Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。2251〜2300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300 Viên
合計
135000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52064
893110884024 Viên 450 2026-09-25
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
155 Viên
合計
69750
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52071
893110884024 Viên 450 2026-09-25
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
40000 Lọ
合計
504000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110281923 Lọ 12600 2026-09-25
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
500mcg, dung tích 2ml · Đường hô hấp
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T82
893110281923 Lọ 12500 2026-09-25
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
37500 Ống
合計
1030837500
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T95 · 95002
VN-23229-22 Ống 27489 2026-09-25
Zondoril 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
131250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110069100 Viên 525 2026-09-25
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
18000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00342-22 Gam 120 2026-09-25
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
30576000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00470-23 Gam 235 2026-09-25
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
27930000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00486-24 Gam 399 2026-09-25
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
62660000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00337-22 Gam 482 2026-09-25
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VD-27232-17 Viên 1000 2026-09-25
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00453-23 Gam 84 2026-09-25
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
81900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00143-21 Gam 546 2026-09-25
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
7900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00377-23 Gam 158 2026-09-25
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
3mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
22750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110265524 Ống 455000 2026-09-24
A.T Cetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110309400 Gói 4200 2026-09-24
A.T Cetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg/10ml · Uống
数量
192000 Gói
合計
806400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110309400 Gói 4200 2026-09-24
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
含量/投与経路
6mg/ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100208100 Gói 2795 2026-09-24
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
含量/投与経路
6mg/ml · Uống
数量
19200 Gói
合計
53664000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100208100 Gói 2795 2026-09-24
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110149723 Viên 2499 2026-09-24
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
239904000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110149723 Viên 2499 2026-09-24
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79004
300410198725 Lọ 75000 2026-09-24
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
13500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79051
300410198725 Lọ 75000 2026-09-24
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9300000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
893110200724 Viên 620 2026-09-24
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9300000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
VD-30270-18 Viên 620 2026-09-24
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
893110200724 Viên 620 2026-09-24
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
VD-30270-18 Viên 620 2026-09-24
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
893110200724 Viên 620 2026-09-24
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
VD-30270-18 Viên 620 2026-09-24
Aju Amikacin Injection 500mg/2mL
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
91888000
グループ
N2
製造業者
Aju Pharm. Co., Ltd (Korea)
省/施設
T01 · 01830
880110007325 Ống 22972 2026-09-24
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79004
540110001624 Lọ 39380 2026-09-24
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
240 Lọ
合計
9451200
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79051
540110001624 Lọ 39380 2026-09-24
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79004
890110437723 Viên 6600 2026-09-24
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
153600 Viên
合計
1013760000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79051
890110437723 Viên 6600 2026-09-24
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg; 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T79 · 79004
540111187623 Viên 3050 2026-09-24
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg; 30mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
58560000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T79 · 79051
540111187623 Viên 3050 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110077000 Viên 620 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
192000 Viên
合計
119040000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110077000 Viên 620 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
15000 Viên
合計
9900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
893110077000 Viên 660 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
893110077000 Viên 660 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
893110077000 Viên 660 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
893110077000 Viên 660 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
893110077000 Viên 660 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
893110077000 Viên 660 2026-09-24
Alzental
Albendazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45360000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56187
VD-18522-13 Viên 1512 2026-09-24
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79004
471100002600 Viên 500 2026-09-24
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
48000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79051
471100002600 Viên 500 2026-09-24
Amerisen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-34927-21 Viên 3300 2026-09-24
Amerisen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
63360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-34927-21 Viên 3300 2026-09-24
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
1875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
893115285300 Viên 125 2026-09-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。