Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-21
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。1801〜1850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100207824 Ống 3780 2026-08-04
Vinbrex 80
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
17200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893110603924 Ống 4300 2026-08-04
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
4000 Ống
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30005
893115305623 Ống 8400 2026-08-04
Vitamin 3B
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
含量/投与経路
125mg; 125mg; 125mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6517500
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26806
VD-35073-21 Viên 1086 2026-08-04
Vitamin AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
4.000UI + 400UI · Uống
数量
300 Viên
合計
179700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-29467-18 Viên 599 2026-08-04
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
4.000UI + 400UI · Uống
数量
300 Viên
合計
179700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893100174025 Viên 599 2026-08-04
Vitamin E 400IU
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
8000 Viên
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-18448-13 Viên 600 2026-08-04
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
420000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110440624 Ống 2100 2026-08-04
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
2640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110438324 Viên 220 2026-08-04
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
560000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd., (India)
省/施設
T79 · 79019
890410177200 Ống 80000 2026-08-04
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
53518500
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T54 · 54001
300110002100 Viên 15291 2026-08-04
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x50ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
135200000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T40 · 40065
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-08-04
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
20 Tuýp
合計
1801440
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46041
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-08-04
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
数量
15000 Lọ
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893115592124 Lọ 12600 2026-08-04
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
200 Viên
合計
378000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-21559-14 Viên 1890 2026-08-04
Zolafren
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
32300000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79019
590110019723 Viên 3230 2026-08-04
Zolastyn
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
7950000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100538624 Viên 530 2026-08-04
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
200000 Viên
合計
220000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110113023 Viên 1100 2026-08-03
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Aciclovir
含量/投与経路
250mg/10ml · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
316602000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110056525 Lọ 105534 2026-08-03
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml · Uống
数量
4000 Chai
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893100208200 Chai 18900 2026-08-03
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110590824 Ống 50000 2026-08-03
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
705000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T01 · 01905
VN-18589-15 Ống 23500 2026-08-03
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
235000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T01 · 01820
VN-18589-15 Ống 23500 2026-08-03
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
705000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T01 · 01905
VN-18589-15 Ống 23500 2026-08-03
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110204323 Viên 5000 2026-08-03
Acepron 325 mg
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
88500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
VD-20679-14 Gói 1475 2026-08-03
Acetad
Acetylcystein
含量/投与経路
2g/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
145000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14001
893110650824 Ống 145000 2026-08-03
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
200000 viên
合計
224000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89014
893110214800 viên 1120 2026-08-03
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110030424 Viên 1092 2026-08-03
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7735000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110666824 Viên 1547 2026-08-03
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
541500000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T14 · 14001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-08-03
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
250mg; tuýp 5g · Dùng ngoài
数量
9950 Tuýp
合計
32118600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95004
893100489724 Tuýp 3228 2026-08-03
Adenovin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
3mg/ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
68250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20003
893110281724 Ống 455000 2026-08-03
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
178010 Viên
合計
112146300
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95004
893110200724 Viên 630 2026-08-03
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4250000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110254923 Viên 850 2026-08-03
Agiclovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893110204800 Viên 2100 2026-08-03
Agiclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
0,25g/5g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
980000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
VD-18693-13 Tuýp 9800 2026-08-03
Agirenyl
Vitamin A
含量/投与経路
5000IU · Uống
数量
2000 Viên
合計
840000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893100163425 Viên 420 2026-08-03
Aju Amikacin Injection 250mg
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
138000000
グループ
N2
製造業者
Aju Pharm Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T14 · 14271
880110316325 Ống 23000 2026-08-03
Aju Amikacin Injection 250mg
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
138000000
グループ
N2
製造業者
Aju Pharm Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T14 · 14001
880110316325 Ống 23000 2026-08-03
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
527040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
VD-34894-20 Viên 6588 2026-08-03
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
582200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110204323 Viên 5822 2026-08-03
Albunorm 20%
Human albumin
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
2970000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T14 · 14001
400410646324 Lọ 1485000 2026-08-03
Alltrex
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
14400000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T20 · 20003
890114976324 Viên 4800 2026-08-03
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
10100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30335
893110074200 Viên 101 2026-08-03
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 400mg + 80mg · Uống
数量
70000 Gói
合計
226380000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893100066100 Gói 3234 2026-08-03
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 400mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
VD-20654-14 Gói 3234 2026-08-03
Amiparen 10%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Túi
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110453623 Túi 63000 2026-08-03
Amphot
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Lyka Labs Limited (India)
省/施設
T92 · 92003
VN-19777-16 Lọ 200000 2026-08-03
Amphot
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
350 Lọ
合計
70000000
グループ
N5
製造業者
Lyka Labs Limited (India)
省/施設
T92 · 92003
890110036226 Lọ 200000 2026-08-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。