288443 件のレコードが見つかりました。33301〜33350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1700 | 2026-05-14 |
|
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-20942-14 | Gói | 1700 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 2241 | 2026-05-14 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | Viên | 1449 | 2026-05-14 |
|
Tobradex
Tobramycin
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-05-14 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-05-14 |
|
Topamax
Topiramat
|
VN-20529-17 | Viên | 9809 | 2026-05-14 |
|
Topamax
Topiramat
|
VN-20301-17 | Viên | 5448 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-05-14 |
|
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
893110880824 | Gói | 29500 | 2026-05-14 |
|
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
VD-33430-19 | Gói | 29500 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-05-14 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110594924 | Chai | 18900 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-05-14 |
|
Vacontil 2mg
Loperamide hydrochloride
|
893600648524 | Viên | 2710 | 2026-05-14 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-14 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。