Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。1901〜1950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
2650 Viên
合計
11630850
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37701
VN-17243-13 Viên 4389 2026-09-25
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% (w/w); 0,064% (w/w); 15g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
35400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110286600 Tuýp 11800 2026-09-25
Betaserc 16mg
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
56115000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T95 · 95002
VN-17206-13 Viên 3741 2026-09-25
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
数量
20000 Ống
合計
65940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893100353523 Ống 3297 2026-09-25
Biluracil 250
Fluorouracil
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2625000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893114176225 Lọ 26250 2026-09-25
Biluracil 500
Fluorouracil
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
750 Lọ
合計
30712500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893114121825 Lọ 40950 2026-09-25
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
数量
300 Chai
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (Ba Lan)
省/施設
T95 · 95002
VN-20800-17 Chai 100000 2026-09-25
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth subsalicylat
含量/投与経路
262mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110148000 Viên 1197 2026-09-25
Bividerm fort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% + 0,1%; 20g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110223700 Tuýp 38000 2026-09-25
Bluecabose 50mg
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
130000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
省/施設
T30 · 30004
560110188923 Viên 2600 2026-09-25
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml; 50ml · Uống
数量
600 Chai
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893100714624 Chai 50000 2026-09-25
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg+4,5mcg/liều hít · Hít
数量
220 Ống
合計
90200000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T37 · 37701
640110297125 Ống 410000 2026-09-25
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
数量
20000 Viên
合計
11800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ4
VD-19811-13 Viên 590 2026-09-25
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M74
VD-19811-13 Viên 590 2026-09-25
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M77
VD-19811-13 Viên 590 2026-09-25
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M68
VD-19811-13 Viên 590 2026-09-25
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M66
VD-19811-13 Viên 590 2026-09-25
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M71
VD-19811-13 Viên 590 2026-09-25
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g + 1g + 2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VD-32521-19 Viên 1470 2026-09-25
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
17745000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00131-21 Gam 137 2026-09-25
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
41223000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00149-21 Gam 317 2026-09-25
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
51000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00334-22 Gam 340 2026-09-25
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg + 250mg + 250mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
178000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VD-21649-14 Viên 1780 2026-09-25
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
95000 Viên
合計
137750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66015
VD-29530-18 Viên 1450 2026-09-25
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
638400000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VD-27258-17 Viên 1596 2026-09-25
CEFUROVID 125
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
3213000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45091
VD-13902-11 Gói 1607 2026-09-25
Calazolic
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm
数量
100 Ống
合計
54000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110240123 Ống 540000 2026-09-25
Calci Folinat 10ml
Acid folinic (dưới dạng calci folinat 108mg/10ml)
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110303823 Ống 15000 2026-09-25
Calci folinat 5ml
Acid folinic (dưới dạng calci folinat 54mg/5ml) 50mg/5ml
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110374723 Ống 10000 2026-09-25
Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
26700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
VCT-00630-25 Gam 178 2026-09-25
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
537600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
VD-36172-22 Viên 1344 2026-09-25
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35034
893110088424 Viên 630 2026-09-25
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35125
893110088424 Viên 630 2026-09-25
Captopril 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35120
893110088424 Viên 630 2026-09-25
Carbamaz
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26500000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893114533924 Viên 2650 2026-09-25
Carbocistein 750
Carbocystein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
256000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893100065225 Viên 1280 2026-09-25
Carboplatin
Carboplatin
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
56700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
VD-21241-14 Lọ 94500 2026-09-25
Carmotop 25 mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
48000000
グループ
N1
製造業者
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
省/施設
T30 · 30004
594110414025 Viên 1600 2026-09-25
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
113160000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
省/施設
T95 · 95002
800110020824 Viên 18860 2026-09-25
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
320700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110159124 Lọ 5345 2026-09-25
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
333900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110889124 Lọ 5565 2026-09-25
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
250mg + 100mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
500000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893210194025 Viên 2000 2026-09-25
Cehitas 8
Betahistin dihydroclorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110420324 Viên 1320 2026-09-25
Cehitas 8
Betahistin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
CTCP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110420324 Viên 1320 2026-09-25
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
28600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45707
VD-24430-16 Viên 1430 2026-09-25
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml; 5ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
514080000
グループ
N1
製造業者
CSXX: EVER NEURO PHARMA GmbH (CS trộn và ĐG: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
省/施設
T95 · 95002
QLSP-845-15 Ống 64260 2026-09-25
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03% x 10g · Dùng ngoài
数量
22 Tuýp
合計
572000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110894424 Tuýp 26000 2026-09-25
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/20ml · Truyền tĩnh mạch
数量
600 Lọ
合計
41580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893114093023 Lọ 69300 2026-09-25
Clotrimazol
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
100 Viên
合計
105000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45707
893100359323 Viên 1050 2026-09-25
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
348600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110331423 Viên 3486 2026-09-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。