284788 件のレコードが見つかりました。25401〜25450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 4816000 | 2026-06-15 |
|
Hetrexed 100
Pemetrexed
|
893114291925 | Lọ | 879670 | 2026-06-15 |
|
Hovitoside 100
Etoposide
|
890114357124 | Lọ | 140000 | 2026-06-15 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
|
VCT-00338-22 | gam | 116 | 2026-06-15 |
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00251-22 | gam | 269 | 2026-06-15 |
|
Hoàng liên
Hoàng liên
|
CB.DL-00249-23 | gam | 2190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu).
|
VD-24511-16 | Viên | 850 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。