|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 23,75mg · Uống
- 数量
- 2650 Viên
- 合計
- 11630850
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T37 · 37701
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
2650
|
4389
|
11630850
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T37
37701
|
2026-09-25 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- 3% (w/w); 0,064% (w/w); 15g · Dùng ngoài
- 数量
- 3000 Tuýp
- 合計
- 35400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893110286600 |
3% (w/w); 0,064% (w/w); 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
11800
|
35400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Betaserc 16mg
Betahistine dihydrochloride
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 56115000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
VN-17206-13 |
16mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3741
|
56115000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- 含量/投与経路
- 50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 65940000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893100353523 |
50mg + 1,33mg + 0,7mg
Uống
|
Ống |
20000
|
3297
|
65940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Biluracil 250
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 250mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 2625000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893114176225 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
26250
|
2625000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 500mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 750 Lọ
- 合計
- 30712500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
750
|
40950
|
30712500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- (200mg + 40mg)/5ml · Uống
- 数量
- 300 Chai
- 合計
- 30000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (Ba Lan)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
VN-20800-17 |
(200mg + 40mg)/5ml
Uống
|
Chai |
300
|
100000
|
30000000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
Ba Lan
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth subsalicylat
- 含量/投与経路
- 262mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 23940000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893110148000 |
262mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1197
|
23940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Bividerm fort
Fusidic acid + betamethason
- 含量/投与経路
- 2% + 0,1%; 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 1000 Tuýp
- 合計
- 38000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
893110223700 |
2% + 0,1%; 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Bluecabose 50mg
Acarbose
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 130000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
560110188923 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2600
|
130000000
|
N1 |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml; 50ml · Uống
- 数量
- 600 Chai
- 合計
- 30000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893100714624 |
8mg/5ml; 50ml
Uống
|
Chai |
600
|
50000
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- 160mcg+4,5mcg/liều hít · Hít
- 数量
- 220 Ống
- 合計
- 90200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Orion Corporation (Finland)
- 省/施設
- T37 · 37701
|
640110297125 |
160mcg+4,5mcg/liều hít
Hít
|
Ống |
220
|
410000
|
90200000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T37
37701
|
2026-09-25 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 11800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OQ4
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
20000
|
590
|
11800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-25 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M74
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-25 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M77
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-25 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M68
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-25 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M66
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-25 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01M71
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-25 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- 含量/投与経路
- 2g + 1g + 2g · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 147000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
VD-32521-19 |
2g + 1g + 2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 130000 Gam
- 合計
- 17745000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
VCT-00131-21 |
Uống
|
Gam |
130000
|
137
|
17745000
|
N2 |
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 130000 Gam
- 合計
- 41223000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
VCT-00149-21 |
Uống
|
Gam |
130000
|
317
|
41223000
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 150000 Gam
- 合計
- 51000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
VCT-00334-22 |
Uống
|
Gam |
150000
|
340
|
51000000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- 含量/投与経路
- 1500mg + 250mg + 250mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 178000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
VD-21649-14 |
1500mg + 250mg + 250mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1780
|
178000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- 数量
- 95000 Viên
- 合計
- 137750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66015
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
95000
|
1450
|
137750000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66015
|
2026-09-25 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg + 40mg · Uống
- 数量
- 400000 Viên
- 合計
- 638400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1596
|
638400000
|
N3 |
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
CEFUROVID 125
Cefuroxim
- 含量/投与経路
- 125mg · Uống
- 数量
- 2000 Gói
- 合計
- 3213000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45091
|
VD-13902-11 |
125mg
Uống
|
Gói |
2000
|
1607
|
3213000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T45
45091
|
2026-09-25 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- 含量/投与経路
- 4mg · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 54000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893110240123 |
4mg
Tiêm
|
Ống |
100
|
540000
|
54000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Calci Folinat 10ml
Acid folinic (dưới dạng calci folinat 108mg/10ml)
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 15000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893110303823 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
15000
|
15000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Calci folinat 5ml
Acid folinic (dưới dạng calci folinat 54mg/5ml) 50mg/5ml
- 含量/投与経路
- 50mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 600 Ống
- 合計
- 6000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893110374723 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
10000
|
6000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Cam thảo chích mật
Cam thảo
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 150000 Gam
- 合計
- 26700000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
VCT-00630-25 |
Uống
|
Gam |
150000
|
178
|
26700000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
- 含量/投与経路
- 12mg · Uống
- 数量
- 400000 Viên
- 合計
- 537600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
VD-36172-22 |
12mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1344
|
537600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 18900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35034
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
630
|
18900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T35
35034
|
2026-09-25 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 18900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35125
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
630
|
18900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T35
35125
|
2026-09-25 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 18900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35120
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
630
|
18900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T35
35120
|
2026-09-25 |
|
Carbamaz
Oxcarbazepin
- 含量/投与経路
- 300 mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 26500000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893114533924 |
300 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2650
|
26500000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Carbocistein 750
Carbocystein
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 256000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893100065225 |
750mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1280
|
256000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 50mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 56700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T83 · 83009
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
94500
|
56700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-09-25 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 48000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
594110414025 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1600
|
48000000
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Ceclor
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 375mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 113160000
- グループ
- N1
- 製造業者
- ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
800110020824 |
375mg
Uống
|
Viên |
6000
|
18860
|
113160000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A.
Ý
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 60000 Lọ
- 合計
- 320700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893110159124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
5345
|
320700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 60000 Lọ
- 合計
- 333900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893110889124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
5565
|
333900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 250mg + 100mg · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 500000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU - CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
893210194025 |
250mg + 100mg
Uống
|
Viên |
250000
|
2000
|
500000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU - CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Cehitas 8
Betahistin dihydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 52800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893110420324 |
8mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1320
|
52800000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Cehitas 8
Betahistin
- 含量/投与経路
- 8mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 52800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP US Pharma USA (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
893110420324 |
8mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1320
|
52800000
|
N4 |
CTCP US Pharma USA
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 28600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45707
|
VD-24430-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1430
|
28600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-25 |
|
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
- 含量/投与経路
- 215,2mg/ml; 5ml · Tiêm
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 514080000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSXX: EVER NEURO PHARMA GmbH (CS trộn và ĐG: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml; 5ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
64260
|
514080000
|
N1 |
CSXX: EVER NEURO PHARMA GmbH (CS trộn và ĐG: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
Áo
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 0,03% x 10g · Dùng ngoài
- 数量
- 22 Tuýp
- 合計
- 572000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
893110894424 |
0,03% x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
22
|
26000
|
572000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- 含量/投与経路
- 10mg/20ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 41580000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95002
|
893114093023 |
10mg/20ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
600
|
69300
|
41580000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-09-25 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
- 含量/投与経路
- 100mg · Đặt âm đạo
- 数量
- 100 Viên
- 合計
- 105000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45707
|
893100359323 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
100
|
1050
|
105000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-25 |
|
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 150mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 348600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30004
|
893110331423 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3486
|
348600000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-25 |