Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。2001〜2050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Simponi I.V.
Golimumab
含量/投与経路
50mg/4ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
760410037223 Lọ 11998260 2026-06-26
Simponi I.V.
Golimumab
含量/投与経路
50mg/4ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
760410037223 Lọ 16528050 2026-06-26
Simulect
Basiliximab
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A.; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T37 · 37470
800410322725 Lọ 29682123 2026-06-26
Simvastatin
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21317-14 Viên 115 2026-06-26
Sinflucy I.V Infusion 2mg/ml
Fluconazol
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN-21891-19 Lọ 127000 2026-06-26
Sinflucy I.V Infusion 2mg/ml
Fluconazol
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN-21891-19 Lọ 129502 2026-06-26
Singulair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Organon Pharma (UK) Limited, Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Anh, CSĐG: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
500110412923 Viên 13502 2026-06-26
Singulair 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Organon Pharma (UK) Limited, Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Anh, Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-20318-17 Viên 13502 2026-06-26
Singulair 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Organon Pharma (UK) Limited, Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Anh, Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-20319-17 Viên 13502 2026-06-26
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100919424 Ống 9000 2026-06-26
Sitagliptin 100mg Danapha
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110229825 Viên 2650 2026-06-26
Sitagliptin 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110330400 Viên 495 2026-06-26
Sitagliptin 50 mg Danapha
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110052225 Viên 1260 2026-06-26
Sitaglo 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01880
890110018624 Viên 9700 2026-06-26
Sitaglo 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1570020 Viên
合計
15229194000
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01914
890110018624 Viên 9700 2026-06-26
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110213323 Viên 4888 2026-06-26
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110451023 Viên 6930 2026-06-26
Skiran 100mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893610358524 Viên 15000 2026-06-26
Skiran 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893610358624 Viên 9900 2026-06-26
Skiran 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893610358624 Viên 12000 2026-06-26
Slandom 8
Ondansetron
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110165624 Viên 2440 2026-06-26
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg · Uống
数量
900 Chai 100ml
合計
17100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
TCT-00097-22 Chai 100ml 19000 2026-06-26
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-26
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam...; Glucose khan 63 gam; Đầu đậu tương tinh chế 5,6 gam; Triglycer · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
900110021823 Túi 630000 2026-06-26
Smofkabiven peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% + 380ml dung dịch acid amin có điện giải + 170ml nhũ tương mỡ 20% · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
730110021723 Túi 720000 2026-06-26
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110402623 Ống 23000 2026-06-26
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% /100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110018625 Chai 16500 2026-06-26
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% /250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110018625 Chai 17500 2026-06-26
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T37 · 37470
VN-21747-19 Chai 12500 2026-06-26
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T37 · 37470
VN-21747-19 Chai 11500 2026-06-26
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T37 · 37470
VN-21747-19 Chai 10500 2026-06-26
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22163-19 Ống 73200 2026-06-26
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% /500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35673-22 Túi 19500 2026-06-26
Sofuval
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg
含量/投与経路
400mg+100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110169523 Viên 229500 2026-06-26
Solicare
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Genepharm S.A (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110429023 Viên 14500 2026-06-26
Solifenacin Soha 5
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110078725 Viên 3900 2026-06-26
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
540110032623 Lọ 207579 2026-06-26
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-26
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg Methylprednisolon · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-15107-12 Lọ 75710 2026-06-26
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
83742000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01826
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-26
Sorafenat 200
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Natco Pharma Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890114775924 Viên 280000 2026-06-26
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890114192000 Viên 290000 2026-06-26
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g · Dung dịch rửa
数量
0 Can
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-18005-12 Can 140000 2026-06-26
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-25582-16 Gói 2625 2026-06-26
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức (CSĐG&XX: Đức))
省/施設
T37 · 37470
VN-18977-15 Viên 3535 2026-06-26
Spectrila
L-asparaginase
含量/投与経路
10.000 I.U · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (- Cơ sở sản xuất: Đức - SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
KD.2024.2367.2 Lọ 5302000 2026-06-26
Spiriva Respimat
Tiotropium
含量/投与経路
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-06-26
Spironolacton
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34696-20 Viên 309 2026-06-26
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110058823 Viên 1533 2026-06-26
Stadsidon 20
Ziprasidon
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114193724 Viên 17800 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。