Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-18
最新公表回
2026-08-17
落札レコード
284788

284788 件のレコードが見つかりました。23051〜23100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Espumisan Capsules
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
2262600
グループ
N1
製造業者
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T40 · 40609
400100083623 Viên 838 2026-06-19
Espumisan Capsules
Simeticone
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1758000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T22 · 22015
400100083623 Viên 879 2026-06-19
Evaldez-50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
174800000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110358525 Viên 3800 2026-06-19
Expressin 100
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
483000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-23630-15 Viên 10500 2026-06-19
Fefasdin 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
6900 Viên
合計
4485000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100483824 Viên 650 2026-06-19
Fellaini
Acitretin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
4600 Viên
合計
78200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-28983-18 Viên 17000 2026-06-19
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
10000 viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110697324 viên 1400 2026-06-19
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
10000 viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110697324 viên 1400 2026-06-19
Firvomef 25/250 mg
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg+25mg · Uống
数量
161000 Viên
合計
561246000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110293524 Viên 3486 2026-06-19
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
2300 Lọ
合計
73995600
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T94 · 94057
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-06-19
Flunarizine 5mg
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
161000 Viên
合計
33005000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-23073-15 Viên 205 2026-06-19
Fortipred
Prednisolon acetat
含量/投与経路
1%/5ml · Nhỏ mắt
数量
2300 Lọ
合計
57477000
グループ
N5
製造業者
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
省/施設
T94 · 94057
VN-20344-17 Lọ 24990 2026-06-19
Fremedol 650
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
7705000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-36006-22 Viên 335 2026-06-19
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15 · 15801
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-19
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
60 Ống
合計
2100000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15 · 15801
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-19
Fucipa – H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
400mg+200mg/20g (2%+1%/20g) · Dùng ngoài
数量
6900 Tuýp
合計
455400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110322300 Tuýp 66000 2026-06-19
Fuxicure-400
Celecoxib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
81410000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T60 · 60015
890110029425 Viên 11630 2026-06-19
Gabapentin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
161000 Viên
合計
58765000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-22908-15 Viên 365 2026-06-19
Gacopen 300
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 viên
合計
840000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110211823 viên 840 2026-06-19
Gacopen 300
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 viên
合計
840000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110211823 viên 840 2026-06-19
Galagi 8
Galantamin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
455400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110258123 Viên 4950 2026-06-19
Gikanin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
41400 Viên
合計
14697000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-22909-15 Viên 355 2026-06-19
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
48000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T27 · 27187
383110130824 Viên 4800 2026-06-19
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
15939000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110220523 Viên 693 2026-06-19
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
288000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T15 · 15901
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-19
Glucofine 500 mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
8526000
グループ
N3
製造業者
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110497324 Viên 609 2026-06-19
Glucose
Glucose
含量/投与経路
30%/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-23167-15 Chai 15750 2026-06-19
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 500ml · Tiêm truyền
数量
46 Chai
合計
386400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110118123 Chai 8400 2026-06-19
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
11970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110238000 Chai 7980 2026-06-19
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
27248000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD- 35538-22 Viên 1048 2026-06-19
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
13500 Viên
合計
22950000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-35539-22 Viên 1700 2026-06-19
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
12600 Viên
合計
13734000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD- 35985-22 Viên 1090 2026-06-19
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
184000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T94 · 94057
VN-15893-12 Viên 8000 2026-06-19
Hadudrota
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
17500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11001
893110091625 Ống 2500 2026-06-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
460 Ống
合計
410780
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-23761-15 Ống 893 2026-06-19
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
6900 Ống
合計
7590000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110151100 Ống 1100 2026-06-19
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
69000 Viên
合計
56580000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-20554-14 Viên 820 2026-06-19
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2500 viên
合計
2050000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
VD-20554-14 viên 820 2026-06-19
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2500 viên
合計
2050000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
VD-20554-14 viên 820 2026-06-19
Halixol
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
300mg/ 100ml · Uống
数量
700 Lọ
合計
42630000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T15 · 15901
VN-17427-13 Lọ 60900 2026-06-19
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
2300 Ống
合計
4830000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-28791-18 Ống 2100 2026-06-19
Haloperidol 2mg
Haloperidol
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
138000 Viên
合計
12420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110426424 Viên 90 2026-06-19
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
18354000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-35950-22 Viên 399 2026-06-19
Hameron Eye drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/1ml-5ml · Nhỏ mắt
数量
690 Lọ
合計
21662550
グループ
N2
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T94 · 94057
880100796624 Lọ 31395 2026-06-19
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
360 gói
合計
720000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37315
893100041023 gói 2000 2026-06-19
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
10580000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-20564-14 Viên 230 2026-06-19
Harupec
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
188600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110254125 Viên 4100 2026-06-19
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương Quy, Xuyên Khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan Sâm
含量/投与経路
376mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
97175000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
VD-32543-19 Viên 1495 2026-06-19
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-06-19
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
1100 Ống
合計
38337200
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893410250823 Ống 34852 2026-06-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。