284789 件のレコードが見つかりました。2351〜2400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 17850 | 2026-08-03 |
|
Vinsolon 125
Methyl prednisolon
|
893110100023 | Lọ | 25000 | 2026-08-03 |
|
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
|
893114078724 | Ống | 2520 | 2026-08-03 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
|
VD-35633-22 | Lọ | 24000 | 2026-08-03 |
|
Vinterlin
Terbutalin
|
VD-20895-14 | Ống | 5300 | 2026-08-03 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 94 | 2026-08-03 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 95 | 2026-08-03 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-08-03 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
|
893110440624 | Ống | 2500 | 2026-08-03 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
893110454524 | Lọ | 39000 | 2026-08-03 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
VD-28352-17 | Lọ | 39000 | 2026-08-03 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-08-03 |
|
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-08-03 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-08-03 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 68985 | 2026-08-03 |
|
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
|
383110181323 | Viên | 8800 | 2026-08-03 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Bút tiêm | 105000 | 2026-08-03 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Ống | 76500 | 2026-08-03 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-08-03 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 76500 | 2026-08-03 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
VN-13426-11 | Lọ | 92000 | 2026-08-03 |
|
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
890410092323 | Lọ | 92000 | 2026-08-03 |
|
Xalermus 250
Carbocistein
|
893100270800 | Gói | 2820 | 2026-08-03 |
|
Xalermus 250
Carbocistein
|
VD-34273-20 | Gói | 2820 | 2026-08-03 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-08-03 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
|
VN-16789-13 | Lọ | 795000 | 2026-08-03 |
|
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin
|
893100584224 | Lọ | 25000 | 2026-08-03 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00314-25 | Viên | 2900 | 2026-08-03 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00314-25 | Viên | 2900 | 2026-08-03 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00314-25 | Viên | 2900 | 2026-08-03 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00314-25 | Viên | 2900 | 2026-08-03 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00314-25 | Viên | 2900 | 2026-08-03 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipine HCl 10mg (tương ứng Lercanidipin 9,4mg)
|
VN-18798-15 | Viên | 8500 | 2026-08-03 |
|
Zinc 15
Kẽm gluconat
|
893100343124 | Gói | 4500 | 2026-08-03 |
|
Zocger
Capsaicin
|
893110205325 | Tuýp | 178668 | 2026-08-03 |
|
Zocger
Capsaicin
|
VD-34699-20 | Tuýp | 178668 | 2026-08-03 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27500 | 2026-08-03 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00337-22 | Gam | 381500 | 2026-08-03 |
|
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
|
893110202224 | Ống | 1764 | 2026-08-02 |
|
AGILODIN
Loratadin
|
893100429724 | Viên | 114 | 2026-08-02 |
|
AGIMDOGYL
Spiramycin + metronidazol
|
893115255923 | Viên | 1145 | 2026-08-02 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol
|
893100702224 | Gói | 350 | 2026-08-02 |
|
AGIMOL 325
Paracetamol
|
893100308900 | Gói | 1029 | 2026-08-02 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
|
893110130925 | Viên | 2580 | 2026-08-02 |
|
Adrenalin
Adrenalin
|
893110172024 | Ống | 1200 | 2026-08-02 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
|
VN-18160-14 | Chai | 157500 | 2026-08-02 |
|
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
|
893110156324 | Viên | 170 | 2026-08-02 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin + Lisinopril
|
893110051025 | Viên | 3550 | 2026-08-02 |
|
Atoronobi 40
Atorvastatin
|
890110527824 | Viên | 780 | 2026-08-02 |
|
Binystar
Nystatin
|
893100564324 | Gói | 980 | 2026-08-02 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。