Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。2301〜2350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
893115285300 Viên 125 2026-09-24
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
893115285300 Viên 125 2026-09-24
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg; 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110271824 Gói 10365 2026-09-24
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg; 31,25mg · Uống
数量
19200 Gói
合計
199008000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110271824 Gói 10365 2026-09-24
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5 g + 0,25 g + 0,25 g · Uống
数量
20000 Gói
合計
31800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-23151-15 Gói 1590 2026-09-24
Atipravas 10mg
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110361924 Viên 588 2026-09-24
Atipravas 10mg
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
56448000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110361924 Viên 588 2026-09-24
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893114603624 Ống 780 2026-09-24
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
2720 Ống
合計
2121600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893114603624 Ống 780 2026-09-24
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
36500 Viên
合計
61320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100847024 Viên 1680 2026-09-24
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml; 4ml · Tiêm truyền
数量
1100 Lọ
合計
2217600000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75
460410249923 Lọ 2016000 2026-09-24
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
25mg/ml; 16ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
3983700000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75 · 75001
460410250023 Lọ 7967400 2026-09-24
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
25mg/ml; 16ml · Tiêm truyền
数量
850 Lọ
合計
6772290000
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T75
460410250023 Lọ 7967400 2026-09-24
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g; 0,2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
省/施設
T79 · 79004
594110072523 Lọ 42000 2026-09-24
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g; 0,2g · Tiêm
数量
6400 Lọ
合計
268800000
グループ
N1
製造業者
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
省/施設
T79 · 79051
594110072523 Lọ 42000 2026-09-24
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79004
540110079123 Lọ 310800 2026-09-24
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
480 Lọ
合計
149184000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79051
540110079123 Lọ 310800 2026-09-24
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110017800 Ống 29400 2026-09-24
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
160 Ống
合計
4704000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110017800 Ống 29400 2026-09-24
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
16380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01825
893114703224 Ống 5460 2026-09-24
BISUBMAX
Bismuth
含量/投与経路
262.5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100940324 Viên 2900 2026-09-24
BISUBMAX
Bismuth
含量/投与経路
262.5 mg · Uống
数量
86400 Viên
合計
250560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100940324 Viên 2900 2026-09-24
Babyfever
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1500mg/15ml; 30ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-23627-15 Chai 26800 2026-09-24
Babyfever
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1500mg/15ml; 30ml · Uống
数量
5760 Chai
合計
154368000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-23627-15 Chai 26800 2026-09-24
Berberin
Berberin (hydroclorid)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3045000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
VD-19319-13 Viên 609 2026-09-24
Berberin
Berberin (hydroclorid)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
VD-19319-13 Viên 609 2026-09-24
Berberin
Berberin (hydroclorid)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
VD-19319-13 Viên 609 2026-09-24
Betahema
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
省/施設
T79 · 79036
778410048425 Lọ 220000 2026-09-24
Biafine
Trolamin
含量/投与経路
0,67% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
省/施設
T79 · 79004
300100046125 Ống 94500 2026-09-24
Biafine
Trolamin
含量/投与経路
0,67% (w/w) · Dùng ngoài
数量
80 Ống
合計
7560000
グループ
N1
製造業者
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
省/施設
T79 · 79051
300100046125 Ống 94500 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
8190000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
893100120625 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
8190000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
VD-31296-18 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
893100120625 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
VD-31296-18 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
893100120625 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
VD-31296-18 Viên 546 2026-09-24
Bihasal 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-34895-20 Viên 545 2026-09-24
Bihasal 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
384000 Viên
合計
209280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-34895-20 Viên 545 2026-09-24
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-09-24
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
192000 Viên
合計
288000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-09-24
Bisoprolol DWP 7.5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
236000 Viên
合計
188328000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T75
VD-35842-22 Viên 798 2026-09-24
Bithecas ODT
Bilastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110205623 Viên 1638 2026-09-24
Bithecas ODT
Bilastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
94348800
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110205623 Viên 1638 2026-09-24
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893115453925 Chai 14994 2026-09-24
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
800 Chai
合計
11995200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893115453925 Chai 14994 2026-09-24
Blokheart 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110388225 Viên 1092 2026-09-24
Blokheart 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
3840 Viên
合計
4193280
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110388225 Viên 1092 2026-09-24
Blokheart 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110388325 Viên 987 2026-09-24
Blokheart 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
18950400
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110388325 Viên 987 2026-09-24
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38004
VD-19791-13 Viên 1800 2026-09-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。