Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-21
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。1901〜1950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
2000 Ống
合計
4998000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
省/施設
T30 · 30130
VD-22274-15 Ống 2499 2026-08-03
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
数量
300 Ống
合計
750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37016
893200120100 Ống 2500 2026-08-03
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
QLSP-856-15 Viên 1400 2026-08-03
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
41900000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893100198224 Gói 838 2026-08-03
Biticans
Rabeprazole natri
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
680000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110895724 Lọ 68000 2026-08-03
Biticans
Rabeprazole natri
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
VD-19953-13 Lọ 68000 2026-08-03
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
306mg + 400mg + 30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
VD-15065-11 Viên 1500 2026-08-03
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T14 · 14001
VN-22878-21 Viên 6000 2026-08-03
Bufomix Easyhaler
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít
含量/投与経路
160mcg+4,5mcg/liều hít · Hít
数量
700 Ống
合計
287000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T22 · 22001
640110297125 Ống 410000 2026-08-03
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
179100000
グループ
N2
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T14 · 14271
VN-18525-14 Ống 59700 2026-08-03
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
179100000
グループ
N2
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T14 · 14001
VN-18525-14 Ống 59700 2026-08-03
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
244000000
グループ
N2
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01820
VN-18525-14 Ống 61000 2026-08-03
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt nam)
省/施設
T30 · 30123
893210126100 Viên 390 2026-08-03
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt nam)
省/施設
T30 · 30120
893210126100 Viên 390 2026-08-03
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt nam)
省/施設
T30 · 30121
893210126100 Viên 390 2026-08-03
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt nam)
省/施設
T30 · 30130
893210126100 Viên 390 2026-08-03
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
39000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt nam)
省/施設
T30 · 30006
893210126100 Viên 390 2026-08-03
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
k · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00386-23 Gam 143000 2026-08-03
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1864000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110337024 Ống 932 2026-08-03
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
24000 Viên
合計
16128000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893100390124 Viên 672 2026-08-03
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
VD-30416-18 Viên 672 2026-08-03
Calcivin 100
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat)
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110367824 Lọ 63000 2026-08-03
Camicin
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2000mg + 1000mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
936000000
グループ
N1
製造業者
Mitim s.r.l. (Italy)
省/施設
T01 · 01820
800110348524 Lọ 117000 2026-08-03
Camicin
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2000mg + 1000mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
960000000
グループ
N1
製造業者
Mitim s.r.l. (Italy)
省/施設
T01 · 01820
800110348524 Lọ 120000 2026-08-03
Cammic
Acid tranexamic
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
32100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20003
893110306123 Ống 1070 2026-08-03
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Carbidopa monohydrat; Levodopa
含量/投与経路
10mg; 100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
16000000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T14 · 14271
VN-22761-21 Viên 3200 2026-08-03
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Carbidopa monohydrat; Levodopa
含量/投与経路
10mg; 100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
16000000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T14 · 14001
VN-22761-21 Viên 3200 2026-08-03
Cefotiam 1 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
600000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110146123 Lọ 60000 2026-08-03
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
800000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110372023 Lọ 40000 2026-08-03
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
VD-23017-15 Lọ 40000 2026-08-03
Ceftizoxim 0,5g
Ceftizoxim
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
141750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110303123 Lọ 28350 2026-08-03
Ceftizoxime 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
1070000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110818324 Lọ 42800 2026-08-03
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
97500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110205925 Gói 1625 2026-08-03
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
83300000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110065124 Viên 1190 2026-08-03
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
1097250000
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH - Đức - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH - Đức - Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH - Áo (Đức)
省/施設
T14 · 14001
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-08-03
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
400000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01820
VN-17096-13 Viên 4000 2026-08-03
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
1000 Ống
合計
8600000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01820
840115525624 Ống 8600 2026-08-03
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
(1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
22200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110894424 Tuýp 37000 2026-08-03
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
(1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
VD-26293-17 Tuýp 37000 2026-08-03
Chỉ xác
Chỉ xác
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
4987500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
TCB 003:2026/YDCT gam 100 2026-08-03
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
15000 Lọ
合計
149700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
VD-34943-21 Lọ 9980 2026-08-03
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
7140000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893115065624 Viên 595 2026-08-03
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/20ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
32550000
グループ
N4
製造業者
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14001
893114093023 Lọ 65100 2026-08-03
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
271950000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110387624 Lọ 38850 2026-08-03
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
VD-20745-14 Lọ 38850 2026-08-03
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
850000 Viên
合計
21250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95004
893100204325 Viên 25 2026-08-03
Clotannex
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 160mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
950000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110203923 Viên 9500 2026-08-03
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1440 Lọ
合計
63504000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110023700 Lọ 44100 2026-08-03
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01820
VN-22254-19 Viên 5200 2026-08-03
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
187200000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01820
840115989624 Viên 5200 2026-08-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。