Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。1851〜1900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
300 Viên
合計
111000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52055
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
280 Viên
合計
103600
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52059
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
176 Viên
合計
65120
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52057
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
300 Viên
合計
111000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52062
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
650 Viên
合計
240500
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52064
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
205 Viên
合計
75850
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52067
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
585 Viên
合計
216450
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52069
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
299 Viên
合計
110630
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52061
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
155 Viên
合計
57350
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52060
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
479 Viên
合計
177230
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52071
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
551 Viên
合計
964250
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52065
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
353 Viên
合計
617750
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52058
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
241 Viên
合計
421750
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52057
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
500 Viên
合計
875000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52062
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
205 Viên
合計
358750
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52064
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
191 Viên
合計
334250
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52061
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
125 Viên
合計
218750
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52060
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
261 Viên
合計
456750
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52071
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
134 Viên
合計
234500
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52059
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
Abirat 250
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
600 Viên
合計
10759200
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T95 · 95002
890114311425 Viên 17932 2026-09-25
Acarbose Friulchem
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
227500000
グループ
N1
製造業者
Famar Italia S.p.A (ĐG, XX: Lamp San Prospero SPA- Italy) (Italy)
省/施設
T30 · 30004
VN-22091-19 Viên 4550 2026-09-25
Acetakan 120
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893210190025 Viên 1575 2026-09-25
Acetalvic - Codein 8
Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat
含量/投与経路
500mg+8mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
155400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893101397224 Viên 311 2026-09-25
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược S. Pharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893100307523 Gói 480 2026-09-25
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
3600 Lọ
合計
270000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T95 · 95002
300410198725 Lọ 75000 2026-09-25
Acular
Ketorolac
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
6724500
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T95 · 95002
539110026123 Lọ 67245 2026-09-25
Agicarvir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
21480000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893114428924 Viên 1790 2026-09-25
Agiclovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
640000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45091
893110204800 Viên 640 2026-09-25
Agifuros
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
500 Viên
合計
43000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45091
893110255223 Viên 86 2026-09-25
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
20% x 50ml · Tiêm truyền
数量
15 Lọ
合計
10950000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH - Germany) (Germany)
省/施設
T30 · 30004
400410646324 Lọ 730000 2026-09-25
Albutein 25%
Human Albumin
含量/投与経路
0,25g/ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
2962830000
グループ
N1
製造業者
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
省/施設
T95 · 95002
001410199725 Chai 987610 2026-09-25
Amikacin 1000mg/4ml
Amikacin
含量/投与経路
1000mg, dung tích 4ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82
VD-35677-22 ống 40500 2026-09-25
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45707
893115285300 Viên 145 2026-09-25
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3680000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45707
VD-35752-22 Viên 368 2026-09-25
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110487825 Viên 3550 2026-09-25
Amxolstad 15
Ambroxol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893100343600 Viên 998 2026-09-25
Asbesone
Betamethason
含量/投与経路
0,05% x 30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
61500000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T30 · 30004
531110007624 Tuýp 61500 2026-09-25
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,5mg)/30g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
285000000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T95 · 95002
531110404223 Tuýp 95000 2026-09-25
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,05%; 30g · Dùng ngoài
数量
1600 Tuýp
合計
152000000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T30 · 30004
531110404223 Tuýp 95000 2026-09-25
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
500 Viên
合計
220500
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110251524 Viên 441 2026-09-25
Atorvastatin TP
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
82500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110205424 Viên 1650 2026-09-25
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
160140000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T95 · 95002
VN-16487-13 Gói 16014 2026-09-25
Azicine
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54116
893110095324 Viên 3600 2026-09-25
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
3mg/1ml, dung tích 2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T82
893110433024 Lọ 795000 2026-09-25
Bactericin 250
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
39200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
VD-34911-20 Lọ 98000 2026-09-25
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893610332524 Viên 1500 2026-09-25
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicillin natri
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
805000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110923124 Lọ 4025 2026-09-25
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
600 Lọ
合計
329490000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893114092823 Lọ 549150 2026-09-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
2650 Viên
合計
11630850
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37701
VN-17243-13 Viên 4389 2026-09-25
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% (w/w); 0,064% (w/w); 15g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
35400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110286600 Tuýp 11800 2026-09-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。