284789 件のレコードが見つかりました。2251〜2300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
|
VN-21829-19 | Viên | 9030 | 2026-08-03 |
|
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VD-23010-15 | Viên | 7200 | 2026-08-03 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
|
893100678824 | Viên | 2200 | 2026-08-03 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115232324 | Ống | 4410 | 2026-08-03 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
|
893100326724 | Lọ | 25000 | 2026-08-03 |
|
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
|
880110349124 | Ống | 44982 | 2026-08-03 |
|
Savi Deferipron 250
Deferipron
|
893110924524 | Viên | 7000 | 2026-08-03 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
|
893110318224 | Viên | 1400 | 2026-08-03 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410647424 | Lọ | 115000 | 2026-08-03 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110301700 | Lọ | 37000 | 2026-08-03 |
|
Scolanzo
Lansoprazol
|
840110010125 | Viên | 9500 | 2026-08-03 |
|
Scolanzo
Lansoprazol
|
VN-21361-18 | Viên | 9500 | 2026-08-03 |
|
Seaoflura
Sevofluran
|
001114017424 | Chai | 1549989 | 2026-08-03 |
|
Seaoflura
Sevofluran
|
VN-17775-14 | Chai | 1549989 | 2026-08-03 |
|
Seduxen 5 mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-08-03 |
|
Sinh địa
Sinh địa
|
002-VTCT/INDOCHINA/2026 | gam | 189 | 2026-08-03 |
|
Sitagliptin 50
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
|
893110452023 | Viên | 4880 | 2026-08-03 |
|
Sitara 50mg
Sertralin
|
594110013323 | Viên | 8700 | 2026-08-03 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
|
893110325800 | Viên | 7518 | 2026-08-03 |
|
Smecta
Diosmectite
|
VN-19485-15 | Gói | 4082 | 2026-08-03 |
|
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
|
893110169523 | Viên | 234000 | 2026-08-03 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
|
VD-35321-21 | Viên | 1880 | 2026-08-03 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
|
VD-35321-21 | Viên | 1880 | 2026-08-03 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
|
VD-35321-21 | Viên | 1880 | 2026-08-03 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
|
VD-35321-21 | Viên | 1880 | 2026-08-03 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
|
VD-35321-21 | Viên | 1880 | 2026-08-03 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
|
VD-35321-21 | Viên | 1880 | 2026-08-03 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
|
VD-35321-21 | Viên | 1880 | 2026-08-03 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
|
893100097224 | Viên | 690 | 2026-08-03 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
|
893100097224 | Viên | 690 | 2026-08-03 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
|
893100097224 | Viên | 690 | 2026-08-03 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
|
893100097224 | Viên | 690 | 2026-08-03 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
|
893100097224 | Viên | 690 | 2026-08-03 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
|
893100097224 | Viên | 690 | 2026-08-03 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
|
893100097224 | Viên | 690 | 2026-08-03 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
|
893110238623 | Viên | 6090 | 2026-08-03 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
|
300110006424 | Bình | 434000 | 2026-08-03 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
|
VN-20379-17 | Ống | 219000 | 2026-08-03 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 30000 | 2026-08-03 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 32800 | 2026-08-03 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-08-03 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-08-03 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-08-03 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-08-03 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-08-03 |
|
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-26300-17 | Viên | 735 | 2026-08-03 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-08-03 |
|
Tanganil 500 mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-08-03 |
|
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
|
VD-35926-22 | Lọ | 69000 | 2026-08-03 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
|
VN-18776-15 | Lọ | 57000 | 2026-08-03 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。