|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
- 含量/投与経路
- Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
- 数量
- 2500 Viên
- 合計
- 13912500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68790
|
VD-24067-16 |
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g
Uống
|
Viên |
2500
|
5565
|
13912500
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
- 含量/投与経路
- Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
- 数量
- 3500 Viên
- 合計
- 19477500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
VD-24067-16 |
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g
Uống
|
Viên |
3500
|
5565
|
19477500
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
- 含量/投与経路
- Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 22260000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
VD-24067-16 |
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g
Uống
|
Viên |
4000
|
5565
|
22260000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- 含量/投与経路
- 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
- 数量
- 110000 Viên
- 合計
- 638000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VD-24067-16 |
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g
Uống
|
Viên |
110000
|
5800
|
638000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa
- 含量/投与経路
- Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 8250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68790
|
VD-32817-19 |
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g.
Uống
|
Viên |
3000
|
2750
|
8250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa
- 含量/投与経路
- Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. · Uống
- 数量
- 4200 Viên
- 合計
- 11550000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
VD-32817-19 |
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g.
Uống
|
Viên |
4200
|
2750
|
11550000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa
- 含量/投与経路
- Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. · Uống
- 数量
- 4800 Viên
- 合計
- 13200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
VD-32817-19 |
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g.
Uống
|
Viên |
4800
|
2750
|
13200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Hoàn thấp khớp B/P
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- 含量/投与経路
- (1,5 +1,5 +1,5 +1)g · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 145000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VD-35968-22 |
(1,5 +1,5 +1,5 +1)g
Uống
|
Viên |
50000
|
2900
|
145000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
- 含量/投与経路
- Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 190000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
VD-26695-17 |
Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g
Uống
|
Gói |
20000
|
9500
|
190000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch ĐDV
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- 含量/投与経路
- 1200mg; 1600mg; 2400mg; 2400mg; 2400mg; 1600mg; 3200mg · Uống
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 39400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
TCT-00313-25 |
1200mg; 1600mg; 2400mg; 2400mg; 2400mg; 1600mg; 3200mg
Uống
|
Chai |
1000
|
39400
|
39400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương)
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 17000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68790
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg.
Uống
|
Viên |
100000
|
170
|
17000000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương)
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
- 数量
- 140000 Viên
- 合計
- 23800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68930
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg.
Uống
|
Viên |
140000
|
170
|
23800000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương)
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 27200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68860
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg.
Uống
|
Viên |
160000
|
170
|
27200000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 8750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
175
|
8750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg; Cao khô lá Bạch quả 20mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 50400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01361
|
893200120500 |
Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg; Cao khô lá Bạch quả 20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
840
|
50400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Hoạt huyết dưỡng não TP
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 150mg + 75mg · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 300000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
893200042424 |
150mg + 75mg
Uống
|
Gói |
100000
|
3000
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- 含量/投与経路
- 120mg + 1.200mg + 240mg + 180mg + 120mg + 120mg + 120mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 330000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VD-33193-19 |
120mg + 1.200mg + 240mg + 180mg + 120mg + 120mg + 120mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5500
|
330000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX:Takeda Manufacturing Italia S.p.A;CSDN,ĐG&KSCL:Takeda Manufacturing Austria AG (Ý- Áo)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
800410323325 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
734000
|
0
|
N1 |
CSSX:Takeda Manufacturing Italia S.p.A;CSDN,ĐG&KSCL:Takeda Manufacturing Austria AG
Ý- Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 4500 Chai
- 合計
- 3303000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX:Takeda Manufacturing Italia S.p.A;CSDN,ĐG&KSCL:Takeda Manufacturing Austria AG (Ý- Áo)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
QLSP-1130-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
734000
|
3303000000
|
N1 |
CSSX:Takeda Manufacturing Italia S.p.A;CSDN,ĐG&KSCL:Takeda Manufacturing Austria AG
Ý- Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1,5mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 42000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E61
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1,5mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 42000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E59
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1,5mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 42000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E75
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1,5mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 42000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E71
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1,5mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 42000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E68
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1,5mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 42000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01E65
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1,5mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 42000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01033
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- 含量/投与経路
- 200mg + 1,5mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 42000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OS3
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
525
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 IU · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 174260000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T87 · 87008
|
893410250823 |
1500 IU
Tiêm
|
Ống |
5000
|
34852
|
174260000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T87
87008
|
2026-05-12 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 69704000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T52 · 52006
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
2000
|
34852
|
69704000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T52
52006
|
2026-05-12 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- 数量
- 250 Ống
- 合計
- 8713000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
QLSP-1037-17 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
250
|
34852
|
8713000
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hydrocolacyl
Prednisolon acetat
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 840000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893110885924 |
5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
70
|
840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Korea)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
880114031225 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Korea
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 144000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Korea)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VN-22158-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4800
|
144000000
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Korea
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- 含量/投与経路
- 80mg; 5mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 481500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VD-35617-22 |
80mg; 5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3210
|
481500000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 100000 gam
- 合計
- 29820000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44007
|
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
100000
|
298
|
29820000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
I.V.-Globulin SN inj.
Immune globulin
- 含量/投与経路
- 2,5g/50ml · Tiêm
- 数量
- 50 chai
- 合計
- 121950000
- グループ
- N2
- 製造業者
- GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
880410089623 |
2,5g/50ml
Tiêm
|
chai |
50
|
2439000
|
121950000
|
N2 |
GC Biopharma Corp.
Hàn Quốc
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
IMERIXX 200
Cefixim
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 94800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VD-35939-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
15800
|
94800000
|
N1 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Albumin + immuno globulin
- 含量/投与経路
- 2,5g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 30 Chai
- 合計
- 105000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
900410090023 |
2,5g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30
|
3500000
|
105000000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml, 60ml · Uống
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 33600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
893100585424 |
100mg/5ml, 60ml
Uống
|
Chai |
2000
|
16800
|
33600000
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml, 60ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VD-29630-18 |
100mg/5ml, 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 11100000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VD-18550-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3700
|
11100000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Idrona 30
Pamidronat
- 含量/投与経路
- 30mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
890114527724 |
30mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
615000
|
0
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Idrona 30
Pamidronat
- 含量/投与経路
- 30mg · Tiêm truyền
- 数量
- 150 Lọ
- 合計
- 92250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VN-20328-17 |
30mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
615000
|
92250000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ilomedin
Iloprost
- 含量/投与経路
- 20mcg/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 720 Ống
- 合計
- 449064000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
VN-19390-15 |
20mcg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
720
|
623700
|
449064000
|
N1 |
Berlimed S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Imatinib Grindeks 100mg
Imatinib
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 58500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
475114441123 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
11700
|
58500000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
VD-32835-19 |
100mg
Uống
|
Gói |
0
|
8000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 6000 Gói
- 合計
- 48000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
893110135825 |
100mg
Uống
|
Gói |
6000
|
8000
|
48000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Imidu 60 MG
Isosorbid mononitrat
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 12445000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
893110617324 |
60mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2489
|
12445000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Indatab SR
Indapamid
- 含量/投与経路
- 1,5mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 96000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01004
|
890110008200 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2400
|
96000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |