Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。33301〜33350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
1%/5g · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893110920324 Tuýp 3000 2026-05-14
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g +4g · Uống
数量
500 Gói
合計
850000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
893100161525 Gói 1700 2026-05-14
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g +4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
VD-20942-14 Gói 1700 2026-05-14
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-14
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
54000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-14
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-14
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-14
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-14
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-14
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-14
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-14
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-14
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
11205000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KgaA, Đức (Đức)
省/施設
T26 · 26003
400110190423 Viên 2241 2026-05-14
Tisercin
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
218600 Viên
合計
316751400
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79427
599110027023 Viên 1449 2026-05-14
Tobradex
Tobramycin
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
9460000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38742
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-14
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
7999800
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38742
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-05-14
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
94000 Viên
合計
922046000
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79427
VN-20529-17 Viên 9809 2026-05-14
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
147096000
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79427
VN-20301-17 Viên 5448 2026-05-14
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-14
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-14
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-14
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-14
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-14
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-14
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-14
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-14
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-14
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
1500 Gói
合計
44250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110880824 Gói 29500 2026-05-14
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
1500 Gói
合計
44250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-33430-19 Gói 29500 2026-05-14
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M12
880100084223 Gói 3950 2026-05-14
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
177750000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01OS7
880100084223 Gói 3950 2026-05-14
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M07
880100084223 Gói 3950 2026-05-14
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M01
880100084223 Gói 3950 2026-05-14
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M03
880100084223 Gói 3950 2026-05-14
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M05
880100084223 Gói 3950 2026-05-14
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M14
880100084223 Gói 3950 2026-05-14
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M06
880100084223 Gói 3950 2026-05-14
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M08
880100084223 Gói 3950 2026-05-14
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
数量
200 Chai
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33050
893110594924 Chai 18900 2026-05-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M08
893200131600 Viên 2916 2026-05-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
48000 Viên
合計
139968000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OS7
893200131600 Viên 2916 2026-05-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M12
893200131600 Viên 2916 2026-05-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M07
893200131600 Viên 2916 2026-05-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M01
893200131600 Viên 2916 2026-05-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M03
893200131600 Viên 2916 2026-05-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M05
893200131600 Viên 2916 2026-05-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M14
893200131600 Viên 2916 2026-05-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M06
893200131600 Viên 2916 2026-05-14
Vacontil 2mg
Loperamide hydrochloride
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1355000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
893600648524 Viên 2710 2026-05-14
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01M12
VN-17735-14 Viên 2705 2026-05-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。