Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。33901〜33950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
1500 Ml
合計
9299934
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T68 · 68970
001114017424 Ml 6200 2026-05-13
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
6 Chai
合計
9299934
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T68 · 68970
001114017424 Chai 1549989 2026-05-13
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T68 · 68970
VN-17775-14 Chai 1549989 2026-05-13
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
96600000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79427
599112027923 Viên 1932 2026-05-13
Sevoflurane
Sevoflurane
含量/投与経路
100% (tt/tt) · Dạng hít
数量
41 Chai
合計
63386000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T26 · 26055
001114517124 Chai 1546000 2026-05-13
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1480500000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79036
VN-16542-13 Viên 4935 2026-05-13
Singulair 5mg
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1050 Viên
合計
14177100
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Organon Pharma (UK) Limited Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (Anh)
省/施設
T01 · 01910
VN-20319-17 Viên 13502 2026-05-13
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
56mg/5ml ; chai 100ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
28500000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược Vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893100919424 Chai 28500 2026-05-13
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
VN-17173-13 Ống 22000 2026-05-13
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
数量
600 Ống
合計
13200000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300110402623 Ống 22000 2026-05-13
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
200 Gói
合計
149000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51088
893100244125 Gói 745 2026-05-13
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
40mg + 50mg · Uống
数量
3000 viên
合計
7119
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110221124 viên 2 2026-05-13
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75MUI + 125mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
27300000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893115097124 Viên 1950 2026-05-13
Spiriva Respimat
Tiotropium
含量/投与経路
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
数量
30 Hộp
合計
24003000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01006
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-05-13
Stadeltine
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
16200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893100338723 Viên 1800 2026-05-13
Stadeltine
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-27542-17 Viên 1800 2026-05-13
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
780000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-22670-15 Viên 6000 2026-05-13
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
200000 viên
合計
1218000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110238623 viên 6090 2026-05-13
Stradiras 50/850
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin HCl
含量/投与経路
850mg + 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
219000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110238823 Viên 7 2026-05-13
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
480 Ống
合計
37890720
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79036
VN-20250-17 Ống 78939 2026-05-13
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
322800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110945324 Lọ 54 2026-05-13
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% - 20g · Dùng ngoài
数量
200 Tube
合計
4515
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893100130725 Tube 23 2026-05-13
Sulpistad 200
Amisulprid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
119200 Viên
合計
703280000
グループ
N2
製造業者
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
VD-33892-19 Viên 5900 2026-05-13
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
3288
グループ
N4
製造業者
CN công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-23491-15 Gói 2 2026-05-13
Susol 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
5256000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110293224 Viên 2190 2026-05-13
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
24300 Viên
合計
86192100
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T34 · 34007
890110445523 Viên 3547 2026-05-13
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
24300 Viên
合計
86192
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T34 · 34007
890110445523 Viên 4 2026-05-13
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
150000 Viên
合計
447000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110001723 Viên 2980 2026-05-13
Tadaritin
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml; 100ml · Uống
数量
500 Chai
合計
60000
グループ
N1
製造業者
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab) (Portugal)
省/施設
T38 · 38050
560100179023 Chai 120 2026-05-13
Tamiflu
Oseltamivir*
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1740 Viên
合計
78085980
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSĐG và XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; CSĐG và XX: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79036
800110994624 Viên 44877 2026-05-13
Tatanol Ultra
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
105000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893111495324 Viên 2100 2026-05-13
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01910
VN-17714-14 Viên 5000 2026-05-13
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01910
VN-17714-14 Viên 5000 2026-05-13
Teicoplanin IMP 200 mg
Teicoplanin*
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
1400 Lọ
合計
280000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
VD-35585-22 Lọ 200000 2026-05-13
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
1% x 10g · Dùng ngoài
数量
4560 Tuýp 10g
合計
51528000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893100097000 Tuýp 10g 11300 2026-05-13
Terbinafin Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
3000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893100374624 Tuýp 15000 2026-05-13
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
172800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-20536-14 Viên 1200 2026-05-13
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
22480 Chai
合計
545252400
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100311500 Chai 24255 2026-05-13
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
数量
11360 Chai
合計
284000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100311600 Chai 25000 2026-05-13
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
6249500
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T34 · 34007
690111338025 Ống 12499 2026-05-13
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
6249500
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T34 · 34007
VN-18481-14 Ống 12499 2026-05-13
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
4400 Ống
合計
123200000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T26 · 26055
690111337925 Ống 28000 2026-05-13
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
数量
15600 Viên
合計
73382400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-25841-16 Viên 4704 2026-05-13
Thập toàn đại bổ Vinaplant
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g · Uống
数量
88800 Viên
合計
23088000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-34002-20 Viên 260 2026-05-13
Tinaziwel
Cefdinir
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
304950
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110219724 Viên 6 2026-05-13
Tizadyn 100
Topiramat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40200 Viên
合計
482400000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110295823 Viên 12000 2026-05-13
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
158400 Viên
合計
1552320000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79427
VN-22951-21 Viên 9800 2026-05-13
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
450 Bút tiêm
合計
186750000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01006
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-05-13
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01006
QLSP-1113-18 Bút tiêm 415000 2026-05-13
Trasolu
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
24000 Ống
合計
138720000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893111872924 Ống 5780 2026-05-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。