Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。1801〜1850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg; 350mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893100215724 Viên 920 2026-09-28
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
893110441024 viên 780 2026-09-28
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 viên
合計
4680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
VD-30446-18 viên 780 2026-09-28
Pyzacar 25 mg
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
134400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110550824 Viên 1344 2026-09-28
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
40 Lọ
合計
351476000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T75 · 75001
QLSP-862-15 Lọ 8786900 2026-09-28
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
18 Lọ
合計
158164200
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T75
QLSP-862-15 Lọ 8786900 2026-09-28
Relvinca 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8640 Viên
合計
9504000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T79 · 79048
471110347525 Viên 1100000 2026-09-28
Repitin
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
62160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893100199023 Viên 518 2026-09-28
Rifampicin 150mg
Rifampicin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
4725
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31305
893110173323 Viên 2 2026-09-28
SaVi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6570000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-23653-15 Viên 1095 2026-09-28
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
680000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110338524 Viên 6800 2026-09-28
Singulair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
13502000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01251
500110412923 Viên 13502 2026-09-28
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
500 ống
合計
109500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thủy Điển)
省/施設
T24 · 24008
VN-20379-17 ống 219000 2026-09-28
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
2000 Ống
合計
438000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22007
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-28
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
数量
400 Ống
合計
87600000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01251
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-28
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
数量
6000 Viên
合計
3900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-28
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38180
893110364624 Viên 1330 2026-09-28
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
5400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-28
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/投与経路
37,67 mg+71,06 mg+47,09 mg+32,53 mg+47,09 mg+47,09 mg+9,42 mg+15,41 mg+16,27 mg+15,41 mg+31,68 mg+9,42 mg; · Uống
数量
30000 Viên
合計
207000000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01935
VN-9380-09 Viên 6900 2026-09-28
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33 mg+1,0 g+0,34 g+0,25 g+0,17 g · Uống
数量
115000 Viên
合計
109250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01935
VD-29197-18 Viên 950 2026-09-28
Trepmycin
Streptomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 lọ
合計
2149000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
893110101800 lọ 4298 2026-09-28
Uniferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
136mg (tương ứng50mg Fe) + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82059
VD-18789-13 Viên 924 2026-09-28
Uniferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
136mg (tương ứng 50mg Fe) + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82059
893100714324 Viên 924 2026-09-28
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
17499990
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110073324 Viên 583 2026-09-28
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
67625000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01251
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-28
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
500 Bình
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T22 · 22007
VN-18791-15 Bình 105000 2026-09-28
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
9000 Ống
合計
106029000
グループ
N1
製造業者
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
省/施設
T22 · 22007
400115965324 Ống 11781 2026-09-28
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/1ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
893114039523 Ống 10000 2026-09-28
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
893110219923 Lọ 14000 2026-09-28
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11131
893110219923 Lọ 14000 2026-09-28
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11061
893110219923 Lọ 14000 2026-09-28
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-09-28
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
510 Lọ
合計
3723000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-09-28
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125 mg +125mcg · Uống
数量
8000 Viên
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-35073-21 Viên 1200 2026-09-28
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-24911-16 Ống 840 2026-09-28
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110448824 Ống 840 2026-09-28
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: Độc hoạt 330 mg+Phòng phong 330 mg+Tang ký sinh 330 mg+Tần giao 330 mg+Bạch thược 330 mg+Ngưu tất 330 mg+Sinh địa 330 mg+Cam thảo 330 mg; Đỗ trọng 330 mg+Tế tâ · Uống
数量
210000 Viên
合計
241500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01935
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-28
Wincol 40
Posaconazol*
含量/投与経路
4.2g/105ml · Uống
数量
30 Lọ
合計
270000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01915
893110273024 Lọ 9000000 2026-09-28
Zensonid
Mỗi lọ 2ml chứa Budesonid 0,5mg
含量/投与経路
0,5 mg/2 ml · Hít qua máy khí dung
数量
10000 lọ
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893110281923 lọ 12600 2026-09-28
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
155000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
VD-36187-22 Viên 3100 2026-09-28
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
102000 viên
合計
74970000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54116
893110296924 viên 735 2026-09-26
Myfoscin
Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
140300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110249200 Viên 14030 2026-09-26
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-26
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-26
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
含量/投与経路
1mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110590824 Ống 50000 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
119 Viên
合計
44030
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52070
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
385 Viên
合計
142450
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52065
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
300 Viên
合計
111000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52066
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
225 Viên
合計
83250
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52058
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
155 Viên
合計
57350
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52063
893110205300 Viên 370 2026-09-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。