288443 件のレコードが見つかりました。36301〜36350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hemprenol
Betamethason(dipropionat, valerat)
|
893110266923 | Tuýp | 27000 | 2026-05-11 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-32687-19 | Viên | 1850 | 2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
893110465724 | Viên | 3390 | 2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
893110465724 | Viên | 3390 | 2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
893110465724 | Viên | 3390 | 2026-05-11 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
893110465724 | Viên | 3390 | 2026-05-11 |
|
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
|
VN-23236-22 | Viên | 3550 | 2026-05-11 |
|
Hoài sơn sao
Hoài sơn sao
|
VCT-00158-21 | Gam | 137 | 2026-05-11 |
|
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ chích mật
|
VCT-00251-22 | Gam | 210 | 2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên nang | 1500 | 2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên nang | 1500 | 2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên nang | 1500 | 2026-05-11 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên nang | 1500 | 2026-05-11 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 175 | 2026-05-11 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 175 | 2026-05-11 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 175 | 2026-05-11 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
300410177600 | Bút tiêm | 178080 | 2026-05-11 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-05-11 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-05-11 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-05-11 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323825 | Lọ | 507014 | 2026-05-11 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323925 | Lọ | 507014 | 2026-05-11 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
|
VD-35616-22 | Viên | 8200 | 2026-05-11 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế
|
VCT-00145-21 | Gam | 336 | 2026-05-11 |
|
Hòe hoa sao vàng
Hòe hoa sao vàng
|
04.CBVT/TL/2025 | Gam | 258 | 2026-05-11 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 36950 | 2026-05-11 |
|
Iclarac
Ibuprofen + Codein
|
VD-35837-22 | Viên | 2800 | 2026-05-11 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
|
VD-18550-13 | Viên | 3500 | 2026-05-11 |
|
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
|
893114093523 | Lọ | 308490 | 2026-05-11 |
|
Isoday 20
Isosorbid mononitrat
|
VN-23147-22 | Viên | 2450 | 2026-05-11 |
|
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
893110130623 | viên | 1386 | 2026-05-11 |
|
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
|
893100153400 | Chai | 29967 | 2026-05-11 |
|
KETOTIFEN HELCOR 1MG
Ketotifen
|
VN-23267-22 | Viên | 5420 | 2026-05-11 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
|
499110080823 | Lọ | 32424 | 2026-05-11 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
|
499110080823 | Lọ | 32424 | 2026-05-11 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
|
VD-20760-14 | Viên | 300 | 2026-05-11 |
|
Klacid
Clarithromycin
|
899110399323 | Lọ | 103140 | 2026-05-11 |
|
Klacid 250mg
Clarithromycin
|
VN-21357-18 | Viên | 18000 | 2026-05-11 |
|
Klacid Forte
Clarithromycin
|
VN-21160-18 | Viên | 35926 | 2026-05-11 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
|
VN-21161-18 | Viên | 36375 | 2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24615-16 | Gói | 3120 | 2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24615-16 | gói | 3120 | 2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24615-16 | gói | 3120 | 2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24615-16 | Gói | 3120 | 2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24615-16 | gói | 3120 | 2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24615-16 | Gói | 3120 | 2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24615-16 | Gói | 3120 | 2026-05-11 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24615-16 | gói | 3120 | 2026-05-11 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24618-16 | viên | 4700 | 2026-05-11 |
|
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
|
640114769624 | Viên | 6200 | 2026-05-11 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。