Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。1901〜1950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Reumokam
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T37 · 37470
482110442823 Ống 18450 2026-06-26
Revolade 25mg
Eltrombopag
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110351324 Viên 311025 2026-06-26
Rileptid
Risperidone
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-16749-13 Viên 3000 2026-06-26
Rileptid
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-16750-13 Viên 4000 2026-06-26
Ringer's Acetate
Ringer lactat
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110056323 Túi 19800 2026-06-26
Ringer's Lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứaSodium Chloride 3g;Sodium Lactate 1,55g;Potassium Chloride 0,15g,Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-36022-22 Túi 20000 2026-06-26
Risdontab 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-31523-19 Viên 2415 2026-06-26
Risperdal
Risperidone
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Janssen - Cilag S.p.A. (Italy (Ý))
省/施設
T37 · 37470
VN-18914-15 Viên 20049 2026-06-26
Risperdal
Risperidone
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-19987-16 Viên 10896 2026-06-26
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T37 · 37470
858110959324 Viên 16800 2026-06-26
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T37 · 37470
858110959224 Viên 16300 2026-06-26
Rivamax 2,5
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110236724 Viên 3000 2026-06-26
Rivaxored
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-22641-20 Viên 4375 2026-06-26
Rivaxored 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-22643-20 Viên 5582 2026-06-26
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383410647124 Lọ 13800625 2026-06-26
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383410647024 Lọ 4352063 2026-06-26
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383410647024 Lọ 4056745 2026-06-26
Rocalcic 100
Calcitonin
含量/投与経路
100IU/ 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-20613-17 Ống 90000 2026-06-26
Rocalcic 50
Calcitonin
含量/投与経路
50I.U/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110074323 Ống 65000 2026-06-26
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-26
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35273-21 Ống 43500 2026-06-26
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml, 5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-26
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD3-195-22 Viên 13500 2026-06-26
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
840110076423 Viên 6500 2026-06-26
Rycardon
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-22391-19 Viên 4935 2026-06-26
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Đan Mạch, Cơ sở đóng gói thứ cấp:Đan Mạch)
省/施設
T37 · 37470
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-06-26
Ryzonal
Eperison HCl
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110663724 Viên 390 2026-06-26
SARVETIL HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110063025 Viên 1480 2026-06-26
SIMVOFIX 10/10 MG
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-23136-22 Viên 3100 2026-06-26
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-19955-16 Chai 110000 2026-06-26
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-19955-16 Chai 155000 2026-06-26
SOHARIVA 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110099000 Viên 1250 2026-06-26
SOLDEXBU
Methocarbamol
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110292824 Viên 5100 2026-06-26
SULPRAGI
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110878024 Viên 110 2026-06-26
SUN PROART TABLETS 125MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110793224 Viên 53000 2026-06-26
SUN PROART TABLETS 62.5MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
含量/投与経路
62,5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110793324 Viên 22000 2026-06-26
SUNTOPIROL 50
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110437323 Viên 5370 2026-06-26
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
890110415823 Viên 6500 2026-06-26
SaVi Albendazol 200
Albendazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-24850-16 Viên 1800 2026-06-26
SaVi Betahistine 16
Betahistin dihydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110164724 Viên 336 2026-06-26
SaVi Candesartan 8
Candesartan Cilexetil
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110893424 Viên 2100 2026-06-26
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110224300 Viên 980 2026-06-26
SaVi Galantamin 8
Galantamin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23006-15 Viên 11760 2026-06-26
SaVi Mesalazine 500
Mesalamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35552-22 Viên 7800 2026-06-26
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol (Dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-20248-13 Viên 775 2026-06-26
SaVi Pramipexole 0.18
Pramipexol
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110074725 Viên 3300 2026-06-26
SaVi Pramipexole 0.18
Pramipexol
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110074725 Viên 3300 2026-06-26
SaVi Quetiapine 100
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-30498-18 Viên 6000 2026-06-26
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110072100 Viên 448 2026-06-26
SaVi Rupatadine 10
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110454523 Viên 5900 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。