Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。2301〜2350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Xyzal
Levocetirizine dihydrochloride
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UCB Farchim S.A; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-19469-15 Viên 7480 2026-06-26
Yradan 10mg
Donepezil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-23009-22 Viên 44920 2026-06-26
Yradan 5mg
Donepezil hydrochloride
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-23010-22 Viên 25935 2026-06-26
ZOLOTRAZ
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
VN2-587-17 Viên 4490 2026-06-26
ZORUXA
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
890110030623 Chai 4390000 2026-06-26
ZYDUSIVA 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110779024 Viên 1800 2026-06-26
Zabavnik
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-29727-18 Viên 2000 2026-06-26
Zabavnik
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110664924 Viên 2000 2026-06-26
Zapnex-10
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-27456-17 Viên 469 2026-06-26
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-27457-17 Viên 414 2026-06-26
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110149423 Viên 1920 2026-06-26
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g; 0,5g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A (CSSX: Ý; CS trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T37 · 37470
800110440223 Lọ 2772000 2026-06-26
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,5mg + 2,5mg · Dạng hít
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115592124 Lọ 12600 2026-06-26
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Dạng hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115019000 Ống 4410 2026-06-26
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21554-14 Ống 8400 2026-06-26
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
省/施設
T37 · 37470
520110073523 Viên 10500 2026-06-26
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
含量/投与経路
1000mg; 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel (CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-06-26
Zibifer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
100mg/10ml · Uống
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100708024 ống 7500 2026-06-26
Zilamac-50
Cilostazol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110015424 Viên 2200 2026-06-26
Zinacef
Cefuroxim natri
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
省/施設
T37 · 37470
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-06-26
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-19963-16 Viên 12510 2026-06-26
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-20514-17 Viên 22130 2026-06-26
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy (Ý))
省/施設
T37 · 37470
VN-20845-17 Viên 89820 2026-06-26
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
200 mg/5ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy (Ý))
省/施設
T37 · 37470
VN-21930-19 Lọ 115988 2026-06-26
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
200 Lọ
合計
24600000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01826
800110991624 Lọ 123000 2026-06-26
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893112265523 Ống 15750 2026-06-26
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o, CSXX: Joint Stock Company "Kalceks" (CSSX, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia, CSXX: Latvia)
省/施設
T37 · 37470
VN-23229-22 Ống 20100 2026-06-26
Zokicetam 500
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34647-20 Viên 914 2026-06-26
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-06-26
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-26
Zolafren
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Adamed PharmaS.A (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
590110019723 Viên 2999 2026-06-26
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX & XX: Áo; CSĐG thứ cấp: Áo)
省/施設
T37 · 37470
900110782224 Lọ 290000 2026-06-26
Zolimetax
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
省/施設
T37 · 37470
800110771324 Chai 3790000 2026-06-26
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-21438-18 Viên 14087 2026-06-26
Zopic-5A 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-36100-22 Viên 1060 2026-06-26
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Inc., CSĐG và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ý)
省/施設
T37 · 37470
754114177823 Viên 270917 2026-06-26
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon France; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (CSSX: Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Ý)
省/施設
T37 · 37470
300114134124 Viên 541834 2026-06-26
pms - Deferasirox 250mg
Deferasirox
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T37 · 37470
VN-23135-22 Viên 151900 2026-06-26
pms-Entecavir 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T37 · 37470
VN3-298-20 Viên 24600 2026-06-26
pms-Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T37 · 37470
754110191523 Viên 28000 2026-06-26
A.T Urea 20%
Urea
含量/投与経路
20%; 20g · Bôi
数量
1300 Tuýp
合計
70188300
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100208700 Tuýp 53991 2026-06-25
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
541500000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-06-25
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5% · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
1155000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893100802024 Tuýp 3850 2026-06-25
Adant
Natri hyaluronat
含量/投与経路
25mg · Tiêm
数量
200 Ống/bơm tiêm
合計
131400000
グループ
N1
製造業者
Meiji Pharma Spain, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79055
VN-15543-12 Ống/bơm tiêm 657000 2026-06-25
Agihistine 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
11592000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-32774-19 Viên 2898 2026-06-25
Agihistine 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
11592000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110263900 Viên 2898 2026-06-25
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110226024 Ống 24000 2026-06-25
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
210 Lọ
合計
313950000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79055
400410646324 Lọ 1495000 2026-06-25
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893110057125 Ống 10500 2026-06-25
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893115701024 Ống 2100 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。