Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。36301〜36350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hemprenol
Betamethason(dipropionat, valerat)
含量/投与経路
0,064%;20g · Dùng ngoài
数量
433 Tuýp
合計
11691000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110266923 Tuýp 27000 2026-05-11
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
数量
800 Viên
合計
1480000
グループ
N3
製造業者
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14069
VD-32687-19 Viên 1850 2026-05-11
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
50 Viên
合計
169500
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
893110465724 Viên 3390 2026-05-11
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
70 Viên
合計
237300
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
893110465724 Viên 3390 2026-05-11
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
70 Viên
合計
237300
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
893110465724 Viên 3390 2026-05-11
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
50 Viên
合計
169500
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
893110465724 Viên 3390 2026-05-11
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
13334 Viên
合計
47335700
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
VN-23236-22 Viên 3550 2026-05-11
Hoài sơn sao
Hoài sơn sao
含量/投与経路
Uống
数量
9000 Gam
合計
1228500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00158-21 Gam 137 2026-05-11
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ chích mật
含量/投与経路
Uống
数量
14000 Gam
合計
2940000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00251-22 Gam 210 2026-05-11
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
数量
6200 Viên nang
合計
9300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
VD-32543-19 Viên nang 1500 2026-05-11
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
数量
6300 Viên nang
合計
9450000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
VD-32543-19 Viên nang 1500 2026-05-11
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
数量
6300 Viên nang
合計
9450000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
VD-32543-19 Viên nang 1500 2026-05-11
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
数量
6200 Viên nang
合計
9300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
VD-32543-19 Viên nang 1500 2026-05-11
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg + 10mg · Uống
数量
26990 Viên
合計
4723250
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
VD-24472-16 Viên 175 2026-05-11
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg + 10mg · Uống
数量
26460 Viên
合計
4630500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
VD-24472-16 Viên 175 2026-05-11
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg + 10mg · Uống
数量
27400 Viên
合計
4795000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
VD-24472-16 Viên 175 2026-05-11
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1900 Bút tiêm
合計
338352000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
省/施設
T01 · 01056
300410177600 Bút tiêm 178080 2026-05-11
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
4200 Bút tiêm
合計
747936000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-11
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
833 Bút tiêm
合計
148340640
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-11
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
600 Bút tiêm
合計
106848000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T01 · 01056
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-11
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm bắp
数量
20 Lọ
合計
10140280
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89013
893410323825 Lọ 507014 2026-05-11
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm bắp
数量
1200 Lọ
合計
608416800
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89013
893410323925 Lọ 507014 2026-05-11
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
160mg; 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
82000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35616-22 Viên 8200 2026-05-11
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế
含量/投与経路
Uống
数量
24000 Gam
合計
8064000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VCT-00145-21 Gam 336 2026-05-11
Hòe hoa sao vàng
Hòe hoa sao vàng
含量/投与経路
Uống
数量
4000 Gam
合計
1033200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
04.CBVT/TL/2025 Gam 258 2026-05-11
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU+ 60.000IU+ 10mg; 10ml · Nhỏ mắt
数量
667 Lọ
合計
24645650
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110300300 Lọ 36950 2026-05-11
Iclarac
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
37332400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35837-22 Viên 2800 2026-05-11
Idatril 5mg
Imidapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
58334500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-18550-13 Viên 3500 2026-05-11
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
含量/投与経路
20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
30849000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19013
893114093523 Lọ 308490 2026-05-11
Isoday 20
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
40834150
グループ
N2
製造業者
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
VN-23147-22 Viên 2450 2026-05-11
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 viên
合計
41580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110130623 viên 1386 2026-05-11
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
233 Chai
合計
6982311
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100153400 Chai 29967 2026-05-11
KETOTIFEN HELCOR 1MG
Ketotifen
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
81300000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC HELCOR S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79658
VN-23267-22 Viên 5420 2026-05-11
Kary Uni
Pirenoxin
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
333 Lọ
合計
10797192
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79658
499110080823 Lọ 32424 2026-05-11
Kary Uni
Pirenoxin
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
64848000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01056
499110080823 Lọ 32424 2026-05-11
Kavasdin 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
183333 Viên
合計
54999900
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-20760-14 Viên 300 2026-05-11
Klacid
Clarithromycin
含量/投与経路
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
51570000
グループ
N5
製造業者
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
省/施設
T38 · 38190
899110399323 Lọ 103140 2026-05-11
Klacid 250mg
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2333 Viên
合計
41994000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79658
VN-21357-18 Viên 18000 2026-05-11
Klacid Forte
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3334 Viên
合計
119777284
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79658
VN-21160-18 Viên 35926 2026-05-11
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3333 Viên
合計
121237875
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79658
VN-21161-18 Viên 36375 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
1402 Gói
合計
4374240
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
VD-24615-16 Gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
1000 gói
合計
3120000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44024
VD-24615-16 gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
1000 gói
合計
3120000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
VD-24615-16 gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
1554 Gói
合計
4848480
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44015
VD-24615-16 Gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
1500 gói
合計
4680000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
VD-24615-16 gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
835 Gói
合計
2605200
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44017
VD-24615-16 Gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
358 Gói
合計
1116960
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
VD-24615-16 Gói 3120 2026-05-11
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
1500 gói
合計
4680000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44814
VD-24615-16 gói 3120 2026-05-11
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
11666 viên
合計
54830200
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-24618-16 viên 4700 2026-05-11
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
24800000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T19 · 19013
640114769624 Viên 6200 2026-05-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。