Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。35051〜35100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Indatab SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VN-16078-12 Viên 2400 2026-05-12
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,10% · Nhỏ mắt
数量
1360 Lọ
合計
92480000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T01 · 01004
300100444423 Lọ 68000 2026-05-12
Insulatard
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
含量/投与経路
1000IU/ 10ml; 10ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
300000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T22 · 22007
300410198825 Lọ 75000 2026-05-12
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
111000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-05-12
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
6000 Bút tiêm
合計
1332000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T01 · 01004
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-05-12
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml · Tiêm
数量
1200 Chai
合計
718200000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01001
800110131524 Chai 598500 2026-05-12
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
7200 Ống
合計
98352000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T01 · 01025
500115959624 Ống 13660 2026-05-12
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
250 Lọ
合計
89650000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
890114071323 Lọ 358600 2026-05-12
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
49440000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01001
890114071423 Lọ 164800 2026-05-12
Itranstad
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-22671-15 Viên 7350 2026-05-12
Itranstad
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
294000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110697524 Viên 7350 2026-05-12
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
62250000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01OS3
VN-22913-21 Viên 12450 2026-05-12
Ivabradin 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
64650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110065625 Viên 862 2026-05-12
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
61000 Viên
合計
649223000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01004
001110999524 Viên 10643 2026-05-12
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-22473-15 Viên 2100 2026-05-12
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
97500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-22168-15 Viên 1950 2026-05-12
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
34200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-21858-14 Viên 2280 2026-05-12
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(300ml+ 885ml + 255ml)/ 1440ml · Tiêm truyền
数量
480 Túi
合計
302400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01001
VN-19951-16 Túi 630000 2026-05-12
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
59250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON9
VD-34693-20 Viên 395 2026-05-12
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110627524 Viên 800 2026-05-12
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-33359-19 Viên 800 2026-05-12
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
50000 Ống
合計
43500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110360125 Ống 870 2026-05-12
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
9700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110360125 Ống 970 2026-05-12
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-25325-16 Ống 970 2026-05-12
Kalira
Polystyren
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-33992-20 Gói 14700 2026-05-12
Kalira
Polystyren
含量/投与経路
5g · Uống
数量
3000 Gói
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110211900 Gói 14700 2026-05-12
Kapredin
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
7020000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110154323 Viên 585 2026-05-12
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
80000 Viên
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110347723 Viên 100 2026-05-12
Kenmag
Diếp cá, Rau má
含量/投与経路
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27420000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-25253-16 Viên 914 2026-05-12
Keppra
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
603330000
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma SA (Bỉ)
省/施設
T79 · 79427
VN-18676-15 Viên 15470 2026-05-12
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
60000 gam
合計
70434000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 1174 2026-05-12
Kim Tiền Thảo AGI 480
Kim tiền thảo
含量/投与経路
480mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
104820000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893210187925 Gói 3494 2026-05-12
Kim Tiền Thảo AGI 480
Kim tiền thảo
含量/投与経路
480mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
184500000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893210187925 Gói 3690 2026-05-12
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg. · Uống
数量
100000 Viên
合計
22000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-23886-15 Viên 220 2026-05-12
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
4400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
VD-23886-15 Viên 220 2026-05-12
Kim tiền thảo - HT
Kim tiền thảo.
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
5400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
893200189125 Viên 180 2026-05-12
Kim tiền thảo - HT
Kim tiền thảo.
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
7560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
893200189125 Viên 180 2026-05-12
Kim tiền thảo - HT
Kim tiền thảo.
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
8640000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
893200189125 Viên 180 2026-05-12
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
VD-33856-19 Viên 500 2026-05-12
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
2100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-33856-19 Viên 500 2026-05-12
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
2400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-33856-19 Viên 500 2026-05-12
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
VD-24069-16 Viên 386 2026-05-12
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
96500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
893200723424 Viên 386 2026-05-12
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110202600 Gói 3129 2026-05-12
Kydheamo - 1B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
84g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
2500 Can
合計
351750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-29307-18 Can 140700 2026-05-12
Kydheamo - 1B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
84g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
0 Can
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110159925 Can 140700 2026-05-12
Kydheamo - 2A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
210,7g+9,0g+5,222g+3,558g+6,310g+35,0g/ 1000ml, ca · Dung dịch thẩm phân
数量
2500 Can
合計
351750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-28707-18 Can 140700 2026-05-12
Kydheamo - 2A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
210,7g+9,0g+5,222g+3,558g+6,310g+35,0g/ 1000ml, ca · Dung dịch thẩm phân
数量
0 Can
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110160025 Can 140700 2026-05-12
Kydheamo - 2B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
30,5g + 66g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
14000 Can
合計
2168250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110160125 Can 154875 2026-05-12
Kydheamo - 3A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
8000 Can
合計
1239000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-27261-17 Can 154875 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。