Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。2251〜2300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinphacine 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110448324 Ống 8000 2026-06-26
Vinphason
Hydrocortison natri succinat
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110219823 Lọ 6489 2026-06-26
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110078124 Ống 1650 2026-06-26
Vinprazol
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110305423 Lọ 78000 2026-06-26
Vinrolac
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110376123 Ống 4900 2026-06-26
Vinropin 0,5%
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114283224 Ống 90000 2026-06-26
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-26324-17 Ống 1600 2026-06-26
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-26324-17 Ống 1540 2026-06-26
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51004
893110219923 Lọ 14000 2026-06-26
Vintanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110078824 Ống 14000 2026-06-26
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110339924 Ống 24000 2026-06-26
Vinterlin 1mg
Terbutalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35463-21 Ống 19950 2026-06-26
Vintor 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) Erythropoietin 2000IU/ml
含量/投与経路
2000IU/ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-1150-19 Bơm tiêm 66000 2026-06-26
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110306023 Viên 87 2026-06-26
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110305923 Ống 570 2026-06-26
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-18122-14 Chai 606375 2026-06-26
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-18122-14 Chai 992250 2026-06-26
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg +200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110247323 Viên 693 2026-06-26
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110448724 Ống 700 2026-06-26
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
含量/投与経路
1000mcg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23769-15 Ống 550 2026-06-26
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110448824 Ống 700 2026-06-26
Vitamin B6-HD
Vitamin B6
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110715424 Viên 600 2026-06-26
Vitamin K1 1 mg/ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110344423 Ống 1550 2026-06-26
Vizimtex
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110070923 Lọ 265000 2026-06-26
Viên nang mềm Actisô
Actisô
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
2160000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-35977-22 Viên 600 2026-06-26
Voltaren
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16847-13 Viên 15602 2026-06-26
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Italy (Ý))
省/施設
T37 · 37470
VN-11972-11 Viên 6185 2026-06-26
Voltaren 50
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey (Thổ Nhĩ Kỳ))
省/施設
T37 · 37470
VN-13293-11 Viên 3477 2026-06-26
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-20041-16 Ống 18066 2026-06-26
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
760100073723 Tuýp 68500 2026-06-26
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T37 · 37470
400110402923 Túi 110000 2026-06-26
Voluven 6%
Tinh bột este hóa
含量/投与経路
(30g + 4,5g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01826
400110402923 Túi 120000 2026-06-26
Votrient 200mg
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Siegfried Barbera, S.L ; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX: Tây Ban Nha ; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
840114307625 Viên 206667 2026-06-26
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Plant C' (Greece)
省/施設
T37 · 37470
VN-20983-18 lọ 94483 2026-06-26
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
省/施設
T37 · 37470
VN-20141-16 lọ 68670 2026-06-26
Wincol 40
Posaconazol*
含量/投与経路
4,2g/ 105ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110273024 Lọ 9000000 2026-06-26
XERDOXO 10 MG
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383110184400 Viên 25500 2026-06-26
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-06-26
Xaravix 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35984-22 Viên 9890 2026-06-26
Xaravix 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35984-22 Viên 12900 2026-06-26
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-19014-15 Viên 58000 2026-06-26
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-21680-19 Viên 58000 2026-06-26
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN3-75-18 Viên 27222 2026-06-26
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110400923 Viên 58000 2026-06-26
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industries (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110002100 Viên 15291 2026-06-26
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml; 100ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16787-13 Lọ 494000 2026-06-26
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 50ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
16900000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01826
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-06-26
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 100ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
142080000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01826
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-06-26
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
35g/100ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16789-13 Lọ 665000 2026-06-26
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2%; 30g · Dùng ngoài
数量
150 Tuýp
合計
13510800
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01826
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。