|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40205
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40201
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- 含量/投与経路
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 171000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
- 含量/投与経路
- 6mg/0,6ml · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Bơm tiêm
- 合計
- 1599200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
890410303824 |
6mg/0,6ml
Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
200
|
7996000
|
1599200000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
- 含量/投与経路
- 250mg/5ml · Tiêm bắp
- 数量
- 50 Bơm tiêm
- 合計
- 122100000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
VN-22177-19 |
250mg/5ml
Tiêm bắp
|
Bơm tiêm |
50
|
2442000
|
122100000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Fuxofen 20
Fluoxetin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 4400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110294323 |
20mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1100
|
4400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Galcholic 150
Ursodeoxycholic acid
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 52000 viên
- 合計
- 77532000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110332123 |
150mg
Uống
|
viên |
52000
|
1491
|
77532000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 16000 Viên
- 合計
- 5040000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01078
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
16000
|
315
|
5040000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-15 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 16000 Viên
- 合計
- 5040000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OO4
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
16000
|
315
|
5040000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-15 |
|
Geastine 250
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 143070000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
893114115324 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
47690
|
143070000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Geastine 250
Gefitinib
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 143070000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
QLĐB-634-17 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
47690
|
143070000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 165000 Viên
- 合計
- 792000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01078
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
165000
|
4800
|
792000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01078
|
2026-06-15 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 165000 Viên
- 合計
- 792000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01OO4
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
165000
|
4800
|
792000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01OO4
|
2026-06-15 |
|
Glipizide 5
Glipizid
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 50000 viên
- 合計
- 145950000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110111825 |
5mg
Uống
|
viên |
50000
|
2919
|
145950000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Glucose 20%
Glucose
- 含量/投与経路
- 20%, 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1500 Chai
- 合計
- 20443500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36017
|
893110606724 |
20%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
13629
|
20443500
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 150000 Chai
- 合計
- 1095000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
VD-35954-22 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
150000
|
7300
|
1095000000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
- 含量/投与経路
- 5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 25000 Chai
- 合計
- 170750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24022
|
893110118123 |
5g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
25000
|
6830
|
170750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 1200000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
150000
|
8000
|
1200000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40208
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40205
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40201
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- 数量
- 13000 Chai
- 合計
- 565110000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 10 mg + 25 mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 35000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
893110107900 |
10 mg + 25 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3500
|
35000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Ống
- 合計
- 1206000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
893110299000 |
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
804
|
1206000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-15 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Ống
- 合計
- 1206000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
VD-23761-15 |
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
804
|
1206000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-15 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 64000 Viên
- 合計
- 40320000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
64000
|
630
|
40320000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Harupec
Topiramat
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 9600 Viên
- 合計
- 38016000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110254125 |
25mg
Uống
|
Viên |
9600
|
3960
|
38016000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Hasanbose 100
Acarbose
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 62000 viên
- 合計
- 74214000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110332723 |
100mg
Uống
|
viên |
62000
|
1197
|
74214000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Heracisp 1
Cisplatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Tiêm truyền
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 768000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
893114164100 |
10mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
12000
|
64000
|
768000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Heralopres H 100
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 59850000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38110
|
893110164200 |
100mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1995
|
59850000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-06-15 |
|
Herarubicin
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/ 5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 60340000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
893114022126 |
10mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
120680
|
60340000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Herataxol
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 150mg/ 25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2900 Lọ
- 合計
- 1195467000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
893114116225 |
150mg/ 25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2900
|
412230
|
1195467000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm truyền
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 1722000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
4305000
|
1722000000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Tiêm truyền
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 3734640000
- グループ
- N5
- 製造業者
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
12448800
|
3734640000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T38
38744
|
2026-06-15 |