Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-18
最新公表回
2026-08-17
落札レコード
284788

284788 件のレコードが見つかりました。23101〜23150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
数量
3800 Ống
合計
45600000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T15 · 15901
880100789424 Ống 12000 2026-06-19
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T15 · 15901
VN-21104-18 Ống 12000 2026-06-19
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54011
VD-32909-19 Viên 2500 2026-06-19
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
1150 Lọ
合計
78200000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T94 · 94057
300100444423 Lọ 68000 2026-06-19
Jewell
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
322000 Viên
合計
365148000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110882824 Viên 1134 2026-06-19
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
3450000 Viên
合計
1466250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-34693-20 Viên 425 2026-06-19
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
29900 Viên
合計
23920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-33359-19 Viên 800 2026-06-19
Kapredin
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
69000 Viên
合計
40365000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110154323 Viên 585 2026-06-19
Kary Uni
Pirenoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
1150 Lọ
合計
37287600
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T94 · 94057
499110080823 Lọ 32424 2026-06-19
Kauskas-50
Lamotrigine
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
2125200
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-28914-18 Viên 924 2026-06-19
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
2760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-20761-14 Viên 120 2026-06-19
Kefcin 375 SR
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
9660 Viên
合計
65929500
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110534624 Viên 6825 2026-06-19
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 10g · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893100355023 Tuýp 4000 2026-06-19
Ketoconazol
Ketoconazol
含量/投与経路
2% x 10g · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893100355023 Tuýp 4000 2026-06-19
Kezolgen 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% - 10g · Dùng ngoài
数量
46000 Tuýp
合計
144900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100071125 Tuýp 3150 2026-06-19
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
192000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T40 · 40036
383110970624 Viên 9600 2026-06-19
LIGABA 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
452000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
省/施設
T40 · 40609
520110141623 Viên 2825 2026-06-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
9200 Chai
合計
66148000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110118323 Chai 7190 2026-06-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
15000 Chai
合計
108300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110118323 Chai 7220 2026-06-19
Lafancol 500 EFF
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4600 Viên
合計
2990000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100288925 Viên 650 2026-06-19
Lansoprazol 30 mg
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
44400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110319123 Viên 1110 2026-06-19
Lepigin 100
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
276000 Viên
合計
656880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110040323 Viên 2380 2026-06-19
Lepigin 25
Clozapin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
136160000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-22741-15 Viên 1480 2026-06-19
Leriserc
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
575000 Viên
合計
182275000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110242625 Viên 317 2026-06-19
Lesticom
Levofloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
数量
460 Lọ
合計
38870000
グループ
N1
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
省/施設
T94 · 94057
499115326225 Lọ 84500 2026-06-19
Levetral
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
299000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110068300 Viên 6500 2026-06-19
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
750mg · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
46200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893115055523 Chai 154000 2026-06-19
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
414000 Viên
合計
219420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110332924 Viên 530 2026-06-19
Levosulpirid 50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
127075000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-34694-20 Viên 1105 2026-06-19
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
3450 Ống
合計
1725000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110688924 Ống 500 2026-06-19
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
11500 Ống
合計
172500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110069325 Ống 15000 2026-06-19
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(2%+0,001%); 1,8ml · Tiêm
数量
1900 Ống
合計
8379000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110689024 Ống 4410 2026-06-19
Ligaba 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
6520500
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
省/施設
T94 · 94057
520110141623 Viên 2835 2026-06-19
Lipagim 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1125000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110381224 Viên 375 2026-06-19
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
23 Chai
合計
2875000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T94 · 94057
900110782324 Chai 125000 2026-06-19
Lirystad 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
4600 Viên
合計
23230000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110390223 Viên 5050 2026-06-19
Lithimole
Timolol
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1150 Lọ
合計
48530000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T94 · 94057
520110184923 Lọ 42200 2026-06-19
Livosil140mg
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
48000000
グループ
N1
製造業者
UAB Aconitum (Litva)
省/施設
T40 · 40609
477200005924 Viên 6400 2026-06-19
Losartan
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110666324 Viên 185 2026-06-19
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
814200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100218800 Viên 354 2026-06-19
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
750000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893210119700 Viên 3750 2026-06-19
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
750000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893210119700 Viên 3750 2026-06-19
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
5000 viên
合計
4100000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110105824 viên 820 2026-06-19
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
5000 viên
合計
4100000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110105824 viên 820 2026-06-19
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg+470mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
234600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-28004-17 Viên 102 2026-06-19
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
531000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893100322824 Viên 118 2026-06-19
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%; 250ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
VD-23168-15 Chai 20000 2026-06-19
Manzura-7,5
Olanzapin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
209300000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110282923 Viên 1820 2026-06-19
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01918
800110991824 Viên 3672 2026-06-19
Meloxicam 7,5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
300 Viên
合計
87000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
893110465024 Viên 290 2026-06-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。