288443 件のレコードが見つかりました。33851〜33900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid; Metformin hydrochlorid
|
893710286525 | Viên | 2100 | 2026-05-13 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
|
VN-19062-15 | Ống | 32991 | 2026-05-13 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
|
VN-19062-15 | Ống | 33000 | 2026-05-13 |
|
Pharbacol
Paracetamol
|
893100076524 | Viên | 950 | 2026-05-13 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
|
893112685524 | Viên | 273 | 2026-05-13 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2920 | 2026-05-13 |
|
Phong tê thấp - HT
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
|
VD-26701-17 | Viên | 560 | 2026-05-13 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Viên | 425 | 2026-05-13 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-05-13 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-05-13 |
|
Pimefast 2000
Cefepim*
|
VD-23659-15 | Lọ | 67200 | 2026-05-13 |
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
|
VD-34718-20 | Ống | 5470 | 2026-05-13 |
|
Piracetam 800 mg
Piracetam
|
893110926824 | Viên | 1200 | 2026-05-13 |
|
Piratam Inj. 3g
Piracetam
|
880110182525 | Ống | 18700 | 2026-05-13 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1112-18 | Ống | 152000 | 2026-05-13 |
|
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
|
300110076823 | Ống | 5500 | 2026-05-13 |
|
Povidone
Povidon iodin
|
893100041923 | Chai | 10 | 2026-05-13 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
|
VD-18536-13 | Viên | 2200 | 2026-05-13 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
|
893110050123 | Viên | 2200 | 2026-05-13 |
|
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
|
893110327600 | Bình | 130200 | 2026-05-13 |
|
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) 0,7 mg
|
VN-22816-21 | Viên | 20000 | 2026-05-13 |
|
Pramital
Citalopram
|
520110016625 | Viên | 9900 | 2026-05-13 |
|
Pravastatin Dwp 10 mg
Pravastatin
|
893110368224 | Viên | 651 | 2026-05-13 |
|
Prednisolon
Prednisolon
|
893110375523 | Viên | 85 | 2026-05-13 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
VN-21678-19 | Túi | 700000 | 2026-05-13 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
800110984824 | Túi | 700000 | 2026-05-13 |
|
ProIVIG
Immunoglobulin người
|
890410177000 | Chai | 2650000 | 2026-05-13 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
|
VN-22057-19 | Viên | 34088 | 2026-05-13 |
|
Prosgesy
Topiramat
|
560110167800 | Viên | 8900 | 2026-05-13 |
|
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
893110023200 | Tuýp | 150000 | 2026-05-13 |
|
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
VD-29755-18 | Tuýp | 150000 | 2026-05-13 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-05-13 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-05-13 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-05-13 |
|
Pyme Fucan
Fluconazol
|
893110906924 | Viên | 8795 | 2026-05-13 |
|
Queitoz-50
Quetiapin
|
893110214400 | Viên | 5950 | 2026-05-13 |
|
Quy tỳ
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
|
VD-30743-18 | Viên | 680 | 2026-05-13 |
|
RELIPOREX 4000IU
Erythropoietin
|
890410176300 | Bơm tiêm | 191866 | 2026-05-13 |
|
RELIPOREX 4000IU
Erythropoietin
|
QLSP-0812-14 | Bơm tiêm | 191866 | 2026-05-13 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2500 | 2026-05-13 |
|
Restasis
Cyclosporin
|
001110524024 | Ống | 17906 | 2026-05-13 |
|
Ridton
Rivastigmine
|
893110248024 | Viên | 18879 | 2026-05-13 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
|
893110829424 | Chai | 10000 | 2026-05-13 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
|
VN-22745-21 | Lọ | 87300 | 2026-05-13 |
|
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
|
VD-35415-21 | Viên | 205 | 2026-05-13 |
|
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
|
VD-35416-21 | Viên | 350 | 2026-05-13 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 155000 | 2026-05-13 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
|
893100326724 | Lọ | 25 | 2026-05-13 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
|
893110318224 | Viên | 1 | 2026-05-13 |
|
Seaoflura
Sevofluran
|
VN-17775-14 | Ml | 6200 | 2026-05-13 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。