Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。1851〜1900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. - Spain (Spain)
省/施設
T37 · 37470
VN-22828-21 Viên 17600 2026-06-26
Pregabakern 150 mg
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T37 · 37470
VN-22829-21 Viên 8900 2026-06-26
Pregabalin 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35018-21 Viên 545 2026-06-26
Pregaviet 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110438423 Viên 8400 2026-06-26
Presson
Vasopressin
含量/投与経路
20 IU/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
省/施設
T37 · 37470
KD.2024.3470.1 Ống 1980000 2026-06-26
Prismasol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
含量/投与経路
5,4 gam, 5,145 gam, 2,033 gam; 6,45 gam, 3,09 gam · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-21678-19 Túi 700000 2026-06-26
Privigen
Immune globulin
含量/投与経路
100 (10%) g/l · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSL Behring AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
760410109624 Ống 11600000 2026-06-26
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110526124 Viên 10268 2026-06-26
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110526224 Viên 10546 2026-06-26
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/5 ml · Uống
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893400090623 ống 5460 2026-06-26
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110168400 Viên 14000 2026-06-26
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-22057-19 Viên 34088 2026-06-26
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-22209-19 Viên 51130 2026-06-26
Progynova
Estradiol valerat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG (CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-20915-18 Viên 3275 2026-06-26
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-23223-22 Viên 6600 2026-06-26
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2% x 10g · Dùng ngoài
数量
4000 Tuýp
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35119
VD-24422-16 Tuýp 6300 2026-06-26
Propain
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-20710-17 Viên 4730 2026-06-26
Propess
Dinoproston
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN2-609-17 Túi 934500 2026-06-26
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110045423 Viên 545 2026-06-26
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110286724 Viên 735 2026-06-26
Protopic
Tacrolimus
含量/投与経路
0,3mg/g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-23058-22 Tuýp 520000 2026-06-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T37 · 37470
VN-22715-21 Ống 13834 2026-06-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Dạng hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T37 · 37470
730110131924 Ống 24906 2026-06-26
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Khí dung
数量
36000 Ống
合計
498024000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01826
VN-22715-21 Ống 13834 2026-06-26
Pyzacar 50 mg
Losartan Kali
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-26431-17 Viên 1120 2026-06-26
Quetiapin 200mg
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110047223 Viên 13300 2026-06-26
Quitide 25
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110422523 Viên 3000 2026-06-26
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-06-26
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-861-15 Lọ 2232518 2026-06-26
RELIPOREX 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890410176300 Bơm tiêm 191886 2026-06-26
RIOSART HCT 80+12.5MG
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80 + 12.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-15599-12 Viên 1090 2026-06-26
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35672-22 Viên 396 2026-06-26
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110229923 Lọ 112000 2026-06-26
Racedagim 10
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110431424 Gói 2940 2026-06-26
Rafivyr
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114066323 Viên 16200 2026-06-26
Ramipril DWP 2.5mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35745-22 Viên 945 2026-06-26
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T37 · 37470
VN-23268-22 Viên 3990 2026-06-26
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-22635-20 Viên 47985 2026-06-26
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipide
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-36246-22 Viên 3300 2026-06-26
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,3ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-06-26
Redivec
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN3-122-19 Viên 6713 2026-06-26
Redlip 145
Fenofibrate
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110034725 Viên 5830 2026-06-26
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-9825-10 Viên 3100 2026-06-26
Remeclar 250
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
529110769724 Viên 8200 2026-06-26
Remeron 30
Mirtazapine
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited. (Anh)
省/施設
T37 · 37470
500110036225 Viên 17626 2026-06-26
Remeron 30
Mirtazapine
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited. (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-22437-19 Viên 17626 2026-06-26
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-06-26
Resazine
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
1g/100ml · Thụt hậu môn
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110212100 Lọ 185000 2026-06-26
Respiwel 1
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
890110983424 Viên 1060 2026-06-26
Restasis
Cyclosporin
含量/投与経路
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-21663-19 Ống 17906 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。