Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-18
最新公表回
2026-08-17
落札レコード
284788

284788 件のレコードが見つかりました。25401〜25450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
1444800000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880410196425 Lọ 4816000 2026-06-15
Hetrexed 100
Pemetrexed
含量/投与経路
100 mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
879670000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893114291925 Lọ 879670 2026-06-15
Hovitoside 100
Etoposide
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
28000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T34 · 34001
890114357124 Lọ 140000 2026-06-15
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
5775000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00338-22 gam 116 2026-06-15
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
13440000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00251-22 gam 269 2026-06-15
Hoàng liên
Hoàng liên
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
43800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00249-23 gam 2190 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40207
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu).
含量/投与経路
120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) · Uống
数量
2000 Viên
合計
1700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45410
VD-24511-16 Viên 850 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。