Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。2001〜2050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Espumisan Capsules
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
35160000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T95 · 95002
400100083623 Viên 879 2026-09-25
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
181070000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
省/施設
T30 · 30004
840110032023 Viên 18107 2026-09-25
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
290000000
グループ
N1
製造業者
S.M.B Technology SA (Belgium)
省/施設
T30 · 30004
540110076523 Viên 5800 2026-09-25
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
4268250
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (XX: Joint Stock Company "Kalceks"- Latvia) (Slovakia)
省/施設
T30 · 30004
858111016325 Ống 28455 2026-09-25
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
100mg + 0,8mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
16500000
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH (Germany)
省/施設
T30 · 30004
400100004000 Viên 5500 2026-09-25
Flucozal 150
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
100 Viên
合計
1829000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Limited (Cyprus)
省/施設
T30 · 30004
529110206423 Viên 18290 2026-09-25
Fluomizin
Dequalinium clorid
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
4800 Viên
合計
93216000
グループ
N1
製造業者
Rottendorf Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T95 · 95002
400100988424 Viên 19420 2026-09-25
Fluvas-QCM
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
270000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110168323 Viên 5400 2026-09-25
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
399000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110130423 Viên 1596 2026-09-25
Formonide 200 Inhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg; 6mcg · Hít
数量
4000 Bình
合計
691800000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T95 · 95002
890100008800 Bình 172950 2026-09-25
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
205200000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VD-25306-16 Viên 1710 2026-09-25
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% x 15g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
7507500
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T30 · 30004
539110043025 Tuýp 75075 2026-09-25
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
15120000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao-Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45707
893112426324 Viên 1260 2026-09-25
Garnotal INJ
Natri phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
VD-16785-12 Ống 12600 2026-09-25
Giadogane
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
200mg + 150mg + 16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
157500000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893200193625 Viên 1575 2026-09-25
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
598000000
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
省/施設
T95 · 95002
930110003424 Viên 5980 2026-09-25
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
524000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T30 · 30004
383110402323 Viên 2620 2026-09-25
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
735000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T30 · 30004
383110130824 Viên 4900 2026-09-25
Glucophage XR 500 mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
116900000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
省/施設
T30 · 30004
300110789924 Viên 2338 2026-09-25
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 250ml · Tiêm truyền
数量
18000 Chai
合計
128034000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110118123 Chai 7113 2026-09-25
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
数量
50 Lọ
合計
1984500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893100265600 Lọ 39690 2026-09-25
Gonzalez-250
Deferasirox
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
29980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110385024 Viên 7495 2026-09-25
Gonzalez-500
Deferasirox
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
86400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110385124 Viên 18000 2026-09-25
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
500000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110703524 Viên 5000 2026-09-25
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
25800000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T95 · 95002
560110987324 Ống 21500 2026-09-25
Gynowifi
Clotrimazol
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
200 Viên
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893100328900 Viên 6000 2026-09-25
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
数量
13000 Chai
合計
565110000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40599
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-09-25
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
360000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110151100 Ống 1200 2026-09-25
Hebetapine
Pethidine hydrochloride
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
3750 Ống
合計
123558750
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T95 · 95002
400111435525 Ống 32949 2026-09-25
Heraxamic 250
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15300000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110759224 Viên 1530 2026-09-25
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
15340000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00338-22 Gam 118 2026-09-25
Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
37485000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
11.CBVT/TL/2025 Gam 536 2026-09-25
Hoàng cầm chích rượu
Hoàng cầm
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
32340000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
12.CBVT/TL/2025 Gam 462 2026-09-25
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
27300000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
51.CBVT/TL/2025 Gam 210 2026-09-25
Hoàng liên
Hoàng liên
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
CB.DL-00249-23 Gam 1800 2026-09-25
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
1500mg + 750mg + 1500mg + 750mg + 1500mg + 1500mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
492000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
TCT-00153-23 Viên 820 2026-09-25
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
75mg + 40mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893200195625 Viên 840 2026-09-25
Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
750000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VD-32543-19 Viên 1500 2026-09-25
Human albumin 5%
Albumin
含量/投与経路
12,5g/ 250ml · Tiêm truyền
数量
400 Chai
合計
566000000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
省/施設
T95 · 95002
900410033826 Chai 1415000 2026-09-25
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
325000000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T95 · 95002
300410323725 Bút tiêm 162500 2026-09-25
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
11970000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00512-24 Gam 120 2026-09-25
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%, dung tích 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T82
893100057300 Ống 24400 2026-09-25
Hytinon
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
14400000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
省/施設
T95 · 95002
880114031225 Viên 4800 2026-09-25
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg + 300mg + 100mg · Uống
数量
900000 Viên
合計
117000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VD-23165-15 Viên 130 2026-09-25
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
22mg + 500mg + 170mg · Uống
数量
100000 Túi
合計
249900000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VD-24401-16 Túi 2499 2026-09-25
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
19110000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00216-22 Gam 273 2026-09-25
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00383-23 Gam 600 2026-09-25
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110310300 Viên 850 2026-09-25
Imidu 60 MG
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124450000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110617324 Viên 2489 2026-09-25
Insulatard
Insulin Human (rDNA) 1000 IU/10ml
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
900000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T95 · 95002
300410198825 Lọ 75000 2026-09-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。