Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。33651〜33700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%/500ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
4095000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
893110606724 Chai 13650 2026-05-13
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%/500ml · Tiêm truyền
数量
750 Chai
合計
10237500
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VD-29314-18 Chai 13650 2026-05-13
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
893110606724 Chai 13650 2026-05-13
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 250ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
30960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92015
893110118123 Chai 6880 2026-05-13
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
280 Chai
合計
2380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110238000 Chai 8500 2026-05-13
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
147000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-35954-22 Chai 7 2026-05-13
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
389274000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79036
400110017625 Ống 129758 2026-05-13
Glycinorm-80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
75200
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38050
VN-19676-16 Viên 2 2026-05-13
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg (dạng muối) + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110107900 Viên 3500 2026-05-13
Hadumix Cap
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6280000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893100108000 Viên 628 2026-05-13
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3700 Viên
合計
3108000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92015
VD-20554-14 Viên 840 2026-05-13
Halofar
Haloperidol
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
29900 Viên
合計
3887000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110289300 Viên 130 2026-05-13
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
2600 Ống
合計
5460000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110285600 Ống 2100 2026-05-13
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
41300 Viên
合計
7434000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110426424 Viên 180 2026-05-13
Harotin 20
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
59220000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110057700 Viên 987 2026-05-13
Harutux 160
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/5ml · Uống
数量
2000 Ống
合計
3900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893100248925 Ống 2 2026-05-13
Hayex
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
76000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893110021100 Viên 950 2026-05-13
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
数量
800 Viên
合計
1480000
グループ
N3
製造業者
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14071
VD-32687-19 Viên 1850 2026-05-13
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml ( 8%/500ml) · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
12500000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Rephublic of Korea)
省/施設
T38 · 38050
880110015725 Túi 125000 2026-05-13
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
含量/投与経路
5000IU/ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
399000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T26 · 26001
400410303124 Lọ 199500 2026-05-13
Herapine 50
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
55800 Viên
合計
234360000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110117200 Viên 4200 2026-05-13
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) 100 mcg
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
3500 Viên
合計
11200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-35257-21 Viên 3200 2026-05-13
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi chai 90ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol 0,093 % (w/v) · Uống
数量
5140 Chai
合計
178501920
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893100311300 Chai 34728 2026-05-13
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 3mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
63000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-16719-12 Viên 4200 2026-05-13
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
含量/投与経路
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại · Uống
数量
13000 Gói
合計
40950000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-29631-18 Gói 3150 2026-05-13
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol g · Uống
数量
1865200 Viên
合計
305892800
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
893210188325 Viên 164 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910 mg) 105mg + Cao lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 100 mg) 10 mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
15744000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
VD-24472-16 Viên 164 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
3000 Viên
合計
495000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37306
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
3000 Viên
合計
495000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37018
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
3000 Viên
合計
495000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37310
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
2000 Viên
合計
330000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37316
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
Mỗi chai 125 ml chứa các chất từ: Hồng hoa 15g, Hà thủ ô đỏ 20g, Bạch thược 30g, Đương quy 30g, Xuyên khung 30g, Ích mẫu 20g, Thục địa 40g · Uống
数量
18720 Chai
合計
692640000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-21452-14 Chai 37000 2026-05-13
Human Albumin 20% Octapharma
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
900 Lọ
合計
666000000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
省/施設
T01 · 01910
SP3-1195-20 Lọ 740000 2026-05-13
Human Albumin 20% Octapharma
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
省/施設
T01 · 01910
900410108824 Lọ 740000 2026-05-13
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi
含量/投与経路
432mg + 268,7mg + 250mg + 216mg + 173mg + 151mg + 146,3mg + 91mg + 22mg + 163,3mg + 60mg + 26,7mg · Uống
数量
84600 Viên
合計
79947000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-21492-14 Viên 945 2026-05-13
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL
Mỗiml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU
含量/投与経路
(3500 IU + 6000 IU + 1mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
7390
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110300300 Lọ 37 2026-05-13
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg · Tiêm truyền
数量
25 Chai
合計
137500000
グループ
N5
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T68 · 68044
900410089923 Chai 5500000 2026-05-13
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg+400IU · Uống
数量
3000 Viên
合計
10200000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01910
VN-19910-16 Viên 3400 2026-05-13
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
68000 Gói
合計
464100000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79036
893110136025 Gói 6825 2026-05-13
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
195300000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110136025 Gói 6510 2026-05-13
Itamecardi 10
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml (dạng muối) · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110582324 Ống 84000 2026-05-13
Itranstad
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-22671-15 Viên 7350 2026-05-13
Itranstad
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
500 Viên
合計
3675000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110697524 Viên 7350 2026-05-13
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
数量
49400 Viên
合計
108680000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-22473-15 Viên 2200 2026-05-13
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
含量/投与経路
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
29600 Viên
合計
62160000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-21858-14 Viên 2100 2026-05-13
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
77200 Viên
合計
25939200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
VD-34693-20 Viên 336 2026-05-13
Kaclocide
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg; 75mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68970
893110272724 Viên 1160 2026-05-13
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
468000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37310
VD-33461-19 Viên 234 2026-05-13
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
468000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37306
VD-33461-19 Viên 234 2026-05-13
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g. · Uống
数量
52000 Viên
合計
9880000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-28358-17 Viên 190 2026-05-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。