Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。2151〜2200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
256500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T30 · 30004
599110407823 Viên 1710 2026-09-25
Plavix
Clopidogrel
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
54746000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T95 · 95002
VN-18879-15 Viên 54746 2026-09-25
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
760000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A (Poland)
省/施設
T30 · 30004
590410177500 Ống 152000 2026-09-25
Pontazol
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
6960000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110205123 Viên 1740 2026-09-25
Posod
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(3mg+ 3mg)/ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
11037600
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T95 · 95002
880110038425 Lọ 27594 2026-09-25
Povidine 4%
Povidon iod
含量/投与経路
20g/500ml · Dung dịch dùng ngoài
数量
3000 Chai
合計
203256000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893100593224 Chai 67752 2026-09-25
Povidine 4%
Povidon iodin
含量/投与経路
20g/500ml · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
176328000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893100593224 Chai 44082 2026-09-25
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
30388000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T95 · 95002
VN-16443-13 Viên 30388 2026-09-25
Prednisolon sachet
Prednisolon acetat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
16000 Gói
合計
26864000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110168625 Gói 1679 2026-09-25
Premifla
Fluorometholon
含量/投与経路
0,1% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
数量
50 Ống
合計
1100000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110090500 Ống 22000 2026-09-25
Proivarac 2/0.625
Indapamide 0,625mg; Perindopril tert-butylamine 2mg
含量/投与経路
0,625mg; 2mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110065925 Viên 650 2026-09-25
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Khí dung
数量
8000 Ống
合計
199248000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T95 · 95002
730110131924 Ống 24906 2026-09-25
PymeFERON B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 350mcg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1598000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45707
VD-25896-16 Viên 799 2026-09-25
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
600 Viên
合計
468000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52062
893110441024 Viên 780 2026-09-25
Quafa-AZI 500mg
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
20300000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110816324 Viên 5800 2026-09-25
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
140000 Gam
合計
7420000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00380-23 Gam 53 2026-09-25
Quế nhục
Quế nhục
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
6000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
02/BANIPHAR/2026 Gam 150 2026-09-25
Revolade 25mg
Eltrombopag
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
500 Viên
合計
155512500
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T95 · 95002
840110351324 Viên 311025 2026-09-25
Rocalcic 100
Calcitonin
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T95 · 95002
400110017224 Ống 90000 2026-09-25
Rotundin 60
Rotundine
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
84700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110102624 Viên 847 2026-09-25
Rycardon
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T82
529110446825 Viên 4809 2026-09-25
Ryotium 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
119700000
グループ
N4
製造業者
CTCP liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110155600 Viên 1995 2026-09-25
Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
19845000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
28.CBVT/TL/2025 Gam 284 2026-09-25
SaVi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110164524 Viên 4000 2026-09-25
SaVi Losartan 100
Losartan Kali
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35034
893110295223 Viên 2700 2026-09-25
SaVi Losartan 100
Losartan Kali
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35125
893110295223 Viên 2700 2026-09-25
SaVi Losartan 100
Losartan kali
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35120
893110295223 Viên 2700 2026-09-25
SaVi Quetiapine 100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
109000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110371423 Viên 10900 2026-09-25
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T30 · 30004
529110521624 Viên 1750 2026-09-25
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
1000 Bình
合計
278090000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T30 · 30004
840110788024 Bình 278090 2026-09-25
Sevoflurane
Sevofluran
含量/投与経路
100% x 250ml · Đường hô hấp
数量
6 Chai
合計
9240000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (USA)
省/施設
T30 · 30004
001114517124 Chai 1540000 2026-09-25
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
15400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00381-23 Gam 154 2026-09-25
Soledivir
Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir 90mg
含量/投与経路
400mg; 90mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
211200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110392423 Viên 88000 2026-09-25
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03% x 12g · Dùng ngoài
数量
30 Tuýp
合計
8940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110293900 Tuýp 298000 2026-09-25
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g x 9g · Thụt
数量
400 Tuýp
合計
2772000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893100092424 Tuýp 6930 2026-09-25
Stérogyl 2,000,000UI/100ml
Vitamin D2
含量/投与経路
2.000.000 UI/100ml; 20ml · Uống
数量
2000 Lọ
合計
220000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l (Ý)
省/施設
T95 · 95002
VN-22256-19 Lọ 110000 2026-09-25
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
78958000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T95 · 95002
VN-20250-17 Ống 78958 2026-09-25
Sulmuk
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893100218824 Viên 2100 2026-09-25
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò)
含量/投与経路
25 mg/ml · Hỗn dịch
数量
120 Lọ
合計
1056264000
グループ
N1
製造業者
AbbVie Inc. (Mỹ)
省/施設
T95 · 95002
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-09-25
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
400 Ống
合計
87600000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37701
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-25
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
1500 Ống
合計
328500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T30 · 30004
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-25
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
97500000
グループ
N3
製造業者
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-25
Sơn thù tẩm rượu chưng
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
23520000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00472-23 Gam 336 2026-09-25
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
750000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110001723 Viên 3000 2026-09-25
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
500 Viên
合計
22438500
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; ĐG và XX: Thụy Sỹ)
省/施設
T95 · 95002
800110994624 Viên 44877 2026-09-25
Tamyzivas
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
222400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110217523 Viên 4448 2026-09-25
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
184480000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (France)
省/施設
T30 · 30004
300100036825 Viên 4612 2026-09-25
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(0,5% + 0,1%)/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
78716000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110843124 Lọ 19679 2026-09-25
Tefostad T300
Tenofovir disoprosil fumarat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
57200 Viên
合計
127556000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54116
893110253500 Viên 2230 2026-09-25
Telassmo 80 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
131000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T30 · 30004
383110326925 Viên 13100 2026-09-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。