Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。33601〜33650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0.5 mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
107500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110009200 Viên 4300 2026-05-13
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0.5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-33759-19 Viên 4300 2026-05-13
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
6000 Gói
合計
22200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68970
893400306324 Gói 3700 2026-05-13
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68970
QLSP-954-16 Gói 3700 2026-05-13
Ecotaline 2,5 mg
Terbutalin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893115232223 Viên 3050 2026-05-13
Ecotaline 2,5mg/ml
Terbutalin
含量/投与経路
5mg/2ml · Khí dung
数量
50 Ống
合計
2150
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893115369125 Ống 43 2026-05-13
Edxor
Venlafaxin
含量/投与経路
37,5 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110677824 Viên 3150 2026-05-13
Endoxan
Cyclophosphamid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
90 Lọ
合計
11990700
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01006
VN-16582-13 Lọ 133230 2026-05-13
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
10000 Viên
合計
26250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893400175300 Viên 2625 2026-05-13
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-13
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-13
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-13
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
549000000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T34 · 34007
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-05-13
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
549000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T34 · 34007
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 275 2026-05-13
Eroraldin 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37485
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110952624 Viên 3 2026-05-13
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
7140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110810424 Viên 238 2026-05-13
Eurozitum 60mg
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
258000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T79 · 79036
594110027423 Viên 2150 2026-05-13
Evaldez-100
Levosulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
77700 Viên
合計
524475000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
VD-34675-20 Viên 6750 2026-05-13
Everim
Paroxetin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
19800 Viên
合計
35343000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110047900 Viên 1785 2026-05-13
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T01 · 01823
840110031023 Viên 12000 2026-05-13
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
347500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42081
893110601724 Viên 1390 2026-05-13
Famatar 50
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
74400 Viên
合計
409200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110392125 Viên 5500 2026-05-13
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
含量/投与経路
40mg/4ml; 4ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110059423 Ống 55000 2026-05-13
Fasthan 20
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
123000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38742
893110293400 Viên 6150 2026-05-13
Fasthan 20
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
7380000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VD-28021-17 Viên 6150 2026-05-13
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-23652-15 Viên 3300 2026-05-13
Fenostad 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
110000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110504324 Viên 2 2026-05-13
Fentanyl Kalceks 0,05 mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
28455000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o. (Latvia)
省/施設
T38 · 38190
858111016325 Ống 28455 2026-05-13
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
500 Ống
合計
14227500
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
省/施設
T34 · 34007
858111016325 Ống 28455 2026-05-13
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
500 Ống
合計
14228
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
省/施設
T34 · 34007
858111016325 Ống 28 2026-05-13
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
426825000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia (Slovakia)
省/施設
T26 · 26055
858111016325 Ống 28455 2026-05-13
Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1400000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T68 · 68970
VN-18482-14 Ống 28000 2026-05-13
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
含量/投与経路
700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
225000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-25456-16 Viên 1250 2026-05-13
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
含量/投与経路
330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg · Uống
数量
75400 Viên
合計
300846000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-25954-16 Viên 3990 2026-05-13
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 40mg
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
57500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110076325 Viên 5750 2026-05-13
Fosmitic
Fosfomycin natri
含量/投与経路
30mg/ml; 5ml · nhỏ tai
数量
1000 Lọ
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92015
893110921324 Lọ 45000 2026-05-13
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
20 Ống
合計
1760000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T68 · 68970
VN-17438-13 Ống 88000 2026-05-13
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
700 Ống
合計
24500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01823
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-13
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
5009 Tuýp
合計
376050675
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01816
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-13
GILOBA
Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
37300000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T38 · 38050
VN-20891-18 Viên 3730 2026-05-13
GLARITUS
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
190 Bút tiêm
合計
41420000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T68 · 68970
890410091623 Bút tiêm 218000 2026-05-13
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
77760000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79032
VD-20776-14 Viên 540 2026-05-13
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893112426324 Viên 315 2026-05-13
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68044
VD-16785-12 Ống 12600 2026-05-13
Gayax-400
Amisulprid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
394300 Viên
合計
6265427000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79427
893110289600 Viên 15890 2026-05-13
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
23895000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-nhà máy C (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01910
VN-18211-14 Lọ 159300 2026-05-13
Gentamicin 80mg
Gentamicin
含量/投与経路
80mg( dạng muối )/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2020
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110175124 Ống 1 2026-05-13
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
1622659500
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01910
VN2-603-17 Viên 772695 2026-05-13
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14500
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38050
890110352424 Viên 1 2026-05-13
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26055
VD-35953-22 Chai 9000 2026-05-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。