Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。1751〜1800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3250000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-28
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1700000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T35 · 35004
890114083223 Ống 17000 2026-09-28
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6800000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
VD-20040-13 Viên 680 2026-09-28
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
6630000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893115246625 Lọ 33150 2026-09-28
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 200mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
155400000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110387624 Lọ 38850 2026-09-28
Combiwave FB 200
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg + 6mcg · Hít
数量
200 Bình
合計
49880000
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T22 · 22007
890110028723 Bình 249400 2026-09-28
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
150150000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01251
400110194000 Viên 4290 2026-09-28
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
251400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01251
VN-17087-13 Viên 5028 2026-09-28
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
数量
200 Lọ
合計
3600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
893110307200 Lọ 18000 2026-09-28
DOMUVAR
Bào tử Bacillus Subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml
含量/投与経路
2 x 10 mũ 9 CFU/5ml · uống
数量
20000 ống
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893400090523 ống 5250 2026-09-28
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
155440000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01251
300100032125 Viên 3886 2026-09-28
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40 mg/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
34670000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T38 · 38110
540110991924 Lọ 34670 2026-09-28
Deslotid
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml; Chai 60ml · Uống
数量
1000 chai
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
VD-21336-14 chai 60000 2026-09-28
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26820000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01251
VN-20549-17 Viên 2682 2026-09-28
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
153780000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01251
VN-20796-17 Viên 5126 2026-09-28
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
20000 Túi
合計
1704000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T01 · 01915
888110780824 Túi 85200 2026-09-28
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
1%, 20g · Dùng ngoài
数量
1400 Tuýp
合計
10134600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
893110290500 Tuýp 7239 2026-09-28
Drotusc
Drotaverin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
11340000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110204725 Viên 567 2026-09-28
Duphaston
Dydrogesterone
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
355520000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T24 · 24022
870110067423 Viên 8888 2026-09-28
Eranfu
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg · Tiêm bắp
数量
180 Bơm tiêm
合計
246179340
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T75 · 75001
890114524124 Bơm tiêm 1367663 2026-09-28
Eranfu
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg · Tiêm bắp
数量
98 Bơm tiêm
合計
134030974
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T75
890114524124 Bơm tiêm 1367663 2026-09-28
Eranfu
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg · Tiêm bắp
数量
160 Bơm tiêm
合計
218826080
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T75
890114524124 Bơm tiêm 1367663 2026-09-28
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
39375000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110437024 Viên 1575 2026-09-28
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate)
含量/投与経路
200mcg; 6mcg · Hít
数量
3500 Bình
合計
525000000
グループ
N4
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T24 · 24008
890100008800 Bình 150000 2026-09-28
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
356700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110693224 Viên 1189 2026-09-28
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
207900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110296924 Viên 693 2026-09-28
Glivec 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
680000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava) (Sản xuất tại: Germany; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T66 · 66001
400114187023 Viên 68000 2026-09-28
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid 2,5mg; Metformin hydroclorid 500mg
含量/投与経路
2,5mg; 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
84900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110457724 Viên 1698 2026-09-28
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
80310000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T24 · 24022
300110000624 Gói 5354 2026-09-28
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
16000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-28
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
含量/投与経路
150 mg · Uống
数量
2520 viên
合計
2222640
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
893110057900 viên 882 2026-09-28
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg+Lá vông 700 mg+Lạc tiên 500 mg+Tâm sen 100 mg+Bình vôi 1000 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01935
VD-30950-18 Viên 950 2026-09-28
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 viên
合計
34000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893100462624 viên 850 2026-09-28
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46002
840110307725 Lọ 41800 2026-09-28
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 viên
合計
1300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
893110060123 viên 650 2026-09-28
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
VD-26565-17 Viên 700 2026-09-28
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
80000 Gói
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
VD-19362-13 Gói 1680 2026-09-28
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
300000000
グループ
N2
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T22 · 22007
300410305724 Lọ 75000 2026-09-28
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa; 2000 IU/1ml
含量/投与経路
2000 UI/ 1ml · tiêm
数量
6000 lọ
合計
738000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
QLSP-920-16 lọ 123000 2026-09-28
Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
数量
4000 Lọ
合計
5280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893100218900 Lọ 1320 2026-09-28
Normagut
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Đức)
省/施設
T82
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-09-28
Nothrombi 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
38100000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T79 · 79443
890110974624 Viên 12700 2026-09-28
Novelcin 1000
Vancomycin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền
数量
1600 Lọ
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22007
VD-34914-20 Lọ 42000 2026-09-28
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
335232000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01251
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-09-28
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
1500 Chai
合計
710262000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T22 · 22007
539110067223 Chai 473508 2026-09-28
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
130216000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T22 · 22007
539110067223 Chai 260432 2026-09-28
Opetacid
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg+ Magnesi hydroxyd 400mg
含量/投与経路
400mg + 400mg · Uống
数量
40000 viên
合計
75600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893100675024 viên 1890 2026-09-28
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
12200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110402424 Chai 12200 2026-09-28
Paravina 1g
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/6,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Ống
合計
16900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
893110232224 Ống 8450 2026-09-28
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T84 · 84002
383110130924 viên 9200 2026-09-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。