Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。35001〜35050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
含量/投与経路
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
数量
2500 Viên
合計
13912500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
VD-24067-16 Viên 5565 2026-05-12
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
含量/投与経路
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
数量
3500 Viên
合計
19477500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-24067-16 Viên 5565 2026-05-12
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
含量/投与経路
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
数量
4000 Viên
合計
22260000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-24067-16 Viên 5565 2026-05-12
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
数量
110000 Viên
合計
638000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-24067-16 Viên 5800 2026-05-12
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa
含量/投与経路
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. · Uống
数量
3000 Viên
合計
8250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
VD-32817-19 Viên 2750 2026-05-12
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa
含量/投与経路
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. · Uống
数量
4200 Viên
合計
11550000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-32817-19 Viên 2750 2026-05-12
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa
含量/投与経路
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. · Uống
数量
4800 Viên
合計
13200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-32817-19 Viên 2750 2026-05-12
Hoàn thấp khớp B/P
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
(1,5 +1,5 +1,5 +1)g · Uống
数量
50000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35968-22 Viên 2900 2026-05-12
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
含量/投与経路
Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g · Uống
数量
20000 Gói
合計
190000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-26695-17 Gói 9500 2026-05-12
Hoạt Huyết Thông Mạch ĐDV
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
1200mg; 1600mg; 2400mg; 2400mg; 2400mg; 1600mg; 3200mg · Uống
数量
1000 Chai
合計
39400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
TCT-00313-25 Chai 39400 2026-05-12
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương)
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
数量
100000 Viên
合計
17000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68790
VD-24472-16 Viên 170 2026-05-12
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương)
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
数量
140000 Viên
合計
23800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68930
VD-24472-16 Viên 170 2026-05-12
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng,Bạch quả, (Đậu tương)
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
数量
160000 Viên
合計
27200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68860
VD-24472-16 Viên 170 2026-05-12
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
数量
50000 Viên
合計
8750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-24472-16 Viên 175 2026-05-12
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg; Cao khô lá Bạch quả 20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
50400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
893200120500 Viên 840 2026-05-12
Hoạt huyết dưỡng não TP
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 75mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893200042424 Gói 3000 2026-05-12
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
120mg + 1.200mg + 240mg + 180mg + 120mg + 120mg + 120mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
330000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-33193-19 Viên 5500 2026-05-12
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX:Takeda Manufacturing Italia S.p.A;CSDN,ĐG&KSCL:Takeda Manufacturing Austria AG (Ý- Áo)
省/施設
T01 · 01001
800410323325 Chai 734000 2026-05-12
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
3303000000
グループ
N1
製造業者
CSSX:Takeda Manufacturing Italia S.p.A;CSDN,ĐG&KSCL:Takeda Manufacturing Austria AG (Ý- Áo)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-1130-18 Chai 734000 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E61
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E59
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E75
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E71
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E68
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E65
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01033
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS3
893110394723 Viên 525 2026-05-12
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 IU · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
174260000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87008
893410250823 Ống 34852 2026-05-12
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm bắp
数量
2000 Ống
合計
69704000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52006
893410250823 Ống 34852 2026-05-12
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm bắp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893410250823 Ống 34852 2026-05-12
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm bắp
数量
250 Ống
合計
8713000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-05-12
Hydrocolacyl
Prednisolon acetat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110885924 Viên 70 2026-05-12
Hytinon
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
省/施設
T01 · 01001
880114031225 Viên 4800 2026-05-12
Hytinon
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
144000000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
省/施設
T01 · 01001
VN-22158-19 Viên 4800 2026-05-12
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
80mg; 5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
481500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-35617-22 Viên 3210 2026-05-12
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
29820000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 298 2026-05-12
I.V.-Globulin SN inj.
Immune globulin
含量/投与経路
2,5g/50ml · Tiêm
数量
50 chai
合計
121950000
グループ
N2
製造業者
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01004
880410089623 chai 2439000 2026-05-12
IMERIXX 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
94800000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-35939-22 Viên 15800 2026-05-12
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Albumin + immuno globulin
含量/投与経路
2,5g/50ml · Tiêm truyền
数量
30 Chai
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T01 · 01001
900410090023 Chai 3500000 2026-05-12
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml, 60ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893100585424 Chai 16800 2026-05-12
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml, 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-29630-18 Chai 16800 2026-05-12
Idatril 5mg
Imidapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
11100000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-18550-13 Viên 3700 2026-05-12
Idrona 30
Pamidronat
含量/投与経路
30mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01001
890114527724 Lọ 615000 2026-05-12
Idrona 30
Pamidronat
含量/投与経路
30mg · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
92250000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01001
VN-20328-17 Lọ 615000 2026-05-12
Ilomedin
Iloprost
含量/投与経路
20mcg/ml · Tiêm truyền
数量
720 Ống
合計
449064000
グループ
N1
製造業者
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01025
VN-19390-15 Ống 623700 2026-05-12
Imatinib Grindeks 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
58500000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
省/施設
T01 · 01001
475114441123 Viên 11700 2026-05-12
Imedoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
VD-32835-19 Gói 8000 2026-05-12
Imedoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
48000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
893110135825 Gói 8000 2026-05-12
Imidu 60 MG
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12445000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893110617324 Viên 2489 2026-05-12
Indatab SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01004
890110008200 Viên 2400 2026-05-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。