Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。2101〜2150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mạch môn
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
35280000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00607-25 Gam 504 2026-09-25
Natri clorid 0,45%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g
含量/投与経路
0,45%;500ml · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
66780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110118623 Chai 11130 2026-09-25
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 250ml chứa/chai thể tích 500ml · Tiêm truyền
数量
60000 Chai
合計
386400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110039623 Chai 6440 2026-09-25
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4054743000
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T95 · 95002
300110185525 Viên 1351581 2026-09-25
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
185850000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110160625 Viên 1239 2026-09-25
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
16000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
CB.DL-00087-23 Gam 80 2026-09-25
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
64.CBVT/TL/2026 Gam 420 2026-09-25
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
28665000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00147-21 Gam 221 2026-09-25
Niztahis 150
Nizatidin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
69000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110145524 Viên 1150 2026-09-25
Nootrover
Piracetam
含量/投与経路
1g/5ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
13398000
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T95 · 95002
868110966824 Ống 6699 2026-09-25
Novotane ultra
Polyethylen glycol + propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%, dung tích 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T82
893100212400 Ống 47500 2026-09-25
Nufotin
Fluoxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110584124 Viên 1100 2026-09-25
Ocepred
Methyl prednisolon
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
43575000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110635124 Viên 2905 2026-09-25
Ocetebu
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110274500 Viên 3600 2026-09-25
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin 3mg/ml
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
10580000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Germany)
省/施設
T35 · 35034
400115010324 Lọ 52900 2026-09-25
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin 3mg/ml
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
10580000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Germany)
省/施設
T35 · 35125
400115010324 Lọ 52900 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
275 Viên
合計
646250
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52070
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
628 Viên
合計
1475800
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52065
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1410000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52066
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
190 Viên
合計
446500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52058
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
225 Viên
合計
528750
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52063
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1410000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52055
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
210 Viên
合計
493500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52057
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1410000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52062
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
1620 Viên
合計
3807000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52064
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
100 Viên
合計
235000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52067
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
119 Viên
合計
279650
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52069
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
622 Viên
合計
1461700
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52061
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
350 Viên
合計
822500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52060
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
475 Viên
合計
1116250
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52071
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
760 Viên
合計
1786000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52059
893110094623 Viên 2350 2026-09-25
Omeprazol 40mg
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
11520000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110818724 Viên 288 2026-09-25
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
130216000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T95 · 95002
539110067223 Chai 260432 2026-09-25
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
2400 Chai
合計
1136419200
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T95 · 95002
539110067223 Chai 473508 2026-09-25
Opecalcium chew
Calci carbonat
含量/投与経路
1250mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
10800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
VD-34578-20 Viên 1800 2026-09-25
Orgametril
Lynestrenol 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7080000
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T95 · 95002
870110412823 Viên 2360 2026-09-25
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
1900 Ống
合計
23750000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T37 · 37701
VN-20167-16 Ống 12500 2026-09-25
PMS-DEFERASIROX 125 mg
Deferasirox
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
228000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T95 · 95002
VN-23043-22 Viên 76000 2026-09-25
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893400174900 Viên 3000 2026-09-25
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
20mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110375423 Ống 3000 2026-09-25
Para-OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
14280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893100160924 Gói 714 2026-09-25
Paroxetin Danapha 20
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110263024 Viên 985 2026-09-25
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg + 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
590000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110158900 Viên 5900 2026-09-25
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
含量/投与経路
600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
TCT-00145-23 Viên 1800 2026-09-25
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt; Phòng phong; Tang ký sinh; Tế tân; Tần giao; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế chi; Xuyên khung; Sinh địa; Bạch thược; Đương quy; Đảng sâm; Bạch linh; Cam thảo.
含量/投与経路
0,2g; 0,15g; 0,25g; 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,075g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,075g. · Uống
数量
7500 Gói
合計
17325000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
VD-28359-17 Gói 2310 2026-09-25
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt; Phòng phong; Tang ký sinh; Tế tân; Tần giao; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế chi; Xuyên khung; Sinh địa; Bạch thược; Đương quy; Đảng sâm; Bạch linh; Cam thảo.
含量/投与経路
0,2g; 0,15g; 0,25g; 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,075g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,15g; 0,15g; 0,075g. · Uống
数量
7500 Gói
合計
17325000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
VD-28359-17 Gói 2310 2026-09-25
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg + 12mg + 8mg + 6mg + 12mg + 6mg + 120mg + 16mg + 16mg + 12mg + 12mg · Uống
数量
50000 Túi
合計
166000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VD-24402-16 Túi 3320 2026-09-25
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
71400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00121-21 Gam 357 2026-09-25
Phục thần
Phục thần
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
51220000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
CB.DL-00165-23 Gam 394 2026-09-25
Piracetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VD-20985-14 Viên 1200 2026-09-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。