Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。36351〜36400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kutab 10
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
67900000
グループ
N1
製造業者
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Spain)
省/施設
T79 · 79658
840110983824 Viên 6790 2026-05-11
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
19200000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T19 · 19013
383110970624 Viên 9600 2026-05-11
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8CFU · Uống
数量
200 Viên
合計
284000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14055
QLSP-939-16 Viên 1420 2026-05-11
Lacipil 2mg
Lacidipine
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
21715000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
VN-19169-15 Viên 4343 2026-05-11
Lacipil 4mg
Lacidipine
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
34130000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
VN-19170-15 Viên 6826 2026-05-11
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
32200644
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110238824 Viên 1932 2026-05-11
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
含量/投与経路
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
数量
3800 Chai
合計
43890000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-21953-14 Chai 11550 2026-05-11
Lancid 15
Lansoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
40000500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-33270-19 Viên 1500 2026-05-11
Lertazin 5mg
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
26334650
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D.,. Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
383100781724 Viên 3950 2026-05-11
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg+25mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
64051830
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110286125 Viên 5490 2026-05-11
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
6124755
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110332924 Viên 735 2026-05-11
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
含量/投与経路
36mg + 18,13mcg; 1,8ml · Tiêm
数量
6667 Ống
合計
100005000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110796724 Ống 15000 2026-05-11
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
数量
600 ống
合計
9290400
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T01 · 01056
300110796724 ống 15484 2026-05-11
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
105795000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-17205-13 Viên 7053 2026-05-11
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
150870000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-15514-12 Viên 10058 2026-05-11
Lisinopril Stella 20 mg
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
56334460
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110096424 Viên 3380 2026-05-11
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
122000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T79 · 79658
VN-22644-20 Viên 6100 2026-05-11
Lizetric 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
33334000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110832424 Viên 2000 2026-05-11
Liên nhục sao vàng
Liên nhục sao vàng
含量/投与経路
Uống
数量
8000 Gam
合計
1226400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00392-23 Gam 153 2026-05-11
Liên tâm sao qua
Liên tâm sao qua
含量/投与経路
Uống
数量
4000 Gam
合計
1512000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
05.CBVT/TL/2025 Gam 378 2026-05-11
Losar-Denk 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
78746850
グループ
N1
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co.KG (Germany)
省/施設
T79 · 79658
400110993924 Viên 9450 2026-05-11
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
1020 Viên
合計
1820700
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04025
893110220723 Viên 1785 2026-05-11
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
1980 Viên
合計
3534300
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04029
893110220723 Viên 1785 2026-05-11
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
107000 Viên
合計
369150000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01056
529110030223 Viên 3450 2026-05-11
Lubicid Suspension
Bismuth
含量/投与経路
525,6mg/30ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100484224 Gói 8500 2026-05-11
Lucidel 75mg
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
83335000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
省/施設
T79 · 79658
VN-23189-22 Viên 5000 2026-05-11
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1667 Viên
合計
29480895
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79658
VN-16347-13 Viên 17685 2026-05-11
MANNITOL
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
67 Chai
合計
1407000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-23168-15 Chai 21000 2026-05-11
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 viên
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893210119700 viên 3800 2026-05-11
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
15% x 10ml · Tiêm truyền
数量
20 Ống
合計
58000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-11
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
15% x 10ml · Tiêm truyền
数量
20 Ống
合計
58000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-11
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
15% x 10ml · Tiêm truyền
数量
20 Ống
合計
58000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-11
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
15% x 10ml · Tiêm truyền
数量
20 Ống
合計
58000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-11
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
120 Ống
合計
348000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-11
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
350 Chai
合計
6615000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-23168-15 Chai 18900 2026-05-11
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
893100051524 Viên 590 2026-05-11
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
893100051524 Viên 590 2026-05-11
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
893100051524 Viên 590 2026-05-11
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
893100051524 Viên 590 2026-05-11
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
57501150
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T79 · 79658
VN-10704-10 Viên 3450 2026-05-11
Mecolzine
Mesalazine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
48000000
グループ
N1
製造業者
Faes Farma SA (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
VN-22521-20 Viên 9600 2026-05-11
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
893200128200 Viên 1900 2026-05-11
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
893200128200 Viên 1900 2026-05-11
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
893200128200 Viên 1900 2026-05-11
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
893200128200 Viên 1900 2026-05-11
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
10665600
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79658
VN-17515-13 Viên 1600 2026-05-11
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
42841224
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T79 · 79658
VN-22447-19 Viên 3672 2026-05-11
Medsolu 4 mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1700 Viên
合計
1368500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
893110369423 Viên 805 2026-05-11
Medsolu 4 mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1700 Viên
合計
1368500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
893110369423 Viên 805 2026-05-11
Medsolu 4 mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
1449000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
893110369423 Viên 805 2026-05-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。