
893110563324 | Viên | 2450 | 2026-09-24 |
|
Colpurin 20mg
Bilastine
|
VD3-200-22 | Viên | 1302 | 2026-09-24 |
|
Colpurin 20mg
Bilastine
|
VD3-200-22 | Viên | 1302 | 2026-09-24 |
|
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
|
893110099724 | Viên | 1373 | 2026-09-24 |
|
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
|
893110099724 | Viên | 1373 | 2026-09-24 |
|
Companity
Lactulose
|
893100151224 | Ống | 3300 | 2026-09-24 |
|
Companity
Lactulose
|
893100151224 | Ống | 3300 | 2026-09-24 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol
|
893110199323 | Viên | 351 | 2026-09-24 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol
|
893110199323 | Viên | 351 | 2026-09-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。