Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-21
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。27251〜27300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01004
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-05-20
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
493200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01004
896410048825 Lọ 54800 2026-05-20
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0.45g+9.6mg · Dùng ngoài
数量
90 Tuýp
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
VD-23251-15 Tuýp 14000 2026-05-20
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
32000 Viên
合計
9408000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-20
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5670000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37102
893110204725 Viên 567 2026-05-20
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
500 Viên
合計
525000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110024600 Viên 1050 2026-05-20
Duhemos 500
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95047
893110398023 Viên 2499 2026-05-20
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg · Uống
数量
182000 Viên
合計
509600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-35156-21 Viên 2800 2026-05-20
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 viên
合計
1092000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100106023 viên 1092 2026-05-20
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
18320000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110216023 Viên 229 2026-05-20
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
11760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
VD-33458-19 Viên 245 2026-05-20
Ezatux
Eprazinon
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95047
VD-22320-15 Viên 950 2026-05-20
Fabamox 1g
Amoxicillin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
26400000
グループ
N3
製造業者
CTCPDP TWI - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
893110168724 (VD-23035-15) Viên 3300 2026-05-20
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
900 Viên
合計
1305000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T95 · 95014
890110352424 Viên 1450 2026-05-20
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%/500ml · Tiêm truyền
数量
7000 Chai
合計
95550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37102
893110606724 Chai 13650 2026-05-20
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
3150000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T89 · 89012
400110017625 Ống 105000 2026-05-20
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
28470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110091625 Ống 2190 2026-05-20
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
25000 Gói
合計
133850000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T30 · 30006
300110000624 Gói 5354 2026-05-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
数量
40 Chai
合計
1453200
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100311300 Chai 36330 2026-05-20
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,6g, 2,0g, 1,5g, 1,0g · Uống
数量
5000 Viên
合計
29000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
VD-24067-16 Viên 5800 2026-05-20
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
含量/投与経路
50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g · Uống
数量
53200 Gói
合計
505400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-26695-17 Gói 9500 2026-05-20
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 75mg; · Uống
数量
50000 Gói
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893200120600 Gói 2760 2026-05-20
Hộ thanh can
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông
含量/投与経路
1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g · Uống
数量
45000 Viên
合計
130500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-25516-16 Viên 2900 2026-05-20
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
45900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
VD-30387-18 Viên 850 2026-05-20
Irbesartan DWP 200mg
Irbesartan
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110172223 Viên 2500 2026-05-20
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
6615000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-35223-21 Viên 1470 2026-05-20
Kalira
Polystyren
含量/投与経路
5000mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110211900 Gói 14700 2026-05-20
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
795000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-34939-21 Viên 265 2026-05-20
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
37800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
893110269623 Viên 6300 2026-05-20
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả
含量/投与経路
150mg, 5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
893200723424 Viên 500 2026-05-20
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
72000 Gói
合計
396000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T89 · 89012
900100522324 Gói 5500 2026-05-20
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
含量/投与経路
500mg; 300mg · Uống
数量
67000 Viên
合計
96346000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-23289-15 Viên 1438 2026-05-20
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12.5mg · Uống
数量
10800 Viên
合計
32400000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-20
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
数量
422500 Viên
合計
372645000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-23617-15 Viên 882 2026-05-20
Long huyết DTH
Huyết giác
含量/投与経路
280mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51450000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893200120300 Viên 1715 2026-05-20
Losartan DWP 75mg
Losartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
705600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110285424 Viên 588 2026-05-20
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35mg+100.000UI + 10mg · Nhỏ mắt, mũi, tai
数量
180 Lọ
合計
6660000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
893110420024 (VD-21973-14) Lọ 37000 2026-05-20
Metformin Stella 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-26565-17 Viên 720 2026-05-20
Metsav 750 XR
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1785000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110230424 Viên 1785 2026-05-20
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
178500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89012
893111093823 Ống 8925 2026-05-20
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7300 Viên
合計
73000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD-19031-13 Viên 10000 2026-05-20
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, 12ml · Nhỏ mắt
数量
60 Lọ
合計
315000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-34988-21 Lọ 5250 2026-05-20
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
2618000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
VD-21865-14 Viên 935 2026-05-20
OXY I (<2 L/P)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
200 Giờ
合計
200000
グループ
N4
製造業者
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30301
Giờ 1000 2026-05-20
OXY II (2-3 L/P)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
31000 Giờ
合計
46500000
グループ
N4
製造業者
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30301
Giờ 1500 2026-05-20
OXY III (>3 L/P)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
500 Giờ
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30301
Giờ 2000 2026-05-20
OXY IV (5-7 L/P)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
300 Giờ
合計
900000
グループ
N4
製造業者
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30301
Giờ 3000 2026-05-20
OXY V (>7 L/P)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
200 Giờ
合計
900000
グループ
N4
製造業者
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30301
Giờ 4500 2026-05-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
1800 Gói
合計
4860000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
893110639524 Gói 2700 2026-05-20
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 509mg + 2,7g · Uống
数量
3000 Gói
合計
3465000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100125225 Gói 1155 2026-05-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。