Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。1751〜1800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110094623 Viên 2457 2026-06-26
Olanzapin
Olanzapine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110329600 Viên 184 2026-06-26
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
540110085323 Túi 860000 2026-06-26
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
539110067223 Chai 252578 2026-06-26
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
539110067123 Chai 609140 2026-06-26
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
539110067223 Chai 454540 2026-06-26
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T37 · 37470
VN-20859-17 Ống 8200 2026-06-26
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
含量/投与経路
Mỗi 4ml dung dịch chứa: Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal (Bồ Đào Nha))
省/施設
T37 · 37470
VN-21733-19 Ống 15842 2026-06-26
Opemirol 15
Mirtazapine
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110674124 Viên 1450 2026-06-26
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
含量/投与経路
0,75 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-23173-22 Viên 24000 2026-06-26
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
含量/投与経路
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) 0,375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-23172-22 Viên 13500 2026-06-26
Optive
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
含量/投与経路
5mg/ml + 9mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-20127-16 Lọ 82849 2026-06-26
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir*
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110118900 Viên 13986 2026-06-26
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110687724 Lọ 26985 2026-06-26
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-26162-17 Lọ 46000 2026-06-26
Oxacilline Panpharma
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22319-19 Lọ 72000 2026-06-26
Oxitan 100mg/20ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890114071223 Lọ 330510 2026-06-26
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/ 10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-20417-17 Lọ 260000 2026-06-26
Ozarium
Losartan Kali
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110070723 Viên 9000 2026-06-26
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110428023 Lọ 521900 2026-06-26
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6,0mg · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-06-26
PMS-Topiramate 25mg
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T37 · 37470
754110414423 Viên 5040 2026-06-26
PONTAZOL
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110205123 Viên 1750 2026-06-26
PQA Tán sỏi
Kim tiền thảo
含量/投与経路
5g · Uống
数量
200000 Gói
合計
1050000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-33520-19 Gói 5250 2026-06-26
PROMIN 5000 IU/5 mL
Protamin sulfat
含量/投与経路
5000 IU/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Vem Ilac San. ve Tic. A.S. (Turkey)
省/施設
T37 · 37470
KD.2025.1464.2 Ống 209580 2026-06-26
PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V. Injection/ Infusion
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml; 20ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2: Aroma İlaç San. Ltd. Şti.) (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T37 · 37470
868114965924 Ống 24680 2026-06-26
PRUNITIL
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35733-22 Viên 358 2026-06-26
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
900114412523 Lọ 477039 2026-06-26
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
900114016924 Lọ 198089 2026-06-26
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml (260mg/43,33ml) · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T37 · 37470
594114421223 Lọ 1470000 2026-06-26
Padro-BFS
Pamidronat
含量/投与経路
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110018800 Ống 604800 2026-06-26
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25 mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34064-20 Lọ 32865 2026-06-26
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100024300 Viên 80 2026-06-26
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg+158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-21152-18 Viên 2800 2026-06-26
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110015824 Viên 1200 2026-06-26
Pantajocin 4g/500mg
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g+500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110301425 Lọ 105000 2026-06-26
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110081723 Viên 18499 2026-06-26
Pantoloc I.V
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-06-26
Pantoprazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110362725 Viên 301 2026-06-26
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110138924 Ống 3465 2026-06-26
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-33956-19 Túi 8370 2026-06-26
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110022023 Lọ 18677 2026-06-26
Paringold Injection
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37470
880410251323 Lọ 147000 2026-06-26
Paroxetin Danapha 30
Paroxetin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110243924 Viên 4200 2026-06-26
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23978-15 Viên 480 2026-06-26
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% · Nhỏ mắt
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (United States of America)
省/施設
T37 · 37470
VN-13472-11 Chai 131099 2026-06-26
Pazonib 400
Pazopanib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114765224 Viên 270000 2026-06-26
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-21913-19 Lọ 53500 2026-06-26
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India (Ấn Độ))
省/施設
T37 · 37470
VN-21317-18 Lọ 27990 2026-06-26
Pegcyte
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
SP-1187-20 Bơm tiêm 5950000 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。