284789 件のレコードが見つかりました。27301〜27350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Panfor SR-1000
Metformin
|
890110015824 | Viên | 1000 | 2026-05-20 |
|
Paracetamol macopharma
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-22243-19 | Túi | 37400 | 2026-05-20 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2919 | 2026-05-20 |
|
Piracetam-Egis
Piracetam
|
599110407823 | Viên | 1710 | 2026-05-20 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 151000 | 2026-05-20 |
|
Polnye
Acid amin*
|
893110165623 | Chai | 104000 | 2026-05-20 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-05-20 |
|
Relaxven - plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2935 | 2026-05-20 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-05-20 |
|
Sezstad 10
Ezetimibe
|
893110390723 | Viên | 3200 | 2026-05-20 |
|
Sitagliptin 50
Sitagliptin
|
893110330400 | Viên | 650 | 2026-05-20 |
|
Smecgim
Dioctahedral smectit
|
893100431624 | Gói | 2310 | 2026-05-20 |
|
Sorbitol
Sorbitol
|
893100244125 | Gói | 625 | 2026-05-20 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
|
893110193624 | viên | 2730 | 2026-05-20 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
|
893110193624 | Viên | 2900 | 2026-05-20 |
|
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
|
893115615524 | Túi | 19080 | 2026-05-20 |
|
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
|
893115615524 | Túi | 19080 | 2026-05-20 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-21455-14 | Viên | 2067 | 2026-05-20 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-20 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
VN-22534-20 | Viên | 4612 | 2026-05-20 |
|
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
|
893111302523 | Viên | 610 | 2026-05-20 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-20 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-05-20 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-05-20 |
|
Ultravist 300 Inj 100ml 10's
Iopromid acid
|
400110021024 | Chai/Lọ | 441000 | 2026-05-20 |
|
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
|
893110510324 | Viên | 500 | 2026-05-20 |
|
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
|
893110690924 | Viên | 800 | 2026-05-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100860924 | Gói | 3150 | 2026-05-20 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
|
893110073324 | Viên | 600 | 2026-05-20 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-20 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
001115023625 | Lọ | 89999 | 2026-05-20 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
001115023625 | Lọ | 89999 | 2026-05-20 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-05-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 990 | 2026-05-20 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
VD-25834-16 | Ống | 760 | 2026-05-20 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-05-20 |
|
Vitamin C
Vitamin C
|
893110416324 | Viên | 220 | 2026-05-20 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-05-20 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-05-20 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-05-20 |
|
Zensonid
Budesonid
|
893110281923 | Lọ | 12000 | 2026-05-20 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
|
893110204824 | Lọ | 24000 | 2026-05-20 |
|
3B-Betalgine
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110467624 | Viên | 1300 | 2026-05-19 |
|
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
|
VD-35658-22 | Ống | 23000 | 2026-05-19 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
|
VN-19978-16 | Gói | 1594 | 2026-05-19 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
|
893610467124 | Viên | 11780 | 2026-05-19 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
|
893110032524 | Ống | 7800 | 2026-05-19 |
|
Acetad
Acetylcystein
|
893110650824 | Chai/Lọ/Ống | 145000 | 2026-05-19 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
|
893110030424 | Viên | 1092 | 2026-05-19 |
|
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
|
893100111125 | Viên | 2793 | 2026-05-19 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。