288443 件のレコードが見つかりました。33251〜33300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
|
520110018625 | Chai | 15000 | 2026-05-14 |
|
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
|
VD-28996-18 | Viên | 672 | 2026-05-14 |
|
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
|
893110289823 | Viên | 672 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
Tanakan
Ginkgo biloba
|
VN-16289-13 | Viên | 4638 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tavanic
Levofloxacin
|
VN-19455-15 | Viên | 36550 | 2026-05-14 |
|
Tebonin
Ginkgo biloba
|
VN-17335-13 | Viên | 10799 | 2026-05-14 |
|
Telfast HD
Fexofenadin
|
893100314023 | Viên | 8028 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。