Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。2351〜2400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893400306424 Gói 3300 2026-09-24
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
32000 Gói
合計
105600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893400306424 Gói 3300 2026-09-24
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T79 · 79004
500110399623 Ống 12000 2026-09-24
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
640 Ống
合計
7680000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T79 · 79051
500110399623 Ống 12000 2026-09-24
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
10800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01251
VD-31243-18 Viên 1800 2026-09-24
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
含量/投与経路
40mg+ 300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
31920000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
VD-27258-17 Viên 1596 2026-09-24
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
含量/投与経路
40mg+ 300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
VD-27258-17 Viên 1596 2026-09-24
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
含量/投与経路
40mg+ 300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
VD-27258-17 Viên 1596 2026-09-24
Bổ trung ích khí ĐDV
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương
含量/投与経路
300mg; 750mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg; 100mg; 250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01251
VD-33649-19 Viên 840 2026-09-24
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg; 2.940mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100095424 Viên 3500 2026-09-24
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg; 2.940mg · Uống
数量
134400 Viên
合計
470400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100095424 Viên 3500 2026-09-24
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg; 200UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100390124 Viên 714 2026-09-24
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg; 200UI · Uống
数量
384000 Viên
合計
274176000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100390124 Viên 714 2026-09-24
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T79 · 79004
529100427323 Viên 2500 2026-09-24
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T79 · 79051
529100427323 Viên 2500 2026-09-24
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg; 125UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-34896-20 Viên 840 2026-09-24
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg; 125UI · Uống
数量
1152000 Viên
合計
967680000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-34896-20 Viên 840 2026-09-24
Calfizz
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg; 2940mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100019400 Viên 1600 2026-09-24
Calfizz
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg; 2940mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
153600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100019400 Viên 1600 2026-09-24
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-17592-12 Viên 880 2026-09-24
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
7040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-17592-12 Viên 880 2026-09-24
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79004
840110007824 Viên 4500 2026-09-24
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79051
840110007824 Viên 4500 2026-09-24
Cefdinir 125
Cefdinir
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110203425 Gói 1680 2026-09-24
Cefdinir 125
Cefdinir
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
9600 Gói
合計
16128000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110203425 Gói 1680 2026-09-24
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
含量/投与経路
2gam · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110229423 Lọ 156000 2026-09-24
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
含量/投与経路
2gam · Tiêm
数量
1600 Lọ
合計
249600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110229423 Lọ 156000 2026-09-24
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110884324 Viên 8000 2026-09-24
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15840 Viên
合計
126720000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110884324 Viên 8000 2026-09-24
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79004
840115525624 Ống 8600 2026-09-24
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
3200 Ống
合計
27520000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79051
840115525624 Ống 8600 2026-09-24
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
省/施設
T79 · 79004
380110009623 Viên 693 2026-09-24
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
66528000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
省/施設
T79 · 79051
380110009623 Viên 693 2026-09-24
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893115123125 Lọ 2982 2026-09-24
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ tai
数量
8000 Lọ
合計
23856000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893115123125 Lọ 2982 2026-09-24
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
省/施設
T79 · 79004
VN-22611-20 Viên 3080 2026-09-24
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
492800000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
省/施設
T79 · 79051
VN-22611-20 Viên 3080 2026-09-24
Codalgin Forte
Paracetamol + Codein phosphate
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
143550000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
省/施設
T27 · 27026
VN-22611-20 Viên 3190 2026-09-24
Colisodi 3,0 MIU
Colistin*
含量/投与経路
3.000.000 IU · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
589000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35930-22 Lọ 589000 2026-09-24
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
含量/投与経路
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10 · Uống
数量
2000 Viên
合計
4900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
893110563324 Viên 2450 2026-09-24
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
含量/投与経路
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
893110563324 Viên 2450 2026-09-24
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
含量/投与経路
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
893110563324 Viên 2450 2026-09-24
Colpurin 20mg
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD3-200-22 Viên 1302 2026-09-24
Colpurin 20mg
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
124992000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD3-200-22 Viên 1302 2026-09-24
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg; 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110099724 Viên 1373 2026-09-24
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg; 12,5mg · Uống
数量
38400 Viên
合計
52723200
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110099724 Viên 1373 2026-09-24
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100151224 Ống 3300 2026-09-24
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml · Uống
数量
9600 Ống
合計
31680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100151224 Ống 3300 2026-09-24
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110199323 Viên 351 2026-09-24
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5 mg · Uống
数量
576000 Viên
合計
202176000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110199323 Viên 351 2026-09-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。