|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
VN-21712-19 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- 含量/投与経路
- 80mg + 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- 省/施設
- T82
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3350
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T82
|
2026-08-03 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- 含量/投与経路
- 80mg + 500mg · Uống
- 数量
- 264000 Viên
- 合計
- 844800000
- グループ
- N5
- 製造業者
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01E62
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
264000
|
3200
|
844800000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01E62
|
2026-08-03 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- 含量/投与経路
- 80mg + 500mg · Uống
- 数量
- 264000 Viên
- 合計
- 844800000
- グループ
- N5
- 製造業者
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01034
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
264000
|
3200
|
844800000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01034
|
2026-08-03 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- 含量/投与経路
- 80mg + 500mg · Uống
- 数量
- 264000 Viên
- 合計
- 844800000
- グループ
- N5
- 製造業者
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01OR5
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
264000
|
3200
|
844800000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01OR5
|
2026-08-03 |
|
Glucofine 1000 mg
Metformin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 1.000mg · Uống
- 数量
- 1000000 Viên
- 合計
- 803000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22001
|
893110050300 |
1.000mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
803
|
803000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2100 Chai
- 合計
- 18488400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2100
|
8804
|
18488400
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Glucose 20%
Glucose
- 含量/投与経路
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 400 Chai
- 合計
- 4872000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
893110606724 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
400
|
12180
|
4872000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 25000 Chai
- 合計
- 183325000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
25000
|
7333
|
183325000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 13658000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
893110238000 |
5g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
6829
|
13658000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Glupain
Glucosamin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
VN-19635-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
3350
|
0
|
N1 |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Glupain
Glucosamin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 100500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
930100003324 |
250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3350
|
100500000
|
N1 |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Golcoxib
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 63210000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
893110101523 |
200mg
Uống
|
Viên |
70000
|
903
|
63210000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
- 含量/投与経路
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- 数量
- 4000 Túi
- 合計
- 620000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
880115332025 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Túi |
4000
|
155000
|
620000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- 含量/投与経路
- 10mg + 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
VD-30340-18 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
5375
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- 含量/投与経路
- 10mg + 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
VD-30340-18 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
5000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- 含量/投与経路
- 10mg + 10mg · Uống
- 数量
- 900000 Viên
- 合計
- 4500000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
893110384724 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
900000
|
5000
|
4500000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- 含量/投与経路
- 10mg + 10mg · Uống
- 数量
- 900000 Viên
- 合計
- 4837500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
893110384724 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
900000
|
5375
|
4837500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 8450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38281
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
845
|
8450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-08-03 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml; 1ml · Tiêm
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 23400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22001
|
893110299000 |
10mg/1ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
780
|
23400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Hadupratim 20
Pravastatin natri
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 1600000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
893110093125 |
20mg
Uống
|
Viên |
250000
|
6400
|
1600000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Hemotocin
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100mcg/1ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 346000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
893110281623 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
346000
|
346000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Heraace 2,5
Ramipril
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 178500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
893110003823 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1785
|
178500000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 30mg/g · Tra mắt
- 数量
- 600 Tuýp
- 合計
- 47400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
880100080623 |
30mg/g
Tra mắt
|
Tuýp |
600
|
79000
|
47400000
|
N2 |
Samil Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 30mg/g · Tra mắt
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
VN-18449-14 |
30mg/g
Tra mắt
|
Tuýp |
0
|
79000
|
0
|
N2 |
Samil Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- 含量/投与経路
- 30mg/gói · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 107080000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sophartex (Pháp)
- 省/施設
- T92 · 92003
|
300110000624 |
30mg/gói
Uống
|
Gói |
20000
|
5354
|
107080000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Histavert ODT
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 288900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
893110490825 |
24mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2889
|
288900000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
- 数量
- 200 Chai
- 合計
- 7150000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30123
|
893100311300 |
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v)
Uống
|
Chai |
200
|
35750
|
7150000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-03 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
- 数量
- 200 Chai
- 合計
- 7150000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30120
|
893100311300 |
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v)
Uống
|
Chai |
200
|
35750
|
7150000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-03 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
- 数量
- 200 Chai
- 合計
- 7150000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30121
|
893100311300 |
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v)
Uống
|
Chai |
200
|
35750
|
7150000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-03 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
- 数量
- 200 Chai
- 合計
- 7150000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30130
|
893100311300 |
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v)
Uống
|
Chai |
200
|
35750
|
7150000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-03 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 178750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
893100311300 |
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v)
Uống
|
Chai |
5000
|
35750
|
178750000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-03 |
|
Hormedi 125
Methylprednisolon
- 含量/投与経路
- 125mg · Tiêm
- 数量
- 6000 Lọ
- 合計
- 150000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T14 · 14001
|
893110822324 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
25000
|
150000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- 0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
- 数量
- 5000 Gói
- 合計
- 13250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30123
|
VD-21976-14 |
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g
Uống
|
Gói |
5000
|
2650
|
13250000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-03 |
|
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- 0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
- 数量
- 5000 Gói
- 合計
- 13250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30120
|
VD-21976-14 |
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g
Uống
|
Gói |
5000
|
2650
|
13250000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-03 |
|
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- 0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
- 数量
- 5000 Gói
- 合計
- 13250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30121
|
VD-21976-14 |
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g
Uống
|
Gói |
5000
|
2650
|
13250000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-03 |
|
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- 0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
- 数量
- 5000 Gói
- 合計
- 13250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30130
|
VD-21976-14 |
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g
Uống
|
Gói |
5000
|
2650
|
13250000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-03 |
|
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- 0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
- 数量
- 100000 Gói
- 合計
- 265000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
VD-21976-14 |
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g
Uống
|
Gói |
100000
|
2650
|
265000000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-03 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 29000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30123
|
893210193725 |
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
580
|
29000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-03 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 29000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30120
|
893210193725 |
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
580
|
29000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-03 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 29000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30121
|
893210193725 |
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
580
|
29000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-03 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 29000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30130
|
893210193725 |
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
580
|
29000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-03 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
- 数量
- 500000 Viên
- 合計
- 290000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
893210193725 |
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg
Uống
|
Viên |
500000
|
580
|
290000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-03 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46041
|
QLSP-1037-17 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-08-03 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 gam
- 合計
- 3150000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01827
|
TCB 0707:2025/YDCT |
Uống
|
gam |
20000
|
158
|
3150000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Indochina
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-08-03 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 100000 Ống
- 合計
- 1200000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
880100789424 |
0,88mg /0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
100000
|
12000
|
1200000000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
VN-21104-18 |
0,88mg /0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- 含量/投与経路
- 80mg; 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 114000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20003
|
VD-35617-22 |
80mg; 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3800
|
114000000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-08-03 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- 数量
- 50000 Túi
- 合計
- 125000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
50000
|
2500
|
125000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-03 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- 数量
- 2000 Túi
- 合計
- 5000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30123
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
2000
|
2500
|
5000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-03 |